Tiếng Anh y tế cho chấn thương: Té ngã, Bong gân, Vết cắt, Bầm tím và Nghi gãy xương
Bài viết này dạy cách giao tiếp bằng tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là đánh giá chấn thương hoặc lời khuyên điều trị. Nếu bạn nghi ngờ gãy xương, có chấn thương đầu kèm mất ý thức hoặc nôn, chảy máu nhiều không cầm được, vết thương hở, đau cổ hoặc lưng nặng không thể cử động, hoặc chấn thương bụng khi mang thai, hãy đến thẳng phòng cấp cứu (ER) hoặc gọi 911 (bạn có thể kiểm tra số điện thoại khẩn cấp tại địa phương của bạn). Đừng chờ đợi ở nhà.
Tiếng Anh về chấn thương khác với tiếng Anh về cảm lạnh: bác sĩ quan tâm nhất đến cơ chế chấn thương và thời điểm chấn thương. Cùng một cơn đau cổ tay do trẹo khi chơi bóng rổ, do ngã chống tay, hay do tai nạn xe hơi đều dẫn đến các bước tiếp theo rất khác nhau. Bài viết này giúp bạn kể câu chuyện đó một cách rõ ràng — nó không giúp bạn quyết định liệu mình có bị gãy xương hay không.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| injury / injured | tổn thương cơ thể / bị thương | I injured my left wrist. |
| fall / fell | ngã xuống (thì quá khứ fell) | I fell down the stairs this morning. |
| trip / tripped | bị vấp và loạng choạng | I tripped over a curb. |
| slip / slipped | trượt chân trên bề mặt trơn | I slipped on the ice. |
| sprain / sprained | chấn thương dây chằng | I think I sprained my ankle. |
| strain / strained | chấn thương cơ | I strained my lower back. |
| twist / twisted | xoay khớp một cách bất thường | I twisted my knee playing basketball. |
| cut / laceration | vết thương hở trên da | I have a cut on my hand. |
| bruise / bruised | vùng đổi màu do chảy máu dưới da | I have a bruise on my hip. |
| swelling | sưng phù | There's a lot of swelling around my ankle. |
| pain on movement | đau khi cử động phần đó | I have pain on movement. |
| weight-bearing | có thể chịu trọng lượng cơ thể | I can't put weight on my left foot. |
| range of motion | mức độ khớp có thể cử động | My range of motion is limited. |
| suspected fracture | nghi gãy xương | They want to rule out a fracture. |
| stitches | khâu vết thương | I might need stitches. |
| tetanus shot | vắc-xin uốn ván | When was my last tetanus shot? |
| brace / splint | thiết bị hỗ trợ / cố định | They put a splint on my wrist. |
Cụm từ cần thuộc
- I [fell / tripped / slipped] [time], and I [landed on / hurt] my [body part].
- It happened about [time] ago.
- I have pain in my [body part], especially when I [move / press / put weight on it].
- There's [swelling / bruising / a cut / blood] around the area.
- I [can / can't] put weight on it.
- I [can / can't] move my [finger / wrist / shoulder].
- The pain is [N] out of 10.
- I cut my [body part] on a [knife / glass / sharp edge] about [time] ago.
- The cut is about [length] long, and it [is / isn't] still bleeding.
- I'm not sure if it's broken. I'd like to get it checked.
- I haven't had a tetanus shot in years. — quan trọng cho bất kỳ vết thương hở nào
- I'm taking [blood thinner / medication], so I bruise / bleed easily.
Cách nói gượng gạo vs Cách nói tự nhiên
| Ít tự nhiên hơn | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| My foot is twisted. | I twisted my ankle. / I sprained my ankle. |
| My bone is broken. (chưa chụp hình) | I'm worried it might be broken. / I'd like to rule out a fracture. |
| Big blue color on my leg. | I have a large bruise on my leg. |
| Skin is opened. | I have an open cut. / I have a laceration. |
| It hurts when I walk. | I have pain when I put weight on it. |
| I cannot move it. | I can't move it / I have very limited range of motion. |
Hội thoại tình huống
Bối cảnh: urgent care, sau khi đăng ký
Provider: How did you injure yourself?
You: I tripped on a curb walking home about an hour ago. I tried to catch myself and landed on my left wrist.
Provider: Can you point to where it hurts most?
You: Right here, on the back of my wrist. It hurts most when I try to bend it.
Provider: Any numbness or tingling in your fingers?
You: No numbness, but there's some swelling and a small bruise forming.
Provider: Can you make a fist?
You: I can, but it's painful. I'd give the pain a 6 out of 10.
Provider: We'll get an X-ray to make sure nothing's broken.
Mẫu câu có thể thay thế
- I [fell / tripped / slipped / was hit] [TIME] ago, and I [landed on / hurt] my [BODY PART].
- The mechanism was [tripping over a curb / slipping on ice / a sports tackle / a fall from standing height].
- I [can / can't] [bear weight / make a fist / move my fingers / lift my arm].
- The pain is [N]/10 at rest and [N]/10 when I [move / press].
- I'm worried about a [fracture / sprain / deep cut], and I'd like it checked.
Thực hành
- Viết lại cho phòng khám: trẹo mắt cá chân khi chơi bóng rổ, sưng lên, không thể đặt trọng lượng lên.
- Viết lại cho phòng khám: vết cắt trên ngón trỏ trái khi cắt rau, dài khoảng 2 cm, vẫn đang chảy máu.
- Viết lại cho phòng khám: ngã cầu thang và đập phía sau đầu, không mất ý thức (và nhớ rằng: bất kỳ va đập nào vào đầu đều cần được đánh giá y tế kịp thời).
Câu trả lời tham khảo
- I twisted my right ankle playing basketball. It's swollen now, and I can't put weight on it.
- I cut my left index finger while chopping vegetables. The cut is about 2 centimeters long, and it's still bleeding.
- I fell down the stairs and hit the back of my head. I didn't lose consciousness.
Bản tóm tắt trước khám (có thể sao chép)
- Mechanism: Tripped over a curb walking home; fell forward; landed on outstretched left hand
- Time of injury: ~1 hour ago
- Site of pain: Dorsal (back) side of left wrist
- Pain: 6/10 with movement; 3/10 at rest
- Swelling/bruising: Mild swelling, small bruise forming
- Range of motion: Can make a fist with pain; can't fully extend wrist
- Neurovascular: No numbness or tingling; fingers warm and pink
- Other injuries: None / [list — head, knee, etc.]
- Last tetanus shot: Approximately [year]
- Blood thinners: No / Yes ([drug])
- Allergies: None / [list]
Lưu ý về ranh giới y tế
Bài viết này chỉ dành cho việc luyện giao tiếp tiếng Anh. Đối với nghi ngờ gãy xương, bất kỳ va đập nào vào đầu, chấn thương cổ hoặc lưng, vết thương hở, chảy máu không cầm được, chấn thương bụng khi mang thai, hoặc bất kỳ thay đổi hành vi nào ở trẻ sau khi ngã, hãy đến thẳng phòng cấp cứu hoặc gọi 911 — đừng chờ đợi ở nhà (bạn có thể kiểm tra số điện thoại khẩn cấp tại địa phương của bạn). Việc bạn có cần chụp X-quang, khâu, tiêm uốn ván, chẩn đoán hình ảnh hay hội chẩn chỉnh hình là quyết định của đội ngũ y tế tại chỗ.
Đọc thêm
Cảm lạnh, sốt, ho bằng tiếng Anh, Vấn đề da bằng tiếng Anh, Khám nha bằng tiếng Anh.