Mô tả rõ ràng những địa điểm trong khu phố: sidewalk, crosswalk, alley và curb
Các từ về khu phố giúp bạn mô tả nơi mọi người đi bộ, chờ đợi, đỗ xe, vào tòa nhà, băng qua đường và để ý những vấn đề nhỏ. Bạn dùng chúng khi hẹn gặp ai đó bên ngoài, chỉ đường, báo về một lối đi bị chặn, giải thích nơi một gói hàng được để lại, hoặc mô tả cảm giác về một con phố.
Thay vì nói "I am near the road," bạn có thể nói "I am on the sidewalk by the corner, just before the crosswalk." Câu đó cho người nghe một hình dung rõ ràng. Lời mô tả khu phố tốt nhất nêu tên địa điểm, giải thích vị trí của nó, và cho biết điều gì đang diễn ra ở đó.
Những điểm khác biệt then chốt
Sidewalk là lối đi bên cạnh một con đường, nơi mọi người đi bộ. Trong tiếng Anh Mỹ, đây là từ thông dụng hằng ngày. Nếu sidewalk hẹp, nứt nẻ, đông người hoặc bị chặn, hãy nói rõ điều đó.
Crosswalk là chỗ có vạch đánh dấu để mọi người băng qua đường. Nó có thể có các vạch sơn, một đèn tín hiệu cho người đi bộ, hoặc cả hai. Khi bạn đưa ra lời khuyên, hãy nói cross at the crosswalk, chứ không phải "cross on the crosswalk."
Alley là một lối đi hẹp phía sau hoặc giữa các tòa nhà (ngõ, hẻm). Các alley thường dẫn vào nhà để xe, thùng rác lớn, cửa dịch vụ hoặc lối vào phía sau. Chúng có thể là điểm mốc hữu ích, nhưng có thể khó thấy hơn so với các con phố chính.
Corner là một cạnh hoặc một điểm của giao lộ (góc phố). Bạn có thể đứng ở một corner, hẹn gặp tại một corner, hoặc rẽ ở một corner. Toàn bộ nơi các con phố gặp nhau gọi là intersection (giao lộ).
Curb là phần mép nhô cao giữa sidewalk và lòng đường (bó vỉa). Mọi người bước xuống khỏi curb, ngồi trên curb, đỗ xe sát curb, hoặc để rác gần curb để được thu gom.
Từ vựng và cụm từ cốt lõi
- sidewalk: lối đi bộ bên cạnh con đường
- crosswalk: chỗ có vạch đánh dấu để băng qua đường
- corner: khu vực mép tại một giao lộ
- intersection: nơi các con phố gặp nhau
- curb: mép nhô cao giữa sidewalk và lòng đường
- curb cut: phần dốc của curb dành cho bánh xe hoặc xe đẩy
- alley: lối đi hẹp phía sau hoặc giữa các tòa nhà
- block: khoảng cách từ phố này sang phố kế tiếp
- side street: con phố nhỏ rẽ ra từ một con phố chính
- main street: con phố địa phương lớn hơn hoặc đông đúc hơn
- driveway: lối riêng để xe vào một khu nhà
- entrance: nơi mọi người đi vào
- back entrance: lối vào phía sau một tòa nhà
- front steps: bậc thang dẫn lên cửa chính
- stoop: một dãy bậc nhỏ hoặc bệ trước cửa
- porch: khu vực có mái che ở mặt trước hoặc mặt sau của một ngôi nhà
- fence: rào quanh một mảnh sân hoặc khu đất
- gate: chỗ mở trên hàng rào (cổng)
- lamp post: cột đèn đường cao
- street sign: biển báo ghi tên một con phố
- trash bins: thùng đựng rác hoặc đồ tái chế
- utility pole: cột mang dây điện và dây cáp
- fire hydrant: trụ cấp nước cho lính cứu hỏa
Những cách kết hợp từ tự nhiên
Hãy dùng narrow sidewalk, wide sidewalk, cracked sidewalk, uneven curb, marked crosswalk, busy corner, quiet side street, back alley, alley entrance, front gate, street-facing entrance, curbside pickup, corner store, tree-lined block và well-lit street.
Với hành động, hãy nói walk along the sidewalk, step off the curb, cross at the crosswalk, turn the corner, meet on the corner, park by the curb, walk down the alley, enter through the back gate và continue for two blocks.
Những cụm từ này nghe tự nhiên vì chúng kết hợp một địa điểm với hành động thường được làm ở đó. Một người đi bộ dọc theo (along) một sidewalk, chứ không phải "inside" nó. Một chiếc xe đỗ sát (by) curb, chứ không phải "on" curb, trừ khi nó nằm một phần lên trên mép.
