Much, Many, A Lot Of, Plenty Of: Những từ chỉ số lượng dễ nhầm lẫn

Much, Many, A Lot Of, Plenty Of: Những từ chỉ số lượng dễ nhầm lẫn

Một học viên từng viết: "I have much friends in this city, and I drink many coffee every day." Hai từ nhỏ đã lật ngược nghĩa của câu từ trong ra ngoài. Người viết có lẽ đã biết quy tắc — much cho danh từ không đếm được, many cho danh từ đếm được — nhưng câu vẫn ra ngược. Bốn từ chỉ số lượng này dễ nhầm vì chúng chồng lấn về nghĩa nhưng không chồng lấn về ngữ pháp.

Vì sao điều này quan trọng

Much, many, a lot ofplenty of đều trả lời câu hỏi "How much?" hay "How many?" — nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Chọn sai và câu sẽ nghe hoặc quá trang trọng, hoặc quá ngoại lai, hoặc sai một cách thầm lặng. Trong lời nói thông thường, a lot of phủ gần như mọi trường hợp, một phần vì vậy người học hay dùng quá nhiều và không bao giờ chắc khi nào nên quay lại much hay many. Hiểu được quy tắc sẽ giúp bạn nói tự nhiên trong văn viết, phỏng vấn và bài thi nói.

Quy tắc chung

Hai yếu tố quyết định lựa chọn là loại danh từ theo sauloại câu bạn đang viết (khẳng định, phủ định hay câu hỏi).

  • Many đi với danh từ đếm được số nhiều. Many books, many friends, many emails. Nó hoạt động trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi, mang sắc thái trung tính.
  • Much đi với danh từ không đếm được. Much water, much time, much money. Trong câu khẳng định nó nghe trang trọng hoặc cứng nhắc (I have much money nghe gượng khi nói chuyện). Nó tự nhiên trong câu phủ địnhcâu hỏi: I do not have much time, Is there much traffic?
  • A lot of đi với cả hai loại danh từ đếm được số nhiều và không đếm được, chủ yếu trong câu khẳng định và lời nói thông thường. A lot of friends, a lot of water, a lot of work. Đây là lựa chọn mặc định khi nói chuyện.
  • Plenty of cũng đi với cả hai loại danh từ, và nó mang thêm nghĩa nhiều hơn mức cần thiết. We have plenty of time, plenty of seats, plenty of food. Nó thân thiện và mang sự yên tâm.

Trong lời nói thông thường bạn cũng sẽ nghe lots ofloads of — cả hai đều có nghĩa a lot of, với loads of không trang trọng hơn và hơi nghiêng về tiếng Anh-Anh. Tons of là phiên bản ồn ào, suồng sã của tiếng Anh-Mỹ.

Một vài cụm cố định giữ cho muchmany sống được trong câu khẳng định: too much salt, too many people, so much fun, so many questions, how much, how many, as much as, as many as. Đây là những cụm cố định và không bao giờ nghe gượng.

Sai / Tự nhiên / Vì sao

Sai Tự nhiên Vì sao
I have much friends. I have a lot of friends. / many friends. Much cần đi với danh từ không đếm được; friends là đếm được số nhiều.
She drinks many coffee. She drinks a lot of coffee. Coffee (như một loại đồ uống chung) là không đếm được; chuyển sang a lot of hoặc much.
I have much money to buy this. I have a lot of money. / enough money. Much trong câu khẳng định nghe gượng; trong lời nói hãy dùng a lot of.
Do you have a lot of time? Do you have much time? Trong câu hỏi về danh từ không đếm được, much gọn hơn a lot of.
There are plenty of milk in the fridge. There is plenty of milk in the fridge. Milk là không đếm được, nên động từ vẫn ở số ít: there is.
I do not eat a lot of much sugar. I do not eat much sugar. Chỉ chọn một từ chỉ số lượng; much phù hợp với câu phủ định + danh từ không đếm được.
He has a lot of patiences. He has a lot of patience. Patience là không đếm được và không bao giờ thêm -s.
There were too many traffic this morning. There was too much traffic this morning. Traffic là không đếm được; dùng too much, không phải too many.

