Những đuôi danh từ giúp tiếng Anh học thuật dễ hiểu hơn

Các hậu tố danh từ phổ biến trong tiếng Anh: -ness, -ity, -tion, -ance, -ence, và -ism

Hãy xét từ kindness. Tính từ kind miêu tả một người; kindness gọi tên một phẩm chất. Hậu tố -ness đã làm tất cả công việc. Bây giờ hãy nhìn vào possibility. Tính từ possible miêu tả một tình huống; possibility gọi tên ý tưởng trừu tượng. Một lần nữa, hậu tố đã gánh phần nặng nhọc. Tiếng Anh được xây dựng trên mẹo này. Một tập hợp nhỏ các hậu tố tạo danh từ cho phép người viết biến tính từ và động từ thành danh từ trừu tượng bất cứ khi nào họ cần nói về một khái niệm thay vì một sự vật hay một hành động.

Bài viết này tập trung vào sáu hậu tố danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh: -ness, -ity, -tion, -ance, -ence, và -ism. Chúng ta sẽ xem mỗi hậu tố thường gắn vào loại từ nào, tạo ra loại nghĩa nào, và mẫu hình bị phá vỡ ở đâu.

Giống như mọi thành phần từ khác trong loạt bài này, các hậu tố là manh mối chứ không phải đảm bảo. Hầu hết các từ tuân theo mẫu hình điển hình, nhưng tiếng Anh đã hấp thụ đủ các dạng bất quy tắc qua nhiều thế kỷ để bạn luôn nên xác nhận bằng câu xung quanh.

Ý tưởng cốt lõi

Danh từ trừu tượng có ở khắp nơi trong tiếng Anh học thuật, kinh doanh, và thi cử. Báo cáo, luận văn, xã luận, và tóm tắt chính sách phụ thuộc vào các từ như importance, decision, flexibility, happiness, và capitalism. Những từ này cho phép người viết đóng gói các ý tưởng phức tạp vào những danh từ có thể làm chủ ngữ của câu, tân ngữ của động từ, hoặc trọng tâm của cả một đoạn văn.

Các hậu tố danh từ bạn sẽ gặp nhiều nhất, mỗi cái có một cảm giác hơi khác. -ness mang sắc thái thân mật, dễ tiếp cận, và thường gắn vào các tính từ tiếng Anh bản địa. -ity trang trọng hơn và thường gắn vào các tính từ gốc Latin. -tion biến động từ thành danh từ và nhấn mạnh hành động hoặc kết quả. -ance-ence là các anh em họ gần từ tiếng Latin và Pháp, thường đi sau động từ. -ism gọi tên một hệ thống, niềm tin, thực hành, hoặc điều kiện. Kết hợp các sắc thái này một cách cẩn thận là một phần của việc viết tiếng Anh học thuật trôi chảy.

Các thành phần từ chính

-ness gắn vào tính từ để tạo danh từ trừu tượng. Đây là một trong những hậu tố linh hoạt nhất trong tiếng Anh và hoạt động với hầu hết mọi tính từ, kể cả những từ rất mới. Các từ ví dụ: kindness (từ kind), darkness (từ dark), happiness (từ happy), awareness (từ aware), politeness (từ polite), forgiveness (từ forgive, nơi nghĩa tính từ đã bị che khuất). Vì -ness rất sinh sản, bạn thường có thể ứng tác: friendliness, calmness, uniqueness đều nghe tự nhiên.

-ity gắn vào tính từ, thường có gốc Latin, để tạo danh từ trừu tượng. Các từ ví dụ: possibility (từ possible), reality (từ real), activity (từ active), flexibility (từ flexible), diversity (từ diverse), clarity (từ clear, có thay đổi chính tả). Hậu tố -ity có cảm giác trang trọng hơn -ness và phổ biến trong văn viết học thuật và kỹ thuật.

-tion (với các biến thể -sion-ation) gắn vào động từ để tạo danh từ. Các từ ví dụ: reaction (từ react), decision (từ decide), information (từ inform), education (từ educate), implementation (từ implement), discussion (từ discuss). Danh từ thường gọi tên hành động hoặc sản phẩm của nó. Decision có thể vừa nghĩa là hành động quyết định vừa nghĩa là lựa chọn được đưa ra.

