Đừng nhầm lẫn Charge, Fee, Deposit, Refund, Receipt và Balance
Các từ về thanh toán giúp bạn nói chuyện về tiền bạc một cách rõ ràng tại cửa hàng, nhà hàng, văn phòng, ứng dụng, dịch vụ cho thuê, lớp học và các buổi hẹn dịch vụ. Nhiều vấn đề xảy ra vì một từ nhỏ về tiền bạc không rõ ràng. Một charge có thể là chi phí chính. Một fee có thể là một khoản phí phụ thêm. Một deposit có thể là tiền trả trước rồi sau đó được hoàn lại. Một refund có thể quay về sau khi bạn hủy, trả lại món hàng hoặc báo có vấn đề.
Thay vì nói "The money is wrong" (Số tiền sai rồi), bạn có thể nói "I paid a deposit, but the final balance still includes a cleaning fee." (Tôi đã trả tiền cọc, nhưng số dư cuối cùng vẫn tính cả phí dọn dẹp.) Câu đó cho người nghe một con đường rõ ràng để giải quyết vấn đề. Tiếng Anh tốt về thanh toán nêu rõ số tiền, lý do, thời gian và bằng chứng ghi nhận.
Những điểm khác biệt then chốt
Một charge là một khoản tiền bạn được yêu cầu thanh toán hoặc xuất hiện trên thẻ hay tài khoản. Nó có thể là giá chính hoặc một dòng cụ thể trên một hóa đơn.
Một fee thường là một khoản phụ thêm cho một dịch vụ, một quy định hoặc một tình huống đặc biệt. Các ví dụ thường gặp là phí giao hàng, phí trễ hạn, phí dịch vụ, phí nộp đơn, phí hủy và phí xử lý.
Một deposit là tiền được trả trước khi thanh toán toàn bộ. Nó có thể dùng để giữ chỗ đặt trước, khởi tạo một đơn hàng, hoặc bảo vệ chủ sở hữu khỏi hư hỏng. Một số khoản cọc được hoàn lại, một số thì không.
Một refund là tiền được trả lại cho bạn. Bạn có thể nhận lại toàn bộ tiền, hoàn lại một phần, được cấp tín dụng cửa hàng, hoặc hoàn tiền về phương thức thanh toán ban đầu.
Một receipt là bằng chứng cho thấy bạn đã thanh toán. Nó có thể được in ra, gửi qua email, gửi qua tin nhắn, hoặc có sẵn trong một ứng dụng.
Một balance là số tiền vẫn còn nợ hoặc số tiền có sẵn trong một tài khoản. Trên một hóa đơn, "balance due" nghĩa là số tiền bạn vẫn còn phải trả.
Thuật ngữ và cụm từ cốt lõi
- price: chi phí cơ bản của một món hàng hoặc dịch vụ
- total: tổng số tiền sau khi cộng hết các khoản
- subtotal: số tiền trước thuế, phí, tiền boa hoặc giảm giá
- tax: khoản phí bắt buộc của nhà nước cộng vào một số giao dịch mua
- tip: tiền cho thêm để cảm ơn dịch vụ
- charge: số tiền được tính hoặc đã trả
- fee: khoản phụ thu cho một dịch vụ hoặc quy định
- deposit: tiền trả trước
- refund: tiền được hoàn lại
- receipt: bằng chứng đã thanh toán
- balance: số tiền còn nợ hoặc còn lại
- balance due: số tiền vẫn chưa trả
- payment method: thẻ, tiền mặt, chuyển khoản, ứng dụng hoặc séc
- card on file: thẻ đã lưu để dùng cho thanh toán
- installment: một lần trả trong một chuỗi trả góp
- due date: ngày phải hoàn tất thanh toán
Cách kết hợp từ tự nhiên
Dùng make a payment, process a payment, accept payment, decline a payment, payment went through, payment did not go through và payment method.
Dùng charge my card, extra charge, monthly charge, one-time charge, charge for delivery và charge on my account.
Dùng service fee, late fee, processing fee, delivery fee, cancellation fee, membership fee và fee waiver.
Dùng pay a deposit, refundable deposit, nonrefundable deposit, security deposit, deposit receipt và apply the deposit to the balance.
Dùng issue a refund, request a refund, full refund, partial refund, refund to my card và refund status.
Dùng keep the receipt, email the receipt, receipt number, proof of purchase và remaining balance.
Câu ví dụ
"Is there an extra charge for delivery?" (Có khoản phụ thu nào cho việc giao hàng không?)
"The subtotal is lower, but the total includes tax and a service fee." (Tạm tính thì thấp hơn, nhưng tổng cộng đã tính cả thuế và phí dịch vụ.)
"Do I need to pay a deposit to hold the appointment?" (Tôi có cần đặt cọc để giữ lịch hẹn không?)
"Is the deposit refundable if I cancel early?" (Tiền cọc có được hoàn lại không nếu tôi hủy sớm?)
"Could you email me the receipt?" (Bạn gửi biên lai cho tôi qua email được không?)
"The receipt shows the wrong amount." (Biên lai ghi sai số tiền.)
"I paid half today, so what is the remaining balance?" (Hôm nay tôi đã trả một nửa, vậy số dư còn lại là bao nhiêu?)
"Will the deposit be applied to the final balance?" (Tiền cọc có được trừ vào số dư cuối cùng không?)
"I returned the item, but I have not received the refund yet." (Tôi đã trả lại món hàng, nhưng tôi vẫn chưa nhận được tiền hoàn lại.)
"Can the refund go back to the original card?" (Tiền hoàn lại có thể quay về thẻ ban đầu không?)
