Đại từ này thuộc về ai? He, She, They, It và danh từ biến mất

Đại từ này thuộc về ai? He, She, They, It và danh từ biến mất

"Maria told Lena that she should call the manager."

Câu hỏi nhỏ: she là ai?

Maria? Lena? Hay một người thứ ba bí ẩn đang trốn sau máy in văn phòng?

Đại từ hữu ích vì chúng giúp ta không lặp đi lặp lại cùng một danh từ đến mức cả đoạn văn nghe như rô-bốt đọc danh bạ điện thoại. Nhưng đại từ cần một chủ sở hữu rõ ràng. Khi chủ sở hữu bị thiếu hoặc mơ hồ, người nghe phải đoán, mà đoán không phải là chiến lược ngữ pháp. Nó là kỹ năng sinh tồn.

Câu trả lời nhanh

Đại từ thay thế hoặc trỏ đến một danh từ.

  • Maria is late. She is on the bus.

She trỏ đến Maria.

Danh từ mà một đại từ tham chiếu đến thường được gọi là antecedent. Bạn không cần từ kỹ thuật này để dùng quy tắc: mỗi đại từ nên có một danh từ chủ rõ ràng.

Các đại từ phổ biến gồm:

  • Subject: I, you, he, she, it, we, they
  • Object: me, you, him, her, it, us, them
  • Possessive adjectives: my, your, his, her, its, our, their
  • Possessive pronouns: mine, yours, his, hers, ours, theirs
  • Reflexive: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves

Mục tiêu chính là sự rõ ràng. Một đại từ tốt làm câu mượt hơn. Một đại từ tệ biến câu thành một cuộc điều tra nhỏ.

Bài kiểm tra tốt nhất rất đơn giản: sau khi viết một đại từ, hãy chỉ ngược lại và hỏi: "Đại từ này thay thế chính xác danh từ nào?" Nếu ngón tay bạn do dự, người đọc cũng sẽ do dự. Nếu hai danh từ tranh nhau cùng một đại từ, hãy lặp lại một danh từ hoặc viết lại câu.

Mẫu hình

Đại từ cần khớp với danh từ theo ba cách:

  1. Person: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai hoặc ngôi thứ ba.
  2. Number: số ít hoặc số nhiều.
  3. Role: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu hoặc phản thân.

Person

Ngôi thứ nhất là người nói hoặc người viết:

  • I, me, my, mine, we, us, our, ours

Ngôi thứ hai là người nghe hoặc người đọc:

  • you, your, yours

Ngôi thứ ba là người hoặc vật khác:

  • he, him, his
  • she, her, hers
  • it, its
  • they, them, their, theirs

Number

Đại từ số ít trỏ đến một người hoặc một vật.

  • The phone is charging. It is on the desk.

Đại từ số nhiều trỏ đến nhiều hơn một.

  • The tickets are ready. They are in your email.

They cũng có thể chỉ một người khi giới tính chưa biết, không quan trọng hoặc cố ý không nêu.

  • Someone left their notebook here.

Cách dùng này phổ biến và hữu ích khi danh tính không rõ hoặc khi bạn muốn tránh đoán.

Role

Subject pronouns thực hiện hành động:

  • She called.
  • They arrived.

Object pronouns nhận hành động:

  • I called her.
  • We invited them.

Dạng sở hữu thể hiện quyền sở hữu hoặc mối liên hệ:

  • Her idea was practical.
  • That notebook is hers.
  • Their flight was delayed.

Reflexive pronouns trỏ ngược lại chủ ngữ:

  • He blamed himself.
  • They introduced themselves.

Ví dụ tự nhiên

Tham chiếu đại từ rõ ràng

  • Daniel found his keys. They were under the couch.

His trỏ đến Daniel. They trỏ đến keys. Không cần điều tra.

  • The proposal was long, but it was clear.

It trỏ đến the proposal.

  • Aisha and Morgan finished their slides before lunch.

Their trỏ đến Aisha and Morgan.

Tham chiếu đại từ không rõ

  • Jordan emailed Casey after he finished the report.

Ai hoàn thành báo cáo? Jordan hay Casey?

Tốt hơn:

  • After Jordan finished the report, he emailed Casey.
  • Jordan emailed Casey after Casey finished the report.

Đôi khi cách sửa dễ nhất là lặp lại danh từ. Lặp lại vẫn tốt hơn nhầm lẫn.

Đại từ với vật, động vật và ý tưởng

Dùng it cho một vật, một con vật khi danh tính không mang tính cá nhân, hoặc một ý tưởng.

  • The laptop is old, but it still works.
  • The bird built its nest under the roof.
  • The plan sounded risky, but it succeeded.

Dùng they cho vật, động vật hoặc ý tưởng số nhiều.

  • The files are large, so they may take a minute to upload.
  • The rules look simple, but they can be tricky.

This, that, these và those

Những từ này có thể trỏ đến danh từ hoặc cả ý tưởng.

  • This is helpful.
  • That was unexpected.
  • These are expensive.
  • Those look comfortable.

Chúng hữu ích, nhưng có thể trở nên mơ hồ.

  • The team changed the deadline after the client revised the scope. This caused confusion.

