"Pick" Không Chỉ Là Lựa Chọn: Up, Out, On, Apart

"Pick" Không Chỉ Là Lựa Chọn: Up, Out, On, Apart

Bạn có thể pick một vị kem, pick up một người bạn ở nhà ga, pick out một chiếc áo khoác, pick on cậu em trai, và pick apart một lập luận yếu ớt. Cùng một động từ bé xíu. Những tình huống xã hội rất khác nhau. Phút trước bạn đang lựa chọn; phút sau bạn đang đón người, để ý, trêu chọc, hoặc soi xét từng chi tiết.

Đó là đời sống bí mật của pick. Nó khởi đầu từ một hành động nhỏ, cẩn thận: chọn một thứ trong nhiều thứ, nhặt một vật bằng những ngón tay, hoặc lựa lấy một chi tiết. Thêm một particle vào, và cử động nhỏ cẩn thận ấy trở thành cả một họ nghĩa hữu dụng.

Câu trả lời nhanh

Ý gốc của picklựa chọn, nhấc lên, hoặc lấy một thứ một cách cẩn thận từ một nhóm lớn hơn. Trong phrasal verbs, cái gốc ấy biến thành nhiều nghĩa thường ngày:

  • pick up = nhấc lên, đón, học lỏm, khởi sắc, hoặc bắt được
  • pick out = chọn ra hoặc nhận ra từ một nhóm
  • pick on = liên tục chỉ trích hoặc bắt nạt một ai đó
  • pick apart = phê bình hoặc phân tích thành từng mảnh nhỏ
  • pick at = ăn nhấm nháp, sờ chạm lặp đi lặp lại, hoặc soi những chi tiết vụn vặt
  • pick through = lục tìm cẩn thận giữa nhiều thứ

Sợi chỉ chung là sự chú ý. Pick không vội vàng. Nó để ý từng món đồ, từng con người, từng chi tiết, từng khiếm khuyết.

Ý tưởng cốt lõi

Hãy tưởng tượng ai đó đang chọn từng quả dâu trong chiếc tô. Họ không vơ tất cả cùng một lúc. Họ nhìn, lựa, nhấc lên, và di chuyển từng quả một. Hình ảnh đó lý giải được một phần đáng kinh ngạc của họ pick.

Với up, thứ được chọn nâng lên hoặc về tay bạn: bạn pick up chùm chìa khóa, một người bạn, một kỹ năng, hoặc một tín hiệu. Với out, một món được tách khỏi nhóm: bạn pick out một chiếc áo hoặc pick out một giọng nói quen giữa đám đông. Với on, sự chú ý rơi vào một người theo cách khó chịu: ai đó cứ picking on mãi một mục tiêu. Với apart, sự chú ý trở nên sắc bén và chi li: bạn pick apart một bài luận, một kế hoạch, hoặc một lời bao biện.

Vậy nên khi thấy pick, hãy hỏi: thứ gì đang được lựa chọn, nhấc lên, để ý, hay nhắm đến?

Pick Up: Nhấc Lên, Đón, Học Lỏm, Khởi Sắc

Pick up là thành viên bận rộn nhất của cả họ.

  • Could you pick up those papers from the floor?
  • I can pick you up at seven.
  • She picked up a few useful phrases while traveling.
  • Sales finally picked up after the new ad campaign.
  • The microphone picked up every whisper in the room.

Nghĩa đen rất đơn giản: nhấc một thứ lên từ chỗ thấp hơn. Các nghĩa thành ngữ đều mọc lên từ đó. Nếu bạn pick up một người bạn, bạn đến đón họ. Nếu bạn pick up một kỹ năng, bạn thu nhặt nó một cách tự nhiên, thường không qua học hành bài bản. Nếu việc kinh doanh picks up, nó vươn lên từ giai đoạn ì ạch. Nếu chiếc micro picks up âm thanh, nó bắt được hoặc thu nhận được âm thanh ấy.

Một lưu ý ngữ pháp: pick up thường tách được khi có tân ngữ.

  • Pick up the package.
  • Pick the package up.
  • Pick it up. Không phải "pick up it."

Đại từ đứng ở giữa. Quy tắc đó quan trọng vì pick up xuất hiện liên tục trong hội thoại.

Pick Out: Chọn Ra Hoặc Nhận Ra

Pick out nghĩa là chọn một thứ từ một nhóm, hoặc nhận ra một thứ giữa nhiều thứ.

  • We need to pick out a name for the project.
  • She picked out a blue tie for the interview.
  • I could pick out his voice even in a noisy room.
  • Can you pick out the mistake in this sentence?

Particle out thêm vào sự tách bạch. Một món bước ra khỏi đám đông. Đôi khi bạn chủ ý chọn nó; đôi khi mắt hay tai bạn đơn giản là nhận ra nó.

Cụm này cũng tách được:

  • She picked out the best photo.
  • She picked the best photo out.
  • She picked it out.

