Những cuộc đời muôn mặt của "Take": Off, Over, In, After

Những cuộc đời muôn mặt của "Take": Off, Over, In, After

"Take" trông vô hại. Bạn take a photo, take a seat, take a break. Rồi ai đó nói một doanh nghiệp "took off", một quản lý "took over", và một gia đình tốt bụng "took in" một người lạ — bỗng nhiên một động từ bé tí lại đang sống cả tá cuộc đời cùng lúc. Hãy cùng gặp cả họ nhà "take" để không cái nào còn làm bạn bất ngờ nữa.

Câu trả lời nhanh

Gốc của take là "túm lấy và mang thứ gì đó vào tầm kiểm soát của mình". Một khi bạn cảm được cốt lõi đó — chiếm lấy, nhận lấy, kéo thứ gì đó về phía mình — mỗi phiên bản phrasal đều trở thành một sắc thái của việc túm lấy. Take off = túm lấy rồi rời mặt đất. Take over = giành quyền kiểm soát từ ai đó. Take in = kéo vào trong (một sự thật, một con người, hay một lời dối trá). Take after = thừa hưởng nét từ một người thân. Một ý tưởng, nhiều hướng đi.

Ý tưởng cốt lõi

Hãy hình dung take như một bàn tay khép lại quanh một thứ gì đó. Tiểu từ sau đó cho bạn biết bàn tay ấy đi đâu hoặc làm gì với thứ nó vừa túm. Off đưa nó lên cao và bay đi. Over chuyển quyền kiểm soát từ chủ này sang chủ khác. In kéo thứ gì đó vào bên trong. Up nâng một hoạt động mới vào cuộc sống của bạn. Out lấy ra hoặc rút ra. Back trả lại thứ gì đó. Down hạ xuống, gỡ xuống, hoặc ghi lại. Giữ hình ảnh đó trong đầu và cả họ động từ xếp hàng gọn gàng.

Ví dụ tự nhiên

Take off

Cái này bận rộn lắm. Nó có ít nhất bốn nghĩa thông dụng:

  • Máy bay rời mặt đất. "Our flight finally took off after a two-hour delay."
  • Cởi quần áo. "He took off his wet jacket and hung it by the door."
  • Rời đi đột ngột. "She took off the moment the meeting ended — no goodbye, nothing."
  • Trở nên nổi tiếng hoặc thành công nhanh chóng. "The little bakery really took off after that review."

Take over

Tiếp quản quyền kiểm soát thứ gì đó. "A new manager took over the team last month." "Robots won't take over every job overnight."

Take in

Có ba sắc thái ở đây, và chúng đáng được tách riêng ra:

  • Bị lừa. "Don't be taken in by the cheap price — it's a scam."
  • Hiểu hoặc tiếp thu. "There was so much information that I couldn't take it all in."
  • Cho ai đó tá túc. "They took in a stray cat last winter."

Take after

Giống một người thân lớn tuổi về ngoại hình hoặc tính cách. "She takes after her grandmother — same stubborn streak."

Take on

Nhận lấy một trách nhiệm hoặc thử thách. "I took on too many projects this quarter." Nó cũng có thể nghĩa là đối đầu với ai đó: "He took on the champion and nearly won."

Take up

Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới. "She took up pottery during the long winter." Nó cũng có thể nghĩa là chiếm chỗ hoặc tốn thời gian: "That sofa takes up half the room."

Take out

Lấy ra hoặc rút ra. "Please take out the trash." Nó cũng có thể nghĩa là đưa ai đó đi chơi: "He took her out for dinner."

Take back

Rút lại điều mình đã nói, hoặc trả lại một món hàng. "I take back what I said — you were right." "I need to take this shirt back; it's the wrong size."

Take down

Gỡ xuống thứ gì đó đang treo, ghi nhanh điều gì đó, hoặc đánh bại ai đó. "They took down the old posters." "Let me take down your number." "The underdog took down the favorite."

Bộ tương phản đổi nghĩa

Hãy nhìn một tân ngữ, ba tiểu từ:

  • "He took off his shirt." (cởi nó ra)
  • "He took on a new client." (nhận lấy)
  • "He took back his shirt to the store." (trả nó lại)

Cùng một động từ, cùng một người nói, hành động hoàn toàn khác nhau — tất cả do tiểu từ quyết định.

Lỗi thường gặp

  • "The plane took off from the ground up." → "The plane took off." · "Take off" đã bao hàm việc rời mặt đất rồi; những từ thêm vào là thừa.
  • "She takes after to her mother." → "She takes after her mother." · Take after không tách rời được và không cần thêm giới từ.
  • "Don't be taken in for the offer." → "Don't be taken in by the offer." · Khi "take in" nghĩa là bị lừa, tác nhân đi sau với "by".
  • "He took over of the company." → "He took over the company." · Bỏ chữ "of" thừa; over đã dẫn thẳng vào tân ngữ rồi.

Bẫy trong kỳ thi

Phần nghe và đọc rất chuộng take off chính vì nó có tới bốn nghĩa. Một câu thi có thể nói: "Sales of the new model took off in the spring." Người đọc theo nghĩa đen nghĩ tới máy bay; cách đọc đúng là "tăng nhanh chóng". Chiến lược: để ý chủ ngữ. Nếu chủ ngữ là một chiếc máy bay, "take off" mang nghĩa đen. Nếu chủ ngữ là doanh số, một sản phẩm, hay một xu hướng, nó gần như luôn nghĩa là "trở nên nổi tiếng". Hãy để chủ ngữ quyết định nghĩa trước khi bạn chốt câu trả lời.

Luyện tập nhỏ

  1. The startup really took _____ after going viral. (became popular)
  2. A retired couple took _____ three foster children. (gave shelter)
  3. I'd like to take _____ painting this year. (start a hobby)
  4. He takes _____ his dad — same sense of humor. (resembles)
  5. Please take _____ what you said about my cooking. (retract)

Đáp án

  1. offTake off ở đây nghĩa là tăng độ nổi tiếng nhanh chóng.
  2. inTake in có thể nghĩa là cho ai đó tá túc.
  3. upTake up nghĩa là bắt đầu một hoạt động mới.
  4. afterTake after nghĩa là giống một người thân.
  5. backTake back nghĩa là rút lại một lời đã nói.

Tóm tắt nhanh

Phrasal verb Nghĩa thông dụng
take off cất cánh / cởi ra / rời đi đột ngột / trở nên nổi tiếng
take over tiếp quản quyền kiểm soát
take in bị lừa / hiểu / cho tá túc
take after giống một người thân
take on nhận lấy / đối đầu
take up bắt đầu một sở thích / chiếm chỗ
take back rút lại / trả lại

Một động từ, một bàn tay khép lại, và một tiểu từ quyết định nó đi về đâu.

ExamRift