Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ: Bẫy đánh tráo dạng từ trong TOEIC

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ: Bẫy đánh tráo dạng từ trong TOEIC

Câu hỏi trên màn hình của bạn là một câu thương mại hoàn toàn bình thường. Đại loại về một kỳ rà soát quý và một phòng ban đã xử lý nó. Bốn phương án là careful, carefully, carefulness, và care. Bạn đã biết care nghĩa là gì từ hồi mẫu giáo. Bạn đã dùng trạng từ carefully trong những email thật ngay tuần này. Trong câu hỏi này không có gì, theo bất kỳ nghĩa đáng kể nào, là từ vựng cả.

Vậy mà, đến giây thứ mười bảy, khi ba phút dự trữ đang tan biến theo từng câu, bốn phương án nhòe đi và bạn thấy mình đang đọc to chúng trong đầu, mong một trong số đó nghe có vẻ đúng.

Mẹo là thế này: TOEIC không hỏi bạn care nghĩa là gì. TOEIC hỏi bạn liệu ô trống đang làm công việc của một danh từ, động từ, tính từ, hay trạng từ. Đó là một câu hỏi ngữ pháp đội lốt từ vựng, và là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất của bài thi. Một khi bạn có quy trình đọc ô trống, bốn phương án ngừng nhòe đi và bắt đầu thu gọn lại thành một.

Bài viết này nói về cú đánh tráo dạng từ: nhóm câu hỏi TOEIC ném cho bạn bốn từ có chính tả gần giống nhau và thách bạn chọn ra từ phù hợp với cú pháp.

Nó xuất hiện ở đâu trong phần Nghe và Đọc của TOEIC

Câu hỏi dạng từ gần như hoàn toàn nằm ở Part 5: Hoàn thành câuPart 6: Hoàn thành đoạn văn. Cả hai phần đều ưa chúng vì chúng rẻ để soạn, khó qua mặt nếu không có bản năng ngữ pháp, và tàn nhẫn với những thí sinh coi mọi câu hỏi là câu hỏi từ vựng.

Chúng cũng len lỏi vào Part 7: Đọc hiểu qua các câu hỏi từ-vựng-theo-ngữ-cảnh ── những câu hỏi đó yêu cầu bạn chọn từ nào có thể thay thế một từ khác trong đoạn văn, và bốn phương án thường là bốn dạng từ hoặc bốn từ đồng nghĩa có độ phù hợp ngữ pháp khác nhau.

Cái bẫy giống nhau ở cả ba chỗ: thí sinh đọc các phương án trước, các phương án nghe đều như cùng một từ, và bộ não đông cứng.

Bẫy 1: Danh từ vs động từ khi cả hai đều có vẻ hợp lý

The committee will conduct a careful ___ of the proposal before voting.

A. review B. reviewing C. reviewed D. reviews

Ô trống nằm sau tính từ careful và sau mạo từ a. Đó là ô danh từ. Một ô danh từ thuần túy, không mơ hồ. Cả review (danh từ số ít, đếm được) lẫn reviewing (danh động từ / danh từ -ing) đều là danh từ về mặt ngữ pháp, nên cái bẫy là có thật. Nhưng a careful review mới là cách kết hợp tự nhiên và khung diễn đạt theo thành ngữ. A careful reviewing lủng củng đến mức gần như sai ngữ pháp.

Cách sửa là quy trình đọc ô trống, mà chúng ta sẽ trình bày đầy đủ ở cuối bài. Nhưng nước đi chủ chốt ở đây là nhìn vào từ ngay trước ô trống. Nếu đó là mạo từ (a, an, the), sở hữu cách (our, their), hay tính từ, thì bạn gần như chắc chắn đang ở một ô danh từ.

Bây giờ hãy so với câu này:

The committee will ___ the proposal carefully before voting.

A. review B. reviewing C. reviewed D. reviews

Ô trống nằm sau động từ khuyết thiếu will. Đó là ô động từ. Will đi với động từ nguyên thể không "to". Review. Xong. Trạng từ carefully ở phía sau câu là mồi nhử ── nó khiến bạn nghĩ có thể có một ô tính từ ở đâu đó, nhưng không có.

Cùng một từ gốc (review) và cùng bốn phương án có thể giấu hoặc một ô danh từ hoặc một ô động từ, tùy vào cái gì đứng trước chỗ trống. Đọc mạo từ hoặc động từ khuyết thiếu trước chính là lợi thế tốc độ của bạn.

Bẫy 2: Tính từ vs trạng từ

The company reported a ___ increase in quarterly profits.

A. rapid B. rapidly C. rapidness D. rapider

Ô trống nằm giữa một mạo từ (a) và một danh từ (increase). Một từ bổ nghĩa cho danh từ, theo định nghĩa, là tính từ. Rapid. Trạng từ rapidly là phương án nhiễu có chính tả gần giống ── nó sai loại từ, nhưng thí sinh dưới áp lực thời gian khớp mẫu theo hình dạng và vớ lấy nó.

