TOEFL iBT 2026 thay đổi gì so với định dạng trước?

TOEFL iBT 2026 thay đổi gì so với định dạng trước?

TOEFL iBT đã trải qua sự chuyển đổi lớn nhất trong hơn một thập kỷ khi ETS ra mắt phiên bản 2026. Nếu bạn đã từng thi TOEFL trước đó hoặc học với tài liệu cũ, hầu như mọi thứ bạn biết về bài thi đã thay đổi. Bài thi giờ đây có tính thích ứng, các dạng câu hỏi khác biệt, thời gian khác và mô hình chấm điểm đã được cập nhật.

Bài viết này sẽ đi qua mọi thay đổi lớn ở cả bốn phần thi để bạn hiểu chính xác mình đang chuẩn bị cho điều gì.

Thay đổi cấu trúc lớn nhất: Kiểm tra thích ứng đa giai đoạn (Multi-Stage Adaptive Testing - MST)

TOEFL iBT trước đây là bài thi tuyến tính. Mọi thí sinh đều nhận cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, bất kể trình độ. Phiên bản 2026 thay thế bằng hệ thống Kiểm tra Thích ứng Đa Giai đoạn.

Cách hoạt động:

  • Mỗi phần thi được chia thành hai module.
  • Module 1 trình bày câu hỏi ở mức độ khó trung bình cho tất cả thí sinh.
  • Dựa trên kết quả Module 1, hệ thống sử dụng Lý thuyết Đáp ứng Câu hỏi (Item Response Theory - IRT) để ước lượng năng lực của bạn.
  • Sau đó bạn được chuyển đến Module 2 Dễ hoặc Module 2 Khó, tùy thuộc vào ước lượng đó.

Điều này có nghĩa là hai thí sinh ngồi cùng phòng có thể nhận câu hỏi khác nhau ở nửa sau mỗi phần thi. Hệ thống thích ứng theo trình độ của bạn, tạo ra phép đo chính xác hơn về năng lực tiếng Anh.

Tại sao MST quan trọng với bạn?

Với định dạng tuyến tính cũ, thí sinh giỏi phải trả lời nhiều câu hỏi dễ không cung cấp thông tin gì cho thuật toán chấm điểm về năng lực thực sự của họ. Thí sinh yếu hơn phải đối mặt với câu hỏi quá khó, dẫn đến đoán mò. MST loại bỏ cả hai vấn đề bằng cách đưa bạn đến những câu hỏi cung cấp nhiều thông tin nhất cho trình độ cụ thể của bạn.

Hệ quả thực tế: điểm của bạn không chỉ phụ thuộc vào số câu trả lời đúng, mà còn phụ thuộc vào độ khó của câu hỏi bạn đã trả lời. Trả lời đúng 8 trên 10 câu khó có thể cho điểm cao hơn trả lời đúng 9 trên 10 câu dễ.

Phần Reading: Đoạn văn ngắn hơn, dạng câu hỏi mới

Phần Reading có những thay đổi dễ nhận thấy nhất.

Định dạng cũ so với định dạng mới

Đặc điểm TOEFL iBT trước TOEFL iBT 2026
Độ dài đoạn văn 600-750 từ (chỉ học thuật) Kết hợp đoạn văn đời sống ngắn (150-300 từ) và đoạn văn học thuật (400-500 từ)
Số câu hỏi mỗi đoạn 10 câu mỗi đoạn 2-3 câu (đời sống) hoặc 5 câu (học thuật)
Dạng câu hỏi Từ vựng, chi tiết, suy luận, chèn câu, tóm tắt đoạn văn Complete the Words (điền từ), trắc nghiệm (chi tiết, suy luận, từ vựng trong ngữ cảnh, mục đích, ý chính)
Tổng thời gian 54-72 phút Thời gian ngắn hơn cho mỗi module
Thích ứng Không Có (Module 1 trung bình, Module 2 Dễ hoặc Khó)

Giải thích các dạng câu hỏi mới

Complete the Words (Hoàn thành từ) là dạng hoàn toàn mới trong TOEFL. Bạn thấy một đoạn văn có chỗ trống nơi các chữ cái bị thiếu trong từ. Bạn được cho vài chữ cái đầu và vài chữ cái cuối, và phải gõ từ hoàn chỉnh. Dạng này kiểm tra từ vựng, chính tả và hiểu ngữ cảnh cùng lúc.

