To hay For? Giới từ làm thay đổi cả ý nghĩa câu

To hay For? Giới từ làm thay đổi cả ý nghĩa câu

"I bought a gift to my sister." Ý tốt ghê. Tiếng Anh thì hơi sai. Và sửa thì chỉ cần đổi một chữ. Trong tất cả những cú đổi nhỏ làm xoay nghĩa tiếng Anh, cặp to / for có lẽ là khôn khéo nhất, bởi cả hai câu nghe gần như y hệt nhau và cả hai đều nghe gần như đúng. Gần thôi.

Câu trả lời nhanh

To trỏ vào một đích đến, một hướng, hay một người nhận ở đầu kia của chuyển động. For trỏ vào một mục đích, một lợi ích, hay khoảng thời gian một việc kéo dài. Nếu một thứ đang di chuyển về phía mục tiêu, thường bạn muốn dùng to. Nếu một thứ được làm vì hay được dành cho lợi ích của ai đó, thường bạn muốn dùng for.

Quy tắc đơn giản

  • To = chuyển động, hướng, đích đến, người nhận. Hãy nghĩ đến một mũi tên.
  • For = mục đích, lý do, người thụ hưởng, khoảng thời gian. Hãy nghĩ đến một nhãn dán ghi "cái này dành cho X".

Các động từ quanh giới từ làm phần lớn công việc. Một số động từ tự nhiên ghép với to (give, send, go, talk, write). Một số tự nhiên ghép với for (buy, make, work, wait, save, vote). Khi cùng một động từ có thể đi với cả hai, nghĩa sẽ thay đổi, và đó là chỗ thú vị.

Ví dụ tự nhiên

Hướng và đích đến (to)

  • I'm flying to Paris next week.
  • She walked to the window.
  • Send the report to Maria, please.
  • He whispered something to the dog.

Mục đích, lợi ích, khoảng thời gian (for)

  • I bought this scarf for my mom.
  • We're saving for a house.
  • She works for a small design studio.
  • I've been waiting for twenty minutes.

Các cặp câu lật nghĩa

  • "I leave to Paris tomorrow." → sai; bạn cần "I leave for Paris tomorrow" (đích đến là Paris) hoặc "I'm going to Paris tomorrow."
  • "She made a cake to her son." so với "She made a cake for her son." → chỉ câu thứ hai dùng được. For báo hiệu cái bánh được làm thay mặt cho cậu con.
  • "Can you say that to me again?" so với "Can you say that for me again?" → cả hai đều đúng ngữ pháp, và chúng có nghĩa khác nhau. Câu đầu nói: hãy hướng lời nói về phía mình. Câu sau nói: làm ơn lặp lại giúp mình.
  • "He's running to the bus." so với "He's running for the bus." → câu đầu mô tả hướng (anh ta đang chạy về phía xe buýt). Câu sau mô tả mục đích (anh ta đang đuổi theo xe buýt, cố bắt nó trước khi nó đi).

Chú ý cặp cuối. Người bản ngữ cảm nhận sự khác biệt ngay lập tức. Nắm được nó là điểm phân biệt "tiếng Anh đúng" với "tiếng Anh tự nhiên".

Lỗi thường gặp

  • "I gave a present for my brother." → "I gave a present to my brother." · Give chuyển vật trực tiếp tới người nhận, nên dùng to.
  • "I bought a present to my brother." → "I bought a present for my brother." · Buy nhấn mạnh người được hưởng lợi, nên dùng for.
  • "I've lived here since three years." → "I've lived here for three years." · Khoảng thời gian dùng for, không dùng to hay since.
  • "Thanks to your help yesterday." → "Thanks for your help yesterday." · Lời cảm ơn trỏ vào lý do, nên dùng for.
  • "She's looking to a new job." → "She's looking for a new job." · Look for nghĩa là tìm kiếm; look to sẽ có nghĩa là hướng về ai đó để được dẫn dắt.
  • "I'll explain you the rule." → "I'll explain the rule to you." · Explain luôn cần to trước người nghe, không bao giờ có tân ngữ thứ hai trực tiếp.

Bẫy trong đề thi

Trong các câu hoàn thành ở TOEIC, GRE, hay các bài kiểm tra ngữ pháp chung, người ra đề rất thích những động từ có thể đi với cả hai giới từ nhưng chỉ một cái khớp ngữ cảnh. Một cái bẫy điển hình: "The company sent the prototype ___ the engineering team in Berlin for evaluation." Từ "evaluation" sớm hơn trong bài đọc có thể khiến não bạn vớ for, nhưng động từ send đang đòi to — Berlin là đích đến. Chữ for thứ hai đã làm nhiệm vụ chỉ mục đích ở phần sau câu rồi. Phần đọc TOEFL và IELTS làm điều tương tự trong những câu dài nơi danh từ chỉ đích đến bị chôn xa khỏi động từ. Cách sửa là tìm động từ chính trước, quyết định nó diễn tả chuyển động hướng tới (to) hay lợi ích hoặc mục đích (for), rồi bỏ qua phần còn lại.

Luyện tập nhanh

  1. Could you pass the salt _____ me, please?
  2. I've been studying English _____ five years.
  3. She's working _____ a non-profit in Berlin.
  4. He sent a postcard _____ his grandmother.
  5. We're driving _____ the coast this weekend.

Đáp án

  1. toPass hướng vật về phía người nhận.
  2. for — Khoảng thời gian luôn dùng for.
  3. forWork for chỉ chủ thuê hay người thụ hưởng.
  4. toSend trỏ vật về phía đích đến / người nhận.
  5. toDrive + đích đến dùng to. ("Driving for the coast" có nghĩa là đi theo hướng chung đó mà không có đích cố định, hiếm dùng và mang chất thơ.)

Tóm tắt

Dùng to khi... Dùng for khi...
Một thứ di chuyển về một nơi Một thứ mang lại lợi ích cho ai đó
Một thứ được trao cho người nhận Một thứ có mục đích hay lý do
Bạn go, send, write, talk, give Bạn buy, make, work, save, wait
Bạn có thể vẽ một mũi tên → Bạn có thể viết một nhãn "dành cho X"

Hãy xác định động từ đang thực sự làm gì — trỏ vào mục tiêu hay nêu người thụ hưởng — và giới từ đúng thường tự xuất hiện.