Bây giờ hãy so:

Quarterly profits are increasing ___ year over year.

A. rapid B. rapidly C. rapidness D. rapider

Ô trống nằm sau động từ increasing. Một từ bổ nghĩa cho động từ là trạng từ. Rapidly.

Hai câu hỏi dùng cùng một từ gốc và gần như cùng các phương án. Khác biệt nằm thuần túy ở công việc ngữ pháp của ô trống. Tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hay trạng từ khác. Câu ngữ pháp duy nhất đó giúp bạn thắng phần lớn câu hỏi dạng từ của bài thi.

Một biến thể tinh vi hơn của cái bẫy này là trường hợp trạng từ bổ nghĩa cho tính từ:

The deadline is ___ short, but the team is confident.

A. surprising B. surprisingly C. surprise D. surprises

Ô trống nằm trước tính từ short. Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ. Surprisingly short.

Bẫy 3: Tính từ phân từ vs danh động từ

Đây là cái bẫy mà cả những thí sinh giỏi cũng bỏ lỡ, vì dạng -ing có thể là tính từ hoặc danh từ và ngữ pháp không phải lúc nào cũng hiển nhiên.

The ___ team will present the findings on Friday.

A. review B. reviewing C. reviewed D. reviews

Đó là loại đội nào? Một đội làm công việc rà soát. Có hai mẫu ngữ pháp có thể phù hợp:

  • Danh từ + danh từ ghép: "the review team" (đội có chức năng là rà soát). Rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại.
  • Tính từ phân từ + danh từ: "the reviewing team" (đội hiện đang rà soát).

Trong tiếng Anh thương mại, danh từ + danh từ ghép là dạng tự nhiên và được mong đợi. The review team. The sales team. The finance team. The marketing team. Không phải the reviewing team. The selling team. The financing team. TOEIC theo quy ước tiếng Anh thương mại. Review là đáp án.

Quy tắc chung:

  • Nếu từ bổ nghĩa nêu tên chức năng hoặc loại của danh từ, dùng danh từ + danh từ ghép. The audit team, the budget meeting, the project manager.
  • Nếu từ bổ nghĩa mô tả một hoạt động tạm thời mà danh từ đang làm, dùng tính từ phân từ. The visiting executive, the incoming director, the departing client.

Hầu hết câu hỏi TOEIC dựa vào khung thứ nhất.

Bẫy 4: Cặp song sinh hậu tố (-tion, -ment, -ance) làm đổi nghĩa

Đôi khi cả hai phương án đều là danh từ. Cái bẫy không phải loại từ ── mà là nghĩa.

The CEO appreciated the team's strong ___ at the conference.

A. attendance B. attention C. attentiveness D. attentions

Cả bốn đều là danh từ. Cả bốn đều bắt nguồn từ cùng một họ từ. Nhưng attendance nghĩa là "sự có mặt." Attention nghĩa là "sự chú ý tập trung." Attentiveness nghĩa là "phẩm chất chu đáo." Attentions (số nhiều) thường nghĩa là sự quan tâm tình cảm, hoàn toàn sai văn phong cho một câu thương mại.

Nếu đội "có mặt" tại hội nghị, đáp án là attendance. Nếu đội "tập trung chú ý" tại hội nghị, đáp án là attention. Từ ngữ cảnh là conference ── bạn attend (tham dự) một hội nghị. Attendance thắng.

Các cặp song sinh hậu tố đáng thuộc lòng như những mục từ vựng riêng:

  • attendance (sự có mặt) vs attention (sự chú ý).
  • assignment (một nhiệm vụ được giao) vs assignation (một cuộc gặp, thường là lén lút).
  • competition (một cuộc thi) vs competence (kỹ năng) vs competency (một kỹ năng cụ thể).
  • expectation (điều bạn mong đợi) vs expectancy (trạng thái chờ đợi; tuổi thọ).
  • acceptance (sự đồng ý tiếp nhận) vs acceptation (một nghĩa của một từ, hiếm gặp).

Cách sửa ở đây một phần là ngữ pháp và một phần là từ vựng. Thêm các cặp song sinh hậu tố vào thẻ từ vựng của bạn dưới dạng cặp, không phải từng từ riêng lẻ. Cái cặp mới là cái TOEIC kiểm tra.

Quy trình đọc ô trống năm bước

Khi gặp câu hỏi dạng từ, chạy quy trình này trong đầu. Có luyện tập thì nó mất mười giây, không phải hai mươi lăm.

