Tiếng Anh khi khám nhi: giúp con bạn mô tả triệu chứng và trả lời bác sĩ
Phần khó nhất khi khám với bác sĩ nhi thường không phải là tiếng Anh — mà là việc bạn phải phiên dịch cho một người chưa thể tự mô tả cơ thể mình. Một đứa bé tập đi nói "my tummy hurts," và bạn phải biến điều đó thành "he started complaining about stomach pain last night, hasn't been eating, has no fever, and was at daycare yesterday." Đó là rất nhiều thông tin gói gọn trong một buổi khám ngắn. Chuẩn bị trước các cụm từ sẽ giúp mọi thứ trôi chảy hơn nhiều.
Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Nếu con bạn có triệu chứng cấp cứu — khó thở, môi tím, co giật, mất ý thức, sốt cao không hạ, hoặc dấu hiệu mất nước — hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu tại địa phương hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pediatrician | bác sĩ nhi | We're seeing the pediatrician at 10. |
| fever | sốt (thân nhiệt tăng) | He's been running a fever since last night. |
| temperature | thân nhiệt đo được | Her temperature was 39 degrees Celsius this morning. |
| rash | phát ban (vùng da đỏ, kích ứng) | She has a rash on her belly and back. |
| cough | ho | He has a dry cough that gets worse at night. |
| runny nose | sổ mũi | She's had a runny nose for two days. |
| ear pain | đau tai | He keeps tugging at his ear and crying. |
| diarrhea | tiêu chảy (đi ngoài lỏng nhiều lần) | She's had diarrhea three times today. |
| vomiting | nôn ói | He vomited twice after breakfast. |
| appetite | sự thèm ăn | His appetite has been low since yesterday. |
| immunizations / shots | vắc-xin / mũi tiêm | Are her immunizations up to date? |
| daycare / preschool | nhà trẻ / mẫu giáo | He goes to daycare five days a week. |
Cụm từ cần thuộc
Đây là bộ công cụ vạn năng của phụ huynh — hữu ích cho hầu như mọi buổi khám nhi.
- "My son / daughter has been ___ since ___."
- "She's been running a fever of around 38.5."
- "He won't eat / he's not eating much."
- "She's been more tired than usual."
- "He keeps pulling at his ear."
- "I gave him children's Tylenol about two hours ago."
- "There's a stomach bug going around at daycare."
- "His immunizations are up to date."
- "He's allergic to ___."
- "I'm worried because he's not drinking enough."
- "How much should I give him, and how often?"
- "When should I bring him back if he doesn't get better?"
Cách diễn đạt vụng so với tự nhiên
| Vụng | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| My son is sick fever. | My son has a fever. / My son is running a fever. | Không nói "sick fever." Dùng "have a fever" hoặc "running a fever." |
| He no eat. | He won't eat. / He's not eating. | "Won't" nghĩa là chủ động từ chối; "not + V-ing" nghĩa là hiện tại không làm. |
| She vomit two times. | She vomited twice. | Thì quá khứ + "twice" tự nhiên hơn "two times." |
| His ear is pain. | He has ear pain. / His ear hurts. | "Pain" đi với "have + symptom" hoặc "subject + hurt." |
| I give him medicine already. | I already gave him some medicine. | Thì quá khứ + vị trí đúng của "already." |
| He cry whole night. | He cried all night. | Thì quá khứ + "all night." |
| Daycare have many sick child. | A lot of kids at daycare are sick right now. | Chủ ngữ và thì tự nhiên. |
Hội thoại tình huống: bé 4 tuổi đau tai
Receptionist: Hi, what's the patient's name and date of birth?
Parent: His name is Leo Lin, born March 5, 2022. We have a 10:15 appointment.
Nurse: What brings Leo in today?
Parent: He's been pulling at his right ear since last night, and he has a low fever — about 38.2. He's also been more cranky than usual and didn't eat much breakfast.
Nurse: Any cough, runny nose, or vomiting?
Parent: A little runny nose for the past three days, no vomiting. He goes to daycare and there's a cold going around.
Doctor: Any allergies, and are his shots up to date?
Parent: No known allergies. His immunizations are all up to date.
Doctor: Okay, I'm going to take a look in his ears and throat. Leo, can you open wide for me?
Parent: If you prescribe anything, could you write down the dose? I want to make sure I give him the right amount.
Mẫu câu có thể thay từ
Thay [BLANK] bằng tình huống của con bạn.
- "My [son / daughter] has had [BLANK] for [BLANK]."
- My daughter has had a cough for four days.
- My son has had a rash on his arms for two days.
- "He's been running a fever of around [BLANK]."
- around 38.5 Celsius
- around 101 Fahrenheit
- "I last gave him [BLANK] at [BLANK]."
- children's Tylenol at 8 a.m.
- ibuprofen about three hours ago
- "She's allergic to [BLANK]."
- peanuts
- amoxicillin
- "I'm worried because [BLANK]."
- she hasn't had a wet diaper in six hours
- he won't drink any water
- "Should I bring him back if [BLANK]?"
- the fever doesn't go down in 48 hours
- the rash spreads
Thực hành nhanh
Hãy nói mỗi câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên.
- Báo với bác sĩ rằng tối qua con gái bắt đầu sốt khoảng 38 độ.
- Giải thích rằng con bạn ăn ít nhưng vẫn uống nước.
- Nói rằng con bạn dị ứng với đậu phộng.
- Cho biết bạn đã cho uống thuốc hạ sốt hai giờ trước.
- Hỏi khi nào nên đưa con quay lại nếu bé không đỡ.
Câu mẫu
- My daughter has had a fever since last night, around 38 degrees.
- He's not eating much, but he's still drinking.
- She's allergic to peanuts.
- I gave him some fever medicine about two hours ago.
- When should I bring her back if she doesn't get better?
Bảng tóm tắt có thể sao chép
Điền sẵn vào điện thoại trước khi đi khám. Khi được hỏi, đọc thẳng từ danh sách.
Pediatric visit summary
- Child's name: __________
- Date of birth: __________
- Weight (approx.): __________ kg / lb
- Main symptom: __________ (started ___ ago)
- Fever: highest ___, last measured at ___
- Other symptoms: cough / runny nose / rash / vomiting / diarrhea / ear pain
- Eating: normal / less than usual / not eating
- Drinking: normal / less than usual / refusing
- Last wet diaper / bathroom: __________
- Medications given today: __________ at ___
- Allergies: __________
- Immunizations up to date: yes / no
- Daycare / preschool exposure: __________
- My main concern today: __________
Đọc to danh sách này cho bác sĩ nhanh hơn nhiều so với trả lời từng câu hỏi một.
Đọc thêm
- Để nói rõ về thứ con bạn đang dùng: xem Tiền sử thuốc bằng tiếng Anh: cách mô tả thuốc, liều và thời điểm
- Để giải thích dị ứng cho rõ: xem Dị ứng thuốc và tác dụng phụ bằng tiếng Anh: cách nói rõ với bác sĩ và dược sĩ
Nhắc lại: Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Hãy tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ nhi tại địa phương cho việc chăm sóc thực tế của con bạn. Nếu thấy dấu hiệu cấp cứu (thở nhanh, môi tím, co giật, mất nước nặng), hãy gọi số cấp cứu địa phương ngay lập tức.