Cách giải thích vấn đề về bảo hành và sửa chữa bằng tiếng Anh
Từ vựng về bảo hành và dịch vụ sửa chữa giúp bạn giải thích điều gì đã trục trặc với một sản phẩm và bạn cần loại trợ giúp nào. Bạn có thể dùng chúng khi liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng, đến quầy sửa chữa, viết một tin nhắn hỗ trợ, hoặc hỏi xem một vấn đề có được bảo hành hay không. Thay vì cứ nói "it broke" (nó hỏng rồi), bạn có thể nói rằng sản phẩm bị lỗi, còn trong thời hạn bảo hành, đủ điều kiện sửa chữa, không được bảo hành, đã được đổi mới, đã được hoàn tiền, hoặc đã được sửa.
Ngôn ngữ này thực dụng vì các cuộc trao đổi về dịch vụ thường phụ thuộc vào chi tiết. Một sản phẩm bị hư hại, một sản phẩm bị lỗi và hao mòn thông thường có thể được xử lý theo những cách khác nhau. Hoàn tiền, đổi mới và sửa chữa cũng là những giải pháp khác nhau. Cách diễn đạt rõ ràng giúp bạn mô tả vấn đề, hiểu chính sách và yêu cầu bước tiếp theo.
Những phân biệt quan trọng
Warranty (bảo hành) là một lời hứa rằng một sản phẩm sẽ hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong những điều kiện nhất định.
Covered nghĩa là được bao gồm trong phạm vi bảo hành, gói dịch vụ hoặc chính sách. Not covered nghĩa là công ty không bắt buộc phải chi trả hoặc khắc phục vấn đề.
Defective nghĩa là có một lỗi trong sản phẩm, thường do khâu sản xuất hoặc thiết kế.
Damaged nghĩa là bị hư hại hoặc bị hỏng. Sự hư hại có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển, sử dụng, hoặc do một tai nạn.
Repair nghĩa là sửa chính món đồ đó. Replacement nghĩa là đưa một món đồ khác để thay thế.
Refund nghĩa là trả lại tiền cho khách hàng.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- warranty: lời hứa sẽ sửa chữa, đổi mới hoặc hỗ trợ một sản phẩm trong một khoảng thời gian
- guarantee: lời cam kết về chất lượng, dịch vụ hoặc sự hài lòng
- covered: được bao gồm bởi một chế độ bảo hành, gói dịch vụ hoặc chính sách
- not covered: không được bao gồm bởi một chế độ bảo hành, gói dịch vụ hoặc chính sách
- defective: có một lỗi hoặc một vấn đề
- faulty: không hoạt động đúng cách
- damaged: bị hư hại, bị hỏng, bị trầy, bị nứt hoặc bị cong
- wear and tear: hao mòn thông thường do sử dụng đều đặn theo thời gian
- repair: công việc thực hiện để sửa một thứ gì đó
- replacement: một món đồ khác được đưa để thay thế món gốc
- refund: tiền được trả lại cho khách hàng
- exchange: việc đổi một món đồ này lấy một món đồ khác
- service center: nơi xử lý việc sửa chữa hoặc hỗ trợ
- technician: người được đào tạo để kiểm tra hoặc sửa chữa thiết bị
- inspection: việc kiểm tra kỹ lưỡng một món đồ
- estimate: chi phí hoặc thời gian dự kiến
- receipt: bằng chứng cho thấy bạn đã mua một thứ gì đó
- proof of purchase: bằng chứng về việc mua hàng, chẳng hạn như hóa đơn hoặc email đặt hàng
- claim: một yêu cầu chính thức về dịch vụ bảo hành
- policy: các quy định về đổi trả, sửa chữa hoặc dịch vụ
- eligible: được phép hoặc đủ điều kiện
- appointment: một thời gian đã được hẹn để làm dịch vụ
Cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng under warranty (trong thời hạn bảo hành), warranty claim (yêu cầu bảo hành), covered by the warranty (được bảo hành chi trả), not covered under the policy (không được chính sách chi trả), defective item (món đồ bị lỗi), faulty part (chi tiết bị hỏng), shipping damage (hư hại do vận chuyển), normal wear and tear (hao mòn thông thường), repair service (dịch vụ sửa chữa), replacement unit (sản phẩm thay thế), full refund (hoàn tiền toàn bộ), proof of purchase (bằng chứng mua hàng), service appointment (lịch hẹn dịch vụ), repair estimate (báo giá sửa chữa) và inspection fee (phí kiểm tra).
