Cách thay đổi kế hoạch rõ ràng mà không gây nhầm lẫn về thời gian
Các từ về thay đổi lịch giúp bạn nói chuyện về các buổi hẹn, cuộc họp, đặt chỗ, cuộc gọi, việc giao hàng, sửa chữa, lớp học, kế hoạch xã giao và hạn chót. Những từ này hữu ích vì thay đổi một kế hoạch không chỉ là chuyện thời gian. Bạn còn cần cho thấy kế hoạch đã bị hủy, dời muộn lại, dời sớm lên, hay đang chờ một thời gian mới.
Thay vì nói "Can we change it?" (Mình đổi nó được không?), bạn có thể nói "Could we reschedule the appointment for next week?" (Mình dời lịch hẹn sang tuần sau được không?) hoặc "Can we push the meeting back by thirty minutes?" (Mình lùi cuộc họp lại ba mươi phút được không?) Động từ chính xác cho người kia biết bạn cần loại thay đổi nào.
Những điểm khác biệt then chốt
Cancel nghĩa là kế hoạch sẽ không diễn ra. Nếu bạn hủy một đặt chỗ ăn tối, bạn không hề yêu cầu một thời gian mới trừ khi bạn nói rõ ra.
Reschedule nghĩa là đổi kế hoạch sang một thời gian khác. Kế hoạch vẫn còn, nhưng thời gian thì thay đổi. Bạn có thể dời lịch sang một giờ muộn hơn, một giờ sớm hơn, hoặc một ngày khác.
Postpone nghĩa là dời một việc gì đó sang một thời gian hoặc ngày muộn hơn. Nó thường nghe trang trọng hơn một chút so với "push back."
Move up nghĩa là dời một việc gì đó sớm lên. Nếu một cuộc gọi đặt lúc 4 giờ chiều và bạn dời nó lên 3 giờ chiều, thì nó diễn ra sớm hơn.
Push back nghĩa là dời một việc gì đó muộn lại. Nếu một cuộc họp đặt lúc 10 giờ sáng và bạn lùi nó lại 10 giờ 30, thì nó diễn ra muộn hơn.
Delay nghĩa là làm cho một việc gì đó trễ hoặc khiến nó xảy ra muộn hơn dự kiến. Một sự chậm trễ có thể có kế hoạch hoặc ngoài kế hoạch.
Confirm nghĩa là chắc chắn rằng thời gian đã đúng và đã được thống nhất.
Thuật ngữ và cụm từ cốt lõi
- schedule: kế hoạch về các thời điểm và hoạt động
- appointment: thời gian đã sắp xếp cho một dịch vụ hoặc cuộc gặp
- reservation: chỗ hoặc dịch vụ đã sắp xếp, thường ở nhà hàng hoặc khách sạn
- availability: những lúc một người rảnh
- time slot: khoảng thời gian còn trống
- deadline: thời điểm hoặc ngày cuối cùng cho một việc gì đó
- notice: lời báo trước trước khi có thay đổi
- cancellation: kết quả của việc hủy
- rescheduling: việc đổi sang một thời gian mới
- postponement: việc dời một việc gì đó muộn lại
- delay: tình huống một việc gì đó bị trễ
- updated time: thời gian mới sau khi có thay đổi
- calendar invite: lời mời số có kèm chi tiết thời gian
- reminder: lời nhắc trước một sự kiện đã sắp lịch
- confirmation: lời nhắn chứng minh thời gian hoặc kế hoạch
- no-show: người không đến mà cũng không hủy
Cách kết hợp từ tự nhiên
Dùng cancel an appointment, cancel a reservation, cancel a meeting, cancel at the last minute, cancellation fee và cancellation policy.
Dùng reschedule an appointment, reschedule for Friday, reschedule to a later date, reschedule the call, find a new time và send an updated invite.
Dùng postpone the event, postpone until next week, postpone due to weather, postpone the deadline và temporary postponement.
Dùng move the meeting up, move it up by an hour, move it up to 9 a.m., push the appointment back, push it back by thirty minutes và push it back to Monday.
Dùng confirm the time, confirm availability, check my calendar, time slot available, works for me và does not work for me.
Câu ví dụ
"I need to cancel my appointment for tomorrow." (Tôi cần hủy lịch hẹn ngày mai của mình.)
"Could we reschedule the call for next Tuesday?" (Mình dời cuộc gọi sang thứ Ba tuần sau được không?)
"The event has been postponed until June." (Sự kiện đã được dời đến tháng Sáu.)
"Can we move the meeting up by half an hour?" (Mình dời cuộc họp sớm lên nửa tiếng được không?)
"Could we push the appointment back to 3 p.m.?" (Mình lùi lịch hẹn lại đến 3 giờ chiều được không?)
"I am available after 2 p.m. on Thursday." (Tôi rảnh sau 2 giờ chiều thứ Năm.)
"Does Friday morning work for you?" (Sáng thứ Sáu có hợp với bạn không?)
"Please send an updated calendar invite." (Vui lòng gửi một lời mời lịch đã cập nhật.)
"I just want to confirm that we are still meeting at noon." (Tôi chỉ muốn xác nhận rằng mình vẫn gặp nhau lúc trưa.)
"Thank you for the notice about the schedule change." (Cảm ơn bạn đã báo trước về việc thay đổi lịch.)
Cancel hay Reschedule
Cancel và reschedule không giống nhau. Nếu bạn hủy, kế hoạch kết thúc. Nếu bạn dời lịch, kế hoạch vẫn tiếp tục vào một thời gian mới.
