"Off" Là Rời Đi, Dừng Lại, Và Đôi Khi Khởi Đầu
Particle off mang cảm giác rời đi. Một nút bấm đang off. Chiếc áo khoác được cởi off. Máy bay takes off. Phần đó thì dễ.
Nhưng rồi off bắt đầu kiêm thêm việc: put off một nhiệm vụ, call off một trận đấu, set off một chuông báo động, go off lúc sáu giờ, show off chiếc đồng hồ mới, drop off một gói hàng, và pay off một khoản vay. Đột nhiên off không chỉ là "rời khỏi một bề mặt." Nó có thể nghĩa là dừng lại, hủy bỏ, trì hoãn, kích hoạt, tách rời, bắt đầu một hành trình, hoặc trả xong một món nợ.
Tin tốt là hầu hết các cụm với off vẫn mang một cảm giác cơ bản: một thứ gì đó rời khỏi vị trí bình thường, thời điểm bình thường, trạng thái bình thường, hoặc kết nối bình thường của nó.
Câu trả lời nhanh
Off thường thêm vào ý rời xa, tách biệt, dừng lại, trì hoãn, được kích hoạt, hoặc hoàn tất. Động từ cho biết hành động; off cho thấy sự đứt gãy khỏi trạng thái hiện tại.
- take off = cởi đồ, rời mặt đất, hoặc thành công vượt bậc
- turn off / switch off = tắt nguồn điện, âm thanh, hoặc sự chú ý
- call off = hủy bỏ
- put off = trì hoãn hoặc làm ai đó mất hứng
- set off = khởi hành, kích hoạt, hoặc làm một thứ nổi bật
- go off = reo lên, phát nổ, ôi thiu, hoặc xảy ra
- drop off = giao đến, giảm xuống, hoặc thiếp đi
- show off = phô bày đầy tự hào, thường là tự hào quá mức
- pay off = trả xong nợ hoặc mang lại kết quả tốt
Câu hỏi then chốt là: thứ gì đang bị tách rời, dừng lại, trì hoãn, kích hoạt, hoặc gửi đi?
Ý tưởng cốt lõi
Off theo nghĩa đen là sự tách khỏi tiếp xúc. Chiếc cốc rơi off khỏi bàn. Bạn bóc nhãn off khỏi chiếc hộp. Trong phrasal verbs, sự tách rời đó trở nên trừu tượng hơn.
Nếu bạn turn off một bóng đèn, bạn tách nó khỏi nguồn điện. Nếu bạn call off một cuộc họp, bạn tách nó khỏi tờ lịch. Nếu bạn put off một quyết định, bạn dời nó ra xa hiện tại. Nếu chuông báo động goes off, nó phá vỡ sự yên tĩnh. Nếu máy bay takes off, nó rời mặt đất. Nếu sự chăm chỉ pays off, nỗ lực cuối cùng tách ra thành một kết quả hữu ích.
Off thường mang cảm giác dứt khoát. Một thứ vốn đang được kết nối, được lên lịch, yên tĩnh, chưa trả, gắn chặt, hoặc chờ đợi. Giờ thì không còn nữa.
Off Cho Sự Tháo Gỡ: Take Off, Peel Off, Wipe Off
Nghĩa vật lý nhất của off là tháo gỡ.
- Please take off your shoes at the door.
- She took off her glasses and rubbed her eyes.
- The sticker peeled off easily.
- I wiped off the table after lunch.
- He brushed off the dust from his jacket.
Các cụm này thường nghĩa là một thứ rời khỏi bề mặt, cơ thể, hoặc vật thể. Take off tách được khi mang nghĩa cởi quần áo hoặc tháo một vật:
- She took off her coat.
- She took her coat off.
- She took it off.
Với quần áo, off rất tự nhiên. "Remove your shoes" đúng nhưng trang trọng. "Take off your shoes" nghe bình thường trong văn nói hằng ngày.
Off Cho Sự Dừng Lại: Turn Off, Switch Off, Shut Off
Off rất phổ biến khi một cỗ máy, bóng đèn, âm thanh, hoặc dòng chảy ngừng lại.
- Please turn off the lights.
- I switched off my phone during the movie.
