Cách Nói Về Giá Cả Và Giảm Giá Bằng Tiếng Anh

Cách Nói Về Giá Cả Và Giảm Giá Bằng Tiếng Anh

Từ vựng về giá cả và giảm giá giúp bạn hiểu một món đồ có giá bao nhiêu và số tiền cuối cùng thay đổi như thế nào. Bạn có thể cần chúng khi mua sắm trực tuyến, so sánh các gói cước điện thoại, kiểm tra hóa đơn nhà hàng, hoặc hỏi tại sao tổng tiền cao hơn dự kiến. Thay vì nói "the money is different," bạn có thể nói món hàng đang giảm giá, giá đã bao gồm một khoản phí, chiết khấu đã được áp dụng, hoặc tổng tiền tăng lên vì thuế.

Tiếng Anh phân biệt số tiền được niêm yết, số tiền đã giảm và số tiền cuối cùng bạn phải trả. Một bảng giá hiển thị giá. Một khoản chiết khấu làm giảm giá đó. Một khoản phí, thuế hoặc phí giao hàng có thể làm tăng tổng tiền cuối cùng. Học những từ này giúp bạn đặt câu hỏi rõ ràng và tránh bất ngờ khi thanh toán.

Những Phân Biệt Quan Trọng

Price là số tiền người bán yêu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó thường được ghi trên nhãn, thực đơn, trang web hoặc hóa đơn.

Cost có thể nghĩa là số tiền bạn trả, nhưng cũng có thể nghĩa là khoản tốn kém khi làm một việc gì đó. "The cost of delivery" nghĩa là khoản chi phí giao hàng.

Discount nghĩa là số tiền được trừ bớt khỏi giá thông thường. Một khoản chiết khấu có thể là phần trăm, chẳng hạn giảm 20 phần trăm, hoặc một số tiền cố định, chẳng hạn giảm 10 đô la.

Sale có thể nghĩa là một đợt khuyến mãi khi giá được giảm, hoặc một lần bán hàng đã hoàn tất. "The store is having a sale" nghĩa là nhiều mặt hàng đang có giá thấp hơn.

Deal nghĩa là một ưu đãi tốt hoặc một thỏa thuận. Nó thường gợi ý rằng mức giá có vẻ hấp dẫn so với giá thông thường.

Total là toàn bộ số tiền cuối cùng sau khi đã tính cả chiết khấu, phí, thuế và các khoản phụ thu.

Thuật Ngữ Và Cụm Từ Cốt Lõi

  • price: số tiền yêu cầu cho một món hàng hoặc dịch vụ
  • cost: số tiền đã trả hoặc khoản chi phí phải bỏ ra
  • fee: một khoản phí phụ thêm cho một dịch vụ
  • charge: một khoản tiền được cộng vào hóa đơn
  • rate: một mức giá được tính theo thời gian, quãng đường hoặc đơn vị
  • discount: số tiền được trừ bớt khỏi giá thông thường
  • coupon: một mã hoặc phiếu mang lại khoản giảm giá
  • sale: một khoảng thời gian hoặc đợt khuyến mãi có giá giảm
  • deal: một ưu đãi tốt hoặc một thỏa thuận
  • offer: một mức giá hoặc chương trình khuyến mãi được đề xuất
  • regular price: giá bình thường trước khi giảm giá
  • sale price: giá đã giảm trong đợt khuyến mãi
  • markdown: một khoản giảm giá
  • markup: một khoản tăng thêm vào chi phí của người bán
  • tax: tiền do chính phủ thu thêm
  • delivery charge: chi phí cho việc gửi hàng
  • service charge: một khoản phụ thu cho dịch vụ
  • subtotal: số tiền trước thuế hoặc một số khoản phụ thu
  • total: số tiền cuối cùng phải trả
  • refund: tiền hoàn lại cho khách hàng

Cách Kết Hợp Từ Tự Nhiên

Hãy dùng regular price, sale price, final price, total cost, extra fee, service charge, delivery charge, discount code, coupon code, special offer, limited-time deal, price increase, price drop, apply a discount, add tax, và pay in full.

Hãy dùng các động từ như cost, charge, reduce, lower, raise, apply, include, exclude, compare, và add up.

"How much does shipping cost?" (Phí vận chuyển là bao nhiêu?)

"The discount code did not apply." (Mã giảm giá không được áp dụng.)

"The total includes tax and a service charge." (Tổng tiền đã bao gồm thuế và một khoản phụ phí dịch vụ.)

"This item is marked down from $80 to $60." (Món này được giảm giá từ 80 đô la xuống 60 đô la.)

"The fees add up quickly." (Các khoản phí cộng lại rất nhanh.)

Những cách kết hợp từ này hữu ích vì giá thực tế thường thay đổi giữa con số đầu tiên bạn nhìn thấy và số tiền bạn phải trả sau cùng.

Câu Ví Dụ

"The regular price is $45, but the sale price is $32." (Giá thường là 45 đô la, nhưng giá khuyến mãi là 32 đô la.)

"There is a small delivery charge for orders under $50." (Có một khoản phí giao hàng nhỏ cho các đơn hàng dưới 50 đô la.)

"I found a better deal on the same headphones." (Tôi đã tìm được ưu đãi tốt hơn cho cùng loại tai nghe đó.)

"The coupon gives you 15 percent off the total." (Phiếu giảm giá mang lại cho bạn mức giảm 15 phần trăm trên tổng tiền.)

