"Up" Không Phải Lúc Nào Cũng Hướng Lên: Hoàn Tất, Tăng Lên, Xuất Hiện, Khởi Đầu
Particle up trông có vẻ dễ. Nó chỉ lên trần nhà. Bong bóng bay lên. Giá cả tăng lên. Cánh tay bạn giơ lên khi có câu hỏi. Rồi ngôn ngữ trở nên tinh nghịch: bạn có thể finish up một báo cáo, use up chỗ sữa, show up muộn, cheer up một người bạn, speed up một đoạn video, start up một doanh nghiệp, và mess up một kế hoạch đơn giản.
Chẳng ai trèo thang trong hầu hết những câu đó. Up đang làm một công việc khác. Nó thường mang nghĩa hoàn tất, tăng lên, xuất hiện, chuẩn bị, hoặc chuyển sang hành động.
Một khi bạn ngừng đọc up chỉ là "cao hơn," rất nhiều phrasal verb sẽ bớt bí ẩn.
Câu trả lời nhanh
Up thường thêm vào ý nhiều hơn, trọn vẹn, hiển hiện, sẵn sàng, hoặc hoạt động. Động từ cho bạn biết hành động; up cho thấy hành động phát triển ra sao.
- finish up = hoàn tất phần cuối cùng
- use up = dùng hết sạch một thứ
- eat up / drink up = ăn hoặc uống cho bằng hết
- show up / turn up = xuất hiện hoặc đến nơi
- speak up = nói to hơn hoặc bày tỏ ý kiến
- speed up / heat up / build up = tăng lên
- cheer up / brighten up = trở nên hoặc làm cho tích cực hơn
- start up / set up = khởi động hoặc chuẩn bị một thứ
- mess up / mix up = làm sai hoặc làm rối tung
Câu hỏi chính là: up ở đây nghĩa là "nhiều hơn," "đến tận cùng," "hiển hiện," hay "sẵn sàng xuất phát"?
Ý tưởng cốt lõi
Up theo nghĩa đen là chuyển động theo phương dọc. Nhưng trong phrasal verbs, cảm giác thẳng đứng ấy thường trở thành cường độ. Khi một thứ đi up, nó trở nên cao hơn, mạnh hơn, rõ hơn, đầy hơn, hoặc hoạt động tích cực hơn.
Đó là lý do turn up có thể nghĩa là tăng âm lượng, nhưng cũng có thể là xuất hiện ở một bữa tiệc. Một thứ gì đó trở nên hiện diện hơn. Use up nghĩa là số lượng đi thẳng xuống con số không. Finish up nghĩa là hành động chạm đến hồi kết. Set up nghĩa là các mảnh được sắp đặt để một thứ có thể bắt đầu. Cheer up nghĩa là tâm trạng ai đó đi lên.
Particle này thân thiện, nhưng bận rộn. Nó không có một nghĩa duy nhất. Nó có cả một họ những cú đẩy liên quan với nhau: hoàn tất nó, tăng cường nó, hé lộ nó, chuẩn bị nó, hoặc đánh thức nó vào hành động.
Up Cho Sự Hoàn Tất: Finish Up, Use Up, Eat Up
Một trong những mẫu up dễ nhất là sự hoàn tất.
- I need ten minutes to finish up this email.
- We used up all the printer paper.
- The kids ate up the cookies before dinner.
- Please drink up. We have to leave soon.
- She wrapped up the meeting with a quick summary.
Ở đây up nghĩa là "đến tận cùng" hoặc "hoàn toàn." Bạn không chỉ dùng một ít giấy; bạn use up toàn bộ. Bạn không chỉ làm xong; bạn finish up những phần cuối cùng. Bạn không chỉ gói một món quà; bạn có thể wrap up một cuộc họp bằng cách khép nó lại.
Một số cụm trong nhóm này tách được:
- We used up the budget.
- We used the budget up.
- We used it up.
Với finish up, tân ngữ thường không bắt buộc:
- I am almost finished.
- I am finishing up.
- I am finishing up the last slide.
Cảm giác rất thiết thực và dứt điểm. Hành động đang tiến về phía hoàn thành.
Up Cho Sự Tăng Lên: Speed Up, Heat Up, Build Up
Up cũng có nghĩa là "nhiều hơn" hoặc "mạnh hơn."