Nhưng trong văn nói tự nhiên, tân ngữ dài thường đứng sau particle: "She picked out the photo where everyone is laughing" nghe mượt hơn là tách một tân ngữ dài.

Pick On: Nhắm Vào Một Cách Bất Công

Pick on không có nghĩa là chọn một cách trung tính. Nó nghĩa là làm phiền, trêu chọc, chỉ trích, hoặc đối xử bất công với một người hết lần này đến lần khác.

  • Stop picking on your sister.
  • The coach always picks on the quietest player.
  • I felt like the interviewer was picking on one small gap in my resume.

Ý tưởng là sự chú ý rơi quá thường xuyên vào một người. Giáo viên có thể "pick" một học sinh để trả lời câu hỏi, nhưng nếu giáo viên picks on một học sinh, điều đó nghe bất công hoặc ác ý.

Cụm này không tách được:

  • They picked on him.
  • Không phải "They picked him on."

Đó là một phép đối chiếu hữu ích: pick uppick out tách được; pick on thì không.

Pick Apart: Phê Bình Hoặc Phân Tích Từng Mảnh

Pick apart một thứ gì đó là xem xét nó cực kỳ kỹ lưỡng, thường theo hướng phê phán.

  • The lawyer picked apart the witness's story.
  • My editor picked apart the first draft, but the final version was much stronger.
  • The team picked the proposal apart during the meeting.

Cụm này có thể hữu ích hoặc khó chịu. Một nhà khoa học có thể pick apart một vấn đề một cách cẩn trọng. Một người bạn vô duyên có thể pick apart bộ trang phục của bạn. Ý nghĩa phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh, nhưng hành động vẫn là sự soi xét chi li.

Cụm này thường tách được:

  • They picked apart the argument.
  • They picked the argument apart.
  • They picked it apart.

Pick At và Pick Through

Hai cụm nhỏ hơn cũng đáng để biết.

Pick at nghĩa là chạm hoặc ăn bằng những cử động nhỏ, lặp đi lặp lại:

  • Don't pick at the label; you'll tear it.
  • He was nervous and just picked at his lunch.
  • She kept picking at a loose thread on her sleeve.

Nó cũng có thể nghĩa là soi mói những chi tiết nhỏ nhặt:

  • The review picked at minor errors but missed the main point.

Pick through nghĩa là lục tìm cẩn thận giữa một đống hoặc một nhóm đồ:

  • We picked through the boxes until we found the old photos.
  • Shoppers picked through the sale rack looking for bargains.

Một lần nữa, động từ này mang cảm giác chậm rãi và chọn lọc. Không ai picks through một ngăn kéo chỉ trong một giây.

Lỗi thường gặp

  • "I will pick up you at six." → "I will pick you up at six." · Đại từ nằm bên trong phrasal verb tách được.
  • "She picked on a dress for the party." → "She picked out a dress for the party." · Pick on nghĩa là nhắm vào một cách bất công; pick out nghĩa là chọn.
  • "They picked him apart about his accent." → "They picked on him about his accent." · Con người thường bị picked on; lập luận, kế hoạch và câu chuyện thì bị picked apart.
  • "Business picked out last month." → "Business picked up last month." · Khi hoạt động khởi sắc, nó picks up.
  • "I picked through the best option." → "I picked out the best option." · Pick through là quá trình tìm kiếm; pick out là kết quả lựa chọn.

Luyện tập nhỏ

  1. Can you _____ me _____ after work?
  2. She _____ _____ a red notebook from the shelf.
  3. The older kids kept _____ _____ him during lunch.
  4. The committee _____ the plan _____ until nothing was left.
  5. I _____ _____ the drawer for a spare key.

Đáp án

  1. pick / upĐón một người bằng xe là pick someone up.
  2. picked outChọn một món từ một nhóm là pick out.
  3. picking onLiên tục làm phiền một ai đó là pick on.
  4. picked / apartPhê bình chi li là pick apart.
  5. picked throughLục tìm cẩn thận giữa các món đồ là pick through.

Tóm tắt nhỏ

Phrase Nghĩa cốt lõi
pick up nhấc lên, đón, học lỏm, khởi sắc, bắt được
pick out chọn ra hoặc nhận ra từ một nhóm
pick on nhắm vào một cách bất công
pick apart phê bình hoặc phân tích chi tiết
pick at chạm, ăn, hoặc soi từng chút một
pick through lục tìm cẩn thận

Hãy nghĩ về pick như sự chú ý đầy cẩn trọng. Đôi khi sự chú ý ấy giúp bạn chọn được chiếc áo khoác hoàn hảo. Đôi khi nó giúp bạn học một kỹ năng mới. Và đôi khi, nếu nó rơi quá gắt lên một con người, nó trở thành một điều kém thân thiện hơn nhiều.

ExamRift