Tập Hợp Đầy Bất Ngờ Các Nghĩa Của "Set"
Bạn có thể set up a tent, set off on a trip, set off an alarm, set aside some money, và set back a project — tất cả chỉ với một động từ ngắn, lì lợm ấy. Set nổi tiếng vì có một trong những mục từ điển dài nhất trong tiếng Anh, và các phrasal verb của nó cũng bận rộn không kém. Hãy đặt từng mảnh ghép vào đúng chỗ của chúng.
Câu Trả Lời Nhanh
Gốc của set là đặt một thứ gì đó vào vị trí một cách chắc chắn — cố định, sắp xếp, hoặc thiết lập. Sau đó các particle cho biết điều gì xảy ra tiếp theo: up dựng hoặc sắp xếp nó, off khởi hành hoặc kích hoạt nó, out bắt đầu hoặc bày nó ra, aside dành riêng nó, back trì hoãn nó, down ghi lại hoặc đặt nó xuống, in ập đến và ở lại. Hình ảnh của việc đặt để không bao giờ thực sự rời đi.
Ý Tưởng Cốt Lõi
Hãy hình dung việc đặt một tảng đá nặng đúng vào nơi bạn muốn. Hành động đặt để có chủ ý đó chính là trái tim của set. Mọi thứ khác đều nảy nở từ đó.
- Ghép các bộ phận lại với nhau và bạn set up một hệ thống.
- Đẩy nó một cái và nó sets off — khởi hành hoặc kích hoạt.
- Bày nó ra ngoài và bạn set out các mục tiêu hoặc hàng hóa của mình.
- Để riêng một phần sang một bên và bạn set it aside.
- Đẩy lùi lịch trình lại và bạn set back dự án.
- Đặt câu chữ lên giấy và bạn set them down.
- Và khi thời tiết xấu hay một tâm trạng ập đến và ở lại, nó sets in.
Động từ luôn bám rễ vào một động tác duy nhất ấy: đặt một thứ gì đó vào vị trí cố định. Particle chỉ cho bạn biết hệ quả là gì.
Ví Dụ Tự Nhiên
set up
- They set up a new office in Lisbon.
- Let me set up the projector before the talk.
set off (khởi hành / kích hoạt)
- We set off at dawn to beat the traffic.
- The smoke set off the fire alarm.
set out
- She set out to write a novel in a year.
- He carefully set out the tools on the bench.
set aside
- I try to set aside a little money each month.
- Let's set aside our differences and focus on the work.
set back
- The storm set back construction by two weeks.
- That new phone set me back a small fortune.
set down
- Please set down your bags by the door.
- The rules are clearly set down in the contract.
set in
- Winter has really set in now.
- Panic began to set in as the deadline approached.
Tương phản đảo nghĩa
Hãy quan sát động từ xoay chuyển:
- "We set off early." = chúng tôi khởi hành.
- "The kids set off firecrackers." = chúng kích hoạt pháo.
- "She set out her plan." = cô ấy giải thích hoặc bày ra kế hoạch.
- "She set aside her plan." = cô ấy hoãn lại hoặc gác kế hoạch.
Một particle duy nhất đưa bạn từ việc rời đi sang việc kích hoạt, hoặc từ việc bày ra sang việc gác lại.
Lỗi Thường Gặp
- "We setted off at six." → "We set off at six." · Set là động từ bất quy tắc và không bao giờ thay đổi: set, set, set. Không có -ed.
- "He set up to climb the mountain." → "He set out to climb the mountain." · Để bắt đầu một nỗ lực hướng tới mục tiêu, dùng set out.
- "The rain set up for the whole week." → "The rain set in for the whole week." · Thời tiết ập đến và ở lại thì set in.
- "I set apart some money." → "I set aside some money." · Để dành tiền, cụm từ chuẩn là set aside.
- "The delay set down the launch." → "The delay set back the launch." · Để trì hoãn một thứ gì đó, dùng set back.
Bẫy Trong Bài Thi
Set off và set out là cặp gây nhầm lẫn kinh điển trong bài thi vì cả hai đều có thể gợi đến việc bắt đầu một chuyến đi. Một câu bẫy có thể là: "The hikers ___ at dawn, hoping to reach the summit by noon." Cả "set off" lẫn "set out" đều hợp với một sự khởi hành, nên câu hỏi sẽ dựa vào phần còn lại của câu để nghiêng về một đáp án. Chiến lược: hãy nhớ rằng set off nhấn mạnh khoảnh khắc rời đi hoặc kích hoạt một thứ gì đó, trong khi set out nhấn mạnh sự bắt đầu của một nỗ lực hay kế hoạch có chủ đích. Nếu câu nhấn mạnh ý định hoặc một mục tiêu ("set out to prove…"), hãy chọn set out. Nếu nó nhấn mạnh sự khởi đầu theo nghĩa đen của một chuyến đi hoặc một chiếc chuông báo reo lên, hãy chọn set off.
Luyện Tập Nhanh
- The volunteers _____ _____ a relief camp within hours.
- A loud noise _____ _____ every car alarm on the street.
- Heavy fog _____ _____ just as we reached the coast.
- She _____ _____ part of her salary for emergencies.
- The flood _____ the harvest _____ by a month.
Đáp Án
- set up — Dựng hoặc sắp xếp một cấu trúc dùng set up.
- set off — Kích hoạt một chiếc chuông báo dùng set off.
- set in — Thời tiết ập đến và ở lại là set in.
- set aside — Để dành tiền là set aside.
- set / back — Trì hoãn một thứ gì đó dùng set back.
Tóm Tắt Ngắn Gọn
| Cụm từ | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| set up | dựng / sắp xếp / thiết lập |
| set off | khởi hành / kích hoạt |
| set out | bắt đầu một mục tiêu / bày ra |
| set aside | dành riêng / gác lại |
| set back | trì hoãn / tốn kém nhiều |
| set down | đặt xuống / ghi lại bằng văn bản |
| set in | ập đến và ở lại |
Hãy hình dung việc đặt tảng đá nặng duy nhất ấy, dõi theo nơi particle đẩy nó đến, và cuộc đời dài đầy bất ngờ của set sẽ rơi gọn vào trật tự.