Đoạn văn đời sống hằng ngày (Daily Life passages) là bổ sung mới. Thay vì chỉ có văn bản học thuật, giờ bạn gặp các đoạn văn ngắn về chủ đề hằng ngày: thông báo, email, quảng cáo, hướng dẫn và các văn bản thực tế tương tự. Mỗi đoạn đi kèm 2 hoặc 3 câu hỏi trắc nghiệm.

Đoạn văn học thuật vẫn còn nhưng ngắn hơn trước. Mỗi đoạn văn học thuật giờ có 5 câu hỏi thay vì 10, bao gồm ý chính, chi tiết, suy luận, từ vựng trong ngữ cảnh và mục đích.

Ý nghĩa cho việc ôn thi

Bạn cần luyện đọc đa dạng loại văn bản hơn. Chiến lược cũ chỉ luyện với đoạn văn học thuật dài không còn đủ. Bạn cũng cần kỹ năng chính tả và từ vựng vững chắc cho dạng Complete the Words, vì không thể trả lời bằng phương pháp loại trừ hay đoán mò như câu hỏi trắc nghiệm.

Phần Listening: Định dạng mới, nhịp độ nhanh hơn

Phần Listening giới thiệu nhiều dạng câu hỏi mới trong khi vẫn duy trì định dạng bài giảng học thuật.

Định dạng cũ so với định dạng mới

Đặc điểm TOEFL iBT trước TOEFL iBT 2026
Loại nội dung Hội thoại + Bài giảng học thuật Choose a Response, Hội thoại, Thông báo, Bài nói học thuật
Số câu hỏi mỗi phần 5-6 mỗi hội thoại/bài giảng 1 (Choose a Response), 2 (Hội thoại/Thông báo), 4 (Bài nói học thuật)
Dạng mới Không Choose a Response, Thông báo
Thích ứng Không Có (Module 1 trung bình, Module 2 Dễ hoặc Khó)

Giải thích các dạng câu hỏi mới

Choose a Response (Chọn câu trả lời) là dạng hoàn toàn mới. Bạn nghe một đoạn trao đổi ngắn và phải chọn câu trả lời phù hợp nhất từ các lựa chọn. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu ngữ dụng: bạn có thể xác định điều gì là tự nhiên nhất để nói tiếp trong cuộc hội thoại không?

Thông báo (Announcements) cũng là dạng mới. Đây là các clip âm thanh thông tin ngắn, tương tự những gì bạn có thể nghe trong môi trường đại học, không gian công cộng hoặc nơi làm việc. Mỗi thông báo đi kèm 2 câu hỏi.

Hội thoại vẫn còn nhưng ngắn hơn, với 2 câu hỏi mỗi đoạn thay vì 5 như trước.

Bài nói học thuật (Academic Talks) thay thế định dạng bài giảng cũ. Mỗi bài nói học thuật có 4 câu hỏi, kiểm tra khả năng theo dõi diễn ngôn học thuật mở rộng, xác định ý chính, hiểu chi tiết và đưa ra suy luận.

Phần Speaking: Phỏng vấn thay thế bài nói độc lập và tích hợp

Phần Speaking gần như không thể nhận ra so với định dạng trước.

Định dạng cũ so với định dạng mới

Đặc điểm TOEFL iBT trước TOEFL iBT 2026
Loại bài Độc lập (ý kiến cá nhân) + Tích hợp (đọc/nghe rồi nói) Listen and Repeat (7 câu) + Phỏng vấn ảo (4 câu)
Thời gian chuẩn bị 15-30 giây Không cho Listen and Repeat; không cho Phỏng vấn
Thời gian trả lời 45-60 giây Khác nhau cho Listen and Repeat; 45 giây mỗi câu Phỏng vấn
Kỹ năng đầu vào Một số bài yêu cầu đọc + nghe trước khi nói Listen and Repeat kiểm tra nghe + phát âm; Phỏng vấn kiểm tra nói tự phát

Listen and Repeat (Nghe và Nhắc lại)

Đây là dạng hoàn toàn mới. Bạn nghe một câu hoặc cụm từ và phải nhắc lại chính xác nhất có thể. Dạng này kiểm tra trực tiếp phát âm, ngữ điệu, trọng âm và độ chính xác khi nghe. Có 7 câu hỏi, khiến nó trở thành phần lớn nhất của phần Speaking theo số lượng câu hỏi.

