Cách trình báo đồ vật bị thất lạc bằng tiếng Anh
Các từ về đồ thất lạc và đồ nhặt được giúp bạn giải thích rằng một món đồ đang bị mất, hỏi xem có ai trông thấy nó không, mô tả món đồ một cách rõ ràng, và nhận lại nó nếu có người tìm thấy. Bạn có thể cần thứ tiếng Anh này ở quầy lễ tân, văn phòng trường học, khách sạn, sân bay, nhà ga, phòng gym, quán cà phê, cửa hàng hoặc tòa nhà chung cư.
Ngôn ngữ hữu ích nhất về đồ thất lạc và đồ nhặt được là ngôn ngữ cụ thể. Thay vì nói "I lost my thing" (Tôi mất đồ của tôi), hãy nói món đồ đó là gì, lần cuối bạn còn cầm nó ở đâu, nó trông như thế nào, và làm cách nào người khác có thể nhận diện được nó. Một lời mô tả rõ ràng giúp nhân viên kiểm tra đúng chỗ và tránh việc người khác nhận nhầm món đồ của bạn.
Những điểm phân biệt chính
Lost nghĩa là bạn không biết một thứ gì đó đang ở đâu. Nó có thể đã mất hẳn, nhưng cũng có thể đang nằm đâu đó chờ được tìm thấy.
Missing nghĩa là một thứ gì đó không ở chỗ đáng lẽ nó phải ở. Từ này thường được dùng khi bạn nhận ra một món đồ không còn ở đó.
Misplaced nghĩa là bạn để một thứ gì đó nhầm chỗ và không tìm thấy. Nghe nó có vẻ ít nghiêm trọng hơn "lost".
Found nghĩa là có người đã tìm thấy món đồ. Một found item có thể thuộc về người khác.
Lost and found là nơi hoặc dịch vụ giữ các món đồ thất lạc cho đến khi chủ nhân đến nhận.
Claim nghĩa là nói rằng một món đồ là của mình và đề nghị được nhận lại. Nhân viên có thể yêu cầu bằng chứng trước khi trao lại nó.
Các từ và cụm từ cốt lõi
- lost item: một thứ mà một người không tìm thấy
- found item: một thứ mà ai đó đã tìm thấy
- lost and found: nơi giữ các đồ vật thất lạc
- owner: người mà món đồ thuộc về
- claim: đề nghị nhận lại một món đồ là của bạn
- description: các chi tiết về diện mạo của món đồ
- proof: thông tin hoặc bằng chứng cho thấy một thứ gì đó là của bạn
- receipt: một bản ghi mua hàng bằng giấy hoặc kỹ thuật số
- ID: giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như một tấm thẻ có tên bạn
- wallet: một chiếc ví nhỏ đựng tiền và thẻ
- purse: một chiếc túi nhỏ, thường dùng để đựng đồ cá nhân
- backpack: một chiếc túi đeo trên lưng
- charger: một thiết bị hoặc dây cáp dùng để sạc đồ điện tử
- keychain: một chiếc vòng hoặc dây xích giữ chìa khóa
- tag: một chiếc nhãn nhỏ gắn vào một món đồ
- initials: các chữ cái đầu trong tên của một người
- contact information: số điện thoại, email hoặc địa chỉ
- turn in: giao một món đồ nhặt được cho nhân viên hoặc văn phòng
- pick up: đến lấy một món đồ
Các cụm từ kết hợp tự nhiên
Hãy dùng report a lost item, find a wallet, turn in a phone, check the lost and found, describe the item, claim the item, show proof of ownership, leave contact information, pick it up at the front desk, và return it to the owner.
Hãy dùng các tính từ và chi tiết như black leather wallet, blue backpack, silver laptop, small keychain, red umbrella, clear phone case, scratched screen, zippered pocket, và name tag.
"I need to report a lost item." (Tôi cần trình báo một món đồ bị thất lạc.)
"Someone turned in a set of keys." (Có người đã giao nộp một xâu chìa khóa.)
"Can you describe the wallet?" (Bạn có thể mô tả chiếc ví không?)
"Please show proof of ownership." (Vui lòng đưa ra bằng chứng về quyền sở hữu.)
"You can pick it up at the front desk." (Bạn có thể đến lấy nó ở quầy lễ tân.)
Những cụm từ này phổ biến vì các tình huống đồ thất lạc và đồ nhặt được đòi hỏi cả việc mô tả lẫn việc xác minh.
Câu ví dụ
"I lost my phone in the cafeteria." (Tôi làm mất điện thoại ở căng tin.)
"My wallet is missing from my bag." (Ví của tôi không còn trong túi nữa.)
"I may have misplaced my keys in the lobby." (Tôi có lẽ đã để nhầm chìa khóa ở sảnh.)
"Has anyone turned in a blue umbrella?" (Có ai đã giao nộp một chiếc ô màu xanh không?)
"I found this jacket on a chair near the entrance." (Tôi tìm thấy chiếc áo khoác này trên một chiếc ghế gần lối vào.)
"Please leave your name and phone number." (Vui lòng để lại tên và số điện thoại của bạn.)
"The lost and found office is next to reception." (Văn phòng đồ thất lạc nằm cạnh quầy tiếp tân.)
"Can you describe what is inside the backpack?" (Bạn có thể mô tả những gì bên trong ba lô không?)
"The owner claimed the laptop this morning." (Chủ nhân đã đến nhận chiếc laptop sáng nay.)
