Tiếng Anh khi nằm viện: Nhập viện, phòng bệnh, tiền phẫu, hậu phẫu, xuất viện
"You're being admitted." Khi bác sĩ nói câu đó, vài ngày tới sẽ giống nhau ở hầu hết bệnh viện trên thế giới: đo huyết áp vài giờ một lần, được hỏi điểm đau hết lần này đến lần khác, y tá bảo bạn hít thở sâu hoặc đi vài vòng trong hành lang — và một buổi sáng nào đó, một tờ hướng dẫn xuất viện được in ra. Mỗi giai đoạn có những câu tiếng Anh có thể đoán trước được. Bài viết này chia kỳ nằm viện thành năm giai đoạn: nhập viện, phòng bệnh, tiền phẫu, hậu phẫu và xuất viện.
Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Về kế hoạch nhập viện thực tế, rủi ro phẫu thuật và chăm sóc sau xuất viện, hãy làm theo các hướng dẫn viết tay mà đội ngũ y tế giao cho bạn.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| admit | tiếp nhận làm bệnh nhân nội trú | You're being admitted. |
| ward | khu nội trú thông thường | I'm in the surgical ward. |
| ICU (intensive care unit) | đơn vị chăm sóc đặc biệt | He's in the ICU. |
| room number | số phòng cụ thể bạn nằm | I'm in room 312. |
| nurse call button | nút bấm gọi y tá | Press the call button if you need help. |
| vitals | dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, mạch, nhiệt độ, v.v.) | We'll check your vitals every four hours. |
| IV (intravenous) | đường truyền tĩnh mạch | They put in an IV. |
| NPO (nothing by mouth) | nhịn ăn uống hoàn toàn | NPO after midnight before surgery. |
| pre-op | trước phẫu thuật | Pre-op starts at 6 a.m. |
| post-op | sau phẫu thuật | The post-op recovery takes a few hours. |
| anesthesia | thuốc gây tê / gây mê cho phẫu thuật | What kind of anesthesia will I have? |
| consent form | mẫu đồng ý mà bạn ký để cho phép thực hiện thủ thuật | Please sign the consent form. |
| discharge | xuất viện | I'm being discharged tomorrow. |
| discharge instructions | hướng dẫn chăm sóc tại nhà sau khi ra viện | Could you walk me through the discharge instructions? |
| follow-up | tái khám | Schedule a follow-up in two weeks. |
Các cụm từ phải biết (theo giai đoạn)
Nhập viện
- "I was told I'm being admitted." — Tôi được biết phải nằm lại qua đêm.
- "What ward / floor will I be on?" — Tôi sẽ ở khoa nào / tầng nào?
- "Could someone help me bring my bag up?" — Có ai giúp tôi mang túi lên được không?
- "My emergency contact is [name]—their number is [phone]." — Chia sẻ người liên hệ khẩn cấp của tôi.
Sinh hoạt ở phòng bệnh
- "Could you press the call button for me?" — Bấm nút gọi y tá giúp tôi.
- "My pain is at a 7—is it time for the next dose?" — Đau ở mức 7; đã đến giờ liều tiếp theo chưa?
- "I haven't been to the bathroom since this morning." — Tôi chưa đi vệ sinh từ sáng đến giờ.
- "Could you help me sit up / get out of bed?" — Giúp tôi ngồi dậy / xuống giường.
Tiền phẫu
- "What kind of anesthesia will I have?" — Sẽ dùng loại gây mê / gây tê nào?
- "What time should I stop eating and drinking?" — NPO bắt đầu lúc nào?
- "Could you walk me through the consent form?" — Vui lòng giải thích mẫu đồng ý cho tôi.
- "What are the main risks of this procedure?" — Các rủi ro chính của thủ thuật.
Hậu phẫu
- "How long until I can eat / walk / shower?" — Bao lâu thì tôi có thể ăn, đi lại, tắm?
- "My pain is getting worse, not better." — Cơn đau đang nặng hơn chứ không đỡ.
- "I feel nauseous—could I get something for it?" — Buồn nôn, xin thuốc chống nôn.
Xuất viện
- "Could you walk me through the discharge instructions?" — Giải thích tờ hướng dẫn xuất viện cho tôi.
- "What signs should I watch for at home?" — Dấu hiệu cảnh báo cần để ý ở nhà.
- "When should I come back for a follow-up?" — Thời điểm tái khám.
- "What do I do if my pain comes back?" — Làm gì nếu cơn đau quay lại.
