Tiền sử bệnh bằng tiếng Anh: bệnh mạn tính, phẫu thuật, nhập viện và tiền sử gia đình
"Any past medical history?" là một trong những câu hỏi thường gặp nhất trong khai báo bệnh sử bằng tiếng Anh. Trong khoảnh khắc đó bạn phải nhớ: mình có những bệnh mạn tính gì, đã phẫu thuật gì, từng nhập viện khi nào, và trong gia đình ai có bệnh gì. Đưa tất cả vào tiếng Anh là một thử thách riêng. Mẹo là chia tiền sử của bạn thành bốn nhóm — bệnh mạn tính / phẫu thuật / nhập viện / tiền sử gia đình — và học vài cụm cố định cho mỗi nhóm. Như vậy là gần như bao quát mọi câu hỏi của bác sĩ.
Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Với triệu chứng cấp cứu, hãy liên hệ dịch vụ cấp cứu hoặc y tế tại địa phương.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| medical history | hồ sơ các bệnh đã có | I'd like to go over my medical history. |
| chronic condition | bệnh kéo dài / mạn tính | I have one chronic condition — high blood pressure. |
| diagnosed with | được chẩn đoán mắc | I was diagnosed with type 2 diabetes in 2019. |
| surgery / operation | thủ thuật phẫu thuật | I had surgery on my knee in 2021. |
| hospitalized | nhập viện | I was hospitalized for pneumonia last winter. |
| ER / emergency room | phòng cấp cứu | I went to the ER for chest pain once. |
| outpatient | không ở lại qua đêm | It was outpatient surgery. |
| inpatient | nằm viện qua đêm | It was an inpatient stay of three days. |
| family history | bệnh trong gia đình / họ hàng | There's heart disease in my family. |
| condition | bệnh hay vấn đề y tế | I don't have any other conditions. |
| under control | kiểm soát tốt | My blood pressure is under control with medication. |
| flare-up | bệnh tái phát đột ngột | My asthma had a flare-up last year. |
Cụm từ cần thuộc
Đọc to ba lần và những câu này sẽ bật ra tự nhiên — đây là các câu cốt lõi cho bốn nhóm tiền sử bệnh.
- "I have a history of [BLANK]."
- "I was diagnosed with [BLANK] in [year]."
- "It's well controlled with medication."
- "I had surgery on my [body part] in [year]."
- "It was outpatient — I went home the same day."
- "I was hospitalized for [BLANK] in [year]."
- "I stayed in the hospital for [number of days]."
- "There's [BLANK] in my family."
- "My father has [BLANK]; my mother has [BLANK]."
- "No one in my immediate family has [BLANK]."
- "I don't have any other major conditions."
- "I'm not sure of the exact date — it was around [year]."
Cách diễn đạt vụng so với tự nhiên
| Vụng | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| I sick high blood pressure long time. | I have a history of high blood pressure. | "History of + condition" là cụm cố định. |
| I cut belly 2018. | I had abdominal surgery in 2018. | "Cut belly" nghe quá đen; dùng "surgery on / abdominal surgery." |
| I sleep hospital 5 days. | I was hospitalized for five days. | "Sleep hospital" không phải tiếng Anh; dùng "hospitalized for + days." |
| My family disease many. | There's a lot of [diabetes / heart disease] in my family. | Tránh "many disease" — nêu rõ bệnh cụ thể. |
| I got cancer before. | I had cancer in [year]. / I'm a cancer survivor. | "Got cancer before" quá chung chung; thêm năm hoặc dùng "survivor." |
| My mom dead heart. | My mother passed away from heart disease. | "Passed away from + condition" tự nhiên và tôn trọng. |
| I no problem health. | I don't have any major health conditions. | "I no problem" không phải tiếng Anh. |
Hội thoại tình huống: Khai báo đầu tiên với bác sĩ gia đình
Doctor: Let's go over your past medical history. Any chronic conditions?
You: Yes, two. I was diagnosed with high blood pressure in 2018, and high cholesterol in 2020. Both are well controlled with medication.
Doctor: Any surgeries?
You: I had knee surgery in 2015 — it was outpatient. And I had my appendix out in 2010.
Doctor: Have you ever been hospitalized?
You: Yes, I was hospitalized for pneumonia in 2022. I stayed for four days.
Doctor: What about family history? Any heart disease, cancer, diabetes, or stroke in close relatives?
You: My father has type 2 diabetes. My mother had breast cancer at 52, but she's been in remission. There's high blood pressure on both sides of the family.
Doctor: Any other conditions I should know about?
You: I have mild asthma — only flares up with bad allergies. No other major conditions.
Mẫu câu có thể thay từ
Thay [BLANK] bằng tình huống của bạn.
- "I have a history of [BLANK]."
- high blood pressure
- asthma
- kidney stones
- "I was diagnosed with [BLANK] in [BLANK]."
- type 2 diabetes in 2019
- thyroid disease in my early 30s
- "I had [BLANK] surgery in [BLANK]."
- knee surgery in 2021
- gallbladder surgery five years ago
- "I was hospitalized for [BLANK] in [BLANK]."
- pneumonia last winter
- a kidney infection in 2017
- "My [BLANK] has [BLANK]."
- father has heart disease
- mother has type 2 diabetes
- "I don't have any other major conditions."
Thực hành nhanh
Hãy nói mỗi câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên.
- Nêu việc được chẩn đoán tiểu đường tuýp 2 năm 2019.
- Mô tả phẫu thuật đầu gối ngoại trú năm 2021.
- Nói rằng bạn từng nhập viện vì viêm phổi 5 ngày năm ngoái.
- Nêu rằng cha bạn bị bệnh tim và mẹ bị huyết áp cao.
- Khẳng định bạn không có bệnh nặng nào khác.
Câu mẫu
- I was diagnosed with type 2 diabetes in 2019.
- I had knee surgery in 2021 — it was outpatient.
- I was hospitalized for pneumonia for five days last year.
- My father has heart disease, and my mother has high blood pressure.
- I don't have any other major conditions.
Bảng tóm tắt có thể sao chép
Mỗi khi gặp bác sĩ mới, làm đánh giá tiền phẫu thuật hoặc nhập viện, bạn sẽ được hỏi tất cả những điều này. Điền vào bảng một lần là dùng được cho tất cả.
Past medical history summary
- Chronic conditions: __________ (year diagnosed: ___, controlled with: ___)
- Other ongoing conditions: __________
- Surgeries / operations:
• __________ in __________ (inpatient / outpatient)
• __________ in __________
- Hospitalizations:
• __________ in __________ (length of stay: ___ days)
- ER visits in the past 2 years: __________
- Family history:
• Father: __________
• Mother: __________
• Siblings: __________
• Grandparents (if known): __________
- Vaccinations up to date: yes / no
- Pregnancies / births (if applicable): __________
- Anything else worth mentioning: __________
Đọc thêm
- Để mô tả thuốc hiện đang dùng cho rõ: xem Tiền sử thuốc bằng tiếng Anh: cách mô tả thuốc, liều và thời điểm
- Để đi sâu hơn về tiền sử gia đình: xem Tiền sử y tế gia đình bằng tiếng Anh: bệnh tim, ung thư, tiểu đường và các cụm thường gặp khác
Nhắc lại: Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Hãy tuân theo phán đoán của bác sĩ tại địa phương cho việc chăm sóc thực tế.