Tiếng Anh y tế cho chăm sóc mắt: mờ mắt, đau mắt, khô mắt, sự cố với kính áp tròng

Tiếng Anh y tế cho chăm sóc mắt: mờ mắt, đau mắt, khô mắt, sự cố với kính áp tròng

Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị về mắt. Nếu bạn bị mất thị lực đột ngột, có bóng tối hoặc chớp sáng trong tầm nhìn, đau dữ dội một bên mắt kèm theo đau đầu hoặc buồn nôn, hoặc bất kỳ chấn thương va đập hay xuyên thấu nào ở mắt, hoặc tiếp xúc với hóa chất, hãy đến phòng cấp cứu ngay hoặc gọi 911.

Ngành chăm sóc mắt ở Mỹ chia thành hai nghề chính. Optometrist (OD) là chuyên gia đo thị lực, kê đơn kính mắt và kính áp tròng, đồng thời chăm sóc sức khỏe mắt tổng quát. Ophthalmologist (MD) là bác sĩ y khoa được đào tạo trường y, thực hiện phẫu thuật và điều trị bệnh mắt. Việc kiểm tra thị lực định kỳ thường đến optometrist; mắt đỏ đột ngột, mất thị lực đột ngột hoặc chấn thương phải đến ophthalmologist hoặc phòng cấp cứu. Bài viết này tập trung vào giao tiếp, không phải vào việc chọn nhà cung cấp dịch vụ y tế.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
eye exam kiểm tra mắt toàn diện I'd like to schedule an eye exam.
vision thị lực My vision has been getting blurry.
blurry vision nhìn mờ I have blurry vision in my left eye.
double vision nhìn đôi (nhìn thấy hai hình) I'm seeing double sometimes.
floaters chấm đen trôi trong tầm nhìn (hiện tượng ruồi bay) I've noticed more floaters lately.
flashes chớp sáng I keep seeing flashes of light.
eye pain đau mắt I have eye pain in my right eye.
red eye mắt đỏ My eye has been red since yesterday.
itchy eyes ngứa mắt My eyes are really itchy.
watery eyes chảy nước mắt My eyes are watery and irritated.
dry eyes khô mắt (thiếu màng nước mắt) I have chronic dry eyes.
stye lẹo mắt (cục đau nhỏ trên mí mắt) I think I have a stye.
contact lenses kính áp tròng I wear daily contact lenses.
prescription đơn kính (độ chỉnh thị) Could I get a copy of my prescription?
optometrist (OD) chuyên gia đo thị lực I have an appointment with an optometrist.
ophthalmologist (MD) bác sĩ chuyên khoa mắt They referred me to an ophthalmologist.

Cụm từ cần thuộc

  1. I'd like to schedule an eye exam.
  2. My vision has been [blurry / changing] for [time].
  3. I have [eye pain / redness / itching] in my [left / right / both] eye(s).
  4. It's worse [in the morning / at night / in front of screens].
  5. I [wear / used to wear] [glasses / contact lenses].
  6. My current prescription is from [year / month].
  7. I wear [daily / weekly / monthly] contacts.
  8. My contact feels [scratchy / stuck / uncomfortable].
  9. I think I might have something in my eye. — cảm giác có dị vật trong mắt
  10. I've been seeing more floaters / flashes lately.
  11. I'd like a copy of my prescription, please.
  12. Does my vision insurance cover [exam / glasses / contacts]?

Cách diễn đạt vụng so với tự nhiên

Kém tự nhiên Tự nhiên hơn
My eye is not clear. My vision is blurry.
I see flying mosquitoes. I see floaters.
Eye is full of water. My eye is watery. / My eyes keep tearing up.
My eye paper is dry. I have dry eyes.
Glass for eyes number. My prescription. / My eyeglass prescription.
Eye lens stuck. My contact lens is stuck. / My contact won't come out.

Hội thoại tình huống

Tình huống 1: Đo thị lực ở optometrist

Optometrist: When was your last eye exam?

You: About two years ago. My current glasses prescription is from then.

Optometrist: Any changes in your vision?

You: Yes, my distance vision has been getting blurrier, especially when driving at night.

Optometrist: Do you wear contacts?

You: I wear monthly contacts about three days a week. The rest of the time I wear glasses.

Tình huống 2: Mắt đỏ, cộm

Provider: What's going on with your eye?

You: My right eye has been red since yesterday morning. It feels gritty, like something is in it. I wear contacts, but I haven't worn them since this started.

Provider: Any discharge or crusting?

You: A little watery discharge. No yellow or green pus.

Provider: Any change in vision?

You: Slightly blurry on that side, but it clears when I blink.

Mẫu câu có thể thay từ

  • I have [SYMPTOM] in my [left / right / both] eye(s), starting [TIME] ago.
  • It feels [gritty / itchy / burning / painful], and it's worse [WHEN].
  • I [wear / don't wear] contact lenses; my last new prescription was [TIME].
  • My vision is [unchanged / slightly blurry / significantly worse], and it [does / doesn't] clear with blinking.
  • I'd like to [get an exam / discuss new contacts / get a copy of my prescription].

Thực hành

  1. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: từ sáng nay mắt trái có cảm giác cộm như có dị vật, kèm chảy nước mắt.
  2. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: trong tháng vừa qua thấy chấm đen trôi trong mắt nhiều hơn.
  3. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: dùng kính áp tròng dùng một lần hằng ngày, đến cuối ngày mắt rất khô.

Câu tham khảo

  1. My left eye has felt gritty since this morning, and it keeps watering.
  2. I've noticed more floaters in my vision over the past month.
  3. I wear daily contact lenses, and my eyes get very dry by the end of the day.

Bản tóm tắt trước buổi khám có thể sao chép

  • Reason for visit: Red, gritty right eye since yesterday morning
  • Symptoms: Foreign-body sensation, watery discharge, slight blur that clears on blinking
  • Vision: No major change; right side mildly blurry intermittently
  • Eye pain: Mild, scratchy quality, ~3/10
  • Contact lens use: Monthly contacts; last worn day before symptoms started
  • Glasses prescription: Last updated [year]
  • Past eye history: No surgeries / [dates of LASIK, cataract, etc.]
  • Allergies: None / [list]
  • Current eye drops: None / [brand and frequency]
  • Insurance: Vision plan [name] / Medical plan [name]

Lưu ý về ranh giới y tế

Bài viết này chỉ dành cho việc luyện tập giao tiếp tiếng Anh và không cung cấp chẩn đoán hay tư vấn điều trị về mắt. Mất thị lực đột ngột, một vùng thị lực bị mất, đau mắt dữ dội kèm đau đầu hoặc buồn nôn, đột nhiên thấy rất nhiều chấm đen hoặc chớp sáng mới, chấn thương va đập hoặc xuyên thấu vào mắt, hoặc tiếp xúc với hóa chất đều là tình huống cấp cứu — hãy đến phòng cấp cứu ngay hoặc gọi 911. Việc có cần nhỏ thuốc giãn đồng tử, đo thị trường hay giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa mắt là quyết định của chuyên gia chăm sóc mắt tại chỗ.

Đọc thêm

Tiếng Anh y tế cho vấn đề da, Tiếng Anh khi bị cảm, sốt, ho, Tiếng Anh khi đi nha sĩ.