Gọi tên âm thanh bạn nghe thấy: kẽo kẹt, vo ve, rù rì, lạch cạch và vọng

Gọi tên âm thanh bạn nghe thấy: kẽo kẹt, vo ve, rù rì, lạch cạch và vọng

Từ vựng về âm thanh giúp bạn miêu tả những gì bạn nghe thấy trong một căn phòng, tòa nhà, đường phố, xe cộ, thiết bị hoặc không gian ngoài trời. Bạn có thể cần chúng khi giải thích một tiếng động cho hàng xóm, yêu cầu sửa chữa, miêu tả một đoạn video, nói về một nơi yên tĩnh, hoặc kể một câu chuyện. Tiếng Anh có nhiều từ cụ thể cho những âm thanh thường ngày, và mỗi từ gợi ra một nguồn phát, một chuyển động hoặc một cảm giác khác nhau.

Nói "there is a noise" (có một tiếng động) thì chưa đủ. Một cánh cửa có thể creak (kẽo kẹt). Một bóng đèn có thể buzz (vo ve). Một chiếc tủ lạnh có thể hum (rù rì). Một ô cửa sổ lỏng lẻo có thể rattle (lạch cạch). Một hành lang có thể echo (vọng lại). Những từ này giúp người ta hình dung được âm thanh và đoán xem cái gì có thể đang gây ra nó.

Những khác biệt then chốt

Một tiếng creak là một âm thanh dài, cao, thường nghe có vẻ cũ kỹ, phát ra khi gỗ, kim loại, bản lề, cầu thang, cửa hoặc sàn nhà cử động. Tiếng kẽo kẹt rất thường gặp ở những ngôi nhà cũ.

Một tiếng buzz là một âm thanh rung, thường sắc hoặc nghe có vẻ điện. Đèn, điện thoại, loa, côn trùng và máy móc đều có thể vo ve. Một tiếng vo ve có thể đều đặn hoặc chỉ thoáng qua.

Một tiếng hum là một âm thanh thấp, đều đặn. Tủ lạnh, máy điều hòa, động cơ và quạt đều có thể rù rì. Một tiếng rù rì thường êm hơn và ít khó chịu hơn tiếng vo ve, nhưng nó vẫn có thể dễ nhận ra.

Một tiếng rattle là một âm thanh lặp đi lặp lại nhanh, phát ra khi một vật gì đó lỏng lẻo bị rung. Cửa sổ, bát đĩa, đường ống, chìa khóa và các bộ phận của xe đều có thể lạch cạch.

Một tiếng echo là một âm thanh lặp lại do âm thanh dội ngược lại từ tường, núi, đường hầm hoặc những không gian trống. Một căn phòng có bề mặt cứng và ít đồ đạc có thể vọng lại âm thanh.

Từ và cụm từ cốt lõi

  • noise: âm thanh không mong muốn hoặc dễ nhận ra
  • sound: bất cứ thứ gì bạn nghe thấy
  • creak: tiếng cót két dài phát ra khi cử động
  • squeak: tiếng rít ngắn và cao, thường do ma sát
  • buzz: âm thanh rung kiểu điện hoặc như côn trùng
  • hum: âm thanh thấp, đều đặn
  • rattle: âm thanh rung lắc lặp đi lặp lại
  • echo: âm thanh phản xạ lặp lại
  • tap: tiếng động nhẹ, ngắn
  • knock: tiếng động sắc hơn do gõ vào một bề mặt
  • bang: tiếng đập to và đột ngột
  • thud: tiếng đập thấp và nặng
  • click: tiếng động cơ học nhỏ, ngắn
  • beep: tiếng điện tử ngắn
  • hiss: âm thanh như không khí hoặc hơi nước thoát ra
  • drip: tiếng chất lỏng rơi từng giọt
  • muffled: không rõ vì có thứ gì đó chắn âm thanh
  • faint: rất khẽ
  • steady: tiếp diễn ở cùng một mức độ
  • intermittent: lúc dừng lúc tiếp, ngắt quãng

Cách kết hợp từ tự nhiên

Hãy dùng creaky stairs (cầu thang kẽo kẹt), creaky door (cửa kẽo kẹt), buzzing light (đèn vo ve), buzzing phone (điện thoại rung vo ve), low hum (tiếng rù rì thấp), steady hum (tiếng rù rì đều), rattling window (cửa sổ lạch cạch), loose rattle (tiếng lạch cạch do lỏng lẻo), empty echo (tiếng vọng trong không gian trống), loud bang (tiếng đập to), faint noise (tiếng động khẽ), muffled voices (tiếng nói bị chắn nghe không rõ), dripping faucet (vòi nước nhỏ giọt) và hissing pipe (đường ống xì hơi).

