Tiền tố, gốc từ và hậu tố giúp bạn học từ vựng tiếng Anh thế nào
Hãy hình dung bạn đang đọc một đoạn văn trong bài thi thử và bắt gặp từ transportation. Có thể bạn chưa học từ này trong danh sách từ vựng gần đây, nhưng bạn vẫn có thể đoán được phần nào ý nghĩa của nó. Phần trans- gợi ý "ngang qua", phần giữa port liên quan đến việc mang/chở, và -ation đánh dấu một danh từ chỉ một quá trình. Ghép lại, bạn có thể đoán "quá trình vận chuyển đồ vật qua các quãng đường", và đó đúng là nghĩa của transportation. Bạn không cần học thuộc cả từ. Bạn đọc từng phần.
Các từ tiếng Anh thường được xây dựng từ những mảnh nhỏ mang nghĩa gọi là morpheme (hình vị). Ba loại hữu ích nhất với người học là tiền tố (gắn ở đầu), gốc từ (lõi nghĩa) và hậu tố (gắn ở cuối). Nắm vững các phần từ thông dụng không biến bạn thành một cuốn từ điển, nhưng nó sẽ cho bạn một cú đoán mở đầu rất mạnh khi gặp từ mới trong một bài đọc TOEIC, TOEFL hay IELTS, trong một email công việc, hoặc trong một podcast.
Bài viết này mở đầu cho một loạt bài ngắn. Mục tiêu không phải là yêu cầu bạn học thuộc hàng trăm phần từ cùng lúc. Mục tiêu là chỉ cho bạn cách dùng các phần từ như một công cụ đọc và nghe, đồng thời thẳng thắn về những giới hạn của công cụ này.
Ý tưởng cốt lõi
Các phần từ là gợi ý chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Phần lớn các trường hợp, un- đảo nghĩa thành nghĩa ngược lại (happy, unhappy). Phần lớn các trường hợp, -tion biến động từ thành danh từ (decide, decision). Phần lớn các trường hợp, port mang ý nghĩa "mang/chở" (import, export, portable). Nhưng tiếng Anh vay mượn từ nhiều ngôn ngữ, và cùng một chuỗi chữ cái có thể đến từ những nguồn gốc khác nhau. Invite bắt đầu bằng in-, nhưng nó không phải là phản nghĩa của vite. Understand chứa under, nhưng nó không có nghĩa là "đứng bên dưới một thứ gì đó".
Vậy nên hãy xem các phần từ giống như cách một thám tử xem bằng chứng. Một tiền tố hay gốc từ thu hẹp phạm vi đoán của bạn, nhưng bạn vẫn cần xác nhận lại bằng câu xung quanh, chủ đề của đoạn văn, và khi có thể, một mục từ điển. Hai gợi ý cùng chỉ về một hướng mạnh hơn nhiều so với chỉ một gợi ý. Nếu tiền tố gợi ý "lại" và câu cũng nói về sự lặp lại, bạn có thể tự tin. Nếu tiền tố gợi ý "lại" nhưng câu lại nói chuyện khác, hãy chậm lại.
Các phần từ chính
Sau đây là những loại mảnh ghép bạn sẽ gặp đi gặp lại. Mỗi loại là một khối xây dựng có mặt trong nhiều từ.
- Tiền tố thay đổi nghĩa.
re-thường có nghĩa "lại" (rewrite, replay, reconsider).pre-thường có nghĩa "trước" (preview, prepare, pretest).un-,in-,dis-vànon-thường đánh dấu phủ định hoặc ngược nghĩa (unhappy, incorrect, dislike, nonstop). - Gốc từ mang nghĩa cốt lõi.
spectchỉ về việc nhìn (inspect, respect, spectator).dictchỉ về việc nói (predict, dictate, contradict).portchỉ về việc mang/chở (transport, support, export).structchỉ về việc xây dựng (construct, structure, instructor). - Hậu tố báo hiệu ngữ pháp nhiều hơn nghĩa.
-tion,-mentvà-nessbiến động từ hoặc tính từ thành danh từ (action, agreement, kindness).-ablevà-iblebiến động từ thành tính từ mang nghĩa "có thể làm được" (readable, visible).-lythường biến tính từ thành trạng từ (quickly, slowly).
Hãy để ý rằng một từ thường có cả ba lớp. Unbelievable là un- cộng believe cộng -able. Bạn có thể đọc nó là "không thể tin được". Khi bạn nhận ra các lớp này, những từ dài bỗng trở nên nhẹ nhàng hơn.
Họ từ
Một họ từ là một nhóm các từ liên quan cùng chia sẻ một gốc từ. Chúng nhìn giống nhau trên trang giấy, nhưng các hậu tố làm thay đổi từ loại. Dành năm phút với một họ từ duy nhất thường hữu ích hơn là dành năm phút với năm từ rời rạc.
Hãy xem họ từ quanh inform:
- inform (động từ): cung cấp thông tin cho ai đó
- information (danh từ): sự kiện hoặc kiến thức
- informative (tính từ): cung cấp thông tin hữu ích
- informant (danh từ): người cung cấp thông tin
- informed (tính từ): có hiểu biết về một chủ đề
- informally / informally (trạng từ): theo cách không trang trọng (cũng thuộc họ từ rộng hơn này)
Hoặc xem construct:
- construct (động từ): xây dựng
- construction (danh từ): hành động xây dựng, hoặc công trường
- constructive (tính từ): hữu ích, mang tính xây dựng
- reconstruct (động từ): xây dựng lại
- deconstruct (động từ): tháo dỡ, phân tích thành phần
Khi viết hoặc nói, bạn thường cần các từ loại khác nhau cho những vai trò khác nhau trong câu. Học cả họ từ cùng lúc nghĩa là bạn không phải dịch cùng một ý tưởng bốn lần.
