Since, For, During, While: Các từ chỉ thời gian không còn nước mắt
"I've been waiting since three hours." Đau lòng nhưng cực kỳ phổ biến. "During I was eating, the phone rang" cũng vậy. Cả hai câu đều dùng một từ chỉ thời gian nghe có vẻ ổn trong đầu bạn nhưng lại rơi sai vào tai người bản ngữ. Sửa thì nhỏ thôi. Cùng dọn dẹp nào.
Câu trả lời nhanh
- Since = một mốc bắt đầu trong quá khứ. (since Monday, since 2019)
- For = một khoảng thời gian. (for two hours, for three years)
- During = bên trong một sự kiện hay một cụm danh từ. (during the meeting, during summer)
- While = bên trong một mệnh đề có động từ. (while I was eating)
Nếu từ tiếp theo là một mốc thời gian -> since. Nếu là một số + đơn vị -> for. Nếu là một danh từ mô tả sự kiện hay khoảng thời gian -> during. Nếu là một câu nhỏ đầy đủ với chủ ngữ và động từ -> while.
Quy tắc đơn giản
- Since + mốc bắt đầu: cho biết khi nào một việc khởi đầu. Gần như luôn đi với hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành. "I've worked here since January."
- For + khoảng thời gian: cho biết kéo dài bao lâu. Hoạt động trong gần như mọi thì. "I worked there for five years."
- During + cụm danh từ: cho biết bên trong khoảng thời gian hay sự kiện nào. "I fell asleep during the movie."
- While + chủ ngữ + động từ: cho biết cùng lúc với một hành động khác. "I fell asleep while the movie was playing."
Hai cái cuối là anh em, không phải sinh đôi. During đi sau bởi một thứ (một sự kiện, một khoảng thời gian). While đi sau bởi một câu (thứ gì đó có chủ ngữ và động từ riêng). Nhiều người học cố gắng hoán đổi chúng, và đó là điểm rò rỉ lớn nhất của cả họ này.
Ví dụ tự nhiên
Mốc bắt đầu — since
- I've lived in Taipei since 2018.
- She hasn't called since Monday.
- We've been friends since elementary school.
Khoảng thời gian — for
- I lived in Taipei for five years.
- She talked for an hour without stopping.
- We've known each other for ages.
Bên trong một sự kiện hay khoảng thời gian — during
- My phone rang three times during the meeting.
- He traveled a lot during the summer.
- Nobody moved during the earthquake.
Cùng lúc với một hành động khác — while
- My phone rang while I was presenting.
- He read three novels while he was on vacation.
- Nobody moved while the building was shaking.
Để ý cặp during / while xếp hàng gọn gàng thế nào nếu bạn giữ nguyên ý nghĩa và chỉ thay đổi phần đi sau. During the meeting = một danh từ. While I was presenting = một mệnh đề. Cùng một ý, hai khe ngữ pháp khác nhau.
Lỗi thường gặp
- "I've been waiting since three hours." → "I've been waiting for three hours." · Three hours là độ dài, không phải mốc bắt đầu.
- "I lived in Korea since five years." → "I lived in Korea for five years." hoặc "I've lived in Korea since 2020." · Since cần một mốc thời gian, không phải khoảng thời gian.
- "During I worked there, I met my best friend." → "While I worked there, I met my best friend." · During không thể đi sau bởi một mệnh đề.
- "While the meeting, my phone rang." → "During the meeting, my phone rang." · While không thể đi sau bởi chỉ một danh từ.
- "He stayed for since Monday." → "He has stayed since Monday." hoặc "He stayed for three days." · Chọn một — since hoặc for, không bao giờ cả hai.
Một chi tiết tinh tế về thì: since gần như luôn kéo theo một thì hoàn thành ("I have lived... since..."), vì bạn đang mô tả một khoảng kéo dài từ quá khứ tới hiện tại. For linh hoạt hơn — nó dùng được với quá khứ đơn ("I lived there for five years, then moved"), hiện tại hoàn thành ("I've lived here for five years"), và tương lai ("I'll be there for two weeks"). Nếu câu của bạn dùng since với động từ quá khứ đơn, kiểm tra lại; thường nó muốn thì hiện tại hoàn thành.
Một lưu ý cho người Việt: chữ "từ" trong tiếng Việt vừa có thể chỉ mốc bắt đầu vừa có thể chỉ thời điểm khởi đầu chung, nên dễ bị dịch thẳng thành since hay from. Nhớ rằng since luôn đi với hiện tại hoàn thành và mốc cụ thể trong quá khứ — "từ 3 giờ" trong nghĩa "đã chờ từ 3 giờ đến giờ" là since 3, không phải from 3.
Bẫy trong đề thi
Phần đọc và nghe dựa nhiều vào họ từ này vì các từ trông có thể hoán đổi với người học nhưng lại khóa chặt nghĩa cụ thể với người bản ngữ. TOEIC và IELTS đều thích những câu như: "The number of applicants has tripled ___ the new policy took effect." Nếu bạn với lấy during, bạn sẽ mất điểm — "the new policy took effect" là một mệnh đề đầy đủ, nên khe đó cần since (coi nó như một thời điểm khởi đầu) hoặc after. TOEFL Listening thường giấu điều này trong các đoạn kể chuyện nơi người nói chuyển qua lại giữa "during my internship..." và "while I was interning..." trong cùng một đoạn. Hai cụm mô tả cùng một khoảng thời gian, nhưng một cái đi sau bởi danh từ và cái kia đi sau bởi mệnh đề — và một câu hỏi đọc hiểu có thể âm thầm kiểm tra xem bạn có thể diễn đạt lại cái này thành cái kia hay không.
Luyện tập nhanh
- I've been studying Japanese _____ I was twelve.
- She lived in Berlin _____ almost a decade.
- Please turn off your phone _____ the performance.
- My laptop crashed _____ I was saving the file.
- We haven't seen each other _____ the last conference.
Đáp án
- since — "I was twelve" là một mốc bắt đầu trong quá khứ.
- for — "Almost a decade" là một khoảng thời gian.
- during — "The performance" là một sự kiện (cụm danh từ).
- while — "I was saving the file" là một mệnh đề với chủ ngữ và động từ riêng.
- since — "The last conference" là một mốc quá khứ cụ thể.
Tóm tắt
| Từ | Theo sau bởi | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| since | một mốc thời gian | bắt đầu từ khi |
| for | một khoảng thời gian | trong bao lâu |
| during | một danh từ / sự kiện | bên trong khoảng đó |
| while | một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) | cùng lúc với |
Tự hỏi mình một câu: từ tiếp theo thuộc loại gì? Một mốc thời gian, một khoảng thời gian, một sự kiện, hay một câu nhỏ đầy đủ? Khớp đúng, và các từ chỉ thời gian của bạn sẽ thôi rò rỉ.
