Cách mô tả kích thước, hình dáng và vị trí bằng tiếng Anh

Cách mô tả kích thước, hình dáng và vị trí bằng tiếng Anh

Các từ về kích thước, hình dáng và vị trí giúp bạn mô tả đồ vật một cách rõ ràng khi một danh từ đơn giản là không đủ. Bạn có thể cần đến những từ này khi sắp xếp đồ nội thất, giải thích một thứ gì đó ở đâu, mô tả một gói hàng, chọn một hộp đựng đồ, hoặc bảo ai đó nhặt món đồ nào. Thay vì nói "the thing is there" (cái đó ở đằng kia), bạn có thể nói "the small rectangular box is on the top shelf, next to the lamp" (cái hộp nhỏ hình chữ nhật ở trên kệ trên cùng, cạnh cái đèn).

Một mô tả đồ vật tốt thường trả lời ba câu hỏi: nó lớn cỡ nào, nó có hình dáng gì, và nó ở đâu. Những chi tiết này đặc biệt hữu ích khi có nhiều đồ vật giống nhau. "The round table in the corner" (cái bàn tròn ở góc) dễ hiểu hơn "the table" (cái bàn). "The narrow drawer under the sink" (cái ngăn kéo hẹp dưới bồn rửa) rõ ràng hơn "the drawer" (cái ngăn kéo).

Các điểm phân biệt chính

Size mô tả một thứ gì đó lớn hay nhỏ ra sao. Các từ thông dụng về kích thước bao gồm large, small, tiny, huge, wide, narrow, thick, và thin.

Shape mô tả hình dáng của một đồ vật. Các từ thông dụng về hình dáng bao gồm round, square, rectangular, oval, flat, curved, straight, và pointed.

Position mô tả một thứ gì đó ở đâu so với một thứ khác. Các cụm từ thông dụng về vị trí bao gồm on top of, under, next to, between, behind, in front of, above, và below.

Kích thước có thể nói chung chung hoặc nói chính xác. "A large box" là nói chung. "A box that is two feet wide" thì chính xác hơn. Hình dáng có thể mô tả toàn bộ đồ vật hoặc chỉ một bộ phận: a round plate, a square table, a curved handle, hoặc a pointed end. Vị trí hoạt động tốt nhất khi bạn nêu rõ điểm tham chiếu: "beside the sofa", "above the door", hoặc "under the counter".

Các thuật ngữ và cụm từ cốt lõi

  • large: lớn về kích thước
  • small: không lớn
  • tiny: rất nhỏ
  • huge: rất lớn
  • wide: đo được nhiều khoảng cách từ bên này sang bên kia
  • narrow: không rộng
  • thick: có nhiều bề dày từ bề mặt này sang bề mặt kia
  • thin: không dày
  • tall: cao tính từ dưới lên trên
  • short: không cao hoặc không dài
  • long: đo được khoảng cách xa từ đầu này sang đầu kia
  • flat: bằng phẳng và đều, không nhô lên
  • round: có hình giống một vòng tròn hoặc một quả bóng
  • square: có bốn cạnh bằng nhau
  • rectangular: có bốn cạnh, thường hai cạnh dài hơn và hai cạnh ngắn hơn
  • oval: tròn theo hình quả trứng
  • curved: cong một cách mềm mại
  • straight: không cong
  • edge: đường ngoài cùng hoặc đường viền
  • corner: nơi hai cạnh gặp nhau
  • surface: phần bên ngoài hoặc phần trên cùng

Cách kết hợp từ tự nhiên

Hãy dùng small box, large bag, tiny screw, huge mirror, wide shelf, narrow hallway, thick blanket, thin notebook, long cable, short handle, flat surface, round table, square cushion, rectangular tray, oval mirror, curved edge, và straight line.

Hãy dùng các cụm từ chỉ vị trí như on the top shelf, under the table, next to the door, between the chairs, behind the monitor, in front of the sofa, above the sink, below the window, in the corner, và against the wall.

"The remote is on the small round table."

"The wide box will not fit through the narrow doorway."

"Put the flat tray under the cups."

"The mirror above the dresser is oval."

"The cable is behind the desk, next to the wall."

Những cách kết hợp này thường gặp vì người ta hay mô tả đồ vật khi định vị, di chuyển, cất giữ hoặc so sánh chúng.

Câu ví dụ

"The small rectangular box is on the bottom shelf."

"We need a wider table for this room."

"The hallway is too narrow for the large cabinet."

"There is a tiny button on the side of the device."

"The plate is round, but the serving tray is oval."

"The rug has a straight edge on one side and a curved edge on the other."

"The thick book is under the thin notebook."

"The tall lamp is behind the sofa."

"The square basket fits neatly in the corner."

"The flat package is leaning against the door."

