Những bẫy ngữ pháp âm thầm đánh cắp điểm TOEIC
Bạn đã vào phần Reading được mười phút, cây bút lơ lửng trên một câu Part 5, và bốn phương án trông gần như y hệt nhau. Apply. Applies. Applied. Applying. Bạn biết động từ này. Bạn biết nó nghĩa là gì. Bạn thậm chí còn nhớ quy tắc. Nhưng đồng hồ đã trượt qua hai mươi giây, câu tiếp theo đang thì thầm với bạn từ phía dưới trang, và bỗng nhiên sự khác biệt giữa hai phương án cảm thấy như tung đồng xu. Bạn tô vào một ô mà bạn chỉ chắc khoảng 70 phần trăm rồi đi tiếp.
Khoảnh khắc đó, lặp lại trên mười lăm hai mươi câu, chính là nơi một thí sinh hoàn toàn đủ năng lực bị chảy máu điểm. Không phải một thất bại kịch tính duy nhất. Một dòng rò rỉ chậm rãi.
Đây là sự thật mà không bảng từ vựng nào nói với bạn: phần lớn lỗi ngữ pháp TOEIC không phải là "tôi không biết quy tắc." Chúng là những mô hình nhỏ bị lệch dưới áp lực thời gian. Ngữ pháp vẫn là thứ ngữ pháp bạn đã học suốt nhiều năm. Khác biệt là bài thi cố tình xếp chồng các phương án gây nhiễu mà thoạt nhìn đều có vẻ đúng — và một cái nhìn thoáng là tất cả những gì não bạn có vào giây thứ mười tám.
Bài viết này là tổng quan cho loạt bài về bẫy ngữ pháp TOEIC của chúng tôi. Chúng tôi giới thiệu trước năm họ bẫy âm thầm rút điểm của những thí sinh mà, trong một căn phòng yên tĩnh với một tách cà phê, sẽ làm đúng từng câu một. Mỗi họ hiện đã có một bài luyện tập sâu hơn trong loạt bài. Hôm nay chúng ta vẽ bản đồ địa hình.
Những bẫy này xuất hiện ở đâu trong TOEIC Listening and Reading
Bẫy ngữ pháp sống trong mọi phần có dùng đến câu, tức là gần như khắp nơi. Chúng dày đặc nhất ở Part 5: Incomplete Sentences, nơi mỗi câu, theo thiết kế, là một chỗ trống ngữ pháp hoặc từ vựng. Chúng nổi lên lần nữa ở Part 6: Text Completion, nơi chỗ trống phải khớp với cả một đoạn văn, không chỉ một câu. Chúng len lỏi vào Part 7: Reading Comprehension dưới dạng các câu về tham chiếu đại từ và chuyển thì xuyên suốt các bộ đọc một và nhiều tài liệu.
Part 6 cũng có lớp ngữ pháp diễn ngôn riêng: câu đúng phải khớp về thì, tham chiếu đại từ, logic của từ nối, và dòng chảy thông tin. Bài phân tích sâu về dòng chảy ngữ pháp Part 6 bao quát họ bẫy riêng biệt đó.
Phần Listening cũng không vô tội. Part 2: Question-Response trừng phạt trực giác yếu về câu hỏi đuôi và sự khớp thì. Part 3: Conversations và Part 4: Talks có các câu suy luận mà phương án gây nhiễu là các câu diễn đạt lại — và cách diễn đạt lại sai thường thay đổi một đặc điểm ngữ pháp nhỏ xíu, như một thì hay một từ chỉ lượng, làm đảo ngược nghĩa. Part 1: Photographs hiếm khi kiểm tra ngữ pháp theo nghĩa chặt chẽ, nhưng thì và thể trong bốn lời mô tả được nói ("is being repaired" so với "has been repaired") chính là cùng họ bẫy đó dưới dạng âm thanh.
Giờ hãy giới thiệu trước năm họ bẫy.
Họ bẫy 1: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ ẩn dưới một cụm danh từ dài
Đây là một câu bạn sẽ thấy dưới dạng nào đó vào ngày thi.
The list of approved vendors are posted in the lobby.
Nó có vẻ đúng vì danh từ gần động từ nhất — "vendors" — là số nhiều. Nhưng chủ ngữ thực sự là "list." Số ít. Động từ đúng là is.
