Tìm hàng nhanh hơn: từ vựng bố trí cửa hàng cho aisle, shelf và checkout
Các từ về bố trí cửa hàng giúp bạn tìm đồ, nhờ hỗ trợ, mô tả một món hàng nằm ở đâu, và kể lại những gì bạn thấy trong lúc mua sắm. Bạn dùng chúng trong cửa hàng tạp hóa, hiệu thuốc, cửa hàng dụng cụ, cửa hàng quần áo, cửa hàng tiện lợi và các cửa hàng bán lẻ lớn. Kỹ năng hữu ích là mô tả vị trí bên trong một cửa hàng: bạn đang ở section nào, một món hàng nằm trên shelf nào, và khu checkout ở đâu.
Thay vì nói "The rice is there," bạn có thể nói "The rice is in the dry goods aisle, on the bottom shelf, near the pasta." Câu đó nêu một section, một mức kệ và một món hàng ở gần. Tiếng Anh rõ ràng về cửa hàng giúp tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn.
Những điểm khác biệt then chốt
Aisle là một lối đi giữa các kệ hoặc các quầy trưng bày. Mọi người đi dọc theo một aisle để tìm sản phẩm. Các aisle có thể có số, biển báo hoặc tên danh mục.
Shelf là một mặt phẳng để đặt sản phẩm. Các shelf có thể cao, thấp, ở trên cùng, ở giữa, dưới cùng, trống, đầy, hoặc chất quá nhiều hàng.
Display là một nhóm sản phẩm được sắp xếp nhằm thu hút sự chú ý. Các display có thể đặt ở phía trước cửa hàng, ở cuối một aisle, hoặc gần khu checkout.
Counter là một mặt quầy phục vụ, nơi nhân viên giúp đỡ khách hàng. Một cửa hàng có thể có deli counter, pharmacy counter, returns counter hoặc customer service counter.
Checkout là nơi khách hàng thanh toán. Nó có thể gồm một quầy thu ngân, một máy tự thanh toán, một băng chuyền, một máy quét, một khu vực đóng gói và một máy in hóa đơn.
Section là một khu vực lớn hơn dành cho một loại sản phẩm. Trong một cửa hàng tạp hóa, các section thường gặp gồm rau củ quả, sữa, thực phẩm đông lạnh, bánh mì, thịt, hải sản và đồ gia dụng.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- aisle: lối đi giữa các kệ
- shelf: mặt phẳng để đặt món hàng
- rack: giá để treo hoặc giữ món hàng
- display: sản phẩm được sắp xếp để thu hút chú ý
- endcap: quầy trưng bày ở cuối một aisle
- counter: mặt quầy phục vụ có nhân viên
- checkout: nơi khách hàng thanh toán
- cashier: người nhận thanh toán
- self-checkout: máy để khách hàng tự thanh toán
- cart: giỏ lớn có bánh xe (xe đẩy)
- basket: giỏ nhỏ cầm tay
- section: khu vực cửa hàng dành cho một loại sản phẩm
- department: khu vực cửa hàng hoặc khu phục vụ lớn hơn
- sign: thông tin hoặc chỉ dẫn được dán
- price tag: nhãn ghi giá
- label: thông tin trên một sản phẩm hoặc trên kệ
- barcode: mã vạch được quét tại khu checkout
- stockroom: phòng phía sau, nơi cất giữ thêm hàng
- front of the store: khu vực gần lối vào
- back of the store: khu vực xa lối vào
- customer service: bàn hỗ trợ hoặc khu hỗ trợ
- returns counter: nơi trả lại món hàng
- fitting room: nơi thử quần áo
Những cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy dùng wide aisle, narrow aisle, crowded aisle, top shelf, middle shelf, bottom shelf, empty shelf, fully stocked shelf, front display, seasonal display, checkout lane, self-checkout machine, customer service counter, deli counter, price label, aisle sign, shopping cart và hand basket.
Với hành động, hãy nói walk down the aisle, check the shelf, look on the bottom shelf, ask at the counter, wait in line, scan the barcode, pay at checkout, put items in a cart, return an item at customer service và restock the shelves.
Giới từ rất quan trọng. Hãy nói in aisle five, on the top shelf, at the counter, near checkout, by the entrance, next to the freezer và across from the bakery section.
Câu ví dụ
"The cereal is in aisle six, on the middle shelf."