Câu ví dụ
"The sidewalk is too narrow for two people to walk side by side."
"Meet me on the corner across from the bakery."
"There is a marked crosswalk in front of the library."
"The alley behind the building leads to the parking area."
"Please leave the boxes by the front gate, not in the alley."
"The curb is uneven, so be careful when you step down."
"The cafe is halfway down the block, next to a small courtyard."
"The side entrance is on the quiet street, near the lamp post."
"Trash bins are lined up along the curb on Tuesday mornings."
"The corner is busy because people are waiting to cross."
Mô tả vị trí
Lời mô tả khu phố thường phụ thuộc vào những giới từ chỉ vị trí nhỏ. Dùng on cho một con phố hoặc một góc: "The shop is on Oak Street" và "I am on the corner." Dùng at cho một điểm chính xác: "Meet at the crosswalk" hoặc "Turn at the corner." Dùng by hoặc next to để chỉ sự ở gần: "The gate is by the alley." Dùng across from khi một thứ gì đó nằm ở phía bên kia đường.
Để chỉ thứ tự, hãy dùng before, after, past và between.
"The entrance is before the alley."
"Walk past the corner store and turn right."
"The crosswalk is between the bus stop and the bank."
"The house is after the second driveway."
Những từ này đặc biệt hữu ích khi người nghe chưa thể nhìn thấy cùng một quang cảnh với bạn.
Mô tả tình trạng
Hãy thêm các từ chỉ tình trạng khi một địa điểm ảnh hưởng đến sự an toàn, sự thoải mái hoặc khả năng tiếp cận. Một sidewalk có thể cracked, uneven, icy, wet, crowded, clear, blocked hoặc well maintained. Một crosswalk có thể marked, unmarked, faded, busy, signal-controlled hoặc hard to see. Một alley có thể narrow, dark, gated, paved, unpaved, blocked hoặc well lit.
Ví dụ:
"The sidewalk is blocked by a delivery truck."
"The crosswalk lines are faded, so drivers may not notice them."
"The alley is well lit during the evening."
"There is a curb cut near the corner, so it is easier to roll a stroller across."
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "I am in the sidewalk." Hãy nói "I am on the sidewalk." Chỉ dùng "in the street" khi ai đó thực sự đang ở giữa lòng đường.
Đừng nhầm lẫn corner với curb. Corner là một vị trí tại một giao lộ. Curb là phần mép nhô cao bên cạnh con đường.
Đừng gọi mọi con phố hẹp là alley. Một alley thường nằm phía sau hoặc giữa các tòa nhà và thường được dùng cho việc ra vào phục vụ.
Đừng nói "cross the road on the zebra" trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Hãy nói "cross at the crosswalk." Một số nơi dùng từ địa phương khác, nhưng crosswalk được hiểu rộng rãi.
Đừng chỉ đưa ra "left" và "right" nếu người nghe có thể tiếp cận từ một hướng khác. Hãy thêm những chi tiết cố định, chẳng hạn như tên phố, cổng, góc phố hoặc một điểm mốc.
Đoạn văn mẫu thực dụng
My apartment building is on a quiet side street, about two blocks from the main road. The front entrance faces a narrow sidewalk with a small tree near the curb. If you come from the station, walk past the corner store and cross at the marked crosswalk. After the crosswalk, continue to the second building on the left. Do not use the alley behind the building; it leads to the trash bins and back parking spaces. The easiest place to meet is on the corner by the lamp post, across from the bakery.
(Tòa chung cư của tôi nằm trên một con phố nhỏ yên tĩnh, cách con đường chính khoảng hai block. Lối vào phía trước hướng ra một sidewalk hẹp với một cái cây nhỏ gần curb. Nếu bạn đến từ ga, hãy đi qua corner store và băng qua tại crosswalk có vạch. Sau crosswalk, tiếp tục đến tòa nhà thứ hai bên trái. Đừng đi vào alley phía sau tòa nhà; nó dẫn tới các thùng rác và chỗ đỗ xe phía sau. Nơi dễ hẹn gặp nhất là ở corner cạnh cột đèn, đối diện tiệm bánh.)
Tiếng Anh rõ ràng về khu phố bắt đầu từ những danh từ đơn giản, nhưng nó trở nên hữu ích khi bạn thêm vị trí, tình trạng và hành động. "The gate is by the alley" là một câu rõ ràng. "The sidewalk is blocked near the corner" còn hữu ích hơn vì nó cho người ta biết vấn đề ở đâu và nó ảnh hưởng đến việc di chuyển như thế nào.
