Tiếng Anh khi đi phương tiện công cộng ở Hoa Kỳ
Phương tiện công cộng ở Hoa Kỳ khác nhau rất nhiều theo từng thành phố. Một số thành phố có hệ thống tàu điện ngầm nhộn nhịp và xe buýt chạy thường xuyên; những thành phố khác chủ yếu dựa vào tàu hỏa khu vực và dịch vụ xe buýt hạn chế; các thành phố nhỏ hơn có thể chỉ có vài tuyến chạy vào ngày trong tuần. Đối với du khách, người mới đến và người học tiếng Anh, thử thách lớn hơn thường không phải là địa lý mà là ngôn ngữ: hỏi tài xế về một điểm dừng, mua đúng loại vé, hiểu một thông báo dịch vụ, và xử lý một cách lịch sự khi bạn lỡ một chuyến chuyển tuyến.
Hướng dẫn này tập trung vào tiếng Anh mà bạn có thể thật sự dùng khi đi xe buýt, tàu điện ngầm, tàu điện nhẹ, tàu đi làm, hoặc phà. Quy định và giá vé chính xác phụ thuộc vào thành phố, vào đơn vị vận hành và vào thời điểm trong ngày, vì vậy hãy luôn kiểm tra ứng dụng giao thông địa phương và các bảng chỉ dẫn để biết thông tin hiện hành. Các câu nói ở đây được viết để hữu ích trên hầu hết các hệ thống, ngay cả khi các chi tiết xung quanh chúng khác nhau.
Những điều cần biết trước
Một chuyến đi phương tiện công cộng điển hình ở một thành phố Hoa Kỳ bao gồm:
- Một loại phương tiện: xe buýt thành phố, tàu điện ngầm / metro, tàu điện nhẹ, tàu đi làm hoặc tàu khu vực, xe điện đường phố (streetcar), hoặc phà. Một số thành phố cũng vận hành paratransit, là một dịch vụ riêng dành cho hành khách khuyết tật.
- Một cách thanh toán: vé giấy, một thẻ giao thông có thể nạp lại, một lần chạm không tiếp xúc bằng thẻ hoặc điện thoại, hoặc, ở một số nơi, trả tiền mặt đúng số tiền vé trên xe buýt.
- Một điểm dừng, ga, hoặc bến nơi bạn lên xe. Điểm dừng xe buýt có thể chỉ là một tấm biển đơn giản trên đường phố; các ga tàu thường lớn hơn, có sân ga (platform).
- Có thể có một hoặc nhiều lần chuyển tuyến giữa các phương tiện hoặc các loại hình, đôi khi nằm trong cùng một lần trả vé nếu bạn chạm thẻ lần nữa trong một khoảng thời gian quy định.
- Một ứng dụng giao thông hoặc bản đồ trên web cho thấy giờ đến theo thời gian thực, các thay đổi dịch vụ và lập kế hoạch chuyến đi.
Bạn cũng nên chuẩn bị tinh thần cho sự khác biệt. Một số hệ thống dùng cùng một thẻ trên nhiều đơn vị vận hành; những hệ thống khác thì không. Một số nơi yêu cầu vé riêng cho tuyến đi sân bay; những nơi khác gộp nó vào giá vé thông thường. Hãy luôn kiểm tra ứng dụng địa phương hoặc các bảng chỉ dẫn ở ga trước khi bạn cho rằng điều gì đó là đương nhiên.
Những câu bạn có thể nghe thấy
| Câu nói | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|
| Please tap your card on the reader. | Giữ thẻ giao thông hoặc điện thoại của bạn gần đầu đọc vé. |
| Insufficient balance. Please reload. | Thẻ của bạn không có đủ tiền cho chuyến đi này. |
| Stand clear of the closing doors, please. | Cửa sắp đóng; hãy lùi lại. |
| Next stop: [name]. | Hãy sẵn sàng xuống nếu đây là điểm dừng của bạn. |
| This is the last stop. Everyone off, please. | Phương tiện này sắp ngừng hoạt động. |
| Transfer here for [line / direction]. | Bạn có thể chuyển sang một tuyến khác tại ga này. |
| Service is delayed due to [reason]. | Tuyến đang chạy chậm hơn bình thường. |
| This train is running express. | Tàu sẽ bỏ qua một số điểm dừng. |
| The elevator is out of service. | Nếu bạn cần lối đi không có bậc thang, hãy dùng một ga khác hoặc gọi cho đơn vị vận hành. |
| Please move to the back of the bus. | Nhường chỗ cho hành khách mới lên. |
| Have your fare ready, please. | Lấy sẵn vé hoặc thẻ của bạn ra trước khi lên xe. |
| Tickets and passes? | Một nhân viên kiểm soát đang kiểm tra bằng chứng đã thanh toán. |
Những câu hữu ích để nói
Khi lên xe và hỏi về điểm dừng:
- "Does this bus go to [destination]?"
