Cách mô tả thời tiết để người khác biết cần chuẩn bị gì
Thời tiết là một trong những chủ đề đời thường phổ biến nhất trong tiếng Anh. Bạn có thể nói về nó khi lên kế hoạch đi dạo, chọn quần áo, trò chuyện xã giao, kiểm tra điều kiện đi lại, hay giải thích vì sao mình đến trễ. Những từ đơn giản như hot, cold và rainy rất hữu ích, nhưng chúng không phải lúc nào cũng cung cấp đủ chi tiết.
Tiếng Anh mô tả thời tiết rõ ràng sẽ nói được cảm giác của không khí, bầu trời đang ra sao, và điều kiện đó ảnh hưởng đến kế hoạch trong ngày như thế nào. "It is hot" khác với "It is humid and sticky." "It is raining" khác với "It is drizzling" hay "There is a heavy downpour." Một mô tả tốt giúp người khác hiểu về mức độ dễ chịu, an toàn, thời điểm và sự chuẩn bị.
Những điểm khác biệt then chốt
Temperature mô tả không khí nóng hay lạnh đến mức nào. Bạn có thể nói về số độ chính xác hoặc cảm giác chung: ấm, se lạnh, rét buốt, ôn hòa, hoặc nóng như thiêu.
Humidity mô tả lượng hơi nước trong không khí. Không khí ẩm có thể cho cảm giác nặng nề, dính rít, ẩm ướt hoặc oi bức ngay cả khi nhiệt độ không quá cao.
Wind mô tả không khí chuyển động. Gió có thể nhẹ, mạnh, giật từng cơn, đều đặn hoặc lạnh. Một ngày nhiều gió có thể cho cảm giác lạnh hơn nhiều so với con số trên ứng dụng thời tiết.
Rain mô tả nước rơi từ bầu trời, nhưng mưa có nhiều cấp độ. Mưa có thể lất phất, lâm râm, trút xuống, rơi đều đặn, hoặc lúc có lúc tạnh.
Từ và cụm từ cốt lõi
- hot: nhiệt độ cao
- warm: ấm áp một cách dễ chịu
- mild: ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh
- cool: hơi lạnh, thường là dễ chịu
- chilly: se lạnh đến mức khó chịu
- cold: nhiệt độ thấp
- freezing: cực kỳ lạnh
- scorching: cực kỳ nóng
- humid: nhiều hơi ẩm
- muggy: ấm, ẩm và khó chịu
- sticky: ẩm theo kiểu làm da có cảm giác dính rít
- dry air: không khí ít hơi ẩm
- breeze: gió nhẹ
- gust: cơn gió mạnh bất chợt
- windy: nhiều gió
- drizzle: mưa nhẹ với những giọt nhỏ
- sprinkle: mưa rất nhẹ
- shower: cơn mưa ngắn
- downpour: mưa rất to
- steady rain: mưa rơi đều đặn ở cùng một mức
Cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy nói the temperature is rising, the temperature is dropping, a mild afternoon, a chilly morning, a freezing night và a scorching day.
Với độ ẩm, dùng high humidity, low humidity, humid air, muggy weather, a sticky afternoon và the air feels heavy. Trong lời nói thường ngày, người ta hay nói: "It feels hotter because of the humidity."
Với gió, hãy nói a light breeze, strong winds, gusty conditions, cold wind, windy enough to blow things around và the wind is picking up.
Với mưa, dùng light rain, heavy rain, steady rain, rain showers, a sudden downpour, rain is letting up và rain is moving in.
Câu ví dụ
"It is warm but not too humid."
"The air feels muggy today."
"The temperature is dropping quickly after sunset."
"There is a light breeze, so it feels comfortable in the shade."
"The wind is picking up, and the sky is getting darker."
"It is just drizzling, so a light jacket should be enough."
"We got caught in a downpour on the way home."
"The rain is letting up, so we can leave in a few minutes."
"It feels colder than it looks because of the wind."
"The forecast says there will be scattered showers this afternoon."
Mô tả nhiệt độ một cách tự nhiên
Người nói tiếng Anh thường mô tả nhiệt độ qua mức độ dễ chịu, chứ không chỉ qua con số. Nếu thời tiết dễ chịu, hãy nói:
"It is mild today."
"It is warm in the sun but cool in the shade."
"It is a nice, comfortable temperature for walking."