"The sale items are on a display near the entrance."
"There is a long line at checkout."
"Ask at the pharmacy counter if you cannot find it."
"The bottom shelf is empty, but there may be more in the stockroom."
"The baskets are stacked by the front door."
"The price label is missing from this shelf."
"The frozen food section is at the back of the store."
"The checkout lane is closed, so use self-checkout."
"The endcap has snacks that are not in the regular aisle."
Hỏi về vị trí sản phẩm
Khi nhờ giúp đỡ, hãy nêu tên món hàng và hỏi về section hoặc aisle.
"Excuse me, where can I find paper towels?"
"Which aisle has canned soup?"
"Is this in the baking section or the snack aisle?"
"Do you have more of this in the back?"
"Is there a price scanner nearby?"
Nếu bạn không biết tên sản phẩm, hãy mô tả công dụng, bao bì hoặc danh mục ở gần nó. "I am looking for a spray cleaner for glass" hữu ích hơn "I need that cleaning thing."
Mô tả vị trí trên kệ
Vị trí trên kệ thường có cả chiều dọc và chiều ngang. Dùng top, middle, bottom, left, right, front và back.
"The small bottles are on the top shelf, toward the left."
"The larger boxes are at the back of the bottom shelf."
"The cheaper brand is next to the store brand."
"The item was pushed behind another package."
Dùng behind khi một món hàng che khuất một món khác, between cho hai món xung quanh, và under khi một thứ gì đó nằm bên dưới một display hoặc một counter.
Mô tả luồng di chuyển trong cửa hàng
Các cửa hàng lớn thường có một lối đi tự nhiên. Bạn bước vào gần khu xe đẩy hoặc giỏ, đi qua các display theo mùa, đi theo biển báo để tới các section, di chuyển qua các aisle, và kết thúc ở khu checkout. Để mô tả luồng đi này, hãy dùng các từ chỉ thứ tự.
"The produce section is right after the entrance."
"The dairy section is past the frozen foods."
"The customer service counter is before checkout."
"The restrooms are near the back wall."
"The exit is to the right of the checkout lanes."
Những chi tiết này giúp người ta di chuyển qua cửa hàng mà không đi vòng vo.
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nhầm lẫn aisle với isle. Aisle là một lối đi trong cửa hàng, máy bay, rạp hát hoặc nhà thờ. Isle là một hòn đảo và không phải là từ bạn cần khi mua sắm.
Đừng nói "on aisle five." Hãy nói "in aisle five" để chỉ vị trí bên trong aisle. Hãy nói "on the shelf" để chỉ mặt kệ.
Đừng gọi mọi nơi phục vụ là checkout. Deli counter, pharmacy counter và returns counter là các khu phục vụ. Checkout là nơi bạn thanh toán.
Đừng nói "the product is at the shelf." Hãy nói "on the shelf."
Đừng dùng storehouse để chỉ phòng phía sau trong câu chuyện thông thường về cửa hàng. Hãy nói stockroom hoặc "in the back."
Đoạn văn mẫu thực dụng
The store is easy to navigate because the signs are clear. Carts and baskets are by the entrance, and the produce section is at the front. The pasta is in aisle four, on the middle shelves, across from the canned tomatoes. Sale items are on an endcap near the same aisle, but the regular price labels are on the shelf. The bakery counter is at the back, next to the dairy section. Checkout is near the exit, with cashier lanes on the left and self-checkout machines on the right.
(Cửa hàng dễ tìm đường vì biển báo rõ ràng. Xe đẩy và giỏ nằm cạnh lối vào, còn section rau củ quả ở phía trước. Mì pasta nằm ở aisle bốn, trên các shelf giữa, đối diện với cà chua đóng hộp. Hàng giảm giá nằm trên một endcap gần aisle đó, nhưng các nhãn giá thông thường nằm trên shelf. Bakery counter ở phía sau, cạnh section sữa. Khu checkout nằm gần lối ra, với các quầy thu ngân ở bên trái và máy tự thanh toán ở bên phải.)
Tiếng Anh hữu ích về cửa hàng kết hợp section, aisle, mức kệ và những điểm mốc ở gần. "It is over there" là một câu mơ hồ. "It is in aisle four, on the bottom shelf, next to the rice" thì thực dụng và dễ làm theo.
