"Pull" và "Push": Những Động Từ Bé Nhỏ Mang Sức Mạnh Lớn
Một số động từ mang cảm giác vật lý ngay cả khi không ai di chuyển. Một deadline có thể push back một cuộc họp. Một người bạn có thể pull you through một tuần lễ gian nan. Một đội nhóm có thể push ahead với một kế hoạch. Một sinh viên có thể pull off một bài thuyết trình khó nhằn. Không bàn tay, không dây thừng, không cánh cửa nặng nề, nhưng lực vẫn ở đó.
Đó là lý do pull và push tạo nên những phrasal verb hữu dụng đến vậy. Chúng biến phương hướng vật lý thành áp lực cảm xúc, xã hội và nghề nghiệp.
Câu trả lời nhanh
Pull thường gợi ý kéo một thứ về phía bạn, ra khỏi nguy hiểm, hoặc ra khỏi một chỗ khó khăn. Push gợi ý tạo áp lực, đẩy một thứ tiến lên, hoặc kháng cự áp lực từ phía bên kia.
Các cụm hữu ích gồm:
- pull off = thành công với một việc khó
- pull through = sống sót hoặc hồi phục
- pull out = rời đi, rút lui, hoặc lấy ra
- pull together = lấy lại bình tĩnh hoặc chung sức
- push back = dời lại hoặc phản đối
- push for = ủng hộ mạnh mẽ hoặc đòi hỏi
- push ahead / push on = tiếp tục bất chấp khó khăn
- push out = ép một người hoặc một thứ ra ngoài
Câu hỏi cốt lõi rất đơn giản: lực ấy đang kéo vào, lấy đi, kháng cự, hay thúc đẩy tiến lên?
Ý tưởng cốt lõi
Các nghĩa đen rất dễ. Bạn pull chiếc vali về phía mình. Bạn push cánh cửa mở ra. Nhưng tiếng Anh rất thích biến chuyển động cơ thể thành chuyển động trừu tượng.
Nếu bạn pull off một chiến thắng, bạn tách thành công ra khỏi một tình thế khó khăn và mang nó về nhà. Nếu bạn pull through, bạn thoát khỏi hiểm nguy còn sống hoặc bình an. Nếu bạn push for một thay đổi, bạn tạo áp lực cho đến khi mọi người chú ý. Nếu bạn push back, bạn hoặc dời lịch muộn hơn, hoặc kháng cự ý tưởng của người khác.
Những động từ này nói về lực, nhưng không phải lúc nào cũng là lực hung hăng. Một y tá có thể giúp bệnh nhân pull through. Một đội nhóm có thể pull together. Một quản lý có thể push back một cách lịch sự trước deadline phi thực tế. Cụm từ cho bạn biết hướng của áp lực, chứ tự nó không nói lên sắc thái cảm xúc.
Pull Off: Thành Công Khi Mọi Việc Chẳng Dễ Dàng
Pull off một việc gì đó là xoay xở làm được nó, nhất là khi nó có vẻ khó, rủi ro, hoặc khó có khả năng thành.
- I can't believe she pulled off that speech with only one day to prepare.
- The restaurant pulled off a perfect dinner for fifty guests.
- They pulled it off in the final minute of the game.
Cụm này không dùng cho những việc dễ dàng thường nhật. "I pulled off brushing my teeth" nghe kỳ quặc, trừ khi việc đánh răng bỗng trở thành thử thách cấp độ khẩn cấp. Hãy dùng pull off khi có cảm giác về một thành tựu.
Cụm này tách được:
- They pulled off the surprise.
- They pulled the surprise off.
- They pulled it off.
Pull Through: Hồi Phục Hoặc Sống Sót
Pull through nghĩa là vượt qua một cơn bệnh nặng, khủng hoảng, hoặc giai đoạn khó khăn.
- The doctors think he will pull through.
- It was a terrible year, but the company pulled through.
- Her friends helped her pull through after the accident.
Cụm này thường mang hơi ấm. Nó gợi ý hiểm nguy, sự nâng đỡ, và cuối cùng là sự sống sót. Bạn có thể dùng nó cho con người, tổ chức, và đôi khi cả kế hoạch, nhưng nó nghe quá kịch tính cho những bất tiện nhỏ. "I pulled through the slow Wi-Fi" là nói đùa, không phải nói nghiêm túc.
Pull Out: Rút Lui, Rời Đi, Lấy Ra
Pull out có vài nghĩa liên quan với nhau, tất cả đều mang chuyển động rời xa.
- The train pulled out of the station at noon.
- The sponsor pulled out of the event.
- The dentist pulled out a tooth.
- She pulled a notebook out of her bag.
Sự rút bỏ theo nghĩa đen và sự rút lui mang tính chiến lược sống cạnh nhau ở đây. Nếu một công ty pulls out khỏi một thị trường, nó ngừng hoạt động ở đó. Nếu một chiếc xe pulls out vào dòng xe, nó di chuyển ra từ chỗ đậu hoặc đường nhánh.
Hãy cẩn thận với tân ngữ. Pull out of rất phổ biến khi rời khỏi một hoạt động, thỏa thuận, nơi chốn, hoặc cuộc thi:
- Two runners pulled out of the race.
- The investor pulled out of the deal.
Pull Together: Chung Sức Hoặc Lấy Lại Bình Tĩnh
Pull together có hai nghĩa thân thiện.
Thứ nhất, một nhóm có thể chung sức:
- The whole office pulled together to finish the project.
- After the storm, the neighbors pulled together.
Thứ hai, một người có thể lấy lại sự kiểm soát cảm xúc:
- Take a minute and pull yourself together.
- He was nervous at first, but he pulled himself together before the interview.
Nghĩa thứ hai thường dùng đại từ phản thân: myself, yourself, herself, himself, ourselves.
Push Back: Dời Lại Hoặc Phản Đối
Push back là cụm từ được ưa chuộng nơi công sở hiện đại.
- They pushed back the launch to September.
- Can we push the meeting back by thirty minutes?
- Several employees pushed back against the new policy.
- I agree with the goal, but we need to push back on the timeline.
Có hai nghĩa chính. Với thời gian, push back nghĩa là dời lại. Với ý tưởng, áp lực, hoặc quyền uy, nó nghĩa là kháng cự hoặc chất vấn.
Với nghĩa kháng cự, bạn thường thấy against hoặc on:
- push back against a rule
- push back on a claim
Push For: Đòi Hỏi Hoặc Ủng Hộ Mạnh Mẽ
Push for một điều gì đó là lên tiếng mạnh mẽ rằng điều đó nên xảy ra.
- Parents are pushing for safer streets near the school.
- The team is pushing for a faster approval process.
- She pushed for a clear answer instead of another delay.
Cụm này không tách được. Bạn không nói "push a faster approval process for." Tân ngữ đứng sau for.
Sắc thái có thể tích cực hoặc tiêu cực. Một người có thể push for sự công bằng, hoặc push for một lợi thế ích kỷ. Ngữ cảnh quyết định.
Push Ahead và Push On: Cứ Tiếp Tục
Cả hai cụm đều nghĩa là tiếp tục bất chấp trở ngại.
- The weather was awful, but the hikers pushed on.
- The company decided to push ahead with the redesign.
- We do not have perfect data, but we need to push ahead carefully.
Push on thường nghe thiên về thể chất hoặc cảm xúc hơn: bạn mệt, nhưng bạn vẫn đi tiếp. Push ahead thường nghe có kế hoạch hơn: một dự án tiếp tục tiến triển.
Lỗi thường gặp
- "She pulled out the exam." → "She pulled off the exam." · Nếu cô ấy thành công với một việc khó, dùng pull off.
- "The patient pushed through after surgery." → "The patient pulled through after surgery." · Hồi phục sau hiểm nguy là pull through.
- "They pushed back the policy." → Câu này có thể nghĩa là dời lại, nhưng nếu bạn muốn nói phản đối, hãy nói "They pushed back against the policy."
- "We pushed for to change the rule." → "We pushed for a change to the rule" hoặc "We pushed to change the rule."
- "He pulled together himself." → "He pulled himself together." · Đại từ phản thân nằm ở giữa.
Luyện tập nhỏ
- The launch moved from June to August, so they _____ it _____.
- Nobody expected the small team to win, but they _____ it _____.
- Community groups are _____ _____ better bus service.
- After weeks in the hospital, she finally _____ _____.
- We were exhausted, but we _____ _____ until we reached the town.
Đáp án
- pushed / back — Dời một sự kiện muộn hơn là push back.
- pulled / off — Thành công với một việc khó là pull off.
- pushing for — Đòi hỏi hoặc ủng hộ mạnh mẽ một thay đổi là push for.
- pulled through — Hồi phục sau hiểm nguy là pull through.
- pushed on — Tiếp tục bất chấp khó khăn là push on.
Tóm tắt nhỏ
| Phrase | Nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| pull off | thành công với việc khó |
| pull through | hồi phục hoặc sống sót |
| pull out | rút lui, rời đi, hoặc lấy ra |
| pull together | chung sức hoặc lấy lại bình tĩnh |
| push back | dời lại hoặc phản đối |
| push for | đòi hỏi hoặc ủng hộ mạnh mẽ |
| push ahead / on | tiếp tục bất chấp khó khăn |
| push out | ép ra ngoài |
Với pull và push, hãy cảm nhận hướng đi của lực. Một thứ gì đó đang được giải cứu, lấy đi, kháng cự, trì hoãn, hay thúc đẩy tiến lên? Một khi bạn cảm được áp lực ấy, các cụm từ sẽ trở nên dễ nhớ hơn nhiều.
