Tiếng Anh y tế khi đi nha sĩ: đau răng, sâu răng, lấy cao răng, trám răng, nhổ răng

Tiếng Anh y tế khi đi nha sĩ: đau răng, sâu răng, lấy cao răng, trám răng, nhổ răng

Bài viết này dạy giao tiếp tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán hay tư vấn điều trị nha khoa. Nếu bạn bị sưng nặng ở mặt, sốt, không mở được miệng, khó nuốt, hoặc răng bị va chạm rơi ra hay vỡ, hãy liên hệ nha sĩ cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức.

Tiếng Anh nha khoa ở Mỹ dễ tiếp cận hơn người ta tưởng, nhưng có một vài từ cụ thể xuất hiện thường xuyên: cleaning, filling, cavity, root canal, extraction, crown. Kỹ năng then chốt là mô tả đó là chiếc răng nào — hàm trên hay hàm dưới, bên trái hay bên phải, và tính chất cơn đau. Bài viết này tập trung vào phần mô tả đó.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
cavity vùng răng bị sâu / lỗ trên răng I think I have a cavity.
toothache đau răng I've had a toothache for two days.
filling vật liệu dùng để trám lỗ sâu I need a filling on this tooth.
crown mão răng bọc lên răng The dentist recommended a crown.
root canal điều trị tủy răng Do I need a root canal?
extraction / pulling a tooth nhổ răng I might need an extraction.
cleaning lấy cao răng / buổi khám vệ sinh răng I'm here for a cleaning.
X-ray chụp X-quang nha khoa When was your last dental X-ray?
sensitive nhạy cảm với kích thích This tooth is really sensitive to cold.
upper / lower hàm trên / hàm dưới It's an upper molar.
left / right bên trái / bên phải The pain is on the right side.
molar / premolar / canine / incisor các loại răng (từ trong ra ngoài: răng hàm / răng tiền hàm / răng nanh / răng cửa) The lower right molar.
gum / gums nướu / lợi xung quanh răng My gums are bleeding when I floss.
swelling sưng There's swelling around the tooth.
bite down cắn răng lại It hurts when I bite down.
numb / numbing thuốc tê tại chỗ / cảm giác tê The numbing should kick in soon.
novocaine / lidocaine thuốc tê tại chỗ I've never had a reaction to lidocaine.

Cụm từ cần thuộc

  1. I'd like to schedule a cleaning. / I'm here for my cleaning.
  2. I think I have a cavity in [location].
  3. I have a toothache in my [upper / lower] [left / right] [molar / front tooth].
  4. The pain is [sharp / dull / throbbing / constant / comes and goes].
  5. It hurts when I [bite down / drink something cold / drink something hot].
  6. This tooth is sensitive to [cold / hot / sweet things].
  7. I lost a filling. / A filling fell out.
  8. I think I cracked a tooth.
  9. My gums bleed when I [brush / floss].
  10. It's been [time] since my last cleaning.
  11. I'd like to discuss the treatment plan and the cost first.
  12. Does my insurance cover this?

Cách diễn đạt vụng so với tự nhiên

Kém tự nhiên Tự nhiên hơn
My tooth is broken with hole. I think I have a cavity.
Tooth pain when eat ice. This tooth is sensitive to cold.
Tooth above left back. Upper left molar.
The medicine to make sleep tooth. The numbing / the local anesthetic.
Take out tooth. Extract the tooth. / Have the tooth pulled.
Wash teeth. Get a cleaning. / Have my teeth cleaned.

Hội thoại tình huống

Tình huống 1: Đặt lịch tại quầy lễ tân

Receptionist: Thanks for calling. How can I help?

You: Hi, I'd like to schedule a cleaning. I'm a new patient.

Receptionist: Sure. Do you have dental insurance?

You: Yes, I have Delta Dental. Could you check if you're in-network?

Receptionist: I'll check. The next available cleaning is in three weeks. Is Tuesday at 10 a.m. OK?

You: That works. Thank you.

Tình huống 2: Mô tả cơn đau răng khi đang ngồi ghế khám

Dentist: What brings you in today?

You: I've had a toothache in my lower right molar for about a week. It started as cold sensitivity, and now it hurts whenever I bite down.

Dentist: Is the pain sharp or more of a dull ache?

You: It's a sharp pain that comes when I bite down. Sometimes it throbs at night.

Dentist: Let's take an X-ray to see what's going on.

Mẫu câu có thể thay từ

  • I have [a toothache / sensitivity / a chipped tooth] in my [upper / lower] [left / right] [tooth type].
  • The pain started [TIME] ago, and it's [sharp / dull / throbbing].
  • It hurts when I [bite down / drink cold / drink hot / brush].
  • I'm here for [a cleaning / a filling / a checkup / an emergency visit].
  • Could you walk me through [the treatment plan / the cost / what my insurance covers]?

Thực hành

  1. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: hai tuần qua răng nanh hàm dưới bên trái rất nhạy cảm với nước lạnh.
  2. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: tối qua đang ăn thì bị rơi miếng trám.
  3. Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: nướu dễ chảy máu khi đánh răng.

Câu tham khảo

  1. My lower left canine is very sensitive to cold water. It's been about two weeks.
  2. I lost a filling while eating last night. / A filling fell out last night while I was eating.
  3. My gums bleed easily when I brush.

Bản tóm tắt trước buổi khám có thể sao chép

  • Reason for visit: Toothache in lower right molar
  • Onset: ~1 week ago
  • Pain quality: Started as cold sensitivity; now sharp on biting; throbs at night
  • Triggers: Cold drinks, biting down
  • Other symptoms: No facial swelling, no fever, no jaw locking
  • Last cleaning: ~10 months ago
  • Last X-ray: ~2 years ago
  • Allergies: None / [list, e.g., latex, lidocaine]
  • Medical conditions: None / [list, e.g., on blood thinners, pregnant]
  • Insurance: [Plan name] — please verify coverage and copay

Lưu ý về ranh giới y tế

Bài viết này chỉ dành cho việc luyện tập giao tiếp tiếng Anh và không cung cấp chẩn đoán hay tư vấn điều trị nha khoa. Việc một chiếc răng có cần điều trị tủy, nhổ răng, làm mão hay dùng loại thuốc tê cụ thể nào là quyết định của nha sĩ có giấy phép hành nghề. Nếu bạn bị sưng nặng ở mặt lan xuống cổ hoặc khuôn mặt, sốt cao, không mở được miệng, khó nuốt hoặc khó thở, đó có thể là dấu hiệu nhiễm trùng răng đang lan rộng — hãy đến phòng cấp cứu hoặc liên hệ nha sĩ cấp cứu ngay lập tức.

Đọc thêm

Tiếng Anh y tế khi bị thương, Tiếng Anh chăm sóc mắt, Tiếng Anh khi bị cảm, sốt, ho.