More, Less, Fewer, Most: Những bẫy so sánh trong tiếng Anh thương mại TOEIC
Bạn đang lướt qua Part 5. Câu này nối câu kia, trôi đi đúng nhịp. Rồi câu này xuất hiện:
"This quarter, our customer service team handled _______ complaints than last quarter."
A) less B) fewer C) few D) lesser
Bạn nheo mắt. "Less complaints" nghe có vẻ bình thường — bạn đã nghe nó cả trăm lần trong hội thoại đời thực. "Fewer complaints" nghe hơi cổ. Đồng hồ vẫn tích tắc. Bạn chọn "less," nhún vai, rồi đi tiếp.
TOEIC vừa lấy đi một điểm khỏi bảng điểm của bạn.
Các dạng so sánh có mặt ở khắp nơi trong ngữ cảnh thương mại TOEIC — số liệu bán hàng, số lượng khách hàng, năng suất, thời gian phản hồi, điểm hài lòng — và người ra đề mê những đường nứt nhỏ ngăn cách lời nói thường ngày với tiếng Anh thương mại sách vở. Cái bẫy không phải là ngữ pháp khó. Cái bẫy là vài phương án sai nghe đủ tự nhiên để lọt qua khi bị áp lực thời gian.
Hãy cùng đi qua bốn cái bẫy quyết định những câu hỏi này.
Chúng xuất hiện ở đâu trong TOEIC Listening và Reading
Bẫy so sánh chủ yếu nằm ở Part 5: Incomplete Sentences — phần bạn điền một chỗ trống duy nhất trong một câu thương mại đứng riêng. Chúng cũng xuất hiện ở Part 6: Text Completion khi một dạng so sánh phải khớp với mạch văn thương mại xung quanh, và đôi khi bạn sẽ thấy chúng được kiểm tra về nghĩa ở Part 7: Reading Comprehension — chẳng hạn một câu hỏi rằng sản phẩm nào có "nhiều nhất" thứ gì đó.
Trong Listening, các dạng so sánh thường xuất hiện như manh mối chi tiết hơn là câu hỏi trực tiếp, nhưng bỏ lỡ một "fewer" ở Part 3: Conversations vẫn có thể khiến bạn mất điểm ở câu hỏi tiếp theo.
Bẫy 1: Fewer vs Less với danh từ đếm được
Đây là mẹo. Fewer đi với danh từ đếm được — những thứ bạn có thể đếm từng cái một. Less đi với danh từ không đếm được — những thứ bạn đo theo khối lượng.
| Đếm được → fewer | Không đếm được → less |
|---|---|
| fewer customers | less time |
| fewer employees | less revenue |
| fewer complaints | less paperwork |
| fewer orders | less inventory |
Vậy nên câu thi ở trên cần "fewer complaints" vì complaints có thể đếm được (one complaint, two complaints, three complaints).
Nhưng đây là chỗ rối. Trong lời nói thường ngày, "less customers" và "less complaints" rất phổ biến. Nhiều thí sinh đã hấp thụ mô hình đó và chọn nó mà không suy nghĩ. TOEIC vẫn nghiêm ngặt. Trong bài thi, danh từ đếm được lúc nào cũng đi với fewer.
Một danh sách nhỏ đáng học thuộc, vì chúng xuất hiện nhiều: fewer complaints, fewer customers, fewer employees, fewer orders, fewer shipments, fewer errors, fewer applications, fewer delays, fewer meetings. Less time, less money, less traffic, less paperwork, less inventory, less work.
Trường hợp đặc biệt cần biết: với số lượng được đo lường — "less than five years," "less than 50 dollars" — less mới đúng, vì phép đo được coi là một lượng duy nhất, không phải một con số đếm.
Bẫy 2: More / Most / The Most — So sánh hơn vs So sánh nhất
Cái bẫy thứ hai là quyết định so sánh hơn vs so sánh nhất, và manh mối gần như luôn nằm trong câu.
So sánh hơn — so sánh hai thứ — dùng "more" hoặc "-er" với than:
The new model is more efficient than the previous version. Customer satisfaction is higher than last year's score.
So sánh nhất — tách riêng một thứ trong ba trở lên — dùng "the most" hoặc "the -est" với of / in / among:
The Tokyo branch is the most profitable of our five regional offices. This is the largest order we have received this quarter.
Các phương án bẫy trộn lẫn những cái này. Một câu hỏi thường gặp trông như thế này:
"Of all the products launched this year, the X400 is _______."
A) more popular B) the most popular C) more popular than D) most popularly
Tín hiệu "Of all the products" báo hiệu so sánh nhất, nên đáp án là B. Thí sinh vội vàng đôi khi chọn A vì "more popular" nghe có vẻ chắc chắn, nhưng không có cụm "than," "more popular" là chưa hoàn chỉnh trong kiểu câu này.
Tín hiệu ngược lại: khi bạn thấy "than" trong câu, đáp án là dạng so sánh hơn. Khi bạn thấy "of all," "in the company," "among our clients," hoặc bất kỳ cụm nào định nghĩa một nhóm, đáp án là so sánh nhất.
Bẫy 3: Sự đối xứng As ... As
Cái bẫy này nhỏ nhưng đáng tin cậy. Cấu trúc as ... as dùng cho so sánh ngang bằng:
The project was completed as quickly as anticipated. Our second-quarter sales were as strong as last year's.
Điều mọi người thường viết — và là điều TOEIC cài làm phương án nhiễu — là "as ... than":
❌ The project was completed as quickly than anticipated.