- Can you turn up the volume?
- The train sped up after leaving the station.
- The room heated up quickly.
- Tension built up during the meeting.
- Sales picked up after the new ad.
- The wind picked up in the afternoon.
Mẫu này không phải lúc nào cũng tích cực. Speed up có thể hữu ích, nhưng tension builds up khi mọi người né tránh một vấn đề. Heat up có thể mô tả món súp, thời tiết, một cuộc tranh luận, hoặc pin điện thoại.
Hãy để ý khác biệt về ngữ pháp:
- The driver sped up. = không có tân ngữ
- The new system sped up the process. = có tân ngữ
- The new system sped the process up. = tách được
- The new system sped it up. = đại từ ở giữa
Khi up mang nghĩa tăng lên, hãy hỏi thứ gì đang mạnh dần: âm thanh, tốc độ, sức nóng, áp lực, việc kinh doanh, cảm xúc, hay hoạt động.
Up Cho Sự Xuất Hiện: Show Up, Turn Up, Come Up
Đôi khi up nghĩa là một thứ trở nên hiển hiện hoặc hiện diện.
- She showed up five minutes early.
- My keys turned up under the couch.
- A strange error message came up on the screen.
- His name came up during the conversation.
- A new issue popped up right before the deadline.
Hình ảnh không hẳn là chuyển động hướng lên. Nó giống một thứ trồi lên trong tầm nhìn hơn. Một người đến nơi. Một món đồ thất lạc được tìm thấy. Một chủ đề xuất hiện. Một vấn đề đột nhiên hiện rõ.
Show up thường nghĩa là đến nơi:
- He did not show up for the appointment.
- Thanks for showing up on such short notice.
Nó cũng có thể nghĩa là trở nên dễ thấy:
- The stain really shows up on white fabric.
Come up đặc biệt linh hoạt:
- Something came up, so I have to cancel.
- Your name came up in the meeting.
- That question comes up a lot.
Trong những ví dụ này, up nghĩa là "đi vào tầm chú ý."
Up Cho Tiếng Nói Và Sự Hiện Diện: Speak Up, Stand Up
Up có thể làm một người trở nên đáng chú ý hơn hoặc chủ động hơn.
- Could you speak up? I cannot hear you.
- She spoke up when she noticed the mistake.
- Several employees stood up for the new policy.
- He stood up to unfair treatment.
Speak up có hai nghĩa. Nó có thể nghĩa là nói to hơn, hoặc bày tỏ một ý kiến mà mọi người cần nghe.
So sánh:
- "Please speak up." = nói to hơn
- "Someone should speak up about this." = lên tiếng một cách công khai
Stand up for nghĩa là bênh vực hoặc ủng hộ một ai đó hay một điều gì đó. Stand up to nghĩa là kháng cự lại một người hay một thứ quyền thế hoặc bất công.
- She stood up for her friend.
- She stood up to the bully.
Hình ảnh cơ thể giúp ích: một người đứng lên hoặc cất tiếng "up" sẽ khó bị phớt lờ hơn.
Up Cho Tâm Trạng: Cheer Up, Brighten Up, Lighten Up
Khi tâm trạng đi lên, up thường xuất hiện.
- I brought coffee to cheer you up.
- He cheered up when the music started.
- The room brightened up after we opened the curtains.
- Her face lit up when she saw the cake.
- Try to lighten up a little. It was only a joke.
Các cụm này có thể mô tả con người, nơi chốn, gương mặt, hoặc tâm trạng. Cheer up và brighten up thường ấm áp. Lighten up có thể thân thiện, nhưng cũng có thể nghe như xem nhẹ nếu ai đó đang có mối bận tâm thật sự.
Light up nói về nguồn năng lượng nhìn thấy được:
- The city lit up at night.
- His face lit up with excitement.
Một lần nữa, up nghĩa là mạnh hơn, sáng hơn, sống động hơn.
Up Cho Sự Chuẩn Bị Và Khởi Đầu: Set Up, Start Up, Open Up
Up thường chuẩn bị một thứ để nó có thể vận hành.
- We need to set up the chairs before the event.
- She set up a new account.
- They started up a small business.
- The computer takes a minute to start up.
