Cách mô tả triệu chứng bằng tiếng Anh: 7 điều bác sĩ thực sự muốn nghe
Bước vào phòng khám hoặc phòng cấp cứu, phần khó nhất thường không phải hiểu được bác sĩ — mà là sắp xếp sự khó chịu của chính bạn thành tiếng Anh để bác sĩ có thể hành động. Các chuyên gia y tế ở các nước nói tiếng Anh có một danh sách kiểm tra tinh thần khi hỏi tiền sử: bắt đầu khi nào, đau ở đâu, kiểu đau gì, đau đến mức nào, có thay đổi không, điều gì làm dễ chịu hơn hoặc tệ hơn, và có triệu chứng khác không. Bài viết này là tổng quan cho một loạt bài ngắn; sáu bài tiếp theo đi sâu vào từng khía cạnh.
Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống chăm sóc sức khỏe. Đây không phải là tư vấn chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có triệu chứng cấp tính hoặc nghiêm trọng, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc tìm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| symptom | Dấu hiệu thể chất hoặc tinh thần cho thấy có gì đó không ổn | I have a few symptoms I want to describe. |
| onset | Thời điểm hoặc cách triệu chứng bắt đầu | The onset was around 9 p.m. last night. |
| severity | Mức độ mạnh hoặc nghiêm trọng của triệu chứng | The severity has been getting worse. |
| duration | Triệu chứng kéo dài bao lâu | The duration is about three days. |
| trigger | Yếu tố khiến triệu chứng bắt đầu hoặc bùng phát | Cold air seems to be a trigger. |
| sharp / dull | Đau kiểu đâm so với đau âm ỉ, nặng nề | It feels like a sharp pain, not dull. |
| constant / intermittent | Luôn có so với đến rồi đi | The pain is constant, not intermittent. |
| associated symptom | Triệu chứng bổ sung đi cùng với triệu chứng chính | I also have an associated symptom — dizziness. |
Những câu phải biết
- I started feeling this about ___ ago. (triệu chứng bắt đầu khi nào)
- It comes and goes. (đến rồi đi)
- The pain is here, on my lower right side. (chỉ vào vị trí khi nói)
- It feels like a ___ pain. (tính chất: sharp / dull / burning / v.v.)
- On a scale of 1 to 10, it's about a ___. (mức độ)
- It gets worse when I ___. (yếu tố làm nặng thêm)
- It gets better when I ___. (yếu tố làm giảm)
- I also have ___ along with it. (triệu chứng đi kèm)
- Nothing seems to make it better.
- This has never happened before.
- It's similar to what I had ___ ago.
- I'm worried because ___.
Cách nói gượng gạo so với cách nói tự nhiên
| Gượng gạo | Tự nhiên |
|---|---|
| I have very pain. | I'm in a lot of pain. |
| My stomach is sick. | I have a stomachache. / My stomach hurts. |
| I am dizzy a little bit only. | I feel a little dizzy. |
| The sick start yesterday night. | It started last night. |
| I feel fire inside my chest. | I have a burning feeling in my chest. |
Hội thoại tình huống
Doctor: What brings you in today?
Patient: I've had stomach pain since yesterday morning. It started slowly and got worse after lunch.
Doctor: Where exactly does it hurt?
Patient: Right here, on the lower right side. It feels sharp when I move.
Doctor: On a scale of 1 to 10?
Patient: About a 7. I also feel a little nauseous.
Mẫu câu có thể thay thế
- I've had [SYMPTOM] for [DURATION].
- I've had a headache for two days.
- I've had this cough for about a week.
- The pain is [QUALITY] and [LOCATION].
- The pain is sharp and on my left side.
- The pain is dull and around my lower back.
- It gets worse when [TRIGGER] and better when [RELIEF].
- It gets worse when I bend down and better when I lie still.
- I also have [ASSOCIATED SYMPTOM].
- I also have a fever.
- I also have some numbness in my fingers.
Luyện tập
- Nói câu này bằng tiếng Anh tự nhiên: đau đầu bắt đầu lúc 8 giờ sáng và chưa dừng từ đó.
- Nói câu này bằng tiếng Anh tự nhiên: ho kéo dài khoảng hai tuần và tệ hơn vào ban đêm.
- Mô tả đau thắt lưng ở mức vừa phải dùng thang điểm 1-10.
Đáp án tham khảo
- I've had a headache since 8 a.m., and it hasn't stopped.
- I've had a cough for about two weeks, and it's worse at night.
- It's about a 5 out of 10 — moderate lower back pain.
Danh sách kiểm tra trước buổi khám (có thể sao chép)
- My symptoms today
- Started: ___ (when)
- Location: ___
- Quality: sharp / dull / burning / cramping
- Severity: ___ / 10
- Worse with: ___
- Better with: ___
- Other symptoms: ___
- Past similar episodes: yes / no
- Current medications: ___
Đọc thêm
- Cách mô tả cơn đau bằng tiếng Anh: Vị trí, mức độ, tính chất, thời gian
- Nói về thời gian kéo dài của triệu chứng: Bắt đầu khi nào, bao lâu, có tái phát không
- Mô tả thay đổi của triệu chứng bằng tiếng Anh: Tệ hơn, đỡ hơn, tái phát, không thuyên giảm
- Yếu tố làm giảm và làm nặng thêm bằng tiếng Anh: Cái gì làm triệu chứng tốt hơn hoặc tệ hơn
- Mức độ nghiêm trọng bằng tiếng Anh: Nhẹ, vừa, nặng, và thang đau 1-10
- Triệu chứng đi kèm bằng tiếng Anh: Sốt, chóng mặt, buồn nôn, tê, khó thở
Nhắc nhở cuối: Bài viết này tập trung vào giao tiếp tiếng Anh, không phải phán đoán y khoa. Nếu bạn bị đau ngực, khó thở, thay đổi ý thức hoặc chảy máu nhiều, hãy gọi dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức.