Cách Đáp Lại Lời Khen Mà Không Hoảng Loạn
Ai đó nói: "Your presentation was really clear."
Não bạn lập tức mở mười hai tab cùng lúc.
Bạn nên nói cảm ơn? Bạn nên phủ nhận để không nghe kiêu căng? Bạn nên giải thích rằng thực ra nó không hay đến thế? Bạn nên khen lại họ? Bạn nên kể cả câu chuyện về việc bạn thức khuya thế nào, suýt xóa hết slide ra sao, và cái dây cáp máy chiếu lại không hoạt động?
Đến lúc bạn quyết định xong, miệng bạn đã buột ra một câu kiểu như: "Oh no, it was terrible, I messed up everything, but thanks, I guess."
Giờ thì người kia có thêm một nhiệm vụ mới: thuyết phục bạn rằng lời khen của họ là có cơ sở.
Đáp lại lời khen có thể khó hơn cả việc khen người khác. Nhiều người lo rằng đón nhận lời khen sẽ nghe kiêu ngạo. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, câu đáp tự nhiên nhất thường rất đơn giản: đón nhận nó, thêm một chi tiết nhỏ nếu bạn muốn, rồi đi tiếp. Bạn không cần chống lại lời khen. Bạn không cần đọc một bài diễn văn. Bạn chỉ cần để điều tốt đẹp đó chạm tới.
Vì sao nó dễ gượng gạo
Một lời khen đặt sự chú ý lên bạn, và sự chú ý có thể tạo cảm giác khó chịu. Người học thường cố thoát khỏi sự chú ý đó bằng cách thu nhỏ lời khen lại:
- "No, no, it was nothing."
- "I got lucky."
- "It was not that good."
- "Anyone could do it."
Những câu đáp này có thể tạo cảm giác khiêm tốn, nhưng chúng có thể gây cấn. Người kia đã trao bạn một món quà nhỏ, và giờ họ phải bảo vệ nó. Nếu họ nói: "I liked your essay", còn bạn nói: "No, it was bad", thì bạn đang gián tiếp nói: "Đánh giá của bạn là sai."
Điều đó không có nghĩa là bạn phải kịch tính lên. Bạn không cần nói: "Yes, I am incredible." Một câu "Thank you, I appreciate that" điềm tĩnh là đủ rồi.
Những cái bẫy thường gặp
- Sự chối bỏ tự động. "No, it was awful." Câu này khiến người kia phải gắng sức hơn.
- Lời giải thích lan man. Một lời khen ngắn biến thành câu chuyện dài năm phút.
- Lời khen lại tức thì. "You too!" có thể nghe vội vàng nếu nó không hợp.
- Câu đùa xóa bỏ lời khen. "Haha, I fooled everyone." Đôi khi vui, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
- Lời xin lỗi. "Sorry, it wasn't better." Người ta đang khen bạn, chứ không phàn nàn.
Mục tiêu không phải là trở nên tự cao. Mục tiêu là đón nhận lời khen mà không làm cho nó gượng gạo.
Những cách diễn đạt tốt hơn
Đón nhận đơn giản:
- "Thank you. I appreciate that."
- "Thanks, that means a lot."
- "Thank you. I'm glad it came across that way."
- "Thanks. I was hoping that part worked."
Khi bạn muốn chia sẻ công lao:
- "Thank you. Jamie helped a lot with the research."
- "Thanks. The team gave me good feedback on the draft."
- "I appreciate that. We worked hard on it."
Khi lời khen làm bạn bất ngờ:
- "Oh, thank you. That's really nice to hear."
- "Thanks. I was nervous about that, so I appreciate it."
- "Thank you. I did not know if that part was clear."
Khi nó về ngoại hình hay phong cách:
- "Thanks. I just got it."
- "Thank you. I love this color too."
- "Thanks, that's kind of you."
Khi nó đến từ sếp hoặc giáo viên:
- "Thank you. I'm glad the revision helped."
- "I appreciate that feedback."
- "Thanks. I'll keep using that approach."
Sai / Tốt hơn / Vì sao
| Sai | Tốt hơn | Vì sao |
|---|---|---|
| "No, it was terrible." | "Thank you. I was nervous, so that means a lot." | Đón nhận lời khen mà không phải giả vờ tự tin. |
| "Anyone could have done it." | "Thanks. I spent a lot of time on the examples." | Để cho công sức được thấy. |
| "You too!" | "Thank you. I appreciate it." | Tránh một lời khen lại gượng ép. |
| "Sorry, it was too long." | "Thanks. I'm glad the main point was clear." | Không biến lời khen thành lời xin lỗi. |
| "Really? Are you sure?" | "Thank you. That's good to hear." | Tin vào ý kiến của người kia. |
Hội thoại ngắn
A: Your answer in class was really clear.
B: Thank you. I was trying to keep it simple.