- A new cafe opened up near the station.
Set up nghĩa là sắp đặt các phần. Bạn có thể set up một căn phòng, một thiết bị, một tài khoản, một cuộc họp, hoặc một hệ thống. Cụm này tách được:
- We set up the camera.
- We set the camera up.
- We set it up.
Start up nghĩa là bắt đầu vận hành. Nó phổ biến với máy móc, doanh nghiệp và dự án.
- The engine started up.
- They started up a design studio.
Open up có thể nghĩa là trở nên sẵn có, bắt đầu kinh doanh, hoặc trở nên thành thật hơn về mặt cảm xúc:
- Two seats opened up.
- The shop opens up at nine.
- He finally opened up about what happened.
Trong tất cả những cụm này, up gợi ý sự sẵn sàng, khả năng tiếp cận, hoặc sự kích hoạt.
Up Cho Rắc Rối: Mess Up, Mix Up, Tear Up
Không phải cụm up nào cũng vui vẻ. Up cũng có thể đánh dấu một kết quả trọn vẹn theo hướng xấu: sai, nhầm lẫn, hư hỏng, hoặc xáo trộn.
- I messed up the date.
- Sorry, I mixed up your names.
- The dog tore up the pillow.
- The delay held up traffic for an hour.
- The bad weather broke up the outdoor event.
Mess up nghĩa là phạm sai lầm hoặc phá hỏng trật tự của một thứ. Mix up nghĩa là nhầm lẫn thứ này với thứ khác. Tear up nghĩa là xé thành từng mảnh. Hold up có thể nghĩa là trì hoãn, chống đỡ, hoặc cướp, nên ngữ cảnh rất quan trọng.
Hành động đã đi đủ xa để tạo ra một kết quả nhìn thấy được. Tiếc rằng kết quả ấy không phải lúc nào cũng đẹp đẽ.
Lỗi thường gặp
- "I used the milk up it." → "I used it up." · Đại từ nằm giữa động từ và particle.
- "The problem showed." → "The problem showed up" hoặc "came up." · Dùng up khi một thứ xuất hiện.
- "Please speak up your opinion." → "Please speak up" hoặc "Please share your opinion." · Speak up không nhận ý kiến làm tân ngữ trực tiếp theo mẫu đó.
- "The meeting finished up at five" có thể chấp nhận được, nhưng "The meeting wrapped up at five" nghe tự nhiên hơn khi nói về việc kết thúc cuộc họp.
- "Lighten up" có thể nghe thô lỗ khi ai đó đang buồn. Hãy thử "I hope this helps" hoặc "Can I help?" nếu bạn muốn tử tế.
Luyện tập nhỏ
- We _____ _____ all the coffee before noon.
- A warning message _____ _____ on my screen.
- Can you _____ _____? The room is noisy.
- The new manager helped _____ _____ the approval process.
- I _____ _____ the two appointment times and arrived late.
Đáp án
- used up — Dùng hết sạch một thứ là use up.
- came up / popped up — Một thông báo xuất hiện là come up hoặc pop up.
- speak up — Nói to hơn là speak up.
- speed up — Làm một quy trình nhanh hơn là speed up.
- mixed up — Nhầm lẫn hai thứ là mix up.
Tóm tắt nhỏ
| Mẫu với up | Nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| hoàn tất | đi đến tận cùng | finish up, use up, eat up |
| tăng lên | nhiều hơn hoặc mạnh hơn | speed up, heat up, build up |
| xuất hiện | trở nên hiển hiện hoặc hiện diện | show up, come up, pop up |
| tiếng nói/hành động | trở nên đáng chú ý hoặc chủ động | speak up, stand up |
| tâm trạng | trở nên tươi sáng hoặc vui vẻ hơn | cheer up, brighten up |
| chuẩn bị | sẵn sàng hoặc hoạt động | set up, start up, open up |
| rắc rối | sai, nhầm lẫn, hư hỏng | mess up, mix up, tear up |
Với up, đừng nhìn chằm chằm lên trần nhà. Hãy hỏi thứ gì đang trở nên trọn vẹn, mạnh hơn, hiển hiện, sẵn sàng, hoặc phấn chấn hơn. Câu hỏi nhỏ ấy làm sáng tỏ rất nhiều điều.
