Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ và đồ ngũ kim

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ và đồ ngũ kim

Từ vựng về dụng cụ và đồ ngũ kim giúp bạn nói về những công việc sửa chữa nhỏ, lắp ráp đồ nội thất, treo tranh, siết chặt các bộ phận bị lỏng và mua vật tư ở cửa hàng ngũ kim. Bạn không cần phải nghe có vẻ chuyên nghiệp như một thợ xây. Bạn chỉ cần đủ tiếng Anh để gọi tên dụng cụ, gọi tên chi tiết nhỏ và giải thích bạn đang định làm gì. Thay vì nói "I need the metal thing for the wall" (Tôi cần cái đồ kim loại để gắn lên tường), bạn có thể nói rằng bạn cần một con vít (screw), một cái đinh (nail), một cái nở (anchor), một cái móc (hook), một cái giá đỡ (bracket), một cái long đền (washer) hay một cái bu lông (bolt).

Sự phân biệt hữu ích nhất là giữa tools (dụng cụ) và hardware (đồ ngũ kim). Tools là những thứ bạn dùng để làm việc: búa (hammer), tua vít (screwdriver), cờ lê (wrench), máy khoan (drill), kìm (pliers), thước thủy (level) hay thước dây (tape measure). Hardware là những vật liệu nhỏ ở lại với công trình: vít (screw), đinh (nail), bu lông (bolt), đai ốc (nut), long đền (washer), nở (anchor), móc (hook), bản lề (hinge) và giá đỡ (bracket).

Những phân biệt quan trọng

Hammer (búa) là dụng cụ dùng để đóng đinh hoặc gõ các bộ phận vào đúng vị trí.

Screwdriver (tua vít) là dụng cụ dùng để vặn vít. Một cái flathead screwdriver (tua vít dẹp) có đầu thẳng. Một cái Phillips screwdriver (tua vít bốn cạnh) có đầu hình chữ thập.

Wrench (cờ lê) là dụng cụ dùng để vặn đai ốc và bu lông. Một cái adjustable wrench (cờ lê tự điều chỉnh) có thể thay đổi kích cỡ.

Pliers (kìm) dùng để kẹp, bẻ, kéo hoặc cắt những vật nhỏ.

Drill (máy khoan) là dụng cụ chạy điện dùng để tạo lỗ hoặc bắt vít.

Screw (vít) là một chi tiết liên kết bằng kim loại có rãnh ren xoắn. Bạn vặn nó vào gỗ, kim loại, nhựa hoặc một cái nở.

Nail (đinh) là một chi tiết liên kết bằng kim loại mà bạn đóng bằng búa.

Bolt (bu lông) thường xuyên qua một cái lỗ và được giữ lại bằng một cái nut (đai ốc). Một cái washer (long đền) là một vòng kim loại dẹt đặt dưới đai ốc hoặc đầu vít để dàn đều áp lực.

Từ vựng và cụm từ cốt lõi

  • tool: một vật dùng để làm một công việc
  • hardware: các chi tiết kim loại hoặc nhựa nhỏ dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa
  • hammer: dụng cụ dùng để đóng đinh
  • screwdriver: dụng cụ dùng để vặn vít
  • flathead screwdriver: tua vít có đầu dẹt và thẳng
  • Phillips screwdriver: tua vít có đầu hình chữ thập
  • wrench: dụng cụ dùng để vặn đai ốc và bu lông
  • adjustable wrench: cờ lê có thể vừa với nhiều kích cỡ khác nhau
  • pliers: dụng cụ dùng để kẹp, bẻ hoặc kéo
  • drill: dụng cụ chạy điện dùng để tạo lỗ hoặc bắt vít
  • drill bit: phần tháo lắp được dùng để khoan ra một cái lỗ
  • tape measure: thước dẻo dùng để đo chiều dài
  • level: dụng cụ dùng để kiểm tra xem một vật có thẳng hay không
  • screw: chi tiết liên kết được vặn vào một bề mặt
  • nail: chi tiết liên kết được đóng vào một bề mặt
  • bolt: chi tiết liên kết dùng kèm với một đai ốc
  • nut: chi tiết nhỏ vặn vào một cái bu lông
  • washer: vòng dẹt dùng kèm với vít hoặc bu lông
  • anchor: chi tiết cắm vào giúp con vít bám chắc trong tường thạch cao hoặc tường gạch
  • hook: chi tiết cong dùng để treo một vật gì đó
  • bracket: chi tiết đỡ, thường có hình chữ L
  • hinge: chi tiết kim loại chuyển động trên một cánh cửa hoặc nắp đậy

