Phát hiện lỗi sản phẩm: từ vựng bao bì cho seal bị hỏng, rò rỉ và hạn dùng
Các từ về bao bì giúp bạn mô tả xem một sản phẩm có an toàn, tươi mới, đầy đủ, hư hỏng hay sẵn sàng dùng hay không. Bạn cần chúng khi đi mua sắm, dỡ đồ tạp hóa, nhận một gói hàng giao, trả lại một món hàng, cất trữ thực phẩm, hoặc nhờ một nhân viên cửa hàng giúp đỡ.
Thay vì nói "This package is bad," bạn có thể nói "The seal is broken, the lid is loose, and the bottle is leaking." Câu đó cho người nghe biết chính xác cái gì sai. Tiếng Anh rõ ràng về bao bì giúp bạn tránh được thực phẩm không an toàn, hàng hóa hư hỏng, thiếu bộ phận và nhãn mác gây bối rối.
Những điểm khác biệt then chốt
Sealed nghĩa là được đóng kín một cách an toàn, thường bằng nhựa, giấy bạc, băng dính, một cái nắp hoặc một vòng an toàn. Một gói hàng sealed thì chưa được mở.
Opened nghĩa là gói hàng đã từng được mở. Nó vẫn có thể dùng được, nhưng trong một cửa hàng, một gói hàng opened có thể là một vấn đề.
Dented nghĩa là bị ấn lõm vào trong do áp lực hoặc va đập. Lon, hộp và các đồ đựng bằng kim loại có thể bị dented. Một vết móp nhỏ có thể vô hại, nhưng một vết móp sâu có thể là dấu hiệu cảnh báo.
Leaking nghĩa là chất lỏng, bột hoặc không khí đang thoát ra khỏi gói hàng. Chai, hộp giấy, túi và đồ đựng đều có thể leak.
Labeled nghĩa là gói hàng có thông tin được in hoặc dán lên đó. Một nhãn có thể cho biết tên, kích cỡ, thành phần, hướng dẫn, giá, mã vạch hoặc hạn dùng.
Expired nghĩa là ngày dành cho chất lượng tốt nhất hoặc cho việc dùng an toàn đã trôi qua. Thực phẩm, thuốc, phiếu giảm giá và vé đều có thể expire. Với sản phẩm, người ta cũng nói past the expiration date.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- package: đồ đựng hoặc lớp bọc cho một sản phẩm
- packaging: vật liệu bao quanh một sản phẩm
- box: đồ đựng bằng giấy cứng hoặc bìa cứng
- carton: đồ đựng giống hộp, thường dùng cho sữa, trứng hoặc nước ép
- can: đồ đựng bằng kim loại cho thực phẩm hoặc đồ uống
- jar: đồ đựng bằng thủy tinh hoặc nhựa có nắp (lọ, hũ)
- bottle: đồ đựng có miệng hẹp (chai)
- bag: đồ đựng mềm dẻo (túi)
- wrapper: vật liệu bọc quanh một món
- seal: phần đóng kín cho thấy món hàng được bảo vệ
- lid: phần nắp có thể tháo rời của một đồ đựng
- cap: nắp nhỏ trên một chai hoặc tuýp
- label: thông tin in trên một sản phẩm
- barcode: mã vạch được quét để tính giá hoặc theo dõi
- expiration date: ngày mà sau đó món hàng không nên dùng hoặc bán
- best-by date: ngày dành cho chất lượng tốt nhất
- batch number: mã sản xuất trên một sản phẩm
- contents: những gì bên trong gói hàng
- damage: sự hư hại đối với gói hàng hoặc món hàng
- defect: lỗi do quá trình sản xuất hoặc do tình trạng
- return: trả lại một món hàng cho cửa hàng
- refund: tiền được hoàn lại sau khi trả hàng
- exchange: đổi một món hàng lấy một món khác
Những cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy dùng sealed package, broken seal, loose lid, missing cap, torn bag, ripped wrapper, dented can, crushed box, leaking bottle, sticky package, clear label, missing label, expiration date, best-by date, damaged packaging, unopened item, opened box, factory sealed và tamper-evident seal.
Với hành động, hãy nói check the seal, read the label, scan the barcode, open the package, close the lid, tighten the cap, return the item, exchange the product, wipe the bottle, throw away expired food và keep the receipt.
Câu ví dụ
"The seal is broken, so I do not want to buy it."
"This can is dented near the top."
"The bottle is leaking inside the bag."
"The label is hard to read because it is wet."
"The expiration date is next week."
"The box is crushed, but the item inside looks fine."