Hỏi về Charge và Fee
Khi bạn hỏi về một khoản thanh toán, hãy tránh nghe như đang buộc tội ai đó. Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi rõ ràng:
"Could you explain this charge?" (Bạn giải thích khoản tính này được không?)
"What is this fee for?" (Khoản phí này là cho gì vậy?)
"Is this a one-time charge or a monthly charge?" (Đây là khoản tính một lần hay khoản tính hằng tháng?)
"Does the price include taxes and fees?" (Giá này đã bao gồm thuế và phí chưa?)
"Are there any additional fees I should know about?" (Có khoản phí phát sinh nào tôi nên biết không?)
Nếu số tiền nằm ngoài dự tính, hãy dùng I was expecting hoặc I thought:
"I was expecting the total to be forty dollars." (Tôi nghĩ tổng cộng sẽ là bốn mươi đô la.)
"I thought the delivery fee was included." (Tôi tưởng phí giao hàng đã được tính rồi.)
"I thought the deposit would be applied to the final bill." (Tôi tưởng tiền cọc sẽ được trừ vào hóa đơn cuối cùng.)
Những cụm từ này nghe bình tĩnh và cho người kia khoảng trống để kiểm tra lại chi tiết.
Nói về Deposit
Ngôn ngữ về tiền cọc rất quan trọng cho việc thuê mướn, các buổi hẹn, đơn hàng đặt riêng, sự kiện và dịch vụ. Hãy hỏi hai câu: tiền cọc có được hoàn lại không, và nó sẽ được dùng như thế nào.
"Is the deposit refundable?" (Tiền cọc có được hoàn lại không?)
"What is the cancellation deadline for getting the deposit back?" (Hạn chót hủy để được lấy lại tiền cọc là khi nào?)
"Will the deposit go toward the final balance?" (Tiền cọc có được tính vào số dư cuối cùng không?)
"How long does it take to return the security deposit?" (Mất bao lâu để hoàn lại tiền cọc bảo đảm?)
"Could I get a receipt for the deposit?" (Tôi có thể nhận biên lai cho khoản tiền cọc không?)
Dùng hold khi tiền cọc dùng để giữ một thứ gì đó: "The deposit holds the room until Friday." (Tiền cọc giữ phòng cho đến thứ Sáu.) Dùng apply khi tiền cọc làm giảm số tiền bạn phải trả sau này: "We will apply the deposit to your final balance." (Chúng tôi sẽ trừ tiền cọc vào số dư cuối cùng của bạn.)
Nói về Receipt và bằng chứng thanh toán
Một biên lai bảo vệ cả hai bên. Nó cho thấy bạn đã mua gì, trả tiền khi nào, trả bao nhiêu, và đôi khi cả cách bạn thanh toán. Nếu sau này bạn cần được giúp đỡ, số biên lai, số đơn hàng hoặc số giao dịch sẽ giúp cuộc trao đổi nhanh hơn.
"I have the receipt with me." (Tôi có biên lai ở đây.)
"The receipt number is at the bottom." (Số biên lai nằm ở phía dưới cùng.)
"Could you resend the receipt?" (Bạn gửi lại biên lai được không?)
"I need a receipt for my records." (Tôi cần một biên lai để lưu lại.)
"The charge appears on my card, but I never received a receipt." (Khoản tính xuất hiện trên thẻ của tôi, nhưng tôi chưa hề nhận được biên lai.)
Đừng gọi mọi chứng từ thanh toán là bill. Một bill yêu cầu bạn trả tiền. Một receipt cho thấy bạn đã trả tiền rồi.
Lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "I paid the fee back" khi ý bạn là công ty đã trả lại tiền. Hãy nói "They refunded the fee" hoặc "I received a refund."
Đừng nhầm lẫn price và fee. Price là chi phí chính. Fee thường là một khoản phụ thêm.
Đừng nói "the receipt is a paper of money." Hãy nói "The receipt is proof of payment."
Đừng nói "my card was payed." Hãy nói "My card was charged" hoặc "The payment went through."
Đừng nói "How much is the rest money?" Hãy nói "What is the remaining balance?"
Đừng cho rằng deposit nghĩa là tiền được trả lại miễn phí. Một số khoản cọc được hoàn lại, nhưng một số khác thì không hoàn lại.
Đoạn văn mẫu thực hành
I paid a fifty-dollar deposit when I booked the service, and the receipt says the deposit is refundable until Monday. Today I received the final bill, but I do not understand one charge. The subtotal is two hundred dollars, and there is a twenty-dollar service fee, but the deposit does not seem to be applied to the remaining balance. Could you check whether the deposit was included? If the balance is correct, please email me an updated receipt for my records.
(Tôi đã trả tiền cọc năm mươi đô la khi đặt dịch vụ, và biên lai ghi rằng tiền cọc được hoàn lại cho đến thứ Hai. Hôm nay tôi nhận được hóa đơn cuối cùng, nhưng tôi không hiểu một khoản tính. Tạm tính là hai trăm đô la, và có một khoản phí dịch vụ hai mươi đô la, nhưng tiền cọc dường như không được trừ vào số dư còn lại. Bạn có thể kiểm tra xem tiền cọc đã được tính chưa không? Nếu số dư đúng rồi, vui lòng gửi cho tôi một biên lai cập nhật qua email để tôi lưu lại.)
Mô tả tốt về thanh toán thì luôn cụ thể. Hãy nêu rõ khoản charge hoặc fee, nhắc đến số tiền, và giải thích điều bạn đã dự tính. "This is wrong" thường dẫn đến nhiều câu hỏi hơn. "The receipt shows a deposit, but the final balance does not include it" cho người nghe đúng chi tiết mà họ cần.
