Nói về thời gian kéo dài của triệu chứng bằng tiếng Anh: Bắt đầu khi nào, bao lâu, có tái phát không

Nói về thời gian kéo dài của triệu chứng bằng tiếng Anh: Bắt đầu khi nào, bao lâu, có tái phát không

Các cụm chỉ thời gian trong tiếng Anh dễ bị lẫn lộn: "two days ago" dùng ago, "for two days" dùng for, "since Monday" dùng since. Hướng dẫn này làm rõ dòng thời gian triệu chứng để bạn có thể trả lời các câu như "When did it start?" và "How long has it been going on?" mà không bị đơ.

Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống chăm sóc sức khỏe. Đây không phải là tư vấn chẩn đoán hay điều trị y khoa. Nếu bạn có triệu chứng đột ngột hoặc đang xấu đi, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc tìm hỗ trợ y tế ngay lập tức.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
onset Thời điểm bắt đầu của triệu chứng The onset was very sudden.
sudden Xảy ra nhanh, không báo trước It came on suddenly.
gradual Tăng dần từ từ theo thời gian The pain was gradual at first.
since Từ một mốc thời gian cụ thể đến hiện tại I've had it since Monday.
for Trong suốt một khoảng thời gian I've had it for two days.
ago Một khoảng thời gian trước hiện tại (dùng với thì quá khứ) It started three hours ago.
recurring Xảy ra lặp đi lặp lại It's a recurring pain.
on and off Đến rồi đi, ngắt quãng It's been on and off for a week.
first time Lần đầu xảy ra This is the first time it happened.

Những câu phải biết

  1. It started [TIME] ago.
  2. I've had it since [TIME / DAY].
  3. I've had it for [DURATION].
  4. It came on suddenly.
  5. It started gradually and got worse.
  6. It's been on and off for [DURATION].
  7. This is the first time this has happened.
  8. It's happened before, about [TIME] ago.
  9. It usually lasts about [DURATION].
  10. It hasn't gone away.
  11. It comes back every [INTERVAL].
  12. I woke up with it this morning.

Since, For, Ago — ba từ mà người ta hay nhầm

  • since + một mốc thời gian: since Monday, since 7 a.m., since last week
  • for + một khoảng thời gian: for two days, for an hour, for a week
  • ago + một khoảng thời gian (với thì quá khứ): two days ago, an hour ago, a week ago
  • Ví dụ: The pain started two days ago. = I've had the pain for two days. = I've had the pain since Monday (nếu hôm nay là thứ Tư).

Cách nói gượng gạo so với cách nói tự nhiên

Gượng gạo Tự nhiên
I have pain from Monday. I've had pain since Monday.
It happens before two days. It started two days ago.
Long time pain, three weeks. I've had this pain for three weeks.
Sometimes have, sometimes no. It's on and off. / It comes and goes.
First time never happen. This is the first time it's happened.

Hội thoại tình huống

Doctor: When did the symptoms start?

Patient: They started about three days ago, on Tuesday morning.

Doctor: Have you had this before?

Patient: Yes, something similar happened about six months ago, but it went away after a week.

Doctor: Is it constant or does it come and go?

Patient: It comes and goes. It's worse in the morning and better at night.

Mẫu câu có thể thay thế

  • I've had [SYMPTOM] for [DURATION].
    • I've had a sore throat for four days.
  • It started [TIME] ago, [SUDDENLY / GRADUALLY].
    • It started two hours ago, suddenly.
  • It [LASTS / COMES BACK] every [INTERVAL].
    • It comes back every few weeks.
  • The last time this happened was [TIME] ago.
    • The last time this happened was about a year ago.

Luyện tập

  1. Nói câu này bằng tiếng Anh tự nhiên: đau đầu bắt đầu từ tối qua và chưa dừng.
  2. Viết lại sao cho nghe tự nhiên ở phòng khám: đau bụng khoảng một tuần nay, ngắt quãng.
  3. Nói câu này bằng tiếng Anh tự nhiên: đây là lần đầu chuyện này xảy ra.

Đáp án tham khảo

  1. I've had a headache since last night.
  2. I've had stomach pain for about a week, on and off.
  3. This is the first time this has happened.

Danh sách kiểm tra trước buổi khám (có thể sao chép)

  • Symptom timeline
  • Started: ___ (date / time)
  • Onset: sudden / gradual
  • Duration so far: ___
  • Constant / on and off: ___
  • Has happened before: yes / no
  • If yes, last time: ___ ago
  • Has it changed since it started: better / worse / same

Đọc thêm

Nhắc nhở cuối: Bài viết này tập trung vào giao tiếp tiếng Anh, không phải phán đoán y khoa. Nếu các triệu chứng xảy ra đột ngột, nặng, hoặc đang xấu đi nhanh, hãy tìm hỗ trợ y tế ngay lập tức.