Vì sao 'two luggages' nghe sai: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Một người học tiếng Anh tại quầy làm thủ tục sân bay từng nói với nhân viên: "I have two luggages." Nhân viên hiểu, mỉm cười và bỏ qua, nhưng có gì đó nhỏ nhỏ đã sai trong câu nói ấy. Trong tiếng Anh tự nhiên, bạn gần như không bao giờ nghe thấy two luggages, many informations hay an advice. Những từ này hành xử khác với những từ như bag, fact hay tip.
Vì sao điều này quan trọng
Tiếng Anh chia danh từ thành hai nhóm, và sự phân chia này không phải lúc nào cũng rõ ràng theo nghĩa. Suitcase là đếm được, nhưng luggage thì không. Fact là đếm được, nhưng information thì không. Khi người học thêm -s số nhiều vào sai nhóm, câu vẫn truyền đạt được ý, nhưng nó cho thấy người nói chưa thực sự trôi chảy. Tệ hơn, trong bài thi viết và email công việc, những lỗi nhỏ này dồn lại rất nhanh. Khi bạn đã biết danh từ nào là không đếm được và cách đếm chúng ra sao, cả một loạt lỗi hằng ngày sẽ tự nhiên biến mất.
Quy tắc chung
Một số danh từ tiếng Anh được coi như một khối chứ không phải các đơn vị riêng lẻ. Bạn không thể dễ dàng đếm từng hạt gạo hay từng giọt nước, nên rice và water vẫn là không đếm được. Logic tương tự mở rộng sang các ý niệm trừu tượng và sang các tập hợp những thứ liên quan với nhau:
- Luggage gồm tất cả hành lý của bạn gộp chung như một khối khi đi du lịch.
- Furniture gồm ghế, bàn và sofa như một bộ.
- Information gồm tất cả thông tin như một khối kiến thức.
Danh từ không đếm được có ba đặc điểm. Chúng đi với động từ số ít (The news is good). Chúng dùng với much hoặc a lot of, không phải many. Và chúng không thể đi trực tiếp với a hay an — bạn nói some advice, không phải an advice. Khi thực sự cần đếm chúng, bạn dùng một từ chỉ đơn vị: a piece of advice, two pieces of luggage, three items of furniture.
Sai / Tự nhiên / Vì sao
| Sai | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| I packed two luggages. | I packed two bags. / I have two pieces of luggage. | Luggage là không đếm được; hãy đếm các vali hoặc dùng pieces of luggage. |
| She gave me an advice. | She gave me some advice. / She gave me a piece of advice. | Advice không đi với a/an và không có dạng số nhiều; dùng some hoặc a piece of. |
| I need many informations. | I need a lot of information. | Information không bao giờ thêm -s; kết hợp với a lot of hoặc much. |
| We bought three furnitures. | We bought three pieces of furniture. | Furniture là cả một danh mục chung; hãy đếm từng món riêng lẻ. |
| Do you have any news? Yes, I have two news. | Yes, I have two pieces of news. | News nhìn giống số nhiều nhưng là số ít và không đếm được. |
| The company sells many softwares. | The company sells several software products. | Software là không đếm được; hãy đếm products hoặc programs. |
| He gave me a lot of moneys. | He gave me a lot of money. | Money luôn ở số ít; thay vào đó hãy đếm dollars, coins hoặc bills. |
| She published three researches last year. | She published three research papers last year. | Research là không đếm được; hãy đếm papers hoặc studies. |
Tình huống thường gặp
Ở sân bay. Nhân viên hỏi: "How many bags are you checking?" Bạn trả lời: "Two." Bạn không nói: "Two luggages." Nếu muốn dùng từ đó, hãy nói: "I have two pieces of luggage to check."
Mua sắm nội thất cho căn hộ. Một người bạn hỏi bạn còn cần gì. Bạn đáp: "A couch and a desk — just a few pieces of furniture." Không phải a few furnitures. Các món riêng lẻ là a couch, a desk, a lamp; còn danh mục chung là furniture.
Viết báo cáo cho lớp. Bạn tìm được sáu nguồn hữu ích. Trong email gửi giáo viên, bạn viết: "I gathered a lot of information from the library." Không phải many informations. Nếu muốn cụ thể hơn, hãy viết: "I found six sources" hoặc "six pieces of information."
Trong công việc, khi xin ý kiến. Bạn nhắn cho đồng nghiệp cấp cao hơn: "Could I get some advice on this slide?" Không phải an advice. Nếu đồng nghiệp đồng ý và đưa ra một gợi ý cụ thể, sau đó bạn có thể cảm ơn họ về that piece of advice.
Khi đặt thiết bị cho phòng gym hay văn phòng. Quản lý nói: "We are ordering new equipment next month." Bạn không hỏi: "How many equipments?" Bạn hỏi: "How many pieces of equipment?" hoặc đơn giản là "What are we getting?"
Nói về tiền bạc. Một người bạn hỏi bạn có tiền mặt không. Bạn nói: "I have some money on me — about twenty dollars." Twenty dollars là đếm được; còn money chính là khái niệm khối tổng quát không đếm được.
Lỗi thường gặp
- Thêm -s vào danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ khối: informations, advices, equipments, researches. Không từ nào trong số này thêm -s số nhiều trong tiếng Anh chuẩn.
- Dùng a hay an với danh từ không đếm được: an advice, a luggage, a furniture. Thay vào đó hãy dùng some, a piece of, hoặc an item of.
- Quên dùng động từ số ít: The news are good phải là The news is good. Quy tắc tương tự áp dụng cho politics, economics và physics khi là tên các lĩnh vực học thuật.
- Dùng many với danh từ không đếm được: many informations, many luggages. Hãy chuyển sang much trong câu phủ định và câu hỏi, hoặc a lot of trong câu khẳng định.
- Coi people và furniture giống nhau. People là số nhiều của person và đi với động từ số nhiều (Many people are). Furniture vẫn ở số ít (The furniture is).
- Nói work kèm -s số nhiều khi ý chỉ một công việc hay nhiệm vụ: I have three works to do today phải là I have three tasks hoặc I have a lot of work to do. Works chỉ tồn tại để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, ví dụ the works of Shakespeare.
- Quên rằng software và hardware là không đếm được. Hãy đếm các sản phẩm, chương trình, thiết bị hoặc linh kiện.
Luyện tập nhỏ
Viết lại từng câu sao cho nghe tự nhiên với người nói tiếng Anh thành thạo.
- She brought three luggages to the hotel.
- Can you give me an advice about my résumé?
- The teacher shared many informations during class.
- We need to buy a furniture for the living room.
- He has done two researches on this topic.
Tóm tắt
Tiếng Anh coi một số từ thông dụng — luggage, advice, information, furniture, equipment, news, software, money, research, work — là một khối, không phải các đơn vị đếm được. Chúng không bao giờ thêm -s, chúng đi với động từ số ít, và chúng kết hợp với some, much hoặc a lot of. Khi bạn thực sự cần một con số, hãy dùng một từ chỉ đơn vị như a piece of hay an item of. Nắm vững một bước duy nhất này và cả một loạt câu vụng về sẽ tự nhiên trở nên trôi chảy.
Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.