"I need to cancel my haircut appointment." (Tôi cần hủy lịch hẹn cắt tóc.)
"I need to reschedule my haircut appointment for next week." (Tôi cần dời lịch hẹn cắt tóc sang tuần sau.)
"Can I cancel without a fee?" (Tôi hủy mà không mất phí được không?)
"Can we reschedule instead of canceling?" (Mình dời lịch thay vì hủy được không?)
Nếu bạn muốn có một thời gian mới, hãy nói rõ ra. "I cannot make it" giải thích vấn đề, nhưng nó không yêu cầu bước tiếp theo. Hãy thêm "Could we find another time?" hoặc "Could we reschedule?"
Postpone, Push Back và Delay
Postpone và push back đều có nghĩa là muộn lại, nhưng chúng có giọng điệu khác nhau. Postpone nghe trang trọng hơn và thường dùng cho các sự kiện, hạn chót, việc sửa chữa và các kế hoạch chính thức. Push back mang tính trò chuyện và thường dùng cho các cuộc họp, cuộc gọi, buổi hẹn và kế hoạch hằng ngày.
"The outdoor concert was postponed because of rain." (Buổi hòa nhạc ngoài trời bị dời lại vì mưa.)
"Can we push lunch back to 1:30?" (Mình lùi bữa trưa lại đến 1 giờ rưỡi được không?)
"The project deadline was postponed until Friday." (Hạn chót của dự án được dời đến thứ Sáu.)
"The technician is delayed by traffic." (Kỹ thuật viên bị trễ vì kẹt xe.)
Dùng by cho lượng thời gian: "Push it back by twenty minutes." (Lùi nó lại hai mươi phút.) Dùng to hoặc until cho thời gian mới: "Push it back to 4 p.m." (Lùi nó lại đến 4 giờ chiều.) "Postpone it until next week." (Dời nó đến tuần sau.)
Move Up
Move up nghĩa là sớm hơn, điều này có thể khiến người học bất ngờ vì "up" không phải lúc nào cũng nghe như nghĩa sớm hơn. Trong việc sắp lịch, nó thường mang nghĩa đó.
"Can we move the call up to 9 a.m.?" (Mình dời cuộc gọi sớm lên 9 giờ sáng được không?)
"They moved the appointment up by one day." (Họ đã dời lịch hẹn sớm lên một ngày.)
"A morning time slot opened, so I moved up the appointment." (Có một khung giờ buổi sáng vừa trống ra, nên tôi đã dời lịch hẹn sớm lên.)
"Could we move it up instead of pushing it back?" (Mình dời nó sớm lên thay vì lùi lại được không?)
Hãy cẩn thận với "move forward." Ở một số nơi, nó nghĩa là sớm hơn; ở những nơi khác, nó nghĩa là muộn hơn. Để tránh nhầm lẫn, hãy dùng từ chính xác: "move it earlier" hoặc "move it later."
Nói về thời gian rảnh
Ngôn ngữ về thời gian rảnh giúp bạn thương lượng một thời gian mới một cách lịch sự.
"I am available Monday after 3 p.m." (Tôi rảnh thứ Hai sau 3 giờ chiều.)
"Tuesday morning works for me." (Sáng thứ Ba hợp với tôi.)
"I am not available during that time slot." (Tôi không rảnh trong khung giờ đó.)
"Do you have anything earlier?" (Bạn có khung giờ nào sớm hơn không?)
"Do you have any openings this week?" (Bạn còn lịch trống nào trong tuần này không?)
"The earliest I can do is Thursday afternoon." (Sớm nhất tôi có thể là chiều thứ Năm.)
"The latest I can meet is 5 p.m." (Muộn nhất tôi có thể gặp là 5 giờ chiều.)
Dùng works for me cho một thời gian bạn có thể nhận. Dùng does not work for me khi bạn cần một thời gian khác.
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "Can we delay earlier?" Hãy nói "Can we move it up?" hoặc "Can we make it earlier?"
Đừng nói "I want to cancel to next week." Hãy nói "I want to reschedule for next week."
Đừng nói "push up" khi ý bạn là muộn hơn. Hãy nói "push back" cho muộn hơn và "move up" cho sớm hơn.
Đừng nói "I have a schedule at 2." Hãy nói "I have an appointment at 2" hoặc "I have a meeting at 2."
Đừng nói "Are you free in Friday?" Hãy nói "Are you free on Friday?"
Đừng chỉ dùng mỗi "Maybe later" trong một lời nhắn sắp lịch. Hãy đề xuất một thời gian hoặc hỏi về lịch rảnh.
Đoạn văn mẫu thực hành
I need to reschedule my appointment because I am no longer available at 10 a.m. on Wednesday. I do not want to cancel the appointment; I just need a different time slot. Could we push it back to Wednesday afternoon, or move it to Thursday morning if that is easier? I am available after 2 p.m. on Wednesday and before noon on Thursday. Please send an updated confirmation when the new time is set.
(Tôi cần dời lịch hẹn vì tôi không còn rảnh lúc 10 giờ sáng thứ Tư nữa. Tôi không muốn hủy lịch hẹn; tôi chỉ cần một khung giờ khác. Mình lùi nó lại đến chiều thứ Tư, hoặc dời sang sáng thứ Năm nếu như vậy dễ hơn được không? Tôi rảnh sau 2 giờ chiều thứ Tư và trước trưa thứ Năm. Vui lòng gửi một xác nhận đã cập nhật khi thời gian mới được sắp xếp xong.)