Nếu thời tiết khó chịu, hãy nói cụ thể hơn:
"It is chilly enough for a jacket."
"It is freezing outside, especially with the wind."
"It is scorching in the afternoon, so I would avoid walking then."
Nói về độ ẩm
Độ ẩm thường là lý do khiến một ngày cho cảm giác tệ hơn so với mức nhiệt độ gợi ý. Humid mang nghĩa trung tính và có tính mô tả. Muggy mang nghĩa tiêu cực hơn và thường có nghĩa là ấm, ẩm và khó chịu. Sticky mang sắc thái thông tục và mô tả cảm giác trên cơ thể bạn.
"It is not that hot, but it is very humid."
"The air feels heavy after the rain."
"It is muggy, so I am sweating even in the shade."
Tránh nói "The weather is wet" khi bạn muốn nói không khí ẩm. Wet weather thường có nghĩa là trời mưa. Humid weather có nghĩa là hơi ẩm trong không khí.
Nói về gió
Gió làm thay đổi cảm giác về thời tiết. Một ngày lạnh không có gió có thể cho cảm giác chịu đựng được, nhưng một ngày lạnh nhiều gió có thể cho cảm giác buốt và khó chịu. Một ngày nóng có gió thoảng có thể dễ chịu hơn.
"There is a nice breeze by the water."
"The wind is strong enough to turn umbrellas inside out."
"It is gusty, so hold onto your hat."
"The wind makes it feel colder than the actual temperature."
Dùng breeze cho gió nhẹ, dễ chịu. Dùng gust cho những cơn gió mạnh bất chợt. Nói windy cho điều kiện chung và gusty khi cường độ gió thay đổi đột ngột.
Nói về mưa
Các từ về mưa giúp người ta quyết định nên mặc gì và có nên thay đổi kế hoạch hay không. Drizzle và sprinkle là mưa nhẹ. Shower thường là cơn mưa ngắn. Downpour là mưa to. Steady rain rơi liên tục trong một khoảng thời gian.
"It is only sprinkling."
"The drizzle has been going all morning."
"There may be a few showers later."
"It started pouring right when I left."
"The rain is steady, so the streets may be slippery."
Động từ pour rất thông dụng trong lời nói: "It is pouring." Trong hội thoại bình thường, cách nói này nghe tự nhiên hơn nhiều thành ngữ vui về mưa.
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "It has a rain." Hãy nói It is raining, There is rain in the forecast, hoặc We are getting rain today.
Đừng nói "The weather is very humidity." Hãy nói It is very humid hoặc The humidity is very high.
Đừng nói "The wind is big." Hãy nói The wind is strong hoặc It is very windy.
Đừng dùng cold và cool như thể chúng giống nhau. Cool nhẹ hơn và có thể dễ chịu. Cold mạnh hơn và thường khó chịu.
Đừng nói "The rain is strong" trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường. Hãy nói heavy rain, a heavy downpour, hoặc It is raining hard.
Đoạn văn mẫu thực tế
It is a warm, humid afternoon, and the air feels heavy. The temperature is not extreme, but the humidity makes it feel sticky. A light breeze comes and goes, and the wind is starting to pick up near the end of the street. The sky is cloudy, and there may be a shower soon. It is not pouring yet, but it is starting to drizzle, so I would bring an umbrella and wear shoes that can handle wet sidewalks.
(Một buổi chiều ấm áp và ẩm ướt, không khí cho cảm giác nặng nề. Nhiệt độ không quá cao, nhưng độ ẩm khiến trời cho cảm giác dính rít. Một làn gió nhẹ lúc có lúc không, và gió bắt đầu mạnh lên ở cuối đường. Bầu trời nhiều mây, và sắp có thể có một cơn mưa. Trời chưa trút mưa, nhưng đã bắt đầu lâm râm, nên tôi sẽ mang theo ô và đi giày có thể chịu được vỉa hè ướt.)
Luyện tập hằng ngày
Khi mô tả thời tiết, hãy dùng trình tự đơn giản này: nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa, và ảnh hưởng đến kế hoạch.
"It is chilly, dry, and windy, so I need a warmer coat."
"It is hot and muggy, but there is a light breeze."
"It is mild now, but heavy rain is moving in later."
Cách làm này biến những nhận xét cơ bản về thời tiết thành tiếng Anh đời thường rõ ràng.