- "Could you let me know when we reach [stop]?"
- "Which side will the doors open on at [station]?"
- "Is this the right train for [destination]?"
- "Sorry, is this seat taken?"
Khi mua vé, thẻ đi lại và hỏi về giá vé:
- "Where can I buy a ticket for the [line]?"
- "Do you sell day passes or weekly passes?"
- "How do I reload this card?"
- "Does this card work on the bus and the train?"
- "Is there a fare for transfers, or is it included?"
- "Do you offer a reduced fare for students, seniors, or riders with a disability?" (Điều kiện và giấy tờ chứng minh khác nhau theo từng thành phố.)
Khi chuyển tuyến và lỡ chuyến nối:
- "I'm trying to transfer to the [line / route] toward [destination]. Am I in the right station?"
- "Sorry, I just missed my transfer. When is the next one?"
- "Could you point me to the platform for [direction]?"
- "Is there a shuttle bus running while the line is closed?"
Khi có thông báo dịch vụ và muốn hỏi:
- "Excuse me, why is the train stopped?"
- "Is this line on a delay? Do you know how long?"
- "What's the latest update? My app isn't loading."
- "Is there a planned shutdown this weekend?"
Khi mất đồ:
- "I think I left a bag on the [vehicle / train / bus]. How do I report a lost item?"
- "Is there a lost and found office I can call?"
- "Could you tell me which station has lost and found?"
Từ vựng quan trọng
| Term | Nghĩa |
|---|---|
| Fare | Chi phí của một chuyến đi hoặc một lần chuyển tuyến. |
| Transit card | Một thẻ có thể nạp lại được dùng để trả tiền vé. |
| Tap / tap in / tap out | Việc giữ một thẻ hoặc điện thoại gần một đầu đọc để thanh toán. |
| Pass | Một loại vé có giá trị cho nhiều chuyến đi, một ngày, một tuần hoặc một tháng. |
| Day pass | Đi lại không giới hạn trong một ngày theo lịch, tùy theo hệ thống. |
| Transfer | Việc chuyển từ một phương tiện hoặc tuyến này sang phương tiện hoặc tuyến khác. |
| Platform | Khu vực nơi hành khách chờ để lên tàu. |
| Terminal | Một ga ở cuối tuyến, hoặc một đầu mối lớn. |
| Inbound / outbound | Hướng vào hoặc hướng ra khỏi trung tâm thành phố, tùy theo hệ thống. |
| Local / express | Một phương tiện dừng ở mọi điểm dừng so với một phương tiện bỏ qua một số điểm. |
| Service alert | Một thông báo về sự chậm trễ, việc ngừng chạy hoặc các thay đổi. |
| Headway | Khoảng thời gian giữa các phương tiện liên tiếp trên một tuyến. |
| Reduced fare | Một mức giá vé giảm cho các hành khách đủ điều kiện. |
| Paratransit | Một dịch vụ riêng, có lịch trình, dành cho hành khách khuyết tật. |
| Commuter rail / regional rail | Tàu nối các thành phố hoặc vùng ngoại ô với khu lõi đô thị. |
| Light rail / streetcar | Các phương tiện đường sắt nhỏ hơn thường chạy chung đường với ô tô. |
| Subway / metro | Tàu nhanh chạy ngầm hoặc tách biệt khỏi giao thông mặt đất. |
| Operator | Cơ quan vận hành hệ thống. |
| Lost and found | Văn phòng giữ các đồ vật bị bỏ quên trên phương tiện. |
Lệ phí, chính sách hoặc giấy tờ thường gặp
Giá vé, thẻ đi lại và quy định khác nhau theo từng hệ thống, vì vậy hãy luôn kiểm tra ứng dụng hoặc trang web của đơn vị vận hành trước khi bạn đi. Các khuôn mẫu phổ biến bao gồm:
- Một mức giá vé cơ bản cho mỗi chuyến, đôi khi kèm chuyển tuyến miễn phí hoặc giảm giá trong một khoảng thời gian quy định.
- Vé ngày, vé tuần hoặc vé tháng có thể rẻ hơn nếu bạn đi thường xuyên.
- Thanh toán không tiếp xúc bằng thẻ hoặc điện thoại, ở những nơi có hỗ trợ.