Tình huống thường gặp

Ở văn phòng. Một đồng nghiệp hỏi: "Do you have much time before your next meeting?" Bạn trả lời: "Not much — about ten minutes." Sau đó trong cuộc họp, bạn có thể nói: "We have a lot of slides to get through" — đếm được, suồng sã. Cuối buổi, sếp bạn nói: "Great work, plenty of progress today" — chữ plenty of báo hiệu sự hài lòng.

Tại nhà hàng. Người phục vụ hỏi: "Would you like more bread?" Bạn đáp: "No thanks, we have plenty." Plenty đứng một mình, không cần danh từ, nghĩa là đủ và còn hơn. Nếu bạn muốn thêm, "A little more, please" hoặc "Just a bit" thân thiện hơn so với "Yes, much more."

Ở sân bay. Bạn hỏi quầy thông tin: "Is there much of a line at security?" Nhân viên có thể đáp: "Not much right now," hoặc "A lot of people arrived at once — give it twenty minutes." Cả hai bên đều dùng đúng quy tắc tự nhiên: much trong câu hỏi, a lot of people trong câu trả lời thoải mái.

Nói về công việc. Một người bạn hỏi: "Do you have a lot of work this week?" Bạn đáp: "Too much, honestly. So many emails and not many breaks." Too much với danh từ không đếm được work; so manynot many với danh từ đếm được số nhiều.

Ở siêu thị. "How much milk should I buy?" "How many eggs do we need?" Hai câu hỏi này cho thấy sự khác biệt rõ ràng nhất giữa hai từ. Milk là không đếm được, nên how much; eggs là đếm được, nên how many.

Khen ngợi suồng sã. "Thanks — that helped a lot." "There is plenty more where that came from." "Loads of people loved your presentation." Cả ba đều mang giọng điệu ấm áp, thân tình mà many khi đứng một mình không đạt được.

Lỗi thường gặp

  • Dùng much trong câu khẳng định nơi mà lời nói thông thường sẽ ưu tiên a lot of. I have much friends là sai; I have much money đúng ngữ pháp nhưng nghe gượng. Trong giao tiếp hằng ngày, hãy dùng a lot of.
  • Nhầm lẫn hai từ: much friends, many coffee, many information. Luôn tự hỏi: "Mình có đếm được danh từ này theo từng đơn vị không?" Nếu có, dùng many. Nếu không, dùng much.
  • Quên rằng a lot ofplenty of đi với động từ số ít khi danh từ là không đếm được. A lot of water is wasted (không phải are wasted). Plenty of food was left over.
  • Thêm -s vào danh từ không đếm được sau từ chỉ số lượng: a lot of informations, plenty of advices, much works. Danh từ vẫn ở số ít.
  • Lạm dụng a lot of trong văn viết trang trọng. Trong bài luận và báo cáo, hãy dùng many, much, a great deal of, hoặc a considerable amount of.
  • Coi plenty of chỉ là cách nói hoa mỹ của a lot of. Plenty of mang nghĩa đủ và còn hơn — dùng nó khi bạn chỉ vừa đủ sẽ nghe sai sắc thái.
  • Nói very much trước một danh từ, kiểu very much money. Very much dành cho động từ và tính từ (I like it very much, thank you very much). Với danh từ, hãy nói a lot of money hoặc a great deal of money.

Luyện tập nhỏ

Chọn từ chỉ số lượng tự nhiên nhất cho mỗi câu.

  1. We do not have ___ time before the train leaves. (much / many / a lot of)
  2. There were ___ people at the concert last night. (much / many / plenty of)
  3. She drinks ___ water during the day. (much / many / a lot of)
  4. ___ snow fell overnight. (Many / Much / A lot of)
  5. Do not worry — we have ___ food for everyone. (much / many / plenty of)

Tóm tắt

Hãy ghép từ chỉ số lượng với loại danh từ và loại câu. Many cho danh từ đếm được số nhiều, much cho danh từ không đếm được (chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi), a lot of cho cả hai trong câu khẳng định suồng sã, và plenty of khi bạn muốn nói nhiều hơn mức cần thiết. Tóm lại: nếu đếm được, hãy chọn many; nếu rót ra được, hãy chọn much hoặc a lot of.


Bạn muốn luyện tập số đếm, từ chỉ số lượng và đơn vị trong các câu thi thực tế? Bắt đầu luyện tập trên ExamRift.