"We keep found items for thirty days." (Chúng tôi giữ đồ nhặt được trong ba mươi ngày.)
Mô tả một món đồ bị thất lạc
Một lời mô tả tốt về món đồ thất lạc trả lời được bốn câu hỏi: Đó là gì? Nó màu gì hoặc kích cỡ ra sao? Lần cuối bạn nhìn thấy nó ở đâu? Nó có những chi tiết đặc biệt nào?
"It is a small black wallet." (Đó là một chiếc ví nhỏ màu đen.)
"It has a zipper and a silver logo on the front." (Nó có một chiếc khóa kéo và một logo màu bạc ở mặt trước.)
"I last had it at the cafe counter around noon." (Lần cuối tôi còn cầm nó là ở quầy quán cà phê vào khoảng trưa.)
"There is a student ID inside with my name on it." (Bên trong có một thẻ sinh viên ghi tên tôi.)
Với túi và quần áo, hãy mô tả màu sắc, chất liệu, thương hiệu, kích cỡ và những thứ bên trong.
"It is a navy backpack with two side pockets." (Đó là một chiếc ba lô màu xanh navy có hai túi bên hông.)
"There is a gray hoodie and a water bottle inside." (Bên trong có một chiếc áo hoodie màu xám và một chai nước.)
Với đồ điện tử, hãy mô tả ốp, màn hình, sticker, bộ sạc hoặc màn hình khóa.
"It is a black phone with a clear case." (Đó là một chiếc điện thoại màu đen với ốp trong suốt.)
"The laptop has a sticker near the keyboard." (Chiếc laptop có một sticker gần bàn phím.)
Trình báo và nhận lại đồ vật
Khi bạn trình báo một món đồ thất lạc, hãy mở đầu một cách lịch sự và nêu danh từ chính trước.
"Excuse me, I lost my wallet. Has anyone turned one in?" (Xin lỗi, tôi làm mất ví. Có ai đã giao nộp một chiếc ví nào không?)
"I am looking for a set of keys with a green keychain." (Tôi đang tìm một xâu chìa khóa có móc khóa màu xanh lá.)
"Could I check the lost and found?" (Tôi có thể kiểm tra khu đồ thất lạc không?)
Khi bạn tìm thấy một thứ gì đó, đừng giữ nó. Hãy dùng turn in hoặc hand in.
"I found this phone in the hallway. Where should I turn it in?" (Tôi tìm thấy chiếc điện thoại này ở hành lang. Tôi nên giao nộp nó ở đâu?)
"Someone left this bag on the bench." (Có người đã để quên chiếc túi này trên ghế băng.)
Khi bạn nhận lại một món đồ, nhân viên có thể yêu cầu bạn mô tả nó trước khi cho bạn xem.
"Can you tell me what color it is?" (Bạn có thể cho tôi biết nó màu gì không?)
"What is inside the bag?" (Bên trong túi có gì?)
"Do you have proof that it belongs to you?" (Bạn có bằng chứng rằng nó thuộc về bạn không?)
Những lỗi thường gặp của người học
Đừng nói "I lost my wallet in yesterday." Hãy nói "I lost my wallet yesterday" hoặc "I lost my wallet in the lobby yesterday."
Đừng nhầm lẫn lose và loose. "Lose" là động từ: "I lose my keys often" (Tôi hay làm mất chìa khóa). "Loose" nghĩa là không chặt: "The handle is loose" (Tay cầm bị lỏng).
Đừng nói "Did someone pick my wallet?" Hãy nói "Did someone pick up my wallet?" hoặc "Did someone turn in my wallet?"
Đừng nói "I forgot my phone in the train" nếu ý bạn là bạn để quên nó ở đó. Hãy nói "I left my phone on the train."
Đừng dùng claim cho mọi lời đề nghị. "Claim" nghĩa là bạn nói món đồ là của mình. "I want to claim this phone" nghĩa là "This phone belongs to me" (Chiếc điện thoại này thuộc về tôi).
Đừng chỉ mô tả thương hiệu. Nhiều người có thể có cùng một thương hiệu. Hãy bổ sung màu sắc, kích cỡ, những thứ bên trong, hư hỏng, sticker hoặc nhãn tên.
Đoạn văn mẫu thực hành
I need to report a lost item. I left my backpack in the reading room this afternoon, probably near the window seats. It is a dark green backpack with a small black keychain on the front zipper. Inside, there is a notebook, a phone charger, and a blue water bottle. My name is written on the first page of the notebook. If someone turns it in, please contact me at the phone number on this form.
(Tôi cần trình báo một món đồ bị thất lạc. Tôi để quên ba lô trong phòng đọc chiều nay, có lẽ gần các ghế cạnh cửa sổ. Đó là một chiếc ba lô màu xanh lá đậm với một móc khóa nhỏ màu đen ở khóa kéo phía trước. Bên trong có một cuốn sổ tay, một bộ sạc điện thoại và một chai nước màu xanh. Tên tôi được viết ở trang đầu của cuốn sổ tay. Nếu có ai giao nộp nó, vui lòng liên hệ với tôi qua số điện thoại ghi trên mẫu này.)
Trong các tình huống đồ thất lạc và đồ nhặt được, những chi tiết rõ ràng rất quan trọng. Hãy gọi tên món đồ, mô tả diện mạo của nó, giải thích lần cuối bạn còn cầm nó ở đâu và khi nào, và nhắc đến bất kỳ bằng chứng nào kết nối món đồ với bạn.