- The city shut off the water for repairs.
- The heater cut off automatically.
Turn off và switch off thường nghĩa là tắt một thiết bị. Shut off thường nghĩa là ngắt một nguồn cung: nước, gas, điện, quyền truy cập, hoặc dòng chảy.
Chúng tách được:
- Turn off the fan.
- Turn the fan off.
- Turn it off.
Switch off cũng có thể mô tả sự chú ý:
- I switched off during the long speech.
Câu đó nghĩa là tâm trí bạn ngừng chú ý. Không có công tắc thật nào cả, dù cảm giác thì giống hệt.
Off Cho Hủy Bỏ Và Trì Hoãn: Call Off, Put Off
Off có thể gạt một sự kiện ra khỏi kế hoạch.
- They called off the picnic because of the storm.
- The match was called off after heavy rain.
- We had to put off the decision until next week.
- Do not put off your appointment for too long.
Call off nghĩa là hủy bỏ. Kế hoạch từng nằm trên lịch; giờ nó bị gạt đi.
Put off nghĩa là trì hoãn. Bạn dời nhiệm vụ ra xa hiện tại và đẩy vào tương lai. Cụm này tách được:
- We put off the meeting.
- We put the meeting off.
- We put it off.
Put off cũng có thể nghĩa là làm ai đó chán ghét hoặc né tránh một thứ.
- The rude service put me off the restaurant.
- The strong smell put her off eating.
Theo nghĩa đó, một thứ gì đó đẩy sự hứng thú của bạn ra xa.
Off Cho Khởi Đầu: Take Off, Set Off, Start Off
Đây là phần khiến nhiều người học bất ngờ: off có thể đánh dấu một khởi đầu.
- The plane took off on time.
- We set off before sunrise.
- The runners started off slowly.
- The project started off as a small experiment.
Tại sao off lại nghĩa là bắt đầu? Vì hành động khởi sự bằng việc rời khỏi điểm xuất phát. Máy bay rời mặt đất. Người lữ hành rời nhà. Cuộc đua bắt đầu từ vạch xuất phát. Một dự án rời xa ý tưởng ban đầu của nó.
Take off cũng có thể nghĩa là thành công nhanh chóng:
- Her small channel took off after one popular video.
- Sales took off in December.
Hình ảnh là chiếc máy bay vọt lên: chuyển động đột ngột, năng lượng, và thành công.
Set off cho một chuyến đi thường là nội động từ:
- We set off at six.
- They set off for the coast.
Off Cho Sự Kích Hoạt: Set Off, Go Off
Off cũng có thể nghĩa là một thứ khởi phát đột ngột vì bị kích hoạt.
- Smoke set off the alarm.
- One small comment set off a long argument.
- The alarm went off at 6:30.
- Fireworks went off all night.
- A bomb went off near the bridge.
Set off thường là ngoại động từ: một thứ khiến thứ khác khởi phát.
- The smell set off my allergies.
- The mistake set off a chain of problems.
Go off thường mô tả chính thứ khởi phát: chuông reo, pháo hoa nổ, thiết bị kích hoạt, hoặc một sự kiện xảy ra đột ngột.
Cẩn thận: go off cũng có thể nghĩa là thức ăn bị hỏng:
- The milk has gone off.
Nghĩa đó phổ biến ở một số nơi. Ở những nơi khác, người ta có thể nói "spoiled" hoặc "went bad." Trong mọi trường hợp, món ăn đã rời khỏi trạng thái tốt của nó.
Off Cho Việc Rời Đi Và Giao Nhận: Drop Off, Send Off, See Off
Off hữu ích khi một người hoặc một thứ được gửi đi.
- Can you drop off this package at the front desk?
- I dropped my sister off at the station.
- The company sent off the documents yesterday.
- We went to the airport to see off our friends.
Drop off có thể nghĩa là đưa một người hoặc giao một thứ đến một nơi. Cụm này tách được:
- I dropped off the keys.
- I dropped the keys off.
- I dropped them off.
Nó cũng có thể nghĩa là giảm xuống:
- Attendance dropped off after lunch.
Và nó có thể nghĩa là thiếp đi:
- I dropped off during the movie.