Phỏng vấn ảo (Virtual Interview)

Định dạng Phỏng vấn thay thế cả bài nói Độc lập và Tích hợp. Bạn tham gia phỏng vấn nghiên cứu mô phỏng với 4 câu hỏi theo cấu trúc độ khó tăng dần:

  1. Câu 1 (Trải nghiệm cá nhân): Câu hỏi đơn giản về trải nghiệm của bạn.
  2. Câu 2 (Sở thích): Bạn bày tỏ và giải thích sở thích giữa các lựa chọn.
  3. Câu 3 (Lập trường): Bạn phản hồi một phát biểu bắt đầu bằng "Một số người cho rằng..." và đưa ra lập trường.
  4. Câu 4 (Chính sách): Bạn phân tích một vấn đề rộng hơn, thường liên quan đến nhiều quan điểm hoặc tác động xã hội.

Mỗi câu trả lời có giới hạn 45 giây. Sự tiến triển từ cá nhân đến trừu tượng phản ánh cách hội thoại phát triển tự nhiên, kiểm tra khả năng xử lý diễn ngôn ngày càng phức tạp.

Phần Writing: Ba bài thay vì hai

Phần Writing mở rộng từ hai bài thành ba, với định dạng hoàn toàn khác.

Định dạng cũ so với định dạng mới

Đặc điểm TOEFL iBT trước TOEFL iBT 2026
Bài 1 Bài luận tích hợp (đọc + nghe + viết, 20 phút) Build a Sentence (10 câu, chấm tự động)
Bài 2 Bài luận độc lập (ý kiến cá nhân, 30 phút) Viết Email (7 phút, AI chấm 0-5)
Bài 3 Không Academic Discussion (10 phút, AI chấm 0-5)
Chấm điểm Giám khảo + e-rater Chấm tự động + AI chấm (thang 0-5)

Build a Sentence (Xây dựng câu)

Bạn được cho các từ xáo trộn và phải sắp xếp thành câu đúng ngữ pháp. Có 10 câu hỏi và được chấm tự động, nghĩa là máy tính kiểm tra xem câu trả lời có khớp với cấu trúc đúng hay không. Dạng này kiểm tra ngữ pháp, cú pháp và kiến thức cấu trúc câu.

Viết Email (Write an Email)

Bạn đọc một đề bài ngắn (35-55 từ) mô tả tình huống và phải viết email phản hồi. Đề bài chỉ rõ ba chi tiết bắt buộc phải đề cập. Bạn có 7 phút và được chấm trên thang 0-5 bởi AI.

Định dạng email kiểm tra nhận thức về phong cách ngôn ngữ (register). Bạn cần phù hợp mức độ trang trọng với tình huống. Thư khiếu nại gửi công ty đòi hỏi ngôn ngữ khác với tin nhắn gửi bạn bè về một hoạt động chung.

Academic Discussion (Thảo luận học thuật)

Bạn đọc câu hỏi của giáo sư (50-80 từ) và hai phản hồi của sinh viên (30-55 từ mỗi bài). Bạn phải đóng góp vào cuộc thảo luận bằng cách đưa ra lập trường và hỗ trợ bằng lý do. Bạn có 10 phút và phải viết ít nhất 100 từ. Bài được chấm trên thang 0-5 bởi AI.

Định dạng này kiểm tra khả năng tương tác với các luận điểm hiện có, gần gũi hơn với những gì bạn thực sự làm trong môi trường học thuật so với việc viết bài luận từ đầu.

Thay đổi về thời gian

Tổng thời gian thi đã thay đổi, và nhịp độ trong mỗi phần khác nhau do cấu trúc module.

Với định dạng cũ, bạn có các khối thời gian liên tục dài: 54-72 phút cho Reading, 41-57 phút cho Listening, 17 phút cho Speaking và 50 phút cho Writing.

