Có được điều bạn cần ở nhà hàng: portion, refill, side, check và reservation
Tiếng Anh dịch vụ nhà hàng giúp bạn gọi món rõ ràng, yêu cầu những thay đổi nhỏ, và xử lý bữa ăn mà không nghe quá thẳng thừng. Nhiều bữa ăn đòi hỏi hơn cả việc nêu tên món ăn. Bạn có thể cần hỏi về portion, yêu cầu một refill, chọn một side dish, chia check, hoặc xác nhận một reservation.
Những từ này thực dụng vì chúng kết nối thức ăn với dịch vụ. Một thực đơn có thể ghi "grilled salmon," nhưng cuộc trò chuyện quanh nó bao gồm "Does it come with a side?" "Could I get a refill?" "We have a reservation for seven." "Could we get the check when you have a chance?" Những câu dịch vụ nhỏ làm cho cả bữa ăn diễn ra trôi chảy hơn.
Những điểm khác biệt then chốt
Portion là lượng thức ăn được phục vụ cho một người (khẩu phần). Một portion có thể nhỏ, lớn, rộng rãi, nhẹ, hoặc đủ để chia sẻ. Đừng nhầm lẫn portion với plate. Plate là cái đĩa; portion là lượng thức ăn trên đĩa đó.
Serving cũng là một lượng thức ăn, nhưng nó thường nghe có tính định lượng hoặc khái quát hơn. "One serving of rice" có thể xuất hiện trong ngôn ngữ về dinh dưỡng. "The portions here are huge" nghe tự nhiên hơn trong một cuộc trò chuyện tại nhà hàng.
Refill là thêm cùng một loại đồ uống, thường là sau khi cái ly đã vơi một phần hoặc đã cạn. Bạn có thể yêu cầu một refill nước lọc, nước ngọt, cà phê hoặc trà. Ở một số nhà hàng, refill miễn phí; ở những nơi khác, nó tính thêm tiền.
Side dish là một món ăn nhỏ hơn được phục vụ kèm với món chính (món ăn kèm). Khoai tây chiên, salad, cơm, rau, súp và khoai tây nghiền có thể là side. Main dish hoặc entree là món trung tâm của bữa ăn.
Check là hóa đơn bạn thanh toán khi kết thúc. Ở nhiều nhà hàng bình dân, "check" tự nhiên hơn "bill," dù cả hai đều được hiểu. Reservation là một sự sắp xếp được thực hiện trước khi bạn đến, thường cho một giờ và một số lượng người cụ thể.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- portion: lượng thức ăn được phục vụ
- generous portion: một lượng lớn
- small portion: không nhiều thức ăn
- shareable portion: đủ cho nhiều hơn một người
- refill: thêm cùng một loại đồ uống
- free refill: thêm đồ uống mà không tính thêm tiền
- side dish: món ăn nhỏ hơn phục vụ kèm món chính
- comes with: được kèm theo trong phần gọi món
- substitute: thay một món bằng một món khác
- upgrade: chọn một lựa chọn tốt hơn hoặc lớn hơn với phụ phí
- check: tổng số tiền cần thanh toán, dạng giấy hoặc điện tử
- split the check: chia tiền thanh toán giữa nhiều người
- separate checks: các hóa đơn riêng cho từng người
- reservation: bàn được sắp xếp trước
- party of four: nhóm bốn khách
- host stand: nơi bạn báo đến
Những cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy dùng make a reservation, confirm a reservation, cancel a reservation, reservation under Kim và a table for two.
Hãy dùng large portion, small portion, generous portion, portion size, enough to share và too much for one person.
Hãy dùng free refills, coffee refill, water refill, top off my coffee và refill my glass.
Hãy dùng comes with a side, choice of side, side salad, side of fries, substitute rice for fries và add a side dish.
Hãy dùng bring the check, get the check, split the check, separate checks, pay at the counter và leave a tip.
Câu ví dụ
"Do you have a reservation?"
"Yes, we have a reservation under Lopez for six thirty."
"How large are the portions here?"
