Rounding, Estimating và Ballpark Figures: Phép tính áng chừng trong tiếng Anh tự nhiên
Một học viên đang luyện thi nói. Đề yêu cầu cô mô tả quê hương cô có bao nhiêu người sinh sống. Cô đứng hình một chút rồi nói: "Three hundred and twenty-six thousand, four hundred and eighty-two people." Giám khảo chớp mắt. Trong đời thực, không ai trả lời câu hỏi đó bằng một con số chính xác như tổng điều tra dân số. Họ sẽ nói kiểu như: "About three hundred thousand, give or take." Người nói thật thì làm tròn. Người nói thật thì ballpark. Biết các từ chỉ phép tính áng chừng là một nửa của cảm giác lưu loát.
Vì sao điều này quan trọng
Hầu hết các con số trong hội thoại đời thực đều là ước lượng. Lương, khoảng cách, tuổi của tòa nhà, quy mô đám đông, thời gian lái xe đến nơi nào đó — gần như không có gì chính xác, và giả vờ rằng nó chính xác nghe rất máy móc. Tiếng Anh có một vốn từ phong phú cho ý "con số xấp xỉ là cỡ này," và chọn đúng cụm cho người nghe biết bạn đang tự tin, không chắc, trang trọng, hay chỉ đang tán gẫu. Trong các kỳ thi, giám khảo cho điểm khi người học tự nhiên giảm trừ độ chắc chắn bằng roughly, ballpark hoặc give or take. Trong kinh doanh, sếp thường thích một con số ballpark nhanh chóng hơn là một câu trả lời chính xác mà muộn. Phép tính áng chừng là một kỹ năng, không phải lười biếng.
Nếu bạn đã đọc Around, About, Nearly, Over, Under: Cách tiếng Anh diễn đạt con số không chính xác, bạn đã có những từ chỉ hướng. Bài này bổ sung họ từ rounding — ngôn ngữ của "thôi đừng bận tâm phần lẻ nhỏ."
Khuôn mẫu
Round up nghĩa là làm tròn một con số lên giá trị tròn cao hơn kế tiếp.
- 47 rounded up to the nearest ten is 50.
- A $19.40 bill rounded up to $20.
Round down nghĩa là làm tròn một con số xuống giá trị tròn thấp hơn kế tiếp.
- 43 rounded down to the nearest ten is 40.
- A $20.60 bill rounded down is $20.
Round to the nearest cộng với một đơn vị gọi tên độ chính xác.
- Round to the nearest dollar.
- Round to the nearest ten / hundred / thousand.
- Round to two decimal places. (Phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.)
Round off là cách nói nhẹ nhàng hơn cho "thôi đừng bận tâm các chữ số chính xác."
- "I'll round off to one hundred."
Ballpark có thể là danh từ hoặc tính từ. A ballpark figure là một ước lượng thô. In the ballpark nghĩa là gần đúng.
- "Give me a ballpark figure for the cost."
- "Two thousand? Yeah, that's in the ballpark."
Give or take là cách nói khẩu ngữ cho cộng trừ.
- "Fifty people, give or take."
- "Fifty people, give or take five."
Rough estimate hoặc rough guess báo hiệu "đây không phải con số cuối."
- "My rough estimate is around three hours."
On the order of trang trọng hơn, phổ biến trong khoa học và kinh doanh.
- "We're looking at costs on the order of one million dollars."
Somewhere in the neighborhood of thân thiện, hơi dài và rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
- "The trip cost somewhere in the neighborhood of two thousand dollars."
-ish len lén bám vào cuối các giờ và con số tròn.
- "I'll be there at seven-ish."
- "Two hundred-ish people came."
Sai / Tự nhiên / Vì sao
| Sai | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| Round to the nearest of ten. | Round to the nearest ten. | Nearest đi thẳng với đơn vị; không có of. |
| Give and take five minutes | Give or take five minutes | Cụm cố định là give OR take, không phải and. |
| It's in the ballpark figure. | It's a ballpark figure. (hoặc It's in the ballpark.) | Ballpark figure là cụm danh từ; in the ballpark là thành ngữ. Đừng trộn. |
| Round up the price down to 20. | Round the price down to 20. (hoặc up to 20) | Round up và round down là đối lập; chỉ dùng một thôi. |
| Approximately around 100 people | Approximately 100 people (hoặc around 100 people) | Approximately và around nghĩa giống nhau; chọn một. |
| A rough estimation is 200. | A rough estimate is 200. | Danh từ chuẩn trong cụm này là estimate, không phải estimation. |
| It is on the order of about a million. | It is on the order of a million. | On the order of đã hàm chứa about; đừng xếp chồng từ giảm trừ. |
| Round it to two decimals places. | Round it to two decimal places. | Dạng chuẩn là decimal places (danh từ kép số nhiều). |
| The cost is somewhere around the neighborhood of 500. | The cost is somewhere in the neighborhood of 500. | Cụm cố định dùng in, không phải around. |
Các tình huống thường gặp
Chia hóa đơn nhà hàng. "The total is forty-three twenty. Let's just round up to forty-five and call it tip." Người ăn thật sự hầu như không bao giờ chia chính xác. Họ làm tròn, để tiền tip, rồi đi. Nói "the bill is forty-three twenty exactly" cảm giác trang trọng kỳ lạ ở một bữa ăn bình dân.