Sai rồi. "As" chỉ ghép với "as." Nếu bạn muốn dùng "than," bạn cần một dạng so sánh hơn ("more quickly than," "faster than"). Nếu bạn muốn "as," bạn cần "as ... as."
Cũng để ý phiên bản phủ định. "Not as ... as" nghĩa là ít hơn, và "not so ... as" là một biến thể cũ hơn mà TOEIC thỉnh thoảng dùng:
Customer demand was not as high as projected.
Nếu câu hỏi cho bạn "not as X _______ projected," chỗ trống là "as." Điểm dễ, nhưng chỉ khi bạn chậm lại đủ để thấy nó.
Bẫy 4: So sánh kép
Cái bẫy cuối cùng là so sánh kép. TOEIC thường không cài so sánh kép vào câu hỏi — chúng quá lộ liễu. Nhưng chúng xuất hiện trong các phương án nhiễu, và một thí sinh mệt mỏi có thể mắc bẫy.
Ví dụ về các dạng sai:
❌ This process is more easier than the old one. ❌ The new branch is more bigger than the original. ❌ Our turnaround time is more faster now.
Quy tắc: với tính từ một âm tiết (và tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y), chỉ dùng dạng -er. Với tính từ dài hơn, chỉ dùng "more." Không bao giờ dùng cả hai.
| Một âm tiết / -y → -er | Dài hơn → more |
|---|---|
| easier | more convenient |
| bigger | more efficient |
| faster | more reliable |
| busier | more profitable |
Cái bẫy nguy hiểm nhất ở Part 6, nơi một câu hỏi về mạch văn có thể đặt cạnh nhau "more efficient" và "more efficienter" trong các đoạn văn chật chội. Luôn xác nhận dạng là either "-er" or "more X" — không bao giờ chồng cả hai.
Wrong / Better / Why
| Wrong | Better | Tại sao |
|---|---|---|
| Our team handled less complaints than last quarter. | Our team handled fewer complaints than last quarter. | Complaints là danh từ đếm được; danh từ đếm được dùng fewer. |
| Of all the products launched this year, the X400 is more popular. | Of all the products launched this year, the X400 is the most popular. | "Of all" báo hiệu so sánh nhất; không có cụm than, more là chưa hoàn chỉnh. |
| The project was completed as quickly than anticipated. | The project was completed as quickly as anticipated. | As ghép với as; than ghép với dạng so sánh hơn. |
| Our turnaround time is more faster now. | Our turnaround time is faster now. | Tính từ một âm tiết chỉ dùng -er; không bao giờ chồng more + -er. |
| Customer satisfaction this quarter is higher of last quarter. | Customer satisfaction this quarter is higher than last quarter. | So sánh hơn higher dùng than, không phải of. |
| This is the most largest order we have received. | This is the largest order we have received. | So sánh nhất chỉ dùng -est; không bao giờ chồng most + -est. |
Chiến lược ngày thi
Nhịp độ Part 5 vào khoảng 25 giây mỗi câu. Câu so sánh thường nhanh hơn — 15–20 giây — một khi bạn nhận ra từ tín hiệu. Tốc độ đó mua cho bạn khoảng dư để xử lý các câu từ vựng khó hơn ở cuối phần này.
Đây là trình tự kiểm tra nhanh. Thứ nhất, quét câu để tìm danh từ đếm được hay không đếm được. Nếu bạn thấy một danh từ đếm được và các phương án có "less" và "fewer," loại "less" ngay lập tức. Thứ hai, quét tìm "than," "as," "of all," hoặc "in the company." Bốn cụm đó cho bạn biết chính xác phải chọn dạng nào: than → so sánh hơn, as → ngang bằng, of all / in → so sánh nhất. Thứ ba, loại bất kỳ phương án nhiễu so sánh kép nào chỉ trong nháy mắt.
Ở Part 6, các quy tắc tương tự vẫn áp dụng, nhưng bạn còn phải xác nhận rằng phép so sánh khớp với các câu xung quanh. Một dạng so sánh hơn không có "than what" rõ ràng có thể sai ngay cả khi nó trông đúng ngữ pháp khi đứng một mình.
Luyện tập nhanh
1. "Despite the marketing campaign, the store reported _______ visitors this month than expected."
A) less B) fewer C) few D) the fewest
2. "Of all the candidates we interviewed, Ms. Tanaka was _______ qualified for the role."
A) more B) most C) the most D) much more
3. "The renovated lobby is _______ welcoming _______ the original design."
A) as / than B) more / as C) as / as D) as / so
Answer key:
1. B — "visitors" is a count noun; with "than expected," the comparative form "fewer" fits.
2. C — "Of all the candidates" signals superlative; the article "the" must accompany "most" in this stem.
3. C — equality comparison with "as ... as"; "than" and "so" don't pair with the first "as" here.
Tóm tắt
- Danh từ đếm được dùng fewer, danh từ không đếm được dùng less. TOEIC vẫn nghiêm ngặt ngay cả khi lời nói thì không.
- Than → so sánh hơn; of all / in / among → so sánh nhất. Từ tín hiệu quyết định dạng.
- As ... as cho ngang bằng. Không bao giờ as ... than.
- Tính từ một âm tiết chỉ dùng -er; tính từ dài hơn chỉ dùng more. Không bao giờ chồng chúng.
Sẵn sàng luyện các dạng so sánh đến mức tự động chưa? Hãy thử phần luyện TOEIC Listening và Reading của ExamRift tại https://examrift.com — các bộ đề Part 5 cho bạn sự lặp lại liên hồi mà những mô hình này cần.
