Tiền sử bệnh gia đình bằng tiếng Anh: Bệnh tim, ung thư, tiểu đường và các cụm từ thường gặp
"Any family history of heart disease or cancer?" gần như luôn là một trong những câu hỏi đầu tiên mà bác sĩ mới hỏi bạn. Tiền sử gia đình quan trọng vì nó định hình cách bác sĩ đánh giá nguy cơ của bạn — nhưng khi cần trả lời, mọi người thường vấp ở ba điểm: gọi tên từng người thân thế nào, tuổi khởi phát ra sao, và người đó còn sống hay đã mất. Hãy chuẩn bị sẵn ba thông tin đó, cộng với một số tên bệnh phổ biến bằng tiếng Anh, là bạn có thể mô tả cây gia đình mình một cách rõ ràng.
Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Với các triệu chứng cấp cứu, hãy liên hệ dịch vụ y tế hoặc cấp cứu tại địa phương của bạn.
Từ vựng cốt lõi
| Thuật ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| family history | tiền sử bệnh trong gia đình | There's heart disease in my family. |
| immediate family | gia đình trực hệ (cha mẹ, anh chị em, con cái) | My immediate family — parents and siblings. |
| extended family | họ hàng mở rộng (cô, chú, bác, anh chị em họ, v.v.) | Extended family — aunts, uncles, cousins. |
| paternal / maternal side | bên nội / bên ngoại | Heart disease runs on my paternal side. |
| diagnosed at | được chẩn đoán ở tuổi ___ | She was diagnosed at 50. |
| passed away from | qua đời do | He passed away from a stroke at 68. |
| run in the family | có xu hướng xuất hiện trong họ hàng | Diabetes runs in my family. |
| heart disease | bệnh tim mạch | My father has heart disease. |
| heart attack | nhồi máu cơ tim | He had a heart attack at 55. |
| stroke | đột quỵ | My grandmother had a stroke. |
| cancer | ung thư | My aunt had breast cancer. |
| breast / colon / lung / prostate cancer | ung thư vú / đại tràng / phổi / tuyến tiền liệt | colon cancer at 60 |
| diabetes (type 1 / type 2) | tiểu đường (tuýp 1 / tuýp 2) | type 2 diabetes |
| high blood pressure / hypertension | cao huyết áp | Both parents have high blood pressure. |
| high cholesterol | cholesterol cao | High cholesterol on my mother's side. |
Tra cứu nhanh: Các từ chỉ thành viên gia đình
| Khái niệm | English |
|---|---|
| cha | father / dad |
| mẹ | mother / mom |
| anh / em trai | older brother / younger brother |
| chị / em gái | older sister / younger sister |
| ông nội | paternal grandfather |
| bà nội | paternal grandmother |
| ông ngoại | maternal grandfather |
| bà ngoại | maternal grandmother |
| chú / bác / cậu | uncle |
| cô / dì / bác gái | aunt |
| anh chị em họ | cousin |
| con trai / con gái | son / daughter |
| vợ / chồng | spouse |
Bác sĩ quan tâm nhất đến gia đình trực hệ của bạn (cha mẹ, anh chị em, con cái). Ông bà, cô chú được tính là họ hàng mở rộng — họ sẽ hỏi về những người này, nhưng với trọng lượng thấp hơn một chút.
Các cụm từ phải biết
- "There's [BLANK] in my family."
- heart disease
- diabetes
- early-onset cancer
- "It runs on my [paternal / maternal] side."
- "My [relative] has [BLANK]."
- My father has type 2 diabetes.
- "My [relative] had [BLANK] at age [BLANK]."
- My mother had breast cancer at 50.
- "My [relative] passed away from [BLANK] at age [BLANK]."
- My grandfather passed away from a heart attack at 62.
- "He / she is in remission."
- "No one in my immediate family has [BLANK]."
- "I'm not sure of the exact age, but it was [BLANK]."
- in his early 60s
- "I was adopted, so I don't know my biological family history."
- "My family history is mostly cardiovascular."
