Cách hiểu các biển báo và thông báo công cộng bằng tiếng Anh
Các biển báo và thông báo công cộng dùng tiếng Anh ngắn gọn, trực tiếp. Bạn thấy chúng ở nhà ga, cửa hàng, văn phòng, trường học, công viên, chung cư, bãi đậu xe và nhà vệ sinh công cộng. Chúng cho bạn biết phải đi đâu, điều gì được phép, điều gì không được phép, chỗ nào đã đóng, chỗ nào nguy hiểm, và bạn cần thực hiện hành động nào.
Ngôn ngữ này thực dụng vì các biển báo thường lược bỏ câu hoàn chỉnh. Một biển báo có thể ghi "Staff Only", "Wet Floor", hoặc "No Entry" thay vì "Only staff members may enter this area" (Chỉ nhân viên mới được vào khu vực này). Học các từ trên biển báo giúp bạn hiểu các không gian công cộng thật nhanh và tránh mắc lỗi.
Các điểm phân biệt chính
Notice là một thông điệp viết chung dành cho công chúng. Nó có thể thông báo một quy định, một thay đổi về lịch trình, một cảnh báo, hoặc một hướng dẫn.
Warning cho bạn biết về nguy hiểm. Nó mạnh hơn một notice và thường bảo vệ mọi người khỏi thương tích hoặc hư hỏng.
Caution cũng nói cho bạn biết hãy cẩn thận. Nó có thể ít cấp bách hơn một chút so với warning, nhưng vẫn nghĩa là có một rủi ro.
Prohibited nghĩa là không được phép. Từ này trang trọng và thường gặp trong các quy định. Một cụm từ đơn giản hơn là not allowed.
Authorized personnel only nghĩa là chỉ những công nhân hoặc nhân viên được phép mới được vào. Nó trang trọng hơn staff only.
Out of order nghĩa là một chiếc máy, một nhà vệ sinh, một thang máy, hoặc một thiết bị không hoạt động.
Các thuật ngữ và cụm từ cốt lõi
- sign: một thông điệp công cộng hiển thị trên một tấm bảng, bức tường, cánh cửa, màn hình, hoặc nhãn dán
- notice: thông tin viết để mọi người đọc
- warning: một thông điệp về nguy hiểm có thể xảy ra
- caution: một thông điệp báo cho mọi người hãy cẩn thận
- entrance: nơi mọi người đi vào
- exit: nơi mọi người đi ra
- emergency exit: một lối ra được dùng trong lúc nguy hiểm
- staff only: chỉ công nhân mới được vào
- private: không mở cửa cho công chúng
- restricted area: một khu vực mà hầu hết mọi người không được vào
- prohibited: không được phép
- permitted: được phép
- required: cần thiết
- closed: không mở cửa
- open: sẵn sàng để dùng hoặc đang kinh doanh
- temporarily closed: đóng cửa trong một thời gian ngắn
- out of order: không hoạt động
- wet floor: sàn ướt và có thể trơn
- keep clear: không chặn khu vực này
- queue here: xếp hàng ở đây
Cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy dùng public notice, warning sign, caution sign, emergency exit, main entrance, fire exit, restricted area, private property, no entry, no parking, no smoking, out of order, temporarily closed, keep door closed, và keep off the grass.
Hãy dùng các động từ như read, follow, obey, display, post, remove, block, enter, exit, và report.
"Please follow the posted signs."
"The elevator is out of order."
"Smoking is prohibited in this area."
"Do not block the emergency exit."
"A notice was posted near the entrance."
Những cách kết hợp này nghe tự nhiên vì các biển báo thường kết hợp một quy định, một địa điểm và một hành động.
Câu ví dụ
"The sign says the museum is closed on Mondays."
"There is a wet floor sign near the restroom."
"The door is marked Staff Only."
"Parking is prohibited in front of the loading area."
"The notice explains the new building hours."
"Use the emergency exit only during an emergency."
"The machine is out of order, so use the one by the entrance."