Cái bẫy có tác dụng vì dưới áp lực thời gian, mắt bạn vươn tới danh từ gần nhất. Toàn bộ ý đồ của thiết kế câu TOEIC là nhét một bổ ngữ dài ("of approved vendors") vào giữa chủ ngữ và động từ, để danh từ gần nhất không bao giờ là chủ ngữ thật. Hãy để ý list of, one of, each of, neither of, và bất kỳ cụm giới từ nào đẩy chủ ngữ ra xa động từ.
Bài phân tích sâu về Part 5 cho thấy cái bẫy này hoạt động ra sao dưới chiếc đồng hồ 25 giây.
Họ bẫy 2: Dạng từ dưới áp lực hậu tố
Nếu một câu gốc Part 5 dài bốn mươi từ và bốn phương án là carefully, careful, carefulness, care, bạn không bị kiểm tra "care" nghĩa là gì. Bạn đã biết rồi. Bạn bị kiểm tra xem có nhận ra vai trò ngữ pháp của chỗ trống bị thiếu hay không.
Please review the document carefully before signing.
Chỗ trống đang mô tả một hành động (trạng từ), mô tả một danh từ (tính từ), là một danh từ, hay là một động từ? Đọc từ ngay sau chỗ trống trả lời câu hỏi nhanh hơn đọc cả câu. Nếu một động từ nằm ở đó, gần như chắc chắn bạn cần một trạng từ. Nếu một danh từ nằm ở đó, tính từ là câu trả lời có khả năng.
Chúng tôi mổ xẻ cả họ này, gồm cả bẫy tính từ phân từ ("interesting" so với "interested") và bẫy danh động từ so với danh từ, trong bài phân tích sâu về Danh từ - Động từ - Tính từ - Trạng từ.
Họ bẫy 3: Những từ chỉ thời gian khóa chặt thì của động từ
Nhiều câu TOEIC bí mật nói cho bạn biết thì trước cả khi bạn nhìn vào các phương án. Cò súng là một từ duy nhất.
Since 2019, our company has expanded into six new markets.
Nếu câu gốc chứa since, for the past five years, hay over the last decade, động từ gần như chắc chắn là hiện tại hoàn thành. Nếu nó chứa yesterday, last week, two days ago, động từ là quá khứ đơn — không bao giờ là hiện tại hoàn thành. Nếu nó chứa by Friday, by the end of next quarter, động từ là tương lai hoàn thành.
Thí sinh thường mất điểm ở đây vì đọc các phương án trước rồi đoán. Nước đi nhanh hơn là phát hiện từ chỉ thời gian và dự đoán thì trước khi các phương án xuất hiện. Yesterday, Since, By Friday đi qua cả bốn họ từ chỉ thời gian chính.
Họ bẫy 4: Tham chiếu đại từ xuyên các câu
Đây là cái bẫy ghi điểm tốt nhất ở các câu Part 7: Reading Comprehension hỏi "Từ it trong đoạn 2 chỉ về..."
Một đại từ về mặt ngữ pháp có thể chỉ về nhiều danh từ phía trước. Chỉ một trong số đó là đối tượng tham chiếu thật. Dưới áp lực thời gian, bạn chộp lấy danh từ gần nhất, hệt như cách bạn chộp danh từ gần nhất trong bẫy chủ ngữ - động từ. Nó thường sai.
The marketing team submitted three proposals to the board. They rejected the most ambitious one.
Ai đã từ chối? Đội marketing hay hội đồng? Cả hai về mặt ngữ pháp đều khả thi. Cách đọc thực dụng — chỉ một hội đồng mới có thể từ chối một đề xuất gửi tới hội đồng — cho bạn câu trả lời, nhưng chỉ khi bạn chậm lại một nhịp. Người học thường bỏ qua nhịp đó và bấm vào danh từ gần nhất.
Bài phân tích sâu về tham chiếu đại từ bao quát phiên bản Part 7, gồm cả đại từ xuyên đoạn và "they" số ít.
Họ bẫy 5: Các dạng so sánh trong tiếng Anh thương mại
TOEIC mê so sánh. More efficient. As reliable as. The most cost-effective. Cái bẫy mang tính cấu trúc chứ không phải ngữ nghĩa.
Our new system is more efficient than the previous one. Our new system is as efficient as the previous one.
Đổi dạng là đổi nghĩa. Và các phương án gây nhiễu sẽ đưa cho bạn most efficient than, more efficient as, hoặc the more efficient — mỗi cái lệch nửa bước so với mô hình đúng. Dưới áp lực thời gian, các mô hình này nhòe vào nhau. Cách sửa là học thuộc làu bốn khung chuẩn: more X than Y, as X as Y, the most X in/of Z, the X-er the Y-er. Một khi các khung này thành tự động, các phương án gây nhiễu thôi trông giống nhau.
