Cách giải thích các sự cố về nước và đường ống bằng tiếng Anh
Từ vựng về nước và đường ống giúp bạn giải thích các sự cố trong phòng tắm, nhà bếp, phòng giặt và các khu vực ngoài trời. Bạn có thể cần đến chúng khi gọi bộ phận bảo trì, báo cáo hư hại, yêu cầu sửa chữa, hoặc mô tả chuyện gì đã xảy ra sau khi một cái ống, vòi nước, bồn rửa, bồn cầu, vòi sen hay ống thoát ngừng hoạt động bình thường. Thay vì nói "the water is broken" (nước bị hỏng), bạn có thể nói rằng vòi nước đang nhỏ giọt, ống thoát bị tắc, bồn cầu cứ chảy nước, hoặc áp lực nước thấp.
Những từ này quan trọng vì các sự cố về đường ống có thể trở nên tệ hơn rất nhanh. Một vết nhỏ giọt chậm có thể làm lãng phí nước. Một ống thoát bị tắc có thể tràn nước. Một chỗ rò rỉ dưới bồn rửa có thể làm hỏng tủ hoặc sàn nhà. Tiếng Anh rõ ràng giúp bạn mô tả sự cố nằm ở đâu, có bao nhiêu nước, nó có đang tệ hơn hay không, và việc sửa chữa có gấp hay không.
Những phân biệt quan trọng
Leak nghĩa là nước thoát ra từ một cái ống, bể chứa, mái nhà, thiết bị hay đồ chứa ở nơi mà nó lẽ ra không được thoát ra. Từ này có thể là danh từ hoặc động từ.
Drip nghĩa là nước rơi từng giọt một. Một vết nhỏ giọt thường nhỏ hơn và chậm hơn một chỗ rò rỉ.
Clog nghĩa là có thứ gì đó bị nghẽn. Một bồn rửa, bồn cầu, ống thoát vòi sen hay đường ống có thể bị tắc.
Drain có thể là danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó là cái lỗ hoặc đường ống nơi nước thoát ra. Là động từ, nó nghĩa là nước rút khỏi một khu vực.
Overflow nghĩa là nước dâng quá cao và tràn qua mép.
Water pressure nghĩa là lực của dòng nước chảy ra từ một vòi nước hoặc vòi sen. Nó có thể cao, thấp, mạnh hoặc yếu.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- faucet: bộ phận nơi nước chảy ra ở một bồn rửa
- tap: một từ khác chỉ vòi nước, phổ biến trong nhiều biến thể của tiếng Anh
- sink: một bồn chứa nước để rửa
- drain: cái lỗ hoặc đường ống nơi nước thoát ra
- pipe: một cái ống dẫn nước
- valve: một bộ phận điều khiển dòng chảy của nước
- toilet: thiết bị trong phòng tắm dùng cho chất thải
- tank: phần phía sau của nhiều bồn cầu, nơi chứa nước
- bowl: phần mở chính của một bồn cầu
- showerhead: bộ phận nơi nước vòi sen chảy ra
- leak: nước đang thoát ra
- drip: dòng nước chậm từng giọt một
- clog: một chỗ nghẽn
- backup: nước hoặc chất thải di chuyển ngược chiều vì một chỗ nghẽn
- overflow: nước tràn qua mép
- water pressure: lực của dòng nước chảy
- shutoff valve: một van để ngắt nước tới một khu vực
- plunger: một dụng cụ dùng để thông một số chỗ tắc ở bồn cầu hoặc ống thoát
- seal: một bộ phận ngăn nước thoát ra
- mold: nấm mốc có thể xuất hiện ở những nơi ẩm ướt
- water stain: một vết bẩn do nước gây ra
- puddle: một lượng nước nhỏ đọng trên một bề mặt
Cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng leaky faucet (vòi nước bị rò), dripping tap (vòi nước nhỏ giọt), slow drain (ống thoát rút chậm), clogged sink (bồn rửa bị tắc), clogged toilet (bồn cầu bị tắc), blocked pipe (đường ống bị nghẽn), running toilet (bồn cầu cứ chảy nước), low water pressure (áp lực nước thấp), strong water pressure (áp lực nước mạnh), standing water (nước đọng), small puddle (vũng nước nhỏ), water stain (vết ố nước), shut off the water (ngắt nước), clear the clog (thông chỗ tắc), fix the leak (sửa chỗ rò rỉ), tighten the connection (siết chặt mối nối) và replace the seal (thay gioăng).
Hãy dùng các động từ như leak (rò rỉ), drip (nhỏ giọt), run (chảy), overflow (tràn), drain (rút nước), backup (trào ngược), flush (xả nước), tighten (siết chặt), shut off (ngắt), clear (thông/dọn), repair (sửa chữa), replace (thay thế), wipe up (lau khô) và check (kiểm tra).