Điều gì gây nhầm lẫn: hạn chót thay đổi, phạm vi được sửa, hay cả tình huống?

Tốt hơn:

  • The changed deadline caused confusion.
  • The client's revised scope caused confusion.
  • The combination of both changes caused confusion.

Its sở hữu và it's

Cặp này gây rắc rối vì dấu nháy trông giống sở hữu, nhưng ở đây tiếng Anh chọn hỗn loạn.

  • its = thuộc về nó
  • it's = it is / it has

Ví dụ:

  • The company changed its policy.
  • It's going to rain.
  • It's been a long day.

Nếu bạn có thể thay bằng it is hoặc it has, dùng it's. Nếu không, dùng its.

One, ones và they

Tiếng Anh thường dùng one hoặc ones để tránh lặp lại danh từ đếm được.

  • I like the blue shirt, but the green one is cheaper.
  • These examples are useful. The shorter ones are easier to remember.

Dùng one cho danh từ đếm được số ít và ones cho danh từ đếm được số nhiều. Không dùng one cho danh từ không đếm được.

  • I need advice. Your advice was helpful.

Không phải danh từ lặp lại nào cũng cần đại từ. Đôi khi lặp lại danh từ sạch hơn, nhất là khi danh từ trừu tượng hoặc câu đã có nhiều tham chiếu có thể gây nhầm lẫn.

Đại từ trong đoạn văn dài

Sự rõ ràng của đại từ quan trọng hơn khi đoạn văn dài hơn.

  • The committee reviewed the proposal after the finance team revised the budget. It was approved on Friday.

Điều gì được phê duyệt: proposal hay budget? Người đọc có thể đoán, nhưng một chỉnh sửa nhỏ loại bỏ việc đoán.

  • The committee approved the revised proposal on Friday.

Ngắn hơn, rõ hơn, và không ai phải thẩm vấn it.

Bẫy thường gặp

Bẫy 1: Chủ sở hữu biến mất

  • They said the price will increase.

They là ai? Công ty? Tin tức? Những người ở hành lang? Nếu danh từ quan trọng, hãy gọi tên nó.

  • The company said the price will increase.

Bẫy 2: Hai chủ sở hữu có thể có

  • Emma called Priya while she was driving.

Ai đang lái xe? Tốt hơn:

  • Emma called Priya while Emma was driving.
  • Emma called Priya while Priya was driving.

Bẫy 3: Đại từ không khớp số

  • The documents are ready. It is on the table.
  • The documents are ready. They are on the table.

Danh từ số nhiều, đại từ số nhiều.

Bẫy 4: Lẫn chủ ngữ và tân ngữ

  • Her and I finished the task.
  • She and I finished the task.

Dùng subject pronouns cho chủ ngữ của câu.

  • The manager thanked she and I.
  • The manager thanked her and me.

Dùng object pronouns sau động từ.

Bẫy 5: Dùng reflexive pronouns để nhấn mạnh sai chỗ

  • Please send the file to myself.
  • Please send the file to me.

Dùng reflexive pronouns khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.

  • I sent the file to myself.

Sai / Tốt hơn / Vì sao

Sai Tốt hơn Vì sao
Maria told Lena that she should call. Maria told Lena, "You should call." She trong câu gốc không rõ.
The files are huge, so it may take time. The files are huge, so they may take time. Files là số nhiều, nên dùng they.
The company changed it's logo. The company changed its logo. Its sở hữu không có dấu nháy.
Him and I prepared the slides. He and I prepared the slides. Chủ ngữ cần subject pronouns.
Please contact Sarah or myself. Please contact Sarah or me. Myself không cần ở đây.
The policy was updated, and this annoyed staff. The policy update annoyed staff. Lặp lại danh từ loại bỏ this mơ hồ.

Luyện tập nhỏ

Chọn phương án rõ hơn hoặc đúng hơn.

  1. Alex met Robin after he left work.
    a. Clear
    b. Unclear

  2. The boxes arrived, but _____ were damaged.
    a. it
    b. they
    c. them

  3. The app saves _____ settings automatically.
    a. its
    b. it's
    c. it

  4. The teacher helped Maya and _____.
    a. I
    b. me
    c. myself

  5. Someone forgot _____ umbrella.
    a. their
    b. its
    c. them

  6. I made the reservation _____.
    a. me
    b. myself
    c. mine

Đáp án

  1. b. Unclear - He có thể chỉ Alex hoặc Robin.
  2. b. they - Boxes là số nhiều và đại từ là chủ ngữ.
  3. a. its - Settings thuộc về app.
  4. b. me - Đại từ là tân ngữ sau helped.
  5. a. their - Singular they hữu ích khi người đó không được nêu rõ.
  6. b. myself - Chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người.

Tóm tắt cực ngắn

Đại từ là lối tắt, và lối tắt chỉ hữu ích khi nó dẫn đến nơi rõ ràng. Mỗi he, she, they, it, thisthat nên trỏ đến một danh từ hoặc ý tưởng hiển nhiên. Hãy khớp số, chọn đúng vai trò và lặp lại danh từ khi sự rõ ràng cần điều đó. Lặp lại một chút vẫn ổn. Một đại từ mơ hồ có thể khiến một câu giống như tiểu thuyết trinh thám bị mất trang cuối.