- Vé giảm giá cho học sinh sinh viên, người cao tuổi, hành khách khuyết tật, hoặc hành khách có thu nhập thấp. Điều kiện và yêu cầu về giấy tờ chứng minh phụ thuộc vào đơn vị vận hành và thành phố.
- Giá vé riêng cho các tuyến đi sân bay hoặc các dịch vụ tốc hành.
- Việc kiểm tra của nhân viên kiểm soát trên các hệ thống dùng cơ chế bằng chứng đã thanh toán (proof-of-payment). Đi mà không có vé hợp lệ có thể dẫn đến bị phạt tiền.
- Thay đổi dịch vụ vào cuối tuần, đêm khuya, ngày lễ, hoặc khi bảo trì theo kế hoạch.
Giấy tờ bạn có thể cần:
- Một giấy tờ căn cước do nhà nước cấp cho các chương trình vé giảm giá.
- Giấy tờ chứng minh tư cách học sinh sinh viên cho vé học sinh sinh viên (thẻ học sinh sinh viên hoặc thư xác nhận nhập học).
- Một biên lai hoặc lịch sử chuyến đi nếu bạn cần khiếu nại một khoản phí hoặc lấy lại một thẻ bị mất.
Nhiều hệ thống cho phép bạn đăng ký thẻ giao thông của mình để số dư được bảo vệ nếu thẻ bị mất. Hãy kiểm tra hướng dẫn của đơn vị vận hành địa phương.
Các đoạn hội thoại mẫu
Hỏi tài xế về đúng điểm dừng
Rider: Excuse me, does this bus go to [destination]?
Driver: Yes, it does.
Rider: Could you let me know when we get close? I'm not familiar with the area.
Driver: Sure, I'll call it out. It's about ten minutes from here.
Rider: Thank you. I appreciate it.
Nếu bạn không nghe rõ, hãy ngồi gần phía trước, hoặc hỏi một hành khách khác:
Rider: Sorry to bother you. Is the next stop [destination], or is it the one after?
Other rider: It's the one after. The driver usually announces it.
Lỡ chuyến chuyển tuyến
Rider: Excuse me, I think I just missed my transfer to the [line]. Do you know when the next one comes?
Station agent: They run every ten to fifteen minutes during the day. You can check the board over there for real-time arrivals.
Rider: Thank you. Is there a faster route, or should I just wait?
Station agent: Waiting is usually the simplest. The next one should be here soon.
Rider: Got it. Thank you for your help.
Thông báo dịch vụ giữa chuyến đi
Conductor: Ladies and gentlemen, we're holding here briefly due to a signal problem. We expect to be moving in a few minutes.
Rider (to a neighbor): Sorry, do you know if this happens often on this line?
Neighbor: Sometimes during rush hour. Usually it clears up in five or ten minutes.
Rider: Okay, thank you. I'm trying to get to [destination] — do you think I'd be faster going back to the previous station and switching lines?
Neighbor: Hard to say. I'd give it five more minutes and check the app.
Báo về một món đồ thất lạc
Rider: Hi, I think I left my bag on the [train / bus] a little while ago. How do I report a lost item?
Station agent: You can fill out a lost item form on the operator's website, or call the lost and found office. They're open weekdays.
Rider: Could you give me the phone number, please?
Station agent: It's on this brochure. The form usually asks for the time, the line, and a description of the bag.
Rider: Thank you. I appreciate it.
Mẹo nhanh
- Dùng ứng dụng giao thông địa phương để lập kế hoạch chuyến đi, xem giờ đến theo thời gian thực và các thông báo dịch vụ.
- Chuẩn bị sẵn vé hoặc thẻ của bạn trước khi lên xe, đặc biệt là vào những giờ đông đúc.
- Di chuyển vào phía trong phương tiện để các hành khách khác có thể lên.
- Đối với các tuyến không quen thuộc, hãy ngồi gần phía trước xe buýt và nhờ tài xế thông báo điểm dừng của bạn.
- Khi chuyển tuyến, hãy đi theo các bảng chỉ dẫn ghi tên hướng đi hoặc các ga đầu cuối thay vì chỉ dựa vào số tuyến.
- Đối với các chuyến đi đêm khuya, hãy đi ở các toa có đèn sáng tốt gần trưởng tàu, và kiểm tra lịch chạy trước khi đi vì tần suất có thể giảm.
- Giữ một ảnh chụp màn hình về tuyến đường của bạn phòng khi mất kết nối dữ liệu trong một đường hầm.
- Nếu bạn mất món gì, hãy báo càng sớm càng tốt; đồ thất lạc thường được trả lại trong vòng một hoặc hai ngày nếu được báo nhanh.