  1. Đọc từ SAU ô trống trước. Nếu có danh từ ở đó, bạn có lẽ cần tính từ hoặc một danh từ khác. Nếu có động từ ở đó, bạn có lẽ cần trạng từ.
  2. Đọc từ TRƯỚC ô trống. Mạo từ, sở hữu cách, tính từ → ô danh từ. Động từ khuyết thiếu, to, đại từ chủ ngữ → ô động từ. Trạng từ → ô tính từ (hoặc trạng từ khác).
  3. Xác định công việc của ô trống. Danh từ? Động từ? Tính từ? Trạng từ? Quyết tâm trước khi nhìn các phương án.
  4. Loại bỏ những dạng không thể. Nếu bạn cần danh từ, giết các động từ và trạng từ. Nếu bạn cần trạng từ, giết các danh từ và tính từ.
  5. Chọn từ những gì còn lại. Thường chỉ còn một phương án. Nếu còn hai, đó là bẫy cặp song sinh hậu tố và bạn đang chọn theo nghĩa, không phải theo dạng.

Quy trình này chính là toàn bộ trọng tâm của bài viết. Những cái bẫy ở trên là sân tập. Một khi quy trình trở nên tự động, câu hỏi dạng từ trở thành một trong những điểm số nhanh nhất của bài thi.

Sai / Tốt hơn / Tại sao

Sai Tốt hơn Tại sao
The committee will conduct a careful reviewing of the proposal. The committee will conduct a careful review of the proposal. Ô danh từ sau a careful. Review là cách kết hợp tự nhiên.
The company reported a rapidly increase in profits. The company reported a rapid increase in profits. Ô trống bổ nghĩa cho danh từ increase. Cần tính từ.
The reviewing team will present on Friday. The review team will present on Friday. Tiếng Anh thương mại dùng danh từ + danh từ ghép cho chức năng.
The team's strong attention at the conference impressed everyone. The team's strong attendance at the conference impressed everyone. Conference đi với attendance (sự có mặt).
The deadline is surprising short. The deadline is surprisingly short. Bổ nghĩa cho tính từ short cần một trạng từ.

Chiến lược ngày thi

Câu hỏi dạng từ là một trong những câu nhanh nhất ở Part 5 và Part 6, nhưng chỉ khi bạn cam kết với quy trình đọc ô trống. Chúng trở thành những câu chậm nhất nếu bạn coi chúng là từ vựng.

Ngân sách mỗi câu của bạn ở Part 5: Hoàn thành câu là khoảng 25 giây. Ở Part 6: Hoàn thành đoạn văn, bạn có khoảng 45 đến 60 giây cho mỗi chỗ trống vì bạn còn phải quét đoạn văn để tìm ngữ cảnh ── và câu hỏi dạng từ ở Part 6 đôi khi phụ thuộc vào đoạn văn xung quanh chứ không chỉ câu đó. Ở Part 7: Đọc hiểu, hãy lấy trung bình gần một phút mỗi câu trên các bài đơn và đa đoạn văn, dồn thời gian từ các câu dễ để dành cho các câu khó.

Ba quy tắc nhịp độ:

  1. Đừng bao giờ đọc cả bốn phương án trước. Đó là cái bẫy. Hãy dự đoán loại từ trước.
  2. Hai từ quanh chỗ trống thường quyết định nó. Mạo từ và tính từ ở trước, danh từ ở sau? Ô tính từ. Động từ khuyết thiếu ở trước? Ô động từ.
  3. Nếu cả hai phương án còn lại cùng một loại từ, đó là bẫy cặp song sinh hậu tố. Dựa vào nghĩa, không phải dạng.

Luyện tập nhanh

  1. The marketing department conducted a ___ analysis of the quarterly figures.

    • A. thorough
    • B. thoroughly
    • C. thoroughness
    • D. thoroughed
  2. The shipment will arrive at the warehouse ___ tomorrow morning.

    • A. prompt
    • B. promptly
    • C. promptness
    • D. prompts
  3. The CEO praised the team's outstanding ___ at the trade show last week.

    • A. attention
    • B. attendance
    • C. attentively
    • D. attentiveness
Answer key
1. A  (adjective slot between "a" and "analysis")
2. B  (adverb slot modifying "arrive")
3. B  (suffix twin: a trade show takes "attendance" — showing up)

Tóm tắt

  • Câu hỏi dạng từ kiểm tra ngữ pháp, không phải từ vựng.
  • Đọc các từ ngay quanh ô trống trước.
  • Quyết tâm về loại từ trước khi đọc các phương án.
  • Tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hay trạng từ khác.
  • Cặp song sinh hậu tố (attendance / attention) là một lớp bẫy riêng ── luyện chúng theo cặp.

Quy trình đọc ô trống trông chậm trên giấy và cảm thấy nhanh trong thực hành. Hãy luyện câu hỏi dạng từ ở nhịp độ thi trên ExamRift, xem thời gian trung bình của bạn rớt xuống mức mười mấy giây, và để dành những giây tiết kiệm được cho các đoạn văn đọc nơi bạn thực sự cần chúng, tại https://examrift.com.