Cụm từ kết hợp tự nhiên

Hãy dùng hammer a nail (đóng đinh), drive a screw (bắt vít), tighten a bolt (siết chặt bu lông), loosen a nut (nới lỏng đai ốc), use a screwdriver (dùng tua vít), use a wrench (dùng cờ lê), drill a hole (khoan một cái lỗ), insert an anchor (cắm một cái nở), hang a shelf (treo một cái kệ), mount a bracket (gắn một cái giá đỡ), measure the space (đo khoảng trống), check with a level (kiểm tra bằng thước thủy), strip a screw (làm tròn đầu vít), spare screws (vít dự phòng), missing hardware (thiếu phụ kiện) và assembly instructions (hướng dẫn lắp ráp).

Hãy dùng các động từ như measure (đo), mark (đánh dấu), drill (khoan), insert (cắm vào), attach (gắn vào), mount (lắp lên), hang (treo), tighten (siết chặt), loosen (nới lỏng), hold (giữ), grip (kẹp), bend (bẻ cong) và remove (tháo ra).

"Use a level before you hang the shelf." (Dùng thước thủy trước khi bạn treo cái kệ.)

"The kit is missing two screws." (Bộ sản phẩm thiếu hai con vít.)

"Tighten the bolt with a wrench." (Siết chặt bu lông bằng cờ lê.)

"Drill a small pilot hole first." (Khoan một lỗ mồi nhỏ trước.)

"The screw is stripped, so it is hard to remove." (Con vít bị tròn đầu nên khó tháo ra.)

Những cụm từ này phổ biến vì các công việc nhỏ thường theo cùng một trình tự: đo, đánh dấu, khoan, gắn, siết chặt và kiểm tra.

Câu ví dụ

"I need a Phillips screwdriver for these screws." (Tôi cần một cái tua vít bốn cạnh cho những con vít này.)

"The nail is too short to hold the frame securely." (Cái đinh quá ngắn nên không giữ chắc khung tranh được.)

"Use wall anchors if you are hanging the shelf on drywall." (Hãy dùng nở tường nếu bạn treo kệ lên tường thạch cao.)

"The bolt is loose, but I cannot reach the nut behind it." (Cái bu lông bị lỏng, nhưng tôi không với tới được cái đai ốc phía sau nó.)

"Put a washer under the screw head so it does not damage the surface." (Đặt một cái long đền dưới đầu vít để nó không làm hỏng bề mặt.)

"The bracket should be level before you tighten the screws." (Cái giá đỡ phải nằm thăng bằng trước khi bạn siết chặt các con vít.)

"The drill bit is too large for this anchor." (Mũi khoan quá to so với cái nở này.)

"The pliers helped me pull out the bent nail." (Cái kìm giúp tôi rút ra cây đinh bị cong.)

"The furniture box came with extra hardware." (Hộp đồ nội thất có kèm thêm phụ kiện dự phòng.)

"The instructions say to tighten all bolts after assembly." (Hướng dẫn nói rằng phải siết chặt tất cả bu lông sau khi lắp ráp.)

Mô tả kích cỡ, độ vừa vặn và chi tiết bị thiếu

Đồ ngũ kim thường phụ thuộc vào kích cỡ và độ vừa vặn. Hãy dùng too long (quá dài), too short (quá ngắn), too wide (quá rộng), too narrow (quá hẹp), the right size (đúng kích cỡ), the wrong size (sai kích cỡ), missing (bị thiếu) và extra (dư ra).

"This screw is too long for the drawer handle." (Con vít này quá dài so với tay nắm ngăn kéo.)

"The drill bit is the wrong size for the anchor." (Mũi khoan sai kích cỡ so với cái nở.)

"We are missing one washer and two bolts." (Chúng ta đang thiếu một cái long đền và hai cái bu lông.)

"The box includes extra screws." (Hộp này có kèm thêm vít dự phòng.)