"The cap is loose, and the outside of the bottle feels sticky."
"This package was already opened when I got it."
"The barcode will not scan because the label is torn."
"Can I exchange this for an unopened one?"
Mô tả seal và chỗ mở
Nhiều sản phẩm có một seal cho thấy chúng đã được mở hay chưa. Dùng intact khi seal còn nguyên vẹn và không bị hỏng. Dùng broken, loose, missing hoặc partly open khi có gì đó không ổn.
"The plastic seal is intact."
"The safety ring is broken."
"The foil under the lid is partly open."
"The tape on the box has been cut."
"The bag was not fully sealed."
Khi nói chuyện với nhân viên cửa hàng, hãy cụ thể. "It looks opened" là câu hữu ích, nhưng "The tape has been cut" thì rõ ràng hơn.
Mô tả hư hỏng
Hư hỏng bao bì có thể nhỏ hoặc nghiêm trọng. Dùng scuffed cho những vết trầy nhẹ trên bề mặt, scratched cho các vết xước thành đường, torn cho giấy hoặc nhựa bị kéo rách, crushed cho thứ gì đó bị ép biến dạng, dented cho kim loại hoặc bìa cứng bị ấn lõm vào trong, và punctured cho một lỗ thủng nhỏ.
"The corner of the box is crushed."
"The bag has a small tear near the top."
"The carton is leaking from the bottom."
"The can has a deep dent along the seam."
"The wrapper is scuffed, but the product is still sealed."
Hãy thêm các từ chỉ vị trí: on the corner, near the top, along the seam, around the lid, under the label và at the bottom.
Mô tả ngày tháng và nhãn mác
Nhãn mác cho bạn biết sản phẩm là gì, nó chứa bao nhiêu, dùng nó như thế nào, và khi nào nên dùng. Ngôn ngữ về ngày tháng cần cẩn thận. Expiration date gợi ý rằng món hàng không nên dùng sau ngày đó. Best-by date thường nói về chất lượng, không phải lúc nào cũng nói về sự an toàn. Sell-by date chủ yếu dành cho cửa hàng.
"The milk is past the expiration date."
"The crackers are past the best-by date, so they may be stale."
"The label says to refrigerate after opening."
"The ingredients are listed on the back label."
"The barcode is on the bottom of the box."
Dùng past cho một ngày đã trôi qua. Dùng expires on cho một ngày trong tương lai: "This coupon expires on Friday."
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "the food is expired" cho mọi món hàng cũ. Với thực phẩm đóng gói, nói "It is expired" hoặc "It is past the expiration date" là tự nhiên. Với thực phẩm tươi, các từ như stale, spoiled, moldy hoặc rotten có thể chính xác hơn.
Đừng nhầm lẫn label với brand. Brand là tên công ty hoặc tên sản phẩm. Label là thông tin in được gắn lên gói hàng.
Đừng nói "the package is leak." Hãy nói "the package is leaking" hoặc "there is a leak."
Đừng gọi một vết móp là một vết xước. Một vết móp (dent) làm thay đổi hình dạng. Một vết xước (scratch) đánh dấu lên bề mặt.
Đừng nói "open package" khi bạn muốn nói ai đó đã mở nó trước đó. Hãy nói opened package hoặc already opened package.
Đoạn văn mẫu thực dụng
When I unpacked the grocery bag, I noticed that one bottle was leaking. The cap was loose, and the paper label was wet and starting to peel. A can of soup was also dented near the top, but it was not leaking. The cereal box looked crushed on one corner, though the inner bag was still sealed. I checked the expiration dates before putting everything away. One carton of yogurt was past the expiration date, so I kept the receipt and planned to return it to the store.
(Khi tôi dỡ túi đồ tạp hóa, tôi để ý thấy một cái chai đang leaking. Cái cap bị lỏng, và nhãn giấy thì ướt và bắt đầu bong ra. Một lon súp cũng bị dented gần phần trên, nhưng nó không leaking. Hộp ngũ cốc trông bị crushed ở một góc, dù túi bên trong vẫn còn sealed. Tôi kiểm tra các expiration date trước khi cất mọi thứ đi. Một hộp sữa chua đã past the expiration date, nên tôi giữ lại hóa đơn và định mang nó trả lại cửa hàng.)
Lời mô tả tốt về bao bì nêu tên đồ đựng, vấn đề, và vị trí chính xác. "The box is damaged" là một khởi đầu. "The corner is crushed, but the inner bag is sealed" cho người nghe đủ chi tiết để quyết định làm gì tiếp theo.