"Visitors are required to check in at reception."
"The sign says to keep the door closed."
"A warning sign tells drivers to slow down."
Hiểu ngôn ngữ ngắn gọn trên biển báo
Các biển báo thường dùng cụm danh từ thay vì câu hoàn chỉnh. No Entry nghĩa là "You may not enter" (Bạn không được vào). Wet Floor nghĩa là "The floor is wet, so be careful" (Sàn ướt, nên hãy cẩn thận). Fire Exit nghĩa là "This exit is for emergency use" (Lối ra này dành cho trường hợp khẩn cấp).
"No food or drink" nghĩa là không được phép mang đồ ăn và đồ uống.
"Cash only" nghĩa là bạn không thể trả bằng thẻ.
"Employees only" nghĩa là khách hàng hoặc khách tham quan không nên vào.
"Keep left" nghĩa là hãy đi bên trái.
"Line starts here" nghĩa là đây là nơi hàng người bắt đầu.
Các biển báo ngắn không phải là bất lịch sự. Chúng được thiết kế để nhanh và dễ thấy. Trong một cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng một câu đầy đủ hơn: "Food and drinks are not allowed in this room."
Quy định, cảnh báo và hướng dẫn
Các biển báo quy định thường dùng no, do not, must, required, prohibited, và permitted.
"No smoking."
"Do not enter."
"Masks are required."
"Pets are not permitted."
"Photography is prohibited."
Các biển báo cảnh báo thường dùng warning, caution, danger, slippery, hot, high voltage, và watch your step.
"Caution: wet floor."
"Warning: automatic door."
"Danger: construction area."
"Watch your step."
Các biển báo hướng dẫn thường dùng dạng nguyên thể của một động từ.
"Push."
"Pull."
"Use other door."
"Please wait here."
Những lỗi thường gặp ở người học
Đừng nhầm lẫn giữa notice và note. Một notice là một thông điệp công cộng. Một note thường là một thông điệp cá nhân ngắn.
Đừng nói "the machine is broken order". Hãy nói "the machine is out of order" hoặc "the machine is broken".
Đừng nói "smoking is prohibit". Hãy nói "smoking is prohibited" hoặc "smoking is not allowed".
Đừng nhầm lẫn giữa exit và exist. Exit nghĩa là một lối ra. Exist nghĩa là tồn tại, có thật.
Đừng dùng must sau một cụm từ trên biển báo như "No smoking". Hãy nói "You must not smoke here" trong một câu đầy đủ, hoặc chỉ đọc biển báo là "No smoking".
Đừng bỏ qua mạo từ khi nói về các biển báo. Hãy nói "There is a sign by the door" hoặc "The notice is on the wall".
Đoạn văn mẫu thực dụng
At the community center, several signs explain how to use the building. A notice near the entrance lists the opening hours, and a smaller sign says visitors are required to check in at reception. The hallway has a caution sign because the floor was recently cleaned. One door is marked Staff Only, and another sign says the elevator is temporarily out of order. The emergency exit is at the end of the corridor, with a clear sign reminding people not to block it.
(Tại trung tâm cộng đồng, một vài biển báo giải thích cách sử dụng tòa nhà. Một notice gần lối vào liệt kê giờ mở cửa, và một biển báo nhỏ hơn ghi rằng khách tham quan phải làm thủ tục đăng ký tại quầy lễ tân. Hành lang có một biển báo caution vì sàn vừa mới được lau dọn. Một cánh cửa được đánh dấu Staff Only, và một biển báo khác ghi rằng thang máy tạm thời ngừng hoạt động. Lối thoát hiểm nằm ở cuối hành lang, kèm theo một biển báo rõ ràng nhắc mọi người không chặn nó.)
Các biển báo công cộng dùng ngôn ngữ súc tích, nhưng ý nghĩa thường rất trực tiếp. Hãy tìm hành động, quy định và địa điểm. Những từ như no, required, prohibited, caution, và out of order cho bạn thông tin quan trọng nhất trước tiên.
