Plus, Minus, Times, Divided By: Cách đọc các ký hiệu toán học bằng tiếng Anh
Một học viên đứng trước bảng trắng trong buổi học kèm, chỉ vào dòng 6 + 4 = 10 và nói: "Six add four is ten." Gia sư mỉm cười đáp lại: "Chúng ta nói six plus four equals ten." Rồi đến 8 - 3 = 5. Học viên thử: "Eight subtract three." Lại một lần sửa nhẹ nhàng: "Eight minus three." Những ký hiệu nhỏ, những từ nhỏ, ấy vậy mà mỗi cái đều cần phiên dịch. Điều lạ là phép toán bản thân nó hoàn toàn chính xác. Chỉ có phần đọc thành lời là bị rối.
Vì sao điều này quan trọng
Các ký hiệu toán học xuất hiện vượt xa lớp học toán. Bạn nghe chúng trong video nấu ăn ("two cups plus a splash of milk"), trong báo cáo phòng thí nghiệm ("the result is 4 times the control value"), khi mua sắm ("buy one, get one half off") và trong các cuộc họp công việc ("revenue minus expenses equals profit"). Trong phần nghe TOEFL, một giáo sư có thể nói: "If you take the average and divide it by the sample size, you get the standard error." Nếu bạn bỏ sót những từ chỉ phép tính nhỏ bé ấy, bạn mất nguyên cả câu. Một khi đã đọc các ký hiệu thành lời một cách tự nhiên, các bài thuyết trình, nhóm học và thậm chí những cuộc trò chuyện nhẹ về tiền bạc hay công thức nấu ăn cũng trở nên dễ dàng hơn.
Khuôn mẫu
Mỗi ký hiệu có một từ ngắn để đọc thành tiếng, và từ ấy đứng đúng vị trí mà ký hiệu đứng trên dòng. Đọc từ trái sang phải, đúng cách bạn đọc tiếng Anh.
Plus là từ đọc cho +. "Two plus three equals five" (2 + 3 = 5).
Minus là từ đọc cho −. "Ten minus four equals six" (10 − 4 = 6). Cùng từ ấy cũng mô tả số âm: "minus five" hoặc "negative five" cho −5. Trong dự báo thời tiết, bạn thường nghe "minus five degrees" hoặc "five below."
Times là từ thường dùng cho ×. "Three times four is twelve" (3 × 4 = 12). Bạn cũng có thể nói "multiplied by," nghe trang trọng hơn: "three multiplied by four equals twelve." Trong văn viết, ký hiệu có thể là ×, một dấu chấm giữa ·, hoặc trong đại số, đơn giản là hai chữ cái đứng cạnh nhau (3x nghĩa là ba nhân x).
Divided by là từ đọc cho ÷ hoặc /. "Twelve divided by four equals three" (12 ÷ 4 = 3). Bạn cũng có thể nói "over" khi đọc một dòng phân số: "twelve over four."
Equals là từ đọc cho =. "Two plus three equals five." Tiếng Anh thường ngày hay dùng "is": "two plus three is five." Cả hai đều đúng; equals nghe cẩn thận hoặc có vẻ toán học hơn, is nghe thư giãn hơn.
Parentheses (dấu ngoặc đơn) được đọc là "open paren" và "close paren" trong môi trường kỹ thuật, hoặc đơn giản là dừng lại một nhịp khi đọc thông thường. Biểu thức (2 + 3) × 4 trở thành "two plus three, all times four" hoặc "open paren, two plus three, close paren, times four."
Khi bạn đọc các biểu thức dài hơn, hãy theo thứ tự thực hiện phép tính và nhóm giọng nói bằng những khoảng dừng nhỏ. Một khoảng dừng đóng vai trò như dấu phẩy: nó cho người nghe biết phần nào thuộc về phần nào.
Sai / Tự nhiên / Vì sao
| Sai | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| Six add four is ten. | Six plus four is ten. | Tiếng Anh dùng plus cho ký hiệu + trong phép tính, không phải add. |
| Eight subtract three. | Eight minus three. | Từ chỉ phép tính đọc thành lời là minus; subtract là động từ bạn dùng khi ra lệnh. |
| Three multiply four. | Three times four. (hoặc: three multiplied by four.) | Ký hiệu × được đọc là times hoặc multiplied by, không phải multiply. |
| Twelve divide four. | Twelve divided by four. | Ký hiệu ÷ dùng dạng bị động divided by. |
| The answer is equals six. | The answer is six. (hoặc: the answer equals six.) | Chọn một trong hai; is và equals đóng cùng vai trò ở đây. |
| Negative minus five | Negative five | Chỉ negative five hoặc minus five; không xếp chồng cả hai. |
| Three by four equals twelve | Three times four equals twelve | By dùng cho diện tích hoặc kích thước (a three-by-four card), không phải kết quả phép nhân. |
| Two power three equals eight | Two to the power of three equals eight | Lũy thừa dùng cụm đầy đủ to the power of, không chỉ power. |
| Open the parens, two plus three, close the parens | Open paren, two plus three, close paren | Bỏ mạo từ; paren đóng vai trò như một nhãn kỹ thuật ngắn. |
Các tình huống thường gặp
Học cùng nhau. Một người bạn chỉ vào vở của bạn và hỏi: "What did you get?" Bạn nói: "Seven plus eight is fifteen, then fifteen times two equals thirty." Trôi chảy, không ngập ngừng. Bí quyết là đọc mỗi ký hiệu tại vị trí của nó, đúng nơi nó nằm trên giấy.