Ví dụ trong câu
Các câu mẫu dưới đây cho thấy những mẫu phần từ thường gặp trong ngữ cảnh đời thường và phong cách bài thi.
- The committee will reconsider the proposal next quarter.
- Please submit your application before the preregistration deadline.
- The instructions were unclear, so many candidates lost points on the first task.
- Long-term investment in employee training is predictably profitable.
- A wheelchair user inspected the accessibility of the new entrance.
- The lecturer described the construction of the bridge in careful detail.
- The journalist misquoted the speaker, and the office had to issue a correction.
- Customers found the portable speaker easy to carry on weekend trips.
- Strong disagreement within the board delayed the merger.
- The prediction about market growth turned out to be inaccurate.
Hãy đọc từng câu và gạch chân những phần từ bạn nhận ra. Ngay cả khi chỉ nhận ra một phần, điều đó cũng đủ để giúp bạn đọc tiếp trong một bài thi tính giờ.
Lỗi thường gặp
Coi gợi ý là bằng chứng chắc chắn. Một phần từ là giả thuyết, không phải bảo đảm. Invaluable không có nghĩa "không có giá trị" dù nó bắt đầu bằng in-. Thực ra nó có nghĩa "vô cùng quý giá". Luôn kiểm tra lại phán đoán của bạn với câu cụ thể.
Bỏ qua các thay đổi chính tả. Tiền tố đôi khi đổi chữ cái cuối để khớp với âm tiếp theo. in- trở thành im- trước p hoặc b (impossible, imbalance), il- trước l (illegal), và ir- trước r (irregular). Nếu bạn chỉ tìm hai chữ i-n, bạn sẽ bỏ sót nhiều từ phủ định.
Nhầm lẫn giữa các gốc từ giống nhau. port có thể có nghĩa "mang/chở" (transport, support), nhưng port cũng có thể là danh từ chỉ "bến cảng" (seaport). dict trong dictate liên quan đến việc nói, và diction với contradiction cũng từ cùng gốc này, trong khi edict và verdict trông giống nhưng mỗi từ có một sắc thái pháp lý riêng. Hãy gom nhóm theo nghĩa, không chỉ theo chữ cái.
Học các phần từ một cách tách biệt. Một danh sách năm mươi tiền tố không kèm ví dụ rất khó nhớ. Luôn gắn mỗi phần từ với hai hay ba từ ví dụ bạn thực sự dùng. Ví dụ thì đọng lại; quy tắc trừu tượng thì phai mờ.
Quên rằng tiếng Anh vay mượn từ nhiều nguồn. Nhiều gốc từ đến từ tiếng Latin và Hy Lạp. Một số đến từ tiếng Anh cổ. Một số đến từ tiếng Pháp. Đó là lý do vì sao cùng một ý tưởng đôi khi có hai gốc từ: see có cả spect (Latin) và vis (cũng Latin) trong inspect và vision; say có dict trong predict và loqu trong eloquent. Các phần từ là gợi ý, không phải một bảng phân loại gọn ghẽ.
Bài tập
- Tiền tố pre- trong prepare gần nhất với nghĩa:
- A. chống lại
- B. lặp lại
- C. trước
- D. sai
- Hậu tố nào thường biến động từ thành danh từ?
- A. -ly
- B. -tion
- C. -able
- D. -er (khi mang nghĩa "hơn")
- Điền vào chỗ trống: The plan was so detailed that no one had any serious __________ (dùng dạng phủ định của agreement).
- Gốc từ port trong portable gợi ý ý tưởng về:
- A. xây dựng
- B. mang/chở
- C. nhìn
- D. nói
- Câu hỏi ngắn: Tách từ misunderstanding thành tiền tố, gốc từ và hậu tố, và mô tả mỗi phần đóng góp gì vào nghĩa của từ.
Đáp án
- C — pre- thường có nghĩa "trước", và prepare nghĩa là chuẩn bị từ trước.
- B — -tion thường biến động từ thành danh từ (act, action).
- disagreement — dis- thêm ý phủ định vào agreement.
- B — port mang ý "mang/chở", nên portable nghĩa là dễ mang theo.
- mis- (sai) + understand (động từ cốt lõi) + -ing (biến thành danh từ chỉ hành động). Cả từ có nghĩa là sự hiểu sai về một điều gì đó được nói hoặc viết.
Tóm tắt nhanh
- Các phần từ là gợi ý về nghĩa, không phải quy tắc tuyệt đối.
- Tiền tố thay đổi nghĩa, hậu tố chủ yếu thay đổi ngữ pháp, còn gốc từ mang ý chính.
- Học một họ từ thường hiệu quả hơn là học từng từ rời.
- Luôn đối chiếu phán đoán với câu và, khi có thể, với từ điển.
- Mỗi phần từ bạn học hãy gắn với hai hay ba từ ví dụ thực tế mà bạn có thể dùng.
Sẵn sàng dùng những gợi ý này trên các đoạn văn thi thật chưa? Luyện tập từ vựng TOEIC, TOEFL và IELTS theo ngữ cảnh trên ExamRift, nơi mỗi câu hỏi đều xoay quanh đúng kiểu từ vựng và câu văn mà bạn sẽ gặp trong ngày thi.