Cách nói vụng về và cách nói tự nhiên
| Vụng về / không rõ | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| I sleep here tonight? | Am I being admitted overnight? | "Admit overnight" là cụm chuẩn cho nội trú. |
| Doctor cut me when? | What time is my surgery scheduled for? | Dùng "surgery" và "scheduled"; nghe chuyên nghiệp. |
| I no eat from when? | What time should I stop eating? | "Stop eating" tự nhiên cho quy tắc NPO. |
| Pain medicine please give. | My pain is at a 7—is it time for the next dose? | Kết hợp mức độ và yêu cầu giúp phản hồi nhanh hơn. |
| I want go home. | When am I being discharged? | "Discharged" là động từ cho "rời bệnh viện." |
| Tell me what do at home. | Could you walk me through the discharge instructions? | "Walk me through" là cụm yêu cầu chuẩn trong y tế. |
Hội thoại mẫu: Trải qua thủ tục xuất viện
Nurse: Good morning. Dr. Patel cleared you for discharge today. Could we go over the discharge instructions together?
You: Yes, please walk me through them.
Nurse: First, your medications. Take this antibiotic twice a day for seven days, with food. Take this pain medication only as needed, up to four times a day. Don't drink alcohol while you're on either.
You: Got it. What about the wound?
Nurse: Keep it dry for the first 48 hours. After that, you can shower, but pat it dry. Watch for redness, swelling, or pus, and a fever above 38.5°C.
You: What signs mean I need to come back to the ER?
Nurse: Severe pain that doesn't respond to medication, heavy bleeding, fever above 38.5, or shortness of breath. Otherwise, schedule a follow-up with Dr. Patel in two weeks.
You: Could I get this in writing, including the medication schedule?
Nurse: Of course. Here's your printed discharge summary. Call us anytime if you have questions.
Mẫu câu có thể thay thế
- "I'm scheduled for [surgery / a procedure / a scan] on [day] at [time]."
- "Could you help me [sit up / walk to the bathroom / change position]?"
- "My pain is at a [number] out of 10—[is it time for / can I have] my next dose?"
- "What kind of [anesthesia / pain control / IV fluid] will I have?"
- "How long until I can [eat / drink / shower / drive / go back to work]?"
- "What signs mean I should [call you / come back to the ER / go to the clinic]?"
Luyện tập ngắn
- Hỏi xem bạn sẽ ở tầng nào.
- Hỏi giờ nào bạn nên ngừng ăn uống trước phẫu thuật.
- Hỏi các rủi ro chính của thủ thuật là gì.
- Báo y tá rằng cơn đau của bạn đang nặng hơn chứ không đỡ.
- Đề nghị y tá giải thích tờ hướng dẫn xuất viện cho bạn.
Đáp án tham khảo:
- What floor will I be on?
- What time should I stop eating and drinking?
- What are the main risks of this procedure?
- My pain is getting worse, not better.
- Could you walk me through the discharge instructions?
Bảng ghi chú có thể sao chép cho kỳ nằm viện
Hospital stay reference card
Admission
- Reason for admission: ____________________
- Ward / room number: ____________________
- Primary doctor: ____________________
- Emergency contact: ______________ Phone: ______________
Surgery (if applicable)
- Procedure: ____________________
- Date / time: ____________________
- Anesthesia: [ ] general [ ] regional [ ] local [ ] unsure—will ask
- NPO start: ____________________
- Consent form signed: [ ] yes [ ] no
- Main risks I want to ask about: ____________________
Discharge checklist
- Discharge medications and schedule: ____________________
- Wound or activity restrictions: ____________________
- Warning signs (when to come back to ER): ____________________
- Follow-up appointment: ____________________
- Printed discharge summary received: [ ] yes
Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Trong thời gian nằm viện, hãy bấm nút gọi y tá cho bất kỳ khó chịu nào. Sau xuất viện, nếu xuất hiện đau dữ dội, sốt, chảy máu nhiều hoặc khó thở, hãy làm theo quy trình cấp cứu địa phương và tìm trợ giúp ngay lập tức.
Đọc thêm:
- Health Insurance English: How to Say Copay, Deductible, Claim, Out-of-Pocket
- Tiếng Anh ở phòng cấp cứu: đau ngực, khó thở, ngất xỉu, đau dữ dội
- Hướng dẫn dùng thuốc bằng tiếng Anh: trước/sau bữa ăn, số lần mỗi ngày, quên liều
- Kết quả xét nghiệm bằng tiếng Anh: cách hiểu bình thường, bất thường và cần theo dõi