Nếu bạn không biết chính xác kích cỡ, hãy mang theo chi tiết cũ hoặc mô tả nơi nó được lắp vào.

"I need a replacement screw for this cabinet hinge." (Tôi cần một con vít thay thế cho cái bản lề tủ này.)

"Do you have a bolt that fits this nut?" (Anh/Chị có cái bu lông nào vừa với cái đai ốc này không?)

"I need anchors for a small shelf on drywall." (Tôi cần nở để treo một cái kệ nhỏ lên tường thạch cao.)

Bối cảnh cụ thể thường quan trọng hơn các số đo kỹ thuật.

Nhờ trợ giúp ở cửa hàng ngũ kim

Khi bạn hỏi về dụng cụ hay đồ ngũ kim, hãy bắt đầu bằng công việc cần làm.

"I want to hang a picture on a drywall wall. What kind of hook should I use?" (Tôi muốn treo một bức tranh lên tường thạch cao. Tôi nên dùng loại móc nào?)

"I need to tighten a loose chair leg. What tool do I need?" (Tôi cần siết chặt một chân ghế bị lỏng. Tôi cần dụng cụ gì?)

"I am assembling a desk, and one bolt is missing." (Tôi đang lắp ráp một cái bàn, và bị thiếu một cái bu lông.)

"Can you help me find a screw that matches this one?" (Anh/Chị giúp tôi tìm một con vít giống cái này được không?)

Những câu hỏi hữu ích bao gồm:

"What size do I need?" (Tôi cần kích cỡ nào?)

"Will this work on wood?" (Cái này dùng cho gỗ được không?)

"Is this strong enough for a shelf?" (Cái này có đủ chắc để làm kệ không?)

"Do I need anchors with these screws?" (Tôi có cần nở kèm theo những con vít này không?)

Câu trả lời an toàn nhất phụ thuộc vào loại tường, trọng lượng và vật liệu, vì vậy hãy cung cấp những chi tiết đó khi bạn có thể.

Lỗi thường gặp của người học

Đừng gọi mọi chi tiết liên kết là nail. Một cái đinh được đóng bằng búa. Một con vít được vặn bằng tua vít hoặc máy khoan.

Đừng nhầm lẫn screwscrewdriver. Con vít ở lại trong vật. Tua vít là dụng cụ.

Đừng nói "open the screw" khi bạn muốn nói là tháo nó ra. Hãy nói remove the screw, loosen the screw hoặc unscrew it.

Đừng nói "close the screw" khi bạn muốn nói là siết nó chặt hơn. Hãy nói tighten the screw.

Đừng nhầm lẫn boltnut. Bu lông là chi tiết dài có ren. Đai ốc là chi tiết nhỏ vặn vào nó.

Đừng dùng machine cho một dụng cụ cầm tay đơn giản. Búa, cờ lê và tua vít là dụng cụ (tools), không phải máy móc.

Đoạn văn mẫu thực hành

I am trying to mount a small shelf on a drywall wall, so I need a few basic tools and pieces of hardware. First, I will measure the space and mark the wall with a pencil. Then I need a drill, the right size drill bit, two wall anchors, two screws, and a level. The shelf came with brackets, but the screws are too short, so I need longer screws that fit the anchors. After I insert the anchors, I can attach the brackets and tighten the screws.

(Tôi đang muốn gắn một cái kệ nhỏ lên tường thạch cao, nên tôi cần một vài dụng cụ và phụ kiện ngũ kim cơ bản. Trước tiên, tôi sẽ đo khoảng trống và đánh dấu lên tường bằng bút chì. Sau đó tôi cần một cái máy khoan, một mũi khoan đúng kích cỡ, hai cái nở tường, hai con vít và một cái thước thủy. Cái kệ có kèm sẵn giá đỡ, nhưng các con vít quá ngắn, nên tôi cần những con vít dài hơn vừa với cái nở. Sau khi cắm nở vào, tôi có thể gắn giá đỡ và siết chặt các con vít.)

Tiếng Anh về dụng cụ và đồ ngũ kim trở nên dễ hơn khi bạn tách công việc ra khỏi các vật dụng. Hãy nói bạn muốn làm gì, gọi tên dụng cụ bạn sẽ dùng, và gọi tên phụ kiện ngũ kim sẽ ở lại tại chỗ.