Định dạng 2026 chia mỗi phần thành Module 1 và Module 2 với phân bổ thời gian cụ thể. Tổng thời gian thi tương đương, nhưng trải nghiệm cảm giác khác vì bạn hoàn thành các phần ngắn hơn với dạng câu hỏi khác nhau thay vì làm liên tục qua các khối dài đồng nhất.

Thay đổi về chấm điểm

Thang điểm vẫn là 0-30 mỗi phần và 0-120 tổng, nhưng cách tính điểm đã thay đổi.

Với MST, điểm của bạn tính đến độ khó của câu hỏi bạn nhận được. Mô hình IRT xem xét cả độ chính xác và độ khó của câu hỏi khi ước lượng năng lực. Điều này có nghĩa:

  • Bạn không thể đơn giản đếm số câu đúng để ước tính điểm.
  • Hai thí sinh có cùng số câu đúng có thể nhận điểm khác nhau nếu một người trả lời câu khó hơn.
  • Việc chấm điểm được thiết kế để công bằng và chính xác hơn, giảm tác động của việc đoán may mắn.

Đối với phần Writing và Speaking, chấm điểm bằng AI trên thang 0-5 thay thế sự kết hợp giữa giám khảo và e-rater trước đây. Các phần chấm tự động (Complete the Words, Build a Sentence, Listen and Repeat) được chấm bằng thuật toán máy tính kiểm tra đáp án chính xác hoặc chấp nhận được.

Những gì không thay đổi

Bất chấp tất cả các thay đổi, một số yếu tố cơ bản vẫn được giữ nguyên:

  • Bốn phần thi: Reading, Listening, Speaking, Writing.
  • Thang điểm: 0-30 mỗi phần, 0-120 tổng.
  • Mục đích thi: Đo lường năng lực tiếng Anh cho môi trường học thuật.
  • Thi trên máy tính: Vẫn thi trên máy tính tại trung tâm thi hoặc tại nhà.
  • Được chấp nhận toàn cầu: TOEFL vẫn là một trong những bài kiểm tra năng lực tiếng Anh được chấp nhận rộng rãi nhất.

Cách ôn thi cho định dạng mới

Điều chỉnh quan trọng nhất là luyện tập với tài liệu được thiết kế cho định dạng 2026. Sử dụng sách ôn TOEFL cũ sẽ khiến bạn không sẵn sàng cho Complete the Words, Choose a Response, Listen and Repeat, Virtual Interview, Build a Sentence, Write an Email và Academic Discussion. Không dạng nào trong số này tồn tại trước năm 2026.

Dưới đây là cách ôn thi hiệu quả:

  1. Làm bài thi thử đầy đủ theo định dạng 2026 để trải nghiệm MST và xác lập mức cơ sở.
  2. Luyện từng dạng câu hỏi mới riêng lẻ trước khi kết hợp vào bài thi đầy đủ.
  3. Rèn chính tả và từ vựng chủ động cho Complete the Words — dạng này phạt kiến thức từ vựng thụ động.
  4. Luyện nói không có thời gian chuẩn bị cho phần Interview, yêu cầu phản hồi tự phát.
  5. Viết trong giới hạn thời gian nghiêm ngặt (7 phút cho email, 10 phút cho thảo luận) để xây dựng tốc độ.
  6. Làm quen với hệ thống phân luồng thích ứng để không bất ngờ nếu Module 2 cảm thấy khó hơn Module 1.

Bắt đầu luyện tập định dạng 2026 thực sự ngay hôm nay

ExamRift được xây dựng đặc biệt cho TOEFL iBT 2026. Mọi dạng câu hỏi, mọi phần thi, và toàn bộ trải nghiệm kiểm tra thích ứng MST đều có sẵn để bạn luyện tập chính xác những gì sẽ gặp trong ngày thi. Nền tảng bao gồm chấm điểm bằng AI cho Writing và Speaking, tài liệu bổ trợ học tập cho từng câu hỏi, và bảng điều khiển theo dõi điểm yếu ở tất cả các phần.

Ngừng ôn thi cho bài thi không còn tồn tại. Bắt đầu luyện tập bài thi bạn thực sự sẽ thi tại ExamRift.