Những Khuôn Mặt Muôn Vẻ Của "Put": Off, Up With, Down, Out

Những Khuôn Mặt Muôn Vẻ Của "Put": Off, Up With, Down, Out

"Put" nghe có vẻ là động từ đơn giản nhất trên đời — bạn put a cup on a table là xong. Rồi ai đó nói họ "put off" một cuộc họp, "put up with" một người hàng xóm ồn ào, và "put out" một đám cháy, thì cái động từ đơn giản ấy lộ ra một họ động từ kịch tính đến bất ngờ. Hãy cùng gặp tất cả các khuôn mặt của "put".

Câu trả lời nhanh

Gốc của put là "đặt thứ gì đó vào đâu đó". Mỗi phiên bản phrasal là một sắc thái của việc đặt — đặt vào thời gian, đặt dưới áp lực, đặt xuống thấp, đặt khuất tầm mắt. Put off = đặt nó muộn hơn về thời gian (hoãn lại). Put down = đặt nó xuống thấp (hoặc chê bai). Put out = đặt nó ra ngoài, hoặc dập tắt. Put up with = chịu đựng thứ gì đó bị đặt lên mình. Giữ chữ "đặt" trong đầu và cả họ động từ vẫn ngăn nắp.

Ý tưởng cốt lõi

Put đặt một thứ gì đó vào một vị trí. Tiểu từ sau đó gọi tên vị trí đó: off dời nó muộn hơn hoặc đẩy nó ra; down hạ nó xuống, gỡ nó đi, hoặc hạ thấp nó; out đưa nó ra ngoài hoặc dập tắt nó; on thêm nó lên một bề mặt hoặc lên người; up nâng lên hoặc đón tiếp nó; away cất nó khuất tầm mắt; through nối nó sang phía bên kia. Hãy hình dung một bàn tay đặt một vật xuống, rồi xem tiểu từ gửi nó đi đâu.

Ví dụ tự nhiên

Put off

Hai nghĩa, và chúng cảm giác rất khác nhau:

  • Hoãn lại. "We put off the trip until the weather improves."
  • Làm mất hứng hoặc làm nản lòng. "His rude tone put me off completely." Ở đây nó nghĩa là khiến bạn mất hứng thú hoặc nhiệt huyết.

Put up with

Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn thứ gì đó khó chịu. "I can't put up with this noise any longer." "She's put up with a lot from that team."

Put down

Cái này có ba cuộc đời:

  • Đặt thứ gì đó xuống một bề mặt. "He put down his bag and sat."
  • Chê bai hoặc hạ thấp. "Stop putting yourself down — you did great."
  • Kết liễu thứ gì đó một cách nhân đạo hoặc bằng vũ lực. "The old farm dog had to be put down." (Cũng có: "Troops were sent to put down the rebellion.")

Put on

Mặc vào, hoặc thêm vào. "Put on a coat; it's freezing." "She put on a brave face." Nó cũng có thể nghĩa là dàn dựng hoặc tổ chức: "The school put on a play."

Put out

Hai nghĩa chính:

  • Dập tắt. "Firefighters put out the blaze within an hour."
  • Làm phiền ai đó. "I hope I'm not putting you out by staying the night."

Put away

Cất thứ gì đó về chỗ của nó, hoặc tiêu thụ một lượng đáng kinh ngạc. "Put away your toys before dinner." "He can really put away a pizza."

Put through

Nối máy qua điện thoại, hoặc bắt ai đó trải qua một quá trình. "Let me put you through to the manager." "They put her through a tough interview."

Put up

Dựng lên hoặc xây lên, đón tiếp ai đó, hoặc trưng ra. "They put up a new fence." "Can you put me up for the night?" "She put up the decorations early."

Bộ tương phản đổi nghĩa

Một động từ, ba tiểu từ, ba tâm trạng khác nhau:

  • "She put off the meeting." (hoãn nó lại)
  • "She put up a guest for the meeting." (đón tiếp họ)
  • "She put down her notes before the meeting." (đặt chúng lên bàn)

Hoãn lại, đón tiếp, đặt xuống — tiểu từ làm hết việc lèo lái.

Lỗi thường gặp

  • "We put off to next week the meeting." → "We put off the meeting until next week." · Dùng "until" cho thời điểm mới, và giữ tân ngữ gần động từ.
  • "I can't put up this noise." → "I can't put up with this noise." · Để chịu đựng thứ gì đó, bạn cần đủ cụm "put up with".
  • "Firefighters put off the fire." → "Firefighters put out the fire." · Dập tắt dùng "out", không phải "off".
  • "He put down of the box." → "He put down the box." · Không có chữ "of" thừa; down đã dẫn thẳng vào tân ngữ rồi.

Bẫy trong kỳ thi

Các kỳ thi như TOEIC và TOEFL ưa chuộng put off vì nó mang hai nghĩa không liên quan. Một câu thi có thể là: "The smell of the old building really put her off." Người chỉ biết nghĩa "hoãn lại" sẽ bí — ở đây làm gì có sự kiện nào để hoãn. Chiến lược: kiểm tra cái đi sau. Nếu "put off" được theo sau bởi một sự kiện hoặc một ngày tháng, nó nghĩa là "hoãn lại". Nếu nó được theo sau bởi một người (hoặc "me", "her", "him"), nó gần như luôn nghĩa là "làm nản lòng" hoặc "làm mất hứng". Hãy để tân ngữ cho bạn biết nghĩa nào đang được dùng.

Luyện tập nhỏ

  1. They had to put _____ the picnic because of the rain. (postpone)
  2. I don't know how she puts _____ such a long commute. (tolerate)
  3. Please put _____ your shoes before we go. (wear)
  4. The campers put _____ the fire before sleeping. (extinguish)
  5. Can you put me _____ to the billing department? (connect by phone)

Đáp án

  1. offPut off trước một sự kiện nghĩa là hoãn lại.
  2. up withPut up with nghĩa là chịu đựng.
  3. onPut on nghĩa là mặc vào.
  4. outPut out nghĩa là dập tắt.
  5. throughPut through nghĩa là nối máy một cuộc gọi.

Tóm tắt nhanh

Phrasal verb Nghĩa thông dụng
put off hoãn lại / làm nản lòng
put up with chịu đựng, nhẫn nhịn
put down đặt xuống / chê bai / kết liễu nhân đạo
put on mặc vào / dàn dựng / thêm vào
put out dập tắt / làm phiền
put away dọn dẹp / ăn rất nhiều
put through nối một cuộc gọi / bắt ai đó trải qua
put up xây dựng / đón tiếp / trưng ra

Giữ chữ "đặt" ở trung tâm, và mọi khuôn mặt của "put" đều tìm được chỗ của mình.

ExamRift