Kết quả xét nghiệm bằng tiếng Anh: Hiểu Normal, Abnormal và Follow-Up

Kết quả xét nghiệm bằng tiếng Anh: Hiểu Normal, Abnormal và Follow-Up

Vài ngày trước bạn vừa lấy máu, siêu âm hoặc chụp X-quang. Rồi điện thoại của bạn rung lên: "Hi, this is Dr. Lin's office calling about your test results..." Tim bạn đập hụt một nhịp. Trong câu tiếp theo, người gọi thường sẽ chỉ về một trong ba hướng: normal, abnormal, hoặc need to follow up. Nếu bạn nhận ra đó là hướng nào rồi hỏi lại "What does that mean for me?", bạn có thể điều hướng phần còn lại của cuộc gọi.

Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Với kết quả thực tế của bạn, hãy làm theo những gì bác sĩ hoặc cơ sở xét nghiệm hướng dẫn, và đặt lịch tái khám nếu có điều gì chưa rõ.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Nghĩa Ví dụ
test results kết quả xét nghiệm Your test results came back.
normal nằm trong giới hạn bình thường Your blood work came back normal.
abnormal nằm ngoài giới hạn bình thường One of your values is abnormal.
within normal range nằm trong ngưỡng tham chiếu khỏe mạnh Your cholesterol is within normal range.
slightly elevated hơi cao hơn bình thường Your blood sugar is slightly elevated.
low / high thấp / cao hơn ngưỡng bình thường Your iron is a little low.
borderline ngay sát ranh giới của ngưỡng bình thường Your blood pressure is borderline.
follow up theo dõi và kiểm tra lại sau We'd like to follow up in three months.
repeat the test làm lại xét nghiệm Let's repeat the test in six weeks.
nothing to worry about không có gì đáng lo It's nothing to worry about right now.
inconclusive không kết luận được rõ ràng The result was inconclusive.
further testing làm thêm xét nghiệm để làm rõ We'd like to order further testing.

Các cụm từ phải biết

Những cụm từ này biến một cuộc gọi rối rắm thành một cuộc trò chuyện mà bạn có thể điều hướng được.

  1. "Your results came back normal." — Mọi thứ ổn.
  2. "Everything looks good." — Nhìn chung mọi thứ ổn.
  3. "One of your values is a little high." — Một chỉ số cao hơn ngưỡng.
  4. "It's slightly elevated, but nothing alarming." — Hơi cao nhưng không nghiêm trọng.
  5. "We found something we'd like to follow up on." — Có một phát hiện cần được theo dõi thêm.
  6. "We'd like to repeat the test in three months." — Làm lại xét nghiệm sau ba tháng.
  7. "What does that mean for me?" — Điều đó ảnh hưởng đến tôi thế nào?
  8. "Should I be worried?" — Có nghiêm trọng không?
  9. "What are the next steps?" — Bây giờ chúng ta làm gì tiếp?
  10. "Could you send me a copy of the report?" — Vui lòng gửi cho tôi bản báo cáo viết.
  11. "Could you spell that for me, please?" — Đánh vần từ đó để tôi ghi lại.
  12. "Do I need to come in, or can we discuss this over the phone?" — Có cần đến tận nơi không?

Cách nói vụng về và cách nói tự nhiên

Vụng về / không rõ Tự nhiên Vì sao
My result is good or bad? Did my results come back normal? "Good/bad" quá mơ hồ; bác sĩ dùng normal/abnormal.
I have problem with my blood. One of my blood values is abnormal. Gọi tên một chỉ số cụ thể chính xác hơn là "my blood is bad."
What I should do? What are the next steps? Sửa trật tự từ; "next steps" là cụm tiêu chuẩn trong y tế.
Is it dangerous? Should I be worried? Bác sĩ hiếm khi dùng "dangerous"; "worried" tự nhiên hơn.
I want my paper. Could you send me a copy of the report? "Paper" quá thân mật và không xác định rõ là tài liệu nào.
Tell me again slow. Could you say that again, more slowly? Câu mệnh lệnh nghe gay gắt; "could" làm dịu lại.

Hội thoại mẫu: Một cuộc gọi điện thoại về kết quả

Nurse: Hi, this is Sarah from Dr. Lin's office. Am I speaking with Mr. Chen?

You: Yes, this is he.

Nurse: I'm calling about your blood work from last week. Most of your results came back normal, but your cholesterol is slightly elevated.

You: I see. What does that mean for me? Should I be worried?

Nurse: It's not alarming, but Dr. Lin would like to follow up. She suggests we repeat the test in three months and talk about diet.

You: Okay. Could you send me a copy of the report? And do I need to come in, or can we discuss this over the phone?

Nurse: I'll send the report to your patient portal. Dr. Lin would prefer to see you in person—would next Wednesday at 3 p.m. work?

You: Yes, that works. Thank you.

Mẫu câu có thể thay thế

Thay các từ trong ngoặc để phù hợp với các loại xét nghiệm khác nhau.

  1. "Your [blood pressure / cholesterol / blood sugar] is [slightly elevated / a little low / within normal range]."
  2. "We'd like to repeat the [blood test / scan / ECG] in [three months / six weeks]."
  3. "What does [this number / this finding] mean for me?"
  4. "Could you explain [what 'borderline' means / what we should watch for]?"
  5. "Do I need to [change my diet / take medication / see a specialist]?"
  6. "Could you send the report to [my patient portal / my email]?"

Luyện tập ngắn

Hãy nói các câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên, rồi đối chiếu với đáp án bên dưới.

  1. Hỏi xem tất cả kết quả xét nghiệm của bạn có bình thường không.
  2. Hỏi xem bạn có nên lo lắng không.
  3. Hỏi các bước tiếp theo là gì.
  4. Hỏi xem có thể làm lại xét nghiệm sau ba tháng không.
  5. Đề nghị phòng khám gửi cho bạn một bản báo cáo.

Đáp án tham khảo:

  1. Did my test results come back normal?
  2. Should I be worried?
  3. What are the next steps?
  4. Can we repeat the test in three months?
  5. Could you send me a copy of the report?

Bảng ghi chú có thể sao chép cho cuộc gọi

Hãy chuẩn bị sẵn trước khi điện thoại reo — điền vào trong lúc nói chuyện.

Test name: ____________________
Date taken: ____________________
Result: [ ] normal  [ ] abnormal  [ ] borderline  [ ] inconclusive
Which value is off: ____________________
How off: [ ] slightly  [ ] moderately  [ ] significantly
Next step: [ ] repeat in ___ weeks/months  [ ] follow-up visit  [ ] further testing  [ ] referral
My questions:
- What does this mean for me?
- Should I be worried?
- What are the next steps?
- Could you send me the report?

Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu bạn có triệu chứng khẩn cấp hoặc nặng, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu địa phương hoặc tìm trợ giúp y tế ngay lập tức.

Đọc thêm: