Tiền sử thuốc bằng tiếng Anh: cách mô tả thuốc, liều và thời điểm uống

Tiền sử thuốc bằng tiếng Anh: cách mô tả thuốc, liều và thời điểm uống

"Are you taking any medications?" là một trong những câu hỏi bạn nghe nhiều nhất ở bất kỳ phòng khám hay nhà thuốc nào. Nhưng vừa khi bạn cố nói "I take a 5 mg blood-pressure tablet every morning after meals" bằng tiếng Anh trơn tru, rất dễ ngập ngừng và vấp. Mẹo là nhớ rằng tiền sử thuốc thật ra chỉ có bốn mảnh: tên thuốc, liều, tần suất và thời điểm. Khi điền được bốn ô đó, bạn có thể trả lời hầu như mọi câu hỏi mà dược sĩ hay bác sĩ đưa ra.

Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Mọi quyết định về liều, thay đổi hay dừng thuốc đều phải tuân theo bác sĩ kê đơn hoặc dược sĩ của bạn.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
medication thuốc (dạng nói chung) I'm currently taking three medications.
prescription thuốc cần đơn This is a prescription medication.
over-the-counter (OTC) thuốc không cần đơn I take an OTC pain reliever sometimes.
supplement vitamin / sản phẩm bổ sung I take a vitamin D supplement.
dose / dosage liều / lượng dùng mỗi lần The dose is 10 mg.
mg / mcg miligam / microgam It's 500 mg per tablet.
tablet / capsule / pill viên nén / viên nang / viên thuốc One tablet twice a day.
once / twice / three times a day tần suất / số lần mỗi ngày I take it twice a day.
every X hours cách nhau X giờ every 8 hours
as needed khi cần I use my inhaler as needed.
with food uống cùng thức ăn Take this with food.
on an empty stomach uống lúc đói This one's on an empty stomach.
refill lấy thêm thuốc cùng loại I need a refill of my blood pressure medication.
generic dạng không phải thuốc gốc (thuốc tương đương) The generic version is fine.
brand name tên biệt dược Lipitor is the brand name.

Cụm từ cần thuộc

Lắp tình huống của bạn vào các câu này là bạn có một bản tóm tắt thuốc cá nhân.

  1. "I take [BLANK] mg of [BLANK] once / twice / three times a day."
    • I take 10 mg of lisinopril once a day.
  2. "I take it in the morning / at night / with meals."
    • I take it in the morning with breakfast.
  3. "I take it as needed for [BLANK]."
    • I take ibuprofen as needed for headaches.
  4. "I've been on [BLANK] for [BLANK]."
    • I've been on this medication for about three years.
  5. "My doctor prescribed it for [BLANK]."
    • My doctor prescribed it for high cholesterol.
  6. "I'm not on any prescription medications right now."
  7. "I also take a few supplements — [BLANK] and [BLANK]."
    • vitamin D and fish oil
  8. "I'm allergic to [BLANK] — it gives me [BLANK]."
    • penicillin — it gives me hives
  9. "Could I get a refill of [BLANK]?"
    • my blood pressure medication
  10. "Should I take this with food or on an empty stomach?"
  11. "What if I miss a dose?"
  12. "Is the generic version okay?"

Cách diễn đạt vụng so với tự nhiên

Vụng Tự nhiên Vì sao
I eat medicine every day. I take medication every day. Nói "take medication," không phải "eat."
I take 10 milligram. I take 10 mg of [drug name]. Nêu đơn vị + tên thuốc.
One day three times. Three times a day. / Three times daily. Trật tự là "N times a day."
I take after eat. I take it after meals. / with food. Dùng "after meals" hoặc "with food," không phải "after eat."
I forget take yesterday. I missed a dose yesterday. Cụm cho "quên uống" là "miss a dose."
Doctor give me new medicine. My doctor prescribed a new medication. "Prescribed" chuyên nghiệp hơn "give."
I taking long time. I've been on it for a long time. "Be on + drug / X years" là cụm cố định.
Same medicine please. Could I get a refill, please? Cụm cho "loại thuốc cũ lần nữa" là "refill."

Hội thoại tình huống: Dược sĩ kiểm tra danh sách thuốc của bạn

Pharmacist: Hi, can I have your name and date of birth, please?

You: Sure, Lin Hsiao-ming, March 12, 1985.