"The subtotal is $90 before tax." (Tổng phụ là 90 đô la trước thuế.)

"The final price is higher because the service fee is included." (Giá cuối cùng cao hơn vì đã bao gồm phí dịch vụ.)

"The store marked down winter coats at the end of the season." (Cửa hàng giảm giá áo khoác mùa đông vào cuối mùa.)

"The price dropped after the new model came out." (Giá giảm xuống sau khi mẫu mới ra mắt.)

"This plan has a lower monthly rate but a higher setup fee." (Gói này có cước hằng tháng thấp hơn nhưng phí thiết lập cao hơn.)

"Can you check whether the discount was applied?" (Bạn có thể kiểm tra xem khoản giảm giá đã được áp dụng chưa không?)

Nói Về Các Khoản Giảm Giá

Để mô tả một mức giá thấp hơn, hãy dùng discount, sale, markdown, price drop, và off.

"The jacket has a 30 percent discount." (Chiếc áo khoác được giảm 30 phần trăm.)

"The shoes are on sale this week." (Đôi giày đang được giảm giá trong tuần này.)

"There was a $20 markdown on the blender." (Máy xay được giảm 20 đô la.)

"The price dropped by $15 overnight." (Giá giảm 15 đô la chỉ sau một đêm.)

Hãy dùng percent off khi khoản giảm là một phần trăm: "It is 25 percent off." Hãy dùng dollars off khi khoản giảm là một số tiền cố định: "The coupon gives $10 off."

Bạn cũng có thể so sánh giá cũ và giá mới:

"It was $120, but now it is $89." (Trước đây nó là 120 đô la, nhưng bây giờ là 89 đô la.)

"The price was reduced from $60 to $48." (Giá đã được giảm từ 60 đô la xuống 48 đô la.)

"You save $12 with the member discount." (Bạn tiết kiệm được 12 đô la với khoản giảm giá dành cho thành viên.)

Nói Về Các Khoản Chi Phí Phụ Thêm

Nhiều mức giá không bao gồm mọi chi phí. Hãy dùng fee, charge, tax, shipping, và service charge cho các khoản phụ thu.

"There is a booking fee for online tickets." (Có một khoản phí đặt chỗ cho vé mua trực tuyến.)

"Shipping is free if you spend over $40." (Phí vận chuyển miễn phí nếu bạn chi tiêu trên 40 đô la.)

"Tax is added at checkout." (Thuế được cộng vào khi thanh toán.)

"The restaurant bill includes a service charge." (Hóa đơn nhà hàng đã bao gồm một khoản phụ phí dịch vụ.)

Nếu không chắc chắn, hãy hỏi xem một khoản nào đó có được bao gồm hay không:

"Does the price include delivery?" (Giá đã bao gồm phí giao hàng chưa?)

"Are there any extra fees?" (Có khoản phí phụ thêm nào không?)

"Is tax included in the total?" (Thuế đã được tính trong tổng tiền chưa?)

Những câu hỏi này ngắn gọn, lịch sự và hữu ích trong cửa hàng, nhà hàng, khách sạn và khi mua sắm trực tuyến.

Lỗi Người Học Thường Gặp

Đừng nhầm lẫn pricecost trong mọi tình huống. "What is the price?" hỏi về số tiền được niêm yết. "What is the cost?" có thể hỏi về tổng chi phí phải bỏ ra, bao gồm cả các khoản phụ thu.

Đừng nói "discount 20 percent" như một câu hoàn chỉnh. Hãy nói "It has a 20 percent discount" hoặc "It is 20 percent off."

Đừng nói "the price is discount." Hãy nói "the price is discounted" hoặc "the item is on sale."

Đừng nhầm lẫn salesell. Sale là danh từ: "The store has a sale." Sell là động từ: "They sell shoes."

Đừng quên tổng tiền cuối cùng. Một sản phẩm thoạt nhìn có vẻ rẻ, nhưng phí, vận chuyển và thuế có thể làm cho giá cuối cùng cao hơn nhiều.

Đoạn Văn Mẫu Thực Hành

I compared two coffee makers online. The first one had a regular price of $95, but it was on sale for $75, and I could apply a coupon for another $10 off. The second one cost only $70, but the website added a delivery charge and a small service fee at checkout. After tax, the final total for the second one was actually higher. The first coffee maker was the better deal because the discount was clear and the shipping was included.

(Tôi đã so sánh hai chiếc máy pha cà phê trên mạng. Chiếc đầu tiên có giá thường là 95 đô la, nhưng đang được giảm còn 75 đô la, và tôi có thể dùng phiếu giảm giá để giảm thêm 10 đô la. Chiếc thứ hai chỉ có giá 70 đô la, nhưng trang web cộng thêm phí giao hàng và một khoản phụ phí dịch vụ nhỏ khi thanh toán. Sau thuế, tổng tiền cuối cùng cho chiếc thứ hai thực ra lại cao hơn. Chiếc máy pha cà phê đầu tiên là lựa chọn có lợi hơn vì khoản giảm giá rõ ràng và phí vận chuyển đã được bao gồm.)

Một lời mô tả giá cả tốt đi theo lộ trình từ giá thường đến tổng tiền cuối cùng. Hãy nói giá ban đầu, giải thích bất kỳ khoản chiết khấu hay phiếu giảm giá nào, rồi nhắc đến các khoản phí phụ thêm, thuế và phí giao hàng. Trình tự đó làm cho chi phí thực tế trở nên dễ hiểu.