Mô tả kích thước

Hãy dùng các từ chỉ kích thước trước danh từ khi bạn muốn một mô tả nhanh.

"It is a small desk."

"She bought a large suitcase."

"I need a thin folder."

"The box is too wide for the shelf."

Để so sánh, hãy dùng bigger, smaller, wider, narrower, thicker, thinner, taller, shorter, và longer.

"This drawer is wider than the other one."

"The cable is too short to reach the outlet."

"Can you find a smaller container?"

Hãy dùng too khi kích thước gây ra một vấn đề: "too big", "too small", "too wide", hoặc "too thick". Hãy dùng just right khi kích thước vừa vặn.

Mô tả hình dáng

Các từ chỉ hình dáng thường mô tả đồ nội thất, bát đĩa, gói hàng, biển báo, dụng cụ và các bộ phận của đồ vật.

"The table is round."

"The mirror is oval."

"The tray is rectangular."

"The handle is curved."

"The edge is sharp and pointed."

Một số từ mô tả một hình dáng cơ bản. Những từ khác mô tả một đặc điểm. A square table có mặt bàn hình vuông. A curved handle có thể thuộc về một chiếc ngăn kéo hình chữ nhật. A flat surface hữu ích để viết, xếp chồng, hoặc đặt đồ vật một cách an toàn.

Khi hình dáng có ý nghĩa đối với công dụng, hãy nối nó với mục đích:

"A round table is easier to walk around."

"A flat lid lets you stack boxes."

"A narrow basket fits beside the washing machine."

Mô tả vị trí

Các từ chỉ vị trí cần một điểm tham chiếu. Thay vì nói "It is on the left" (Nó ở bên trái), hãy nói nó ở bên trái của thứ gì.

"The keys are on the left side of the counter."

"The bin is under the sink."

"The white box is between the printer and the wall."

"The plant is in front of the window."

"The hook is above the towel rack."

Hãy dùng on khi một thứ gì đó chạm vào bề mặt trên: "on the table". Hãy dùng above khi một thứ gì đó cao hơn nhưng có thể không chạm vào: "above the table". Hãy dùng under khi một thứ gì đó thấp hơn và được che kín hoặc che kín một phần: "under the desk". Hãy dùng below khi một thứ gì đó thấp hơn theo nghĩa chung chung hơn: "below the shelf".

Những lỗi thường gặp ở người học

Đừng nhầm lẫn giữa widelong. Wide nghĩa là từ bên này sang bên kia. Long nghĩa là từ đầu này sang đầu kia. Một hành lang có thể vừa dài vừa hẹp cùng lúc.

Đừng nói "a square box" nếu đồ vật thực ra là hình chữ nhật. Một hình vuông có các cạnh bằng nhau. Một chiếc hộp hình chữ nhật thường có các cạnh dài hơn và ngắn hơn.

Đừng nói "the thing is in the top". Hãy nói "the thing is on top" hoặc "the thing is on the top shelf".

Đừng nói "beside of the sofa". Hãy nói "beside the sofa" hoặc "next to the sofa".

Đừng dùng big cho mọi vấn đề về kích thước. Nếu đồ vật khó mang, hãy nói "heavy". Nếu nó không lọt qua một khoảng trống, hãy nói "too wide", "too tall", hoặc "too long".

Đừng nói "the table is circle". Hãy nói "the table is round" hoặc "the table is circular".

Đoạn văn mẫu thực dụng

The storage box is medium-sized and rectangular, with a flat lid and slightly rounded corners. It is wider than a shoebox but not very tall, so it fits under the bed without touching the frame. Inside, there are two small square containers and one thin folder. The box is on the left side of the room, between the dresser and the wall. A long charging cable is behind it, and a tiny label is stuck on the front edge. The size and shape make it useful for storing flat papers and small items together.

(Chiếc hộp đựng đồ có kích thước trung bình và hình chữ nhật, với nắp phẳng và các góc hơi bo tròn. Nó rộng hơn một hộp giày nhưng không cao lắm, nên nó vừa khít dưới gầm giường mà không chạm vào khung. Bên trong có hai hộp nhỏ hình vuông và một tập hồ sơ mỏng. Chiếc hộp ở bên trái căn phòng, giữa tủ ngăn kéo và bức tường. Một dây sạc dài nằm phía sau nó, và một nhãn dán nhỏ xíu được dán ở cạnh trước. Kích thước và hình dáng làm cho nó hữu ích để cất giữ giấy tờ phẳng và các món đồ nhỏ cùng nhau.)

Một mô tả đồ vật mạnh mẽ kết hợp kích thước, hình dáng và vị trí. Hãy nêu tên đồ vật trước, sau đó thêm từ chỉ kích thước hoặc hình dáng hữu ích nhất, và kết thúc bằng một vị trí rõ ràng dùng một đồ vật khác làm điểm tham chiếu.