Nấu ăn với video công thức. Người dẫn nói: "Take two cups of flour, plus a pinch of salt, minus any sugar this time." Bạn nghe những từ toán học dù không ai đang làm toán. Plus và minus trong khẩu ngữ nghĩa là "và thêm một chút" hoặc "không có."
Chia hóa đơn. "The total is sixty dollars, divided by four people — that's fifteen each." Đây là phép chia thường ngày, và từ divided by là lựa chọn tự nhiên nhất. Nói over sẽ nghe hơi lạ trong nhà hàng, dù vẫn ổn trên giấy.
Tại công ty, đọc biểu đồ. "Revenue minus expenses equals profit." Một câu duy nhất ấy là điều bạn có thể nói trong cuộc họp tài chính, một bài thuyết trình lớp học, hoặc câu trả lời thoải mái trong buổi phỏng vấn. Thông thạo các từ chỉ phép tính nghĩa là bạn có thể nói chuyện về tiền bạc một cách tự tin.
Lớp thí nghiệm và khoa học. Giáo viên viết F = ma lên bảng và đọc to là "F equals m a" hoặc "force equals mass times acceleration." Hãy để ý hai chữ cái đứng cạnh nhau được đọc là một phép nhân, không phải một từ ghép dài.
Nếu bạn muốn lồng thêm nhiều phép toán vào phần luyện nói, bài viết Cách đọc số thập phân, phân số và tỷ lệ trong tiếng Anh mà không bị khựng bao quát bước tiếp theo: cách đọc số có dấu chấm, dấu gạch chéo và tỷ lệ sau khi bạn đã nắm bốn phép tính cơ bản.
Lỗi thường gặp
- Nói add và subtract như thể chúng là từ chỉ phép tính. Add và subtract là động từ bạn dùng khi ra lệnh ("Add three to seven"), không phải khi đọc một phương trình đã viết.
- Dịch ký hiệu nhân theo nghĩa đen và nói multiply một mình. Dạng đọc tự nhiên là times hoặc multiplied by.
- Bỏ từ nhỏ by trong divided by hoặc multiplied by. Khuôn mẫu là "twelve divided by four," không phải "twelve divided four."
- Xếp chồng hai từ phủ định: negative minus five. Chọn một thôi — minus five hoặc negative five.
- Nói equals to thay vì chỉ equals. Động từ tiếng Anh này không đi với to: "two plus three equals five," không phải "equals to five."
- Đọc dấu ngoặc đơn như những câu riêng biệt và làm mất tính nhóm. Hãy dùng những khoảng dừng nhỏ để giữ các phần thuộc cùng nhóm trong tai người nghe.
- Đọc tử số và mẫu số ngược thứ tự. Với phân số viết
3/4, dạng đọc tự nhiên là "three over four" hoặc "three divided by four," tử số trước. - Quên rằng by trong các phép đo tiếng Anh nghĩa là kích thước (a five-by-seven photo), không phải phép nhân hai đại lượng để cho ra một đáp án.
Luyện tập nhanh
Đọc to mỗi dòng như bạn sẽ nói trong một nhóm học, rồi viết ra câu tiếng Anh đầy đủ.
9 + 6 = 1520 − 7 = 134 × 8 = 3236 ÷ 6 = 6(5 + 3) × 2 = 16
Tóm tắt
Bốn từ chỉ phép tính bạn cần nhất là plus, minus, times và divided by, cùng với equals (hoặc is) cho ký hiệu =. Đọc mỗi ký hiệu tại vị trí của nó, từ trái sang phải, với những khoảng dừng nhỏ cho các nhóm. Một khi những từ nhỏ này trở thành phản xạ, các phương trình, công thức nấu ăn, biểu đồ và báo cáo thí nghiệm sẽ không còn nghe đáng sợ trong tiếng Anh nữa. Toán đã khó đủ rồi, đừng để ngôn ngữ kéo bạn chậm lại.
Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.