Với động từ, hãy nói a door creaks (một cánh cửa kêu kẽo kẹt), a light buzzes (một bóng đèn vo ve), a refrigerator hums (một chiếc tủ lạnh rù rì), a window rattles (một ô cửa sổ lạch cạch), a hallway echoes (một hành lang vọng âm), water drips (nước nhỏ giọt), a pipe hisses (một đường ống xì hơi) và a machine beeps (một cái máy kêu bíp).

Bạn cũng có thể dùng cụm danh từ:

"I hear a creak in the floor." (Tôi nghe thấy một tiếng kẽo kẹt ở sàn nhà.)

"There is a buzz coming from the light." (Có một tiếng vo ve phát ra từ bóng đèn.)

"The hum of the air conditioner is constant." (Tiếng rù rì của máy điều hòa cứ liên tục.)

"The rattle seems to be coming from the window frame." (Tiếng lạch cạch có vẻ phát ra từ khung cửa sổ.)

Câu ví dụ

"The stairs creak when someone walks up them." (Cầu thang kêu kẽo kẹt khi có ai đó bước lên.)

"The bathroom light buzzes after it has been on for a few minutes." (Đèn nhà tắm kêu vo ve sau khi được bật vài phút.)

"I can hear the low hum of the refrigerator at night." (Vào ban đêm tôi có thể nghe thấy tiếng rù rì thấp của tủ lạnh.)

"The window rattles whenever a truck passes." (Ô cửa sổ kêu lạch cạch mỗi khi có xe tải đi qua.)

"This empty room echoes because there is no carpet or furniture." (Căn phòng trống này vọng âm vì không có thảm hay đồ nội thất.)

"There is a faint clicking sound behind the wall." (Có một tiếng tích tắc khẽ ở sau tường.)

"The faucet keeps dripping." (Vòi nước cứ nhỏ giọt mãi.)

"The pipe makes a hissing noise when the heat turns on." (Đường ống phát ra tiếng xì hơi khi hệ thống sưởi bật lên.)

"The sound is muffled, so I cannot tell where it is coming from." (Âm thanh bị chắn nghe không rõ, nên tôi không nói được nó phát ra từ đâu.)

"The noise is intermittent, not constant." (Tiếng động ngắt quãng, không liên tục.)

Miêu tả âm lượng và quy luật

Việc miêu tả âm thanh thường cần nhiều hơn chỉ một từ chỉ âm thanh. Hãy thêm âm lượng và quy luật.

Để nói về âm lượng, hãy dùng loud (to), quiet (yên), soft (nhỏ), faint (khẽ), low (thấp), sharp (sắc), piercing (chói tai), muffled (bị chắn) và barely audible (gần như không nghe thấy).

"There is a faint hum in the background." (Có một tiếng rù rì khẽ ở phía sau.)

"The buzz is loud enough to hear from the hallway." (Tiếng vo ve đủ to để nghe thấy từ hành lang.)

"The creak is soft, but it happens every time the door opens." (Tiếng kẽo kẹt nhỏ thôi, nhưng nó xảy ra mỗi khi cửa mở.)

Để nói về quy luật, hãy dùng constant (liên tục), steady (đều), repeated (lặp lại), occasional (thỉnh thoảng), intermittent (ngắt quãng), rhythmic (có nhịp) và random (ngẫu nhiên).

"The rattle is intermittent." (Tiếng lạch cạch ngắt quãng.)

"The fan makes a steady hum." (Chiếc quạt tạo ra một tiếng rù rì đều.)

"The clicking sound is rhythmic, like a clock." (Tiếng tích tắc có nhịp, như một chiếc đồng hồ.)