A: It worked. The example helped.
B: Good, I'm glad.
A: That jacket looks great on you.
B: Thanks. I found it last weekend.
A: Nice choice.
B: Thank you.
A: The report is much easier to read now.
B: Thanks, I appreciate that. I reorganized the first section after your comment.
A: It made a big difference.
B: Good to know.
Hãy để ý rằng các câu đáp không dài. Chúng đón nhận lời khen, đôi khi thêm một chi tiết, rồi để cuộc trò chuyện đi tiếp.
Khi bạn thật sự không đồng ý
Sẽ thế nào nếu bạn thật lòng nghĩ rằng việc mình làm không tốt? Bạn vẫn có thể đón nhận lời khen mà không cần nói dối.
Hãy thử:
- "Thank you. I still see things I want to improve, but I'm glad that part worked."
- "Thanks. It felt messy to me, so that's helpful to hear."
- "I appreciate that. I was not sure how it came across."
Những câu đáp này trung thực, nhưng chúng không chối bỏ lòng tốt của người kia. Chúng chừa chỗ cho cả hai sự thật: bạn thấy những khiếm khuyết, và họ thấy được một điều gì đó tốt.
Bạn nên nói bao nhiêu?
Một câu đáp lời khen tốt thường có ba độ dài khả dĩ.
Câu đáp tí hon:
- "Thank you."
- "Thanks!"
- "I appreciate it."
Dùng cách này cho những khoảnh khắc nhanh: ai đó thích cái túi của bạn, nói câu trả lời của bạn hữu ích, hoặc khen một thứ gì đó khi đi ngang qua bạn ở hành lang.
Câu đáp vừa:
- "Thank you. I was hoping that part was clear."
- "Thanks, I worked on the pacing."
- "I appreciate that. The team helped a lot."
Dùng cách này khi lời khen là về nỗ lực, công việc, hoặc một điều mà người kia thật sự để ý thấy.
Câu đáp dài hơn:
- "Thank you. I was nervous about the opening, so I am glad it landed. I changed it last night after realizing the old version was too abstract."
Chỉ dùng câu đáp dài khi người kia có vẻ quan tâm hoặc hỏi thêm. Nếu họ chỉ đơn giản nói "Nice job", một lời giải thích dài có thể khiến họ cảm thấy bị kéo vào một cuộc trò chuyện lớn hơn ý họ định mở ra.
Khi bạn muốn khen lại họ
Khen lại có thể tạo cảm giác ấm áp, nhưng nó không nên nghe theo phản xạ. Câu đáp vội vàng kinh điển là:
"I like your jacket." "Thanks, you too!"
Câu đó chỉ ổn nếu người kia cũng đang mặc một chiếc áo khoác mà bạn thật sự thích. Nếu không, nó nghe như hoảng loạn.
Hãy thử đón nhận trước, rồi mới thêm một lời khen lại thật lòng nếu bạn có:
- "Thank you. And I meant to say, your presentation was really clear too."
- "Thanks, that's kind of you. I also loved your question in the meeting."
- "Thank you. By the way, your notes helped me prepare."
Thứ tự rất quan trọng. Đón nhận trước. Rồi mới khen lại một điều gì đó cụ thể. Như vậy lời khen không tạo cảm giác như một phản xạ hay một món nợ mà bạn đang cố trả.
Luyện tập nhanh
Hãy chọn một câu đáp tự nhiên cho mỗi lời khen.
- "Your slides looked really professional."
- "You explained that well."
- "I love your bag."
- "You did a great job leading the meeting."
- "Your writing has improved a lot."
Đáp án gợi ý
Câu trả lời mẫu:
- "Thank you. I spent some time cleaning up the layout."
- "Thanks. I'm glad it made sense."
- "Thank you. I use it all the time."
- "Thanks, I appreciate that. I was trying to keep us on track."
- "Thank you. That means a lot. I've been working on making it clearer."
Tóm tắt
- Một lời khen không phải là một bài kiểm tra. Bạn có thể chỉ cần đón nhận nó.
- "Thank you" là đủ trong nhiều tình huống.
- Thêm một chi tiết nhỏ nếu nó giúp ích, nhưng tránh giải thích lan man.
- Đừng tự động chối bỏ lời khen để tỏ ra khiêm tốn.
- Nếu bạn không đồng ý, hãy đón nhận lòng tốt và nhắc đến điểm cần cải thiện một cách nhẹ nhàng.
Tiếp tục nào
Câu đáp lời khen hay nhất thường ngắn gọn, ấm áp và điềm tĩnh. Hãy luyện nói "Thank you, I appreciate that" cho đến khi nó trở nên nhàm chán. Nhàm chán là tốt ở đây. Nó có nghĩa là bạn có thể đón nhận lời khen mà không hoảng loạn và để cuộc trò chuyện trôi đi một cách tự nhiên.