Trong mỗi nghĩa, một thứ gì đó rời đi: gói hàng rời khỏi tay bạn, con số tụt xuống khỏi một mức, hoặc tâm trí bạn rời khỏi trạng thái tỉnh táo.
Off Cho Sự Phô Bày: Show Off
Show off nghĩa là phô bày một thứ với niềm tự hào, thường là tự hào quá mức.
- He bought a new guitar and wanted to show it off.
- Stop showing off and help us clean up.
- The dress shows off the design beautifully.
Cụm này có thể mang nghĩa tiêu cực khi mô tả một người đang cố gây ấn tượng với người khác.
- "He is showing off" thường nghĩa là anh ta đang ra vẻ kiêu hãnh hoặc màu mè.
Nhưng nó có thể tích cực hoặc trung tính khi một vật làm nổi bật một ưu điểm:
- The lighting shows off the artwork.
Ý tưởng là một thứ được đưa ra và trình bày tách khỏi phông nền bình thường.
Off Cho Kết Quả: Pay Off, Finish Off, Pull Off
Một số cụm với off hướng đến kết quả sau cùng.
- She finally paid off her student loan.
- All that practice paid off.
- We finished off the last slice of cake.
- Somehow, they pulled off the surprise party.
Pay off có hai nghĩa phổ biến. Thứ nhất, trả xong một khoản nợ:
- They paid off the car loan.
Thứ hai, mang lại kết quả tốt sau nỗ lực:
- Months of practice paid off.
Finish off nghĩa là hoàn tất phần cuối cùng, thường bằng cách ăn hết, đánh bại, hoặc kết thúc một thứ:
- Who finished off the cookies?
Pull off nghĩa là thành công với một việc khó:
- I cannot believe they pulled it off.
Trong cả ba cụm, off giúp đánh dấu kết quả đã tách khỏi trạng thái dang dở.
Lỗi thường gặp
- "The meeting was put off forever" nghe như bị trì hoãn, không phải bị hủy. Nếu nó sẽ không diễn ra nữa, hãy nói "The meeting was called off."
- "I took off the bus" thường nghe sai nếu bạn muốn nói rời khỏi xe buýt. Hãy nói "I got off the bus."
- "The alarm rang off" → "The alarm went off." · Chuông báo động thì go off.
- "Please off the light" → "Please turn off the light." · Off cần một động từ.
- "He showed me off his phone" → "He showed off his phone" hoặc "He showed me his phone." · Hai nghĩa này khác nhau.
Luyện tập nhỏ
- The outdoor concert was _____ _____ because of lightning.
- Please _____ _____ the stove before you leave.
- The plane _____ _____ twenty minutes late.
- Smoke from the kitchen _____ _____ the alarm.
- I keep _____ _____ this task, but I need to do it today.
Đáp án
- called off — Hủy một sự kiện là call off.
- turn off / switch off — Tắt một thiết bị là turn off hoặc switch off.
- took off — Máy bay rời mặt đất thì takes off.
- set off — Làm chuông báo động khởi phát là set off.
- putting off — Trì hoãn một nhiệm vụ là put off.
Tóm tắt nhỏ
| Mẫu với off | Nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| tháo gỡ | rời khỏi bề mặt hoặc cơ thể | take off, peel off, wipe off |
| dừng lại | nguồn điện hoặc dòng chảy ngừng | turn off, switch off, shut off |
| hủy / trì hoãn | rời khỏi kế hoạch hoặc hiện tại | call off, put off |
| khởi đầu | rời điểm xuất phát | take off, set off, start off |
| kích hoạt | khởi phát đột ngột | set off, go off |
| gửi đi | giao nhận hoặc tiễn biệt | drop off, send off, see off |
| phô bày | trình diện đầy tự hào | show off |
| kết quả | hoàn tất hoặc thành công | pay off, finish off, pull off |
Với off, hãy tìm sự đứt gãy khỏi tiếp xúc, lịch trình, sự yên tĩnh, nguồn cung, hoặc trạng thái dang dở. Một thứ gì đó rời đi, dừng lại, khởi đầu, kích hoạt, hoặc cuối cùng được giải quyết xong.