"The faucet is dripping." (Vòi nước đang nhỏ giọt.)
"The bathroom sink drains slowly." (Bồn rửa trong phòng tắm rút nước chậm.)
"The toilet overflowed after I flushed it." (Bồn cầu đã tràn sau khi tôi xả nước.)
"There is a small leak under the kitchen sink." (Có một chỗ rò rỉ nhỏ dưới bồn rửa nhà bếp.)
"The shower has very low water pressure." (Vòi sen có áp lực nước rất thấp.)
Những cách kết hợp này giúp bạn mô tả cả vị trí lẫn cách dòng nước hoạt động. Điều này quan trọng vì "water problem" quá chung chung cho phần lớn các yêu cầu sửa chữa.
Câu ví dụ
"There is water pooling under the bathroom sink." (Có nước đang đọng lại thành vũng dưới bồn rửa phòng tắm.)
"The kitchen faucet keeps dripping after I turn it off." (Vòi nước nhà bếp cứ nhỏ giọt sau khi tôi khóa nó.)
"The shower drain is clogged, and the water is not going down." (Ống thoát vòi sen bị tắc, và nước không rút xuống.)
"The toilet is running even when no one has used it." (Bồn cầu cứ chảy nước ngay cả khi không ai dùng.)
"The water pressure in the shower is much weaker than usual." (Áp lực nước ở vòi sen yếu hơn nhiều so với bình thường.)
"I shut off the valve because the pipe was leaking." (Tôi đã khóa van lại vì đường ống bị rò rỉ.)
"There is a water stain on the ceiling below the upstairs bathroom." (Có một vết ố nước trên trần nhà ngay dưới phòng tắm tầng trên.)
"The washing machine hose appears to be loose." (Ống dẫn của máy giặt có vẻ bị lỏng.)
"The toilet almost overflowed, but I stopped it in time." (Bồn cầu suýt nữa thì tràn, nhưng tôi đã ngăn lại kịp.)
"The drain smells bad when the water runs." (Ống thoát có mùi hôi khi nước chảy.)
"A small puddle forms near the base of the toilet." (Một vũng nước nhỏ hình thành gần chân bồn cầu.)
"The hot water takes a long time to reach the sink." (Nước nóng mất một lúc lâu mới chảy tới bồn rửa.)
Lỗi thường gặp
Đừng nói "the water is leaking from the faucet" nếu sự cố chỉ là từng giọt một. Bạn có thể nói the faucet is dripping. Nếu nước thoát ra từ bên dưới, hãy nói there is a leak under the faucet hoặc the connection is leaking.
Đừng nói "the toilet is broken" khi bạn đã biết chính xác sự cố. Hãy nói the toilet is clogged, the toilet is running, the toilet is leaking hoặc the toilet overflowed.
Đừng nhầm lẫn drain và dry. Drain nghĩa là nước thoát ra. Dry nghĩa là không có nước hoặc độ ẩm.
Đừng nói "the sink cannot water down." Hãy nói the sink will not drain hoặc the water is not going down.
Đừng nói "the pressure is small" trong một tin nhắn báo sửa chữa. Hãy nói the water pressure is low hoặc the water flow is weak.
Đừng dùng flood cho mọi sàn nhà bị ướt. Một flood là một lượng nước lớn. Với một lượng nhỏ, hãy dùng puddle, leak hoặc standing water.
Đừng chần chừ khi cần báo về nước đang rò rỉ. Nếu nước đang lan rộng, đang nhỏ giọt qua trần nhà, hoặc ở gần ổ điện, hãy mô tả trực tiếp và yêu cầu trợ giúp khẩn cấp.
Gợi ý luyện tập
Hãy viết một tin nhắn báo về một chỗ rò rỉ nhỏ dưới bồn rửa nhà bếp. Hãy nêu nước nằm ở đâu và nó có đang lan rộng hay không.
Hãy mô tả một ống thoát vòi sen bị tắc. Hãy nhắc đến việc nước rút nhanh đến mức nào và có nước đọng hay không.
Hãy giải thích sự khác nhau giữa một vòi nước nhỏ giọt và một đường ống bị rò rỉ.
Hãy viết ba câu sử dụng shut off, overflow và water pressure.
Hãy mô tả một sự cố ở bồn cầu mà không nói "the toilet is broken." Hãy dùng một cụm từ cụ thể hơn.
Ôn tập nhanh
Hãy dùng leak cho nước thoát ra ở nơi nó không được thoát, drip cho những giọt rơi chậm, clog cho một chỗ nghẽn, drain cho nước thoát ra, và overflow cho nước tràn qua mép. Hãy dùng faucet, pipe, valve, toilet, showerhead và drain để gọi tên vị trí. Để có tiếng Anh rõ ràng về đường ống, hãy mô tả nước nằm ở đâu, nó đang làm gì, có bao nhiêu nước, và sự cố có gấp hay không.