"The banging is random and happens mostly at night." (Tiếng đập diễn ra ngẫu nhiên và phần lớn xảy ra vào ban đêm.)

Những chi tiết này giúp người ta hiểu được một tiếng động là bình thường, gây khó chịu, khẩn cấp, hay khó xác định vị trí.

Miêu tả nguồn phát và hướng

Khi bạn không biết chính xác cái gì đang tạo ra một âm thanh, hãy dùng cách diễn đạt dè dặt.

"It sounds like it is coming from the ceiling." (Nghe có vẻ như nó phát ra từ trần nhà.)

"The buzz seems to be near the light fixture." (Tiếng vo ve có vẻ ở gần bộ đèn.)

"I hear a rattle by the window." (Tôi nghe thấy một tiếng lạch cạch ở chỗ cửa sổ.)

"The sound is coming from behind the wall." (Âm thanh phát ra từ phía sau tường.)

"It might be the air conditioner." (Có thể là máy điều hòa.)

"It only happens when the fan is running." (Nó chỉ xảy ra khi quạt đang chạy.)

Hãy dùng coming from để chỉ nguồn phát: "The hum is coming from the refrigerator." (Tiếng rù rì phát ra từ tủ lạnh.) Hãy dùng near (gần), by (cạnh), above (phía trên), below (phía dưới), behind (phía sau) và inside (bên trong) để chỉ vị trí.

Nếu bạn đang nhờ giúp đỡ, hãy nêu kèm điều kiện: "The window rattles when it is windy" (Ô cửa sổ kêu lạch cạch khi có gió), hoặc "The pipe hisses when the heat turns on" (Đường ống xì hơi khi hệ thống sưởi bật lên). Điều này cho người nghe một manh mối.

Lỗi thường gặp của người học

Đừng dùng voice cho máy móc hoặc đồ vật. Một con người thì có giọng nói (voice). Một cái máy thì tạo ra âm thanh (sound) hoặc tiếng động (noise).

Đừng nói "the door has a sound" khi bạn muốn nói nó gây ra tiếng động. Hãy nói "the door creaks" hoặc "the door makes a creaking sound".

Đừng nhầm lẫn buzzhum. Một tiếng buzz thường sắc hơn và rung hơn. Một tiếng hum thì thấp hơn và đều hơn.

Đừng gọi mọi âm thanh to là bang. Một tiếng bang đột ngột và sắc. Một tiếng máy móc to và đều thì không phải là tiếng bang.

Đừng nói "the room has echo" trong lời nói tự nhiên. Hãy nói "the room echoes" hoặc "there is an echo in the room".

Đoạn văn mẫu thực hành

At night, the apartment is mostly quiet, but there are a few noticeable sounds. The refrigerator makes a low, steady hum in the kitchen. The hallway light sometimes buzzes, especially when it first turns on. Near the window, there is an intermittent rattle when the wind is strong. The bedroom door also creaks if it opens slowly. None of the sounds are very loud, but they are easy to hear because the room has hard floors and very little furniture, so small sounds echo slightly.

(Vào ban đêm, căn hộ phần lớn yên tĩnh, nhưng có vài âm thanh dễ nhận ra. Tủ lạnh tạo ra một tiếng rù rì thấp, đều ở trong bếp. Đèn hành lang đôi khi kêu vo ve, đặc biệt khi nó vừa bật lên. Gần cửa sổ, có một tiếng lạch cạch ngắt quãng khi gió mạnh. Cửa phòng ngủ cũng kêu kẽo kẹt nếu mở chậm. Không âm thanh nào quá to, nhưng chúng dễ nghe thấy vì căn phòng có sàn cứng và rất ít đồ nội thất, nên những tiếng động nhỏ vọng lại đôi chút.)

Một lời miêu tả âm thanh hay sẽ gọi tên âm thanh, nêu âm lượng và quy luật của nó, và giải thích nó có vẻ phát ra từ đâu. Khi có thể, hãy nói thêm khi nào nó xảy ra. "The pipe hisses when the heat turns on" (Đường ống xì hơi khi hệ thống sưởi bật lên) hữu ích hơn nhiều so với "There is a weird noise" (Có một tiếng động kỳ lạ).