"Is this enough to share, or is it more of a single portion?"
"Does the chicken come with a side dish?"
"Could I substitute salad for fries?"
"Could I get a refill on my coffee?"
"Would you mind topping off my water?"
"Could we get separate checks, please?"
"Could you bring the check when you have a chance?"
Hỏi về portion
Các câu hỏi về portion hữu ích khi bạn đang đói, đang chia sẻ thức ăn, hoặc đang cố gắng không gọi quá nhiều. Hãy hỏi trực tiếp nhưng lịch sự:
"How big is the portion?"
"Is this dish enough for two people to share?"
"Are the appetizers small, or are they shareable?"
"Is the lunch portion smaller than the dinner portion?"
Bạn cũng có thể bình luận sau khi thức ăn được mang ra: "This is a generous portion." "The portion is smaller than I expected." "This is plenty for me." "We probably ordered too much."
Yêu cầu refill
Ngôn ngữ về refill nên nghe đơn giản và thân thiện. Mẫu câu thông dụng nhất là "Could I get a refill on...?"
"Could I get a refill on my iced tea?"
"Could we have a little more water?"
"Could you top off my coffee?"
"Do refills come with this drink?"
"Are refills free?"
Dùng top off khi đã có sẵn một ít đồ uống trong cốc và bạn muốn thêm một chút. Dùng refill khi bạn muốn thêm một ly đầy hoặc gần đầy.
Side dish và các thay đổi
Ngôn ngữ về side dish giúp bạn hiểu những gì được kèm theo. Hãy hỏi "What sides come with it?" hoặc "Do I get a choice of side?" Nếu thực đơn ghi "choice of two sides," bạn có thể chọn hai món nhỏ hơn.
Để thay đổi, hãy dùng substitute hoặc swap. "Could I substitute rice for fries?" nghĩa là bạn muốn cơm thay vì khoai tây chiên. "Could I swap the fries for a salad?" thì thân mật và tự nhiên.
Ngôn ngữ về reservation và lúc đến nơi
Tại host stand, hãy giữ câu nói ngắn gọn:
"Hi, we have a reservation under Chen."
"We have a table for three at seven."
"We do not have a reservation. What is the wait time?"
"Could we sit outside if a table is available?"
"One more person may join us."
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "I reserved a restaurant." Hãy nói "I made a reservation at a restaurant" hoặc "I reserved a table."
Đừng nói "the food amount is big" trong câu chuyện thông thường ở nhà hàng. Hãy nói "the portion is large" hoặc "the portions are generous."
Đừng nói "give me water again." Hãy nói "Could I get a refill?" hoặc "Could we have more water?"
Đừng chỉ nói "change fries to salad." Hãy nói "Could I substitute salad for fries?"
Đừng nói "give me the money paper." Hãy nói "Could we get the check?"
Đừng nói "divide the bill for us" nếu bạn muốn nói mỗi người trả riêng. Hãy nói "Could we get separate checks?"
Đoạn văn mẫu thực dụng
"We have a reservation under Rivera for four people. Before we order, I want to ask about the portion size because we may share a few dishes. Does the grilled chicken come with a side, and could I substitute vegetables for fries? I would also like to know whether the iced tea has free refills. At the end, we will probably need separate checks, but there is no rush."
(Chúng tôi có một reservation dưới tên Rivera cho bốn người. Trước khi gọi món, tôi muốn hỏi về portion size vì chúng tôi có thể chia sẻ vài món. Món gà nướng có kèm một side không, và tôi có thể substitute rau thay cho khoai tây chiên được không? Tôi cũng muốn biết trà đá có free refill hay không. Cuối bữa, chắc chúng tôi sẽ cần separate check, nhưng không có gì gấp gáp cả.)
Bài luyện tập ngắn
Hãy chọn một tình huống nhà hàng và mô tả nó trong bốn câu. Hãy bao gồm reservation, portion size, side dish và check.
Ví dụ: "We have a reservation under Morgan. The pasta portion looks generous, so two people could share it. I would like a side salad instead of fries. Could we get separate checks at the end?"
