Per, Each, Every và A Pop: Tiếng Anh của tỷ lệ và đơn giá
Một học viên đi mua cà phê cho văn phòng. Thu ngân hỏi mua mấy cốc, anh nói: "Six, please. How much per cup?" Cô mỉm cười và trả lời: "Three fifty a pop." Anh chững lại. A pop? Nghe như cô vừa thả một quả bóng nhỏ vào cuộc trò chuyện. Nhưng cô chỉ đơn giản nói cùng một ý với per cup, chỉ thay bằng người chị thân thiện và bình dân của per. Tiếng Anh có ít nhất năm cách phổ biến để nói về tỷ lệ — và mỗi cách hợp với một khung cảnh hơi khác nhau.
Vì sao điều này quan trọng
Tỷ lệ và đơn giá xuất hiện ở khắp nơi: trong siêu thị, ở trạm xăng, trên thực đơn nhà hàng, trong các cuộc bàn lương, trong báo cáo phòng thí nghiệm, trong ứng dụng tập luyện, trong hóa đơn, và trong mọi bài thi yêu cầu mô tả dữ liệu. Nếu bạn chỉ biết per, bạn nghe như sách giáo khoa. Nếu bạn chỉ biết a pop, bạn rất hợp khi đứng cạnh xe bán đồ ăn nhưng kỳ cục trong phòng họp. Chọn đúng từ cho người nghe biết bạn đang đọc biểu đồ, viết email, hay tán gẫu với bạn bè. Nhóm từ rất nhỏ, quy tắc rất đơn giản, mà lợi ích thì cực lớn.
Muốn đào sâu hơn về các giới từ to và in dùng trong tỷ lệ, bạn có thể đọc lướt qua Cách đọc số thập phân, phân số và tỷ lệ trong tiếng Anh mà không bị khựng. Tỷ lệ và rate dùng chung khá nhiều ngữ pháp.
Khuôn mẫu
Per là từ chủ lực. Nó có nghĩa for every one (cho mỗi một). Nó dùng được với hầu như mọi đơn vị: per hour, per gallon, per person, per kilometer, per night, per visit. Per trung tính, hơi trang trọng và phù hợp trong tiếng Anh nói, văn viết, kinh doanh lẫn học thuật.
Each đứng sau giá hoặc số lượng. Đây là người anh em khẩu ngữ thường ngày của per, dùng tốt nhất khi nói về các món đồ giống hệt nhau được đếm từng cái một.
- The apples are a dollar each.
- The tickets cost fifteen dollars each.
Every giới thiệu một chu kỳ hoặc khoảng cách, thường đi kèm với thời gian hoặc tần suất.
- The bus comes every ten minutes.
- Take one tablet every four hours.
- We meet every Tuesday.
Apiece là một người anh em hơi cổ và trang trọng hơn của each. Nó vẫn xuất hiện trong văn viết và trong khẩu ngữ chỉn chu.
- The lottery tickets cost two dollars apiece.
A pop rất bình dân, dùng trong tiếng Anh nói thường ngày để chỉ each. Nó hợp ở cửa hàng, xe bán đồ ăn và những cuộc trò chuyện thân mật — không bao giờ dùng trong văn viết trang trọng.
- These tacos are four dollars a pop.
A / an có thể âm thầm làm cùng công việc trong các cụm cố định.
- Sixty miles an hour (giống per hour).
- Five dollars a kilo.
Dạng a / an này cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ thường ngày. Per nghe hơi học thuật; a / an nghe tự nhiên hơn trong hội thoại về giá, tốc độ và tỷ lệ.
Sai / Tự nhiên / Vì sao
| Sai | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| The apples are per dollar each. | The apples are a dollar each. | Per và each làm cùng việc; dùng cả hai là thừa. |
| The car goes 60 miles per a hour. | The car goes 60 miles per hour. | Per đi trực tiếp với đơn vị, không có mạo từ. |
| Take this pill every of four hours. | Take this pill every four hours. | Every đi với một con số và đơn vị thời gian, không có of. |
| The tickets are 15 dollars per piece. | The tickets are 15 dollars each. | Each (hoặc apiece) là cách tự nhiên để định giá những món đồ giống nhau. |
| Two dollars for each apple, each one. | Two dollars each. | Một khi đã nói each, bạn không cần each one nữa. |
| Sixty miles for hour | Sixty miles an hour | Dạng rút gọn dùng a hoặc an, không phải for. |
| The buses come at every 10 minutes. | The buses come every 10 minutes. | Every không đi với at trước khoảng thời gian. |
| Three dollars per of these. | Three dollars for these (hoặc each). | Per không kết hợp với of trước danh từ. |
| It costs 5 dollars a pop apiece. | It costs 5 dollars a pop. (hoặc apiece) | A pop và apiece đồng nghĩa; đừng xếp chồng. |
Các tình huống thường gặp
Ở siêu thị. Cách trung tính, thường ngày để nói về giá là per pound, a pound, hoặc chỉ each. "How much per pound are these tomatoes?" Bạn cũng có thể hỏi: "How much a kilo?" — cả hai đều ổn. Nếu thu ngân đáp lại: "Two fifty a kilo," họ đang dùng dạng a / an, vốn tự nhiên hơn trong khẩu ngữ so với per kilo.