Báo giá dự án tại nơi làm việc. Sếp hỏi: "How long will this take?" Câu trả lời kiểu sách giáo khoa là: "Exactly eighteen days." Câu trả lời tự nhiên là: "Ballpark, two to three weeks. Give or take a couple of days if QA finds issues." Câu đó cho thấy sự tự tin và trung thực cùng lúc.
Nói giờ một cách thân mật. "I'll swing by eight-ish." "Let's meet at seven-thirty-ish outside the café." Đuôi -ish nói với bạn của bạn "đừng đứng nhìn đồng hồ chờ đúng phút đó." Nó thân thiện, linh hoạt và mang chất hội thoại.
Mô tả đám đông. "There were around five hundred people at the rally, give or take a hundred." Số người trong đám đông nổi tiếng khó ước lượng, nên xếp hai từ giảm trừ — around và give or take — nghe rất tự nhiên. Các phóng viên thật cũng thường làm vậy.
Ước lượng mức lương. "Senior engineers make somewhere in the neighborhood of a hundred and twenty thousand a year." Cụm đó báo hiệu "tôi không biết chính xác, nhưng đưa cho bạn một khoảng có ích." Đó là tương đương khẩu ngữ của "$100K–$140K."
Làm phép tính áng chừng thành tiếng. "It's twenty-three percent of about two hundred. Call that twenty-five percent of two hundred, which is fifty. So roughly forty-five." Hãy để ý mẹo: người nói đổi một con số khó thành một con số dễ, rồi thừa nhận đáp án chỉ là roughly. Đây chính xác là cách người nói lưu loát xử lý phép tính nhẩm nhanh.
Lỗi thường gặp
- Nói round to the nearest of ten với of thừa. Cụm đúng là round to the nearest ten.
- Trộn give or take với plus or minus. Cả hai đều tồn tại. Plus or minus mang tính kỹ thuật hơn, xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc thống kê. Give or take là từ thường ngày. Đừng pha trộn.
- Dùng in the ballpark với figure. A ballpark figure là dạng danh từ. In the ballpark là thành ngữ. Nói in the ballpark figure là dồn hai cụm vào nhau.
- Quên rằng round up và round down mang hướng. Bạn không thể round up to a smaller number hay round down to a larger one.
- Nói estimation khi ý là estimate. Cả hai đều là từ tiếng Anh, nhưng trong khẩu ngữ thường ngày, danh từ là estimate: a rough estimate, a quick estimate, my estimate. Estimation thường có nghĩa quá trình ước lượng, hiếm hơn.
- Xếp chồng từ giảm trừ không cần thiết: roughly about approximately ten dollars. Một từ giảm trừ là đủ.
- Dùng -ish trong văn viết trang trọng. Twenty-ish tuyệt trong chat; nó gượng trong báo cáo.
- Lẫn lộn round number (con số sạch như 100, 1,000) với round numbers theo nghĩa "con số xấp xỉ." A round number là số chính xác và sạch. An approximate number là số không xác định.
Luyện tập nhanh
Chọn từ chỉ phép tính áng chừng tự nhiên nhất cho mỗi chỗ trống.
- The bill came to nineteen ninety, so we just ______ to twenty and added tip.
- I need a quick ______ for the renovation — don't worry about details yet.
- There were ______ two hundred guests, give or take twenty.
- The meeting starts at three-thirty, ______. Don't be exactly on time, but don't be late either.
- Costs will run ______ ______ ______ ______ ten thousand dollars; we'll know more after the audit. (Dùng dạng trang trọng "on the order of.")
Tóm tắt
Round up và round down gọi tên hướng. Round to the nearest cộng đơn vị gọi tên độ chính xác. Ballpark figure, rough estimate, on the order of và somewhere in the neighborhood of gọi tên mức độ tự tin. Give or take là cộng trừ trong khẩu ngữ, và -ish là chút gia vị bình dân rắc lên trên. Người nói tiếng Anh thật ballpark suốt — nhặt lấy những cụm này là một trong những cách nhanh nhất để thôi nghe như máy tính và bắt đầu nghe như một con người.
Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.
