Tiếng Anh y tế cho cảm lạnh, sốt và ho: Chăm sóc ban đầu và chăm sóc khẩn cấp

Tiếng Anh y tế cho cảm lạnh, sốt và ho: Chăm sóc ban đầu và chăm sóc khẩn cấp

Bài viết này dạy cách giao tiếp bằng tiếng Anh trong tình huống y tế. Đây không phải là chẩn đoán y khoa hoặc lời khuyên điều trị. Nếu bạn có khó thở nghiêm trọng, đau ngực, lú lẫn, sốt cao kéo dài ở trẻ nhỏ, môi tím tái hoặc bất kỳ triệu chứng khẩn cấp nào khác, hãy gọi 911 ngay lập tức hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất (bạn có thể kiểm tra số điện thoại khẩn cấp tại địa phương của bạn).

Đối với cảm lạnh thông thường, sốt hoặc ho nhẹ ở Mỹ, bạn thường sẽ đến primary care clinic (bác sĩ gia đình hoặc bác sĩ nội khoa) hoặc urgent care (chăm sóc tại chỗ, trong ngày cho những vấn đề không hẳn là cấp cứu). Primary care thường yêu cầu đặt lịch trước, trong khi urgent care cho phép bạn đến trực tiếp trong ngày. Dù bạn chọn loại nào, lễ tân, y tá và bác sĩ sẽ hỏi những câu rất giống nhau để thu hẹp nguyên nhân. Nếu bạn có thể mô tả triệu chứng trong một hoặc hai câu rõ ràng, toàn bộ buổi khám sẽ diễn ra nhanh hơn rất nhiều.

Từ vựng cốt lõi

Thuật ngữ Ý nghĩa Ví dụ
cold cảm lạnh thông thường I think I have a cold.
flu / influenza cúm I'm worried it might be the flu.
fever nhiệt độ cơ thể tăng cao I've had a fever since yesterday.
chills cảm giác lạnh và run rẩy I keep getting chills at night.
cough ho The cough is keeping me up at night.
dry cough ho khan, không có đờm It's a dry cough, no phlegm.
productive cough / wet cough ho có đờm I have a productive cough with yellow phlegm.
sore throat đau họng My throat is sore when I swallow.
runny nose sổ mũi My nose has been running for three days.
stuffy / congested nose nghẹt mũi My nose is stuffy and I can't breathe through it.
sneezing hắt hơi I keep sneezing in the morning.
body aches đau mỏi toàn thân I have body aches all over.
fatigue mệt mỏi, kiệt sức I feel really fatigued.
shortness of breath cảm giác không đủ không khí I'm having some shortness of breath.
urgent care phòng khám tại chỗ cho các trường hợp không cấp cứu I'd like to be seen at urgent care.

Cụm từ cần thuộc

  1. I'd like to be seen for... — dùng khi đăng ký

    I'd like to be seen for a fever and cough.

  2. I've had [symptom] for [duration].

    I've had a sore throat for four days.

  3. It started [time].

    It started Monday night.

  4. My temperature was [number] this morning.

    My temperature was 38.5 Celsius this morning. (khoảng 101.3°F)

  5. The cough is worse at night.
  6. I'm coughing up [yellow / green / clear] phlegm.
  7. I haven't been able to keep food down.
  8. I tested negative / positive for COVID at home.
  9. I got the flu shot this season.
  10. I'm allergic to [drug]. — hãy chủ động nói nếu bạn dị ứng thuốc
  11. Can you write me a doctor's note?
  12. Should I come back if it gets worse?
  13. What should I watch out for?

Cách nói gượng gạo vs Cách nói tự nhiên

Ít tự nhiên hơn Tự nhiên hơn
I am cold sick. I have a cold. / I'm coming down with a cold.
My body is hot. I'm running a fever. / I have a fever.
I cough water. I have a productive cough. / I'm coughing up phlegm.
My throat hurts when I eat. My throat hurts when I swallow.
I am not breathing well. I'm a little short of breath.
Give me medicine for cough. Could you recommend something for the cough?

Hội thoại tình huống

Bối cảnh: quầy lễ tân urgent care

Receptionist: Hi, how can I help you today?

You: Hi, I'd like to be seen. I've had a fever and a bad cough for three days.

Receptionist: Do you have insurance with you?

You: Yes, here's my insurance card and my ID.

Receptionist: Please fill out this form and have a seat. The wait is about 30 minutes.

Trong phòng khám

Provider: What brings you in today?

You: I've had a fever since Monday night, around 38.5. I have a productive cough with yellow phlegm, and my throat is sore when I swallow.

Provider: Any shortness of breath or chest pain?

You: No chest pain, but I do feel a little short of breath when I climb stairs.

Provider: Have you tested for COVID or flu?

You: I tested negative for COVID at home yesterday. I haven't tested for flu.

Mẫu câu có thể thay thế

  • I've had [SYMPTOM] for [TIME], and it's [getting worse / about the same / slowly improving].
  • It started [DAY / TIME], right after [TRIGGER, e.g., a long flight / being around someone sick].
  • The [cough / pain] is worse [at night / in the morning / when I lie down].
  • I've already tried [OTC medicine, e.g., Tylenol / DayQuil], and it [helped a little / didn't help].
  • I'm allergic to [DRUG], and I'm currently taking [MEDICATION] for [CONDITION].

Thực hành

  1. Nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: một cơn ho đã kéo dài gần một tuần, nặng hơn vào ban đêm.
  2. Nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: ho có đờm với đờm màu vàng-xanh.
  3. Nói câu sau bằng tiếng Anh tự nhiên: sốt 39°C đã hạ một chút sau khi uống thuốc hạ sốt.

Câu trả lời tham khảo

  1. I've had a cough for almost a week, and it's worse at night.
  2. I have a productive cough with yellow-green phlegm.
  3. My fever went up to 39 Celsius. I took a fever reducer and it came down a bit.

Bản tóm tắt trước khám (có thể sao chép)

  • Chief complaint: Fever, cough, sore throat
  • Onset: Started Monday night (3 days ago)
  • Fever: Up to 38.5°C (101.3°F), highest in the evenings
  • Cough: Productive, yellow phlegm, worse at night
  • Other symptoms: Sore throat when swallowing, mild fatigue, slight shortness of breath on stairs
  • Tested at home: COVID negative yesterday; not yet tested for flu
  • Tried so far: Fever reducer every 6 hours, plenty of fluids — fever comes down briefly
  • Allergies: None / [list]
  • Current meds: None / [list]
  • Vaccines: Flu shot this season — yes / no

Lưu ý về ranh giới y tế

Các cụm từ trong bài viết này dành cho việc luyện giao tiếp tiếng Anh và không thay thế phán đoán y tế chuyên nghiệp. Nếu bạn có bất kỳ điều nào sau đây, hãy gọi 911 hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất ngay lập tức (bạn có thể kiểm tra số điện thoại khẩn cấp tại địa phương của bạn): khó thở nghiêm trọng, đau ngực dữ dội, môi hoặc móng tím tái, lú lẫn, sốt cao ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ không hạ được, hoặc sốt cao khi mang thai. Khi các triệu chứng nhẹ hơn cần được giới thiệu, có nên dùng thuốc và có nên làm xét nghiệm là quyết định của đội ngũ y tế tại chỗ.

Đọc thêm

Các bài viết khác trong loạt bài này: Vấn đề dạ dày bằng tiếng Anh, Vấn đề da bằng tiếng Anh, Chấn thương bằng tiếng Anh.