Trên đường. Tốc độ và nhiên liệu đều dựa vào per và a: "We are doing about sixty miles an hour." "This car gets thirty miles per gallon." Tài xế trong hội thoại gần như luôn nói miles an hour và miles a gallon, còn miles per hour xuất hiện trong văn viết trang trọng và biên bản cảnh sát.
Thuê chỗ ở. Tin rao quảng cáo căn hộ ở "one thousand two hundred dollars per month" hoặc "one twenty a night" cho kỳ lưu trú ngắn. Khi nói chuyện với bạn, bạn có thể nói: "It costs about a hundred and twenty a night, which is not bad for that area."
Hướng dẫn dùng thuốc. Dược sĩ nói: "Take one tablet every four hours, but no more than six per day." Hãy chú ý hai cách trộn: every với khoảng thời gian, per với tổng theo ngày. Chúng sống chung hòa thuận trong cùng một câu.
Trò chuyện về lương. "She earns about seventy thousand a year." "I get fifteen dollars an hour." "The freelance rate is around eighty dollars per hour." Cả ba đều đúng, và lựa chọn giữa a / an và per chủ yếu là sắc thái. An hour nghe bình dị; per hour nghe chuyên nghiệp.
Vé hòa nhạc và giá sự kiện. "Tickets are forty dollars apiece, or one fifty for four." Một thu ngân thân thiện có thể nói: "Forty bucks a pop." Tờ rơi trang trọng sẽ viết "tickets are forty dollars each." Cùng một giá, ba mức ngôn ngữ.
Lỗi thường gặp
- Dùng per kèm mạo từ: per a day, per an hour. Dạng đúng là per day, per hour. Sau per, bỏ mạo từ.
- Xếp chồng per và each: five dollars per apple each là thừa. Chọn một.
- Đặt each trước giá thay vì sau. Thứ tự tự nhiên là giá + each: the books are ten dollars each, không phải each ten dollars.
- Trộn every và each trong khoảng thời gian. Every two hours là đúng. Each two hours thì không. Each dùng với món đếm được, không với chu kỳ.
- Lôi a pop vào văn viết trang trọng. Nó tuyệt vời ở xe đồ ăn, rất tệ trong bài luận.
- Quên rằng every cần một con số hoặc một từ chỉ thời gian cố định đứng sau. "Every two days," "every Monday," "every other day" — chứ không phải "every day in two."
- Dùng for thay cho per. "Two dollars for hour" phải là "two dollars per hour" hoặc "two dollars an hour."
- Nói apiece khi tán gẫu với bạn bè. Đúng ngữ pháp, nhưng nghe hơi cổ. Dùng each hoặc a pop thay vào đó.
Luyện tập nhanh
Chọn từ tự nhiên nhất — per, each, every, apiece, a pop, hoặc a / an — và điền vào chỗ trống.
- These cupcakes are three dollars ______, so a dozen comes to thirty-six.
- Take this medicine ______ six hours, up to four times ______ day.
- The car is supposed to get about thirty miles ______ gallon on the highway.
- We bought five concert tickets at fifty bucks ______, which felt steep but worth it.
- Rent here is about one thousand four hundred dollars ______ month, plus utilities.
Tóm tắt
Per là từ chủ lực trang trọng, dùng mọi nơi; each là người sinh đôi khẩu ngữ thường ngày của nó; every giới thiệu chu kỳ và khoảng cách; apiece hơi cổ và có chút văn vẻ; a pop bình dân, thân thiện và rất tự nhiên trong khẩu ngữ; a / an lặng lẽ xử lý tốc độ, giá và tỷ lệ trong hội thoại. Khớp từ với khung cảnh — biểu đồ, hóa đơn, siêu thị, xe bán đồ ăn — và tỷ lệ của bạn sẽ nghe như tiếng Anh thật, không phải bản dịch. Quy tắc ngắn gọn, nhưng lựa chọn đúng làm mọi con số bạn trích dẫn nghe tự nhiên.
Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.