Cách nói vụng về và cách nói tự nhiên
| Vụng về | Tự nhiên | Vì sao |
|---|---|---|
| My father heart bad. | My father has heart disease. | Dùng "has + heart disease." |
| Mother dead cancer. | My mother passed away from cancer. | "Passed away from" tự nhiên và lịch sự. |
| Many family sugar disease. | Several family members have diabetes. | Đừng nói "sugar disease" — dùng "diabetes." |
| Grandfather die young from heart. | My grandfather passed away from a heart attack at a young age. | Bổ sung bệnh lý cụ thể và độ tuổi. |
| My all family high blood. | High blood pressure runs in my family. | "Runs in my family" là cụm cố định. |
| Aunt cancer breast 50. | My aunt was diagnosed with breast cancer at 50. | Dùng "was diagnosed with + bệnh + at age." |
| I no know, no relation. | I was adopted, so I don't know my biological family history. | Nêu lý do rõ ràng. |
Hội thoại tình huống: Buổi khai báo của bác sĩ gia đình
Doctor: Let's go over your family history. Any heart disease, cancer, diabetes, or stroke in close family members?
You: Yes, several. My father has type 2 diabetes — he was diagnosed in his early 50s. He also has high blood pressure.
Doctor: And on your mother's side?
You: My mother had breast cancer at 50. She had surgery and chemo, and she's been in remission for about ten years now.
Doctor: Anyone with heart attacks or strokes?
You: My paternal grandfather passed away from a heart attack at 62. My maternal grandmother had a stroke in her 70s but recovered.
Doctor: Any siblings with health issues?
You: My older brother has high cholesterol but is on medication. My younger sister is healthy.
Doctor: Thanks. Given your family history, we'll keep an eye on your blood pressure, blood sugar, and cholesterol.
Mẫu câu có thể thay thế
- "My [relative] has [BLANK]."
- My father has type 2 diabetes.
- "My [relative] had [BLANK] at age [BLANK]."
- My aunt had colon cancer at 60.
- "My [relative] passed away from [BLANK] at age [BLANK]."
- My grandfather passed away from a stroke at 75.
- "There's [BLANK] on my [paternal / maternal] side."
- There's high blood pressure on my paternal side.
- "No one in my immediate family has [BLANK]."
- heart disease
- cancer
- "I don't know my biological family history because [BLANK]."
- I was adopted
Luyện tập nhanh
Hãy nói từng câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên.
- Nói rằng cha bạn bị tiểu đường tuýp 2, được chẩn đoán khoảng tuổi 50.
- Nói rằng mẹ bạn bị ung thư vú lúc 50 tuổi và hiện đang trong giai đoạn thuyên giảm (in remission).
- Nói rằng ông nội bạn qua đời vì nhồi máu cơ tim ở tuổi 62.
- Lưu ý rằng cao huyết áp là phổ biến ở bên nội.
- Nói rằng không ai trong gia đình trực hệ bị ung thư.
Đáp án mẫu
- My father has type 2 diabetes; he was diagnosed at around 50.
- My mother had breast cancer at 50, and she's in remission now.
- My paternal grandfather passed away from a heart attack at 62.
- High blood pressure is common on my paternal side.
- No one in my immediate family has cancer.
Bảng tóm tắt sẵn để sao chép
Bạn sẽ được hỏi tất cả các thông tin này ở bất cứ bác sĩ mới, khám sức khỏe định kỳ hay đánh giá tiền phẫu nào. Hãy lưu một bản trong ghi chú điện thoại.
Family medical history summary
Father: alive / passed away Age: ___ Conditions: __________
Mother: alive / passed away Age: ___ Conditions: __________
Sibling 1 (older / younger): __________ Conditions: __________
Sibling 2 (older / younger): __________ Conditions: __________
Paternal grandfather: __________ — passed away at ___ from __________
Paternal grandmother: __________ — passed away at ___ from __________
Maternal grandfather: __________ — passed away at ___ from __________
Maternal grandmother: __________ — passed away at ___ from __________
Aunts / uncles with significant conditions: __________
Cousins with early-onset conditions: __________
Conditions that "run in the family":
- __________
- __________
Notes:
- I was adopted: yes / no (if yes, I don't have biological family history)
- Anything else worth mentioning: __________
Đọc thêm
- Để có một tiền sử bệnh đầy đủ hơn: xem Tiền sử bệnh bằng tiếng Anh: bệnh mạn tính, phẫu thuật, nhập viện và tiền sử gia đình
- Để theo dõi các bệnh mãn tính của chính bạn: xem Tiếng Anh khi tái khám bệnh mạn tính: tăng huyết áp, tiểu đường và hen suyễn
Lưu ý: Bài viết này dạy cách giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống y tế. Đây không phải lời khuyên chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Việc đánh giá nguy cơ và sắp xếp theo dõi dựa trên tiền sử gia đình nên được thực hiện theo bác sĩ địa phương của bạn.