-ance gắn vào động từ (thường có sự trợ giúp của các tính từ -ant trong cùng họ) để tạo danh từ. Các từ ví dụ: importance (từ important), performance (từ perform), acceptance (từ accept), resistance (từ resist), maintenance (từ maintain), assistance (từ assist). Nhiều danh từ -ance miêu tả một phẩm chất, một hành động, hoặc cả hai.

-ence là anh em họ của -ance với một nguyên âm khác. Các từ ví dụ: difference (từ differ), independence (từ independent), confidence (từ confident), patience (từ patient), silence, violence. Sự lựa chọn giữa -ance-ence một phần do lịch sử và một phần gắn với dạng động từ Latin; bạn không thể dự đoán đáng tin cậy nếu không kiểm tra chính tả.

-ism gắn vào danh từ hoặc tính từ để gọi tên một hệ thống, học thuyết, phong trào, thực hành, hoặc điều kiện. Các từ ví dụ: capitalism (từ capital), socialism (từ social), modernism (từ modern), realism (từ real), journalism (từ journal), criticism (từ critic), tourism (từ tour). Một số từ -ism gọi tên các điều kiện thay vì niềm tin: autism, alcoholism, rheumatism. Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết nghĩa nào được áp dụng.

Các họ từ

Họ Kind (-ness): Kind (tính từ), kindly (trạng từ), kindness (danh từ). Hãy chú ý cách dạng danh từ cho phép bạn tạo câu như "Her kindness surprised everyone", trong đó ý tưởng trừu tượng trở thành chủ ngữ.

Họ Possible (-ity): Possible (tính từ), possibly (trạng từ), possibility (danh từ). Danh từ là ý tưởng trừu tượng bạn có thể nói về; tính từ và trạng từ bổ nghĩa cho các từ khác. Trong một bài luận học thuật, bạn có thể viết "Several possibilities were considered", dùng số nhiều để đếm các lựa chọn riêng biệt.

Họ Decide (-sion): Decide (động từ), decision (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả), decisive (tính từ, với -ive), decisively (trạng từ). Cụm decide / decision / decisive cho phép bạn nói gần như cùng một điều trong các hình dạng câu khác nhau: "She decided quickly", "She made a quick decision", "Her decisive action saved time".

Họ Perform (-ance): Perform (động từ), performance (danh từ chỉ hành động hoặc phẩm chất của nó), performer (danh từ chỉ người, với -er), performative (tính từ trong một số cách dùng học thuật). Danh từ performance là một trong những danh từ trừu tượng phổ biến nhất trong tiếng Anh kinh doanh.

Họ Differ (-ence): Differ (động từ), different (tính từ với -ent), differently (trạng từ), difference (danh từ). Hãy chú ý cách các đuôi -ence-ent đi thành cặp; nếu bạn biết một, bạn thường có thể dự đoán cái kia.

Họ Real (-ism): Real (tính từ), really (trạng từ), reality (danh từ chỉ ý tưởng trừu tượng), realism (danh từ chỉ phong trào nghệ thuật hoặc triết học đề cao sự biểu hiện hiện thực), realist (danh từ chỉ người, với -ist). Cùng một gốc có thể tạo ra cả một danh từ -ity và một danh từ -ism, và chúng có nghĩa khác nhau. Reality là cái đang tồn tại; realism là một thái độ đối với việc biểu hiện nó.

Ví dụ trong câu

  1. The supervisor praised the team's awareness of safety procedures during the audit.
  2. The flexibility of the new schedule was the main reason staff supported the change.
  3. The committee announced its decision to extend the deadline by one week.
  4. Customer satisfaction ratings rose for the third quarter in a row.
  5. Maintenance of the equipment will be carried out every six months.
  6. Several students requested additional assistance with the assignment.
  7. There is a clear difference between the two proposals in terms of cost.
  8. The reviewer noted the writer's confidence in handling complex topics.
  9. The course introduces students to the main ideas of nineteenth-century realism.
  10. The country's economy has shifted noticeably toward consumer capitalism over two decades.

Những lỗi thường gặp

Nhầm -ance-ence. Sự lựa chọn không thể đoán chỉ từ âm. Existence dùng -ence; assistance dùng -ance. Cách an toàn nhất là nhớ theo cặp (existence / existent, assistance / assistant) thay vì đoán.

Xếp chồng quá nhiều hậu tố danh từ. Một số người viết xếp -ization hoặc -ification lên các gốc vốn đã dài và tạo ra những từ quái vật như operationalization. Những từ này có tồn tại, nhưng chúng làm chậm người đọc. Trong bài thi viết, hãy ưu tiên dạng ngắn hơn khi có.

Nhầm -ity với -ality. -ality-al cộng với -ity và thường báo hiệu sự trừu tượng hóa từ một tính từ -al. Practicality là danh từ từ practical, không phải từ practice. Hãy đọc kỹ gốc từ.

Coi -ism luôn là một niềm tin. Capitalismsocialism là các hệ thống; journalism là một thực hành; autism là một điều kiện; criticism là một hành động và kết quả của nó. Hậu tố này rộng hơn "ý thức hệ".

Thêm -ness khi đã có một danh từ mạnh hơn. Bạn về kỹ thuật có thể nói rareness, nhưng rarity là danh từ tiêu chuẩn chỉ phẩm chất trừu tượng, và scarcity là danh từ chỉ điều kiện thực tế. Khi hai dạng cạnh tranh, dạng có thâm niên hơn thường nghe hay hơn trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

  1. Từ clarity kết thúc bằng -ity. Tính từ mà nó nhiều khả năng đến từ là:

    • A. clear
    • B. clarify
    • C. clarified
    • D. clarification
  2. Điền vào chỗ trống: The team showed strong _______ during the difficult negotiation.

    • A. patient
    • B. patiently
    • C. patience
    • D. patients
  3. Câu nào dùng dạng danh từ đúng?

    • A. The project required careful manage of resources.
    • B. The project required careful management of resources.
    • C. The project required careful manageable of resources.
    • D. The project required careful manager of resources.
  4. Từ modernism dùng hậu tố -ism. Hậu tố này thường báo hiệu điều gì, và nó khác với modernity như thế nào?

  5. Xác định danh từ trong mỗi cặp:

    • A. differ / difference
    • B. accept / acceptance
    • C. social / socialism
    • D. real / reality

Đáp án

  1. A — -ity xây dựng clarity từ tính từ clear, với một điều chỉnh chính tả nhỏ.
  2. C — Patience là danh từ trừu tượng; vị trí sau "strong" cần một danh từ, không phải tính từ hay danh từ số nhiều chỉ người.
  3. B — Management là danh từ được tạo bằng -ment từ manage, và vị trí sau "careful" cần một danh từ.
  4. Hậu tố -ism thường báo hiệu một hệ thống, phong trào, thực hành, hoặc điều kiện. Modernism là một phong trào nghệ thuật hoặc văn hóa; modernity là phẩm chất trừu tượng hoặc điều kiện của việc trở nên hiện đại.
  5. Các danh từ là difference, acceptance, socialism, và reality. Mỗi từ được xây dựng bằng cách gắn một hậu tố danh từ vào động từ hoặc tính từ.

Tổng kết nhanh

  • -ness là hậu tố danh từ tiếng Anh linh hoạt nhất và hoạt động với hầu hết mọi tính từ.
  • -ity là phiên bản trang trọng đối ứng với -ness và thường gắn vào các tính từ gốc Latin.
  • -tion, -sion, và -ation xây dựng danh từ từ động từ và thường gọi tên hành động hoặc kết quả của nó.
  • -ance-ence là các hậu tố anh em từ Latin và Pháp; sự lựa chọn giữa chúng chủ yếu do lịch sử, vì vậy hãy nhớ theo cặp.
  • -ism gọi tên các hệ thống, phong trào, thực hành, và điều kiện; nó rộng hơn "niềm tin" hay "ý thức hệ".

Nếu bạn muốn luyện các dạng danh từ này trong các ngữ cảnh thi thật, hãy luyện các bộ đề đọc TOEIC, TOEFL, và IELTS trên ExamRift, nơi các họ từ được trình bày cùng nhau để bạn thấy một gốc duy nhất uốn lượn qua nhiều hậu tố danh từ ra sao.