Pharmacist: Could you tell me what medications you're currently taking?

You: Yes. I take 10 mg of lisinopril once a day in the morning, and 20 mg of atorvastatin once a day at night. I also take a multivitamin and 2,000 IU of vitamin D.

Pharmacist: Any over-the-counter medicines you take regularly?

You: Just ibuprofen as needed for back pain, maybe once or twice a week.

Pharmacist: Any drug allergies?

You: Yes, penicillin. It gives me hives.

Pharmacist: Got it. Today's prescription is amoxicillin — wait, with that allergy, let me call the doctor first.

You: Thank you for double-checking.

Đọc nhãn thuốc bằng tiếng Anh

Đây là các trường bạn sẽ thấy trên hầu hết nhãn thuốc kê đơn bằng tiếng Anh. Biết chúng tránh việc bạn hiểu "three times a day" thành "every three days."

Cụm trên nhãn Ý nghĩa
Drug name Tên gốc hoặc tên biệt dược
Strength Hàm lượng mỗi đơn vị (ví dụ 500 mg)
Take 1 tablet by mouth Uống 1 viên
Twice daily / Three times daily Hai / ba lần mỗi ngày
Every 8 hours Cứ 8 giờ một lần
With food Cùng bữa ăn
On an empty stomach Khi bụng đói / không có thức ăn trong dạ dày
Do not take with alcohol Tránh rượu khi dùng thuốc này
For X days Dùng liên tục trong X ngày
Refills: 0 / 2 / 5 Số lần được phép lấy thêm thuốc
Discard after [date] Bỏ thuốc sau ngày này
Side effects: dizziness, nausea Tác dụng phụ có thể: chóng mặt, buồn nôn

Mẫu câu có thể thay từ

  1. "I take [dose] of [drug] [frequency], [timing]."
    • I take 5 mg of amlodipine once a day, in the morning.
  2. "I've been on [BLANK] for [BLANK]."
    • I've been on metformin for about two years.
  3. "I take [BLANK] as needed for [BLANK]."
    • I take ibuprofen as needed for headaches.
  4. "My doctor prescribed [BLANK] for [BLANK]."
    • albuterol for asthma
  5. "Could I get a refill of [BLANK]?"
    • my blood pressure medication
  6. "Should I take it [BLANK]?"
    • with food
    • on an empty stomach
    • in the morning or at night

Thực hành nhanh

Hãy nói mỗi câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên.

  1. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: một viên thuốc huyết áp 5 mg uống vào mỗi sáng sau bữa ăn.
  2. Báo với bác sĩ rằng bạn đã uống loại thuốc này được ba năm.
  3. Giải thích rằng bạn uống thuốc giảm đau khi bị đau đầu.
  4. Hỏi nên uống một loại thuốc cùng thức ăn hay lúc đói.
  5. Yêu cầu lấy thêm thuốc cholesterol.

Câu mẫu

  1. I take 5 mg of my blood pressure medication once a day in the morning, after breakfast.
  2. I've been on this medication for three years.
  3. I take pain reliever as needed for headaches.
  4. Should I take this with food or on an empty stomach?
  5. Could I get a refill of my cholesterol medication?

Bảng tóm tắt có thể sao chép

Bạn sẽ cần bảng này cho bất kỳ bác sĩ mới, dược sĩ, lần đến phòng cấp cứu hay nhập viện nào. Lưu một bản trong ghi chú điện thoại và cập nhật khi có thay đổi.

Current medication list
Prescription medications:
1. [Drug name] [strength] — [dose] [route] [frequency], [timing]
   Started: __________  Prescribed for: __________
2. [Drug name] [strength] — [dose] [route] [frequency], [timing]
   Started: __________  Prescribed for: __________

Over-the-counter / as-needed:
- [Drug name] — for [reason], [how often]

Supplements / vitamins:
- [Name] — [dose] [frequency]

Drug allergies:
- [Drug name] — reaction: [hives / rash / breathing trouble / swelling]

Recent changes (past 6 months):
- [Drug name] started / stopped / dose changed on [date]

Pharmacy I usually use: __________

Đọc thêm

Nhắc lại: Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị y khoa. Mọi quyết định về liều, tần suất, bắt đầu hay dừng thuốc đều phải tuân theo bác sĩ kê đơn hoặc dược sĩ của bạn.