Bài phân tích sâu về các dạng so sánh rèn các khung đó trong ngữ cảnh thương mại TOEIC.
(Xem bài phân tích sâu hơn của chúng tôi về bẫy giới từ cho các mô hình by/until/within; chúng tương tác với so sánh và từ vựng thời gian theo những cách bẫy được nhiều thí sinh.)
Sai / Tốt hơn / Vì sao
| Sai | Tốt hơn | Vì sao |
|---|---|---|
| The list of approved vendors are posted. | The list of approved vendors is posted. | Chủ ngữ là list, số ít. Danh từ số nhiều trong bổ ngữ là mồi nhử. |
| Please review the document careful. | Please review the document carefully. | Chỗ trống bổ nghĩa cho một động từ. Bạn cần trạng từ, không phải tính từ. |
| Since 2019 we expanded into six markets. | Since 2019 we have expanded into six markets. | Since khóa động từ vào hiện tại hoàn thành. |
| The board sent the proposal to the team and they approved it. (mơ hồ) | The board sent the proposal to the team, which approved it. | Làm rõ đại từ giúp tránh bẫy danh từ gần nhất. |
| Our system is more efficient as the previous one. | Our system is more efficient than the previous one. | Khung là more X than Y, không bao giờ more X as Y. |
Chiến lược ngày thi
Năm họ bẫy, một chiến lược: dự đoán trước khi liếc.
Trước khi mắt bạn rơi xuống bốn phương án trả lời, hãy buộc não cam kết với một dự đoán. Từ loại nào thuộc về chỗ trống? Từ chỉ thời gian đang đòi hỏi thì nào? Danh từ nào là chủ ngữ thật?
Đây là khác biệt lớn nhất giữa một thí sinh 750 và một thí sinh 900, và nó được xây trên sự phân phối nhịp độ.
Bạn có khoảng 25 giây cho mỗi câu Part 5. Đủ thời gian để đọc câu gốc, dự đoán, liếc các phương án, và xác nhận. Không đủ thời gian để đọc kỹ từng phương án và cân nhắc chúng với nhau trong đầu. Ở Part 6, ngân sách của bạn gần 45 đến 60 giây mỗi câu vì bạn còn phải quét đoạn văn để tìm ngữ cảnh. Ở Part 7, bạn trung bình khoảng một phút mỗi câu trên toàn bộ phần đọc — nghĩa là các câu một đoạn phải nhanh hơn thế để dành thời gian cho các bộ nhiều đoạn dày đặc.
Các họ bẫy trong loạt bài này đều sụp đổ khi bạn dự đoán trước. Chúng đều sống sót khi bạn bắt đầu từ các phương án.
Kiểm tra nhanh
The schedule of upcoming workshops ___ been finalized and will be sent out tomorrow.
- A. have
- B. has
- C. having
- D. were
___ the budget was approved last week, the team has already begun hiring.
- A. While
- B. During
- C. Since
- D. Until
Please review the attached report ___ before our meeting on Friday.
- A. care
- B. careful
- C. carefully
- D. caring
Answer key
1. B (subject is "schedule," singular)
2. C (cause-and-effect "since" plus present perfect "has already begun")
3. C (the slot modifies the verb "review")
Tóm lược
- Phần lớn lỗi ngữ pháp TOEIC là mô hình bị lệch, không phải lỗ hổng kiến thức.
- Năm họ gây ra phần lớn thiệt hại: sự hòa hợp chủ ngữ - động từ dưới các bổ ngữ dài, dạng từ, khóa thì bằng từ chỉ thời gian, tham chiếu đại từ, và các khung so sánh.
- Cách sửa giống nhau cho cả năm: dự đoán câu trả lời trước khi đọc các phương án.
- Các bài phân tích sâu của loạt bài bao quát canh giờ Part 5, dạng từ, khóa thì bằng từ chỉ thời gian, dòng chảy ngữ pháp Part 6, tham chiếu đại từ, và các khung so sánh.
Nếu bạn muốn cảm nhận những cái bẫy này trong nhịp thời gian thi thật chứ không chỉ đọc về chúng, hãy thử phần luyện tập TOEIC Listening and Reading của ExamRift. Bộ đếm giờ Part 5 không khoan nhượng, và đó chính là điểm mấu chốt — luyện tập dưới chính chiếc đồng hồ bạn sẽ ngồi vào ngày thi tại https://examrift.com.