Hãy dùng các động từ như cover (chi trả/bảo hành), inspect (kiểm tra), repair (sửa chữa), replace (đổi mới), refund (hoàn tiền), exchange (đổi), submit (gửi/nộp), approve (duyệt), deny (từ chối), schedule (lên lịch), diagnose (chẩn đoán), charge (tính phí) và follow up (theo dõi tiếp).
"Is this covered by the warranty?" (Cái này có được bảo hành chi trả không?)
"The product arrived damaged." (Sản phẩm khi đến nơi đã bị hư hại.)
"I would like to submit a warranty claim." (Tôi muốn gửi một yêu cầu bảo hành.)
"The technician inspected the faulty part." (Kỹ thuật viên đã kiểm tra chi tiết bị hỏng.)
"They offered a replacement instead of a repair." (Họ đề nghị đổi mới thay vì sửa chữa.)
Những cách kết hợp này giúp bạn nghe có vẻ chính xác trong các tình huống dịch vụ. Chúng cũng giảm bớt sự nhầm lẫn giữa vấn đề và giải pháp.
Câu ví dụ
"The screen stopped working after two weeks, so I think the item may be defective." (Màn hình ngừng hoạt động sau hai tuần, nên tôi nghĩ món đồ có thể bị lỗi.)
"The charger is still under warranty." (Cục sạc vẫn còn trong thời hạn bảo hành.)
"Do I need the original receipt as proof of purchase?" (Tôi có cần hóa đơn gốc làm bằng chứng mua hàng không?)
"The crack looks like shipping damage, not normal wear and tear." (Vết nứt trông giống hư hại do vận chuyển, không phải hao mòn thông thường.)
"The service center scheduled an inspection for Friday." (Trung tâm dịch vụ đã hẹn lịch kiểm tra vào thứ Sáu.)
"The repair estimate is higher than I expected." (Báo giá sửa chữa cao hơn tôi dự kiến.)
"The company approved my warranty claim." (Công ty đã duyệt yêu cầu bảo hành của tôi.)
"This type of accidental damage is not covered." (Loại hư hại do sơ ý này không được bảo hành.)
"They replaced the faulty part at no charge." (Họ đã đổi chi tiết bị hỏng mà không tính phí.)
"If the repair is not possible, I would prefer a refund." (Nếu không thể sửa được, tôi muốn được hoàn tiền hơn.)
Lỗi thường gặp
Đừng nói "warranty is finish." Hãy nói the warranty has expired hoặc the item is no longer under warranty.
Đừng nhầm lẫn repair và replace. Nếu chính món đồ đó được sửa thì nó được repaired. Nếu bạn nhận một món đồ khác thì nó được replaced.
Đừng nói "refund me the product." Hãy nói refund my money, give me a refund hoặc refund the purchase price.
Đừng dùng broken cho mọi vấn đề. Nếu sản phẩm chưa bao giờ hoạt động đúng cách, defective hoặc faulty có thể chính xác hơn.
Đừng nói "I have warranty" mà không có mạo từ hoặc một cụm rõ ràng. Hãy nói I have a warranty, it is under warranty hoặc the warranty is still valid.
Đừng quên nhắc đến thời gian. Các bộ phận dịch vụ thường cần biết bạn mua món đồ khi nào, vấn đề bắt đầu khi nào, và thời hạn bảo hành đã hết hay chưa.
Gợi ý luyện tập
Hãy viết một tin nhắn ngắn hỏi xem một vấn đề có được bảo hành chi trả hay không.
Hãy mô tả sự khác nhau giữa một sản phẩm bị lỗi và một sản phẩm bị hư hại.
Hãy hỏi bộ phận chăm sóc khách hàng xem cần loại bằng chứng mua hàng nào.
Hãy giải thích vì sao bạn muốn được đổi mới thay vì sửa chữa.
Hãy viết ba câu sử dụng under warranty, repair estimate và refund.
Ôn tập nhanh
Hãy dùng warranty cho lời hứa về dịch vụ, covered cho những vấn đề được bao gồm, và not covered cho những vấn đề không được bao gồm. Hãy dùng defective hoặc faulty cho các vấn đề của sản phẩm, và damaged cho sự hư hại như vết nứt, vết móp hoặc hư hỏng do vận chuyển. Hãy dùng repair, replacement, exchange và refund một cách cẩn thận vì mỗi từ mô tả